Mã HS: 731512
Xích con lăn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng thép, nhưng loại trừ các sản phẩm thép đã được phân loại vào các chương khác (như máy móc, xe cộ). Chương này bao gồm ống, tấm, thanh, dây thép và các bán thành phẩm cũng như một số thành phẩm như kết cấu, thùng chứa, xích, v.v. Xích con lăn là bộ phận truyền động bằng thép, thuộc phạm vi chương này.
Nhóm
Nhóm 7315 bao gồm xích và phụ tùng xích bằng thép, bao gồm xích con lăn, xích bản lề khác, xích mắt chữ nhật, v.v. Xích con lăn chỉ loại xích truyền động chính xác được cấu tạo từ má xích, chốt, ống lót và con lăn, dùng để truyền động cơ khí.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 73 đại diện cho Chương 73 - sản phẩm bằng thép; chữ số thứ 3-4 là 15 đại diện cho nhóm 7315, tức xích và phụ tùng xích bằng thép; chữ số thứ 5-6 là 12 đại diện cho phân nhóm 7315.12, cụ thể là xích con lăn. Phân nhóm này phân biệt thêm các loại xích con lăn có quy cách khác nhau, nhưng mã HS chỉ có 6 chữ số, các quốc gia có thể phân chia chi tiết hơn.
Căn cứ phân loại
Xích con lăn là xích bằng thép và có cấu trúc đặc biệt (con lăn, ống lót, v.v.), phù hợp với mô tả của 7315.12. Khác với xích bản lề 7315.11 (dùng cho xe đạp, v.v.), cũng khác với các loại xích khác 7315.19, do đó được phân loại vào mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo, phải ghi chính xác là "xích con lăn", tránh ghi chung chung là "xích".
⚠️ Ghi sai thành "xích truyền động" hoặc "xích công nghiệp", gây tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Chất liệu chính của xích khai báo, như "bằng thép", và ghi rõ loại thép cụ thể (như thép carbon, thép hợp kim).
⚠️ Chỉ ghi "kim loại" hoặc "sắt", không nêu rõ loại thép, ảnh hưởng đến phân loại.
Cấu trúc
Mô tả cấu trúc xích, như "được cấu tạo từ má xích, chốt, ống lót và con lăn", để phân biệt với các loại xích khác.
⚠️ Không mô tả cấu trúc con lăn, có thể bị phân loại nhầm vào xích khác.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính của xích khai báo, như "dùng để truyền động động cơ xe máy", "dùng để truyền động máy móc công nghiệp".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho máy móc", thiếu tính cụ thể.
Quy cách, kiểu loại
Quy cách của xích khai báo, như bước xích, số hiệu xích (như 08B, 40, v.v.), số dãy, v.v.
⚠️ Không cung cấp quy cách cụ thể, dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Nhãn hiệu
Tên nhãn hiệu khai báo (nếu không có nhãn hiệu thì ghi "không nhãn hiệu").
⚠️ Nhãn hiệu không đúng thực tế, hoặc bỏ sót.
Có phải sản phẩm tiêu chuẩn không
Khai báo có phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế (như ISO, ANSI) không, sản phẩm phi tiêu chuẩn cần ghi rõ.
⚠️ Không phân biệt tiêu chuẩn và phi tiêu chuẩn, ảnh hưởng đến thẩm định giá của hải quan.
Ví dụ:
Tên hàng: Xích con lăn; Chất liệu: Thép hợp kim; Cấu trúc: Được cấu tạo từ má xích, chốt, ống lót và con lăn; Mục đích sử dụng: Dùng để truyền động động cơ xe máy; Quy cách, kiểu loại: 08B-1, bước xích 12.7mm; Nhãn hiệu: XYZ; Có phải sản phẩm tiêu chuẩn không: Có (phù hợp ISO 606).
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải. Xích con lăn phải đồng thời đáp ứng: bằng thép, có cấu trúc con lăn, dùng để truyền động. Nếu thiếu con lăn, có thể được phân loại vào 7315.11 (xích bản lề) hoặc 7315.19 (xích khác). Nếu làm bằng vật liệu khác, thì phân loại vào chương khác.
Mã dễ nhầm:
731511 - Xích bản lề
Xích bản lề không có con lăn, mắt xích liên kết trực tiếp, thường dùng cho xe đạp; xích con lăn có con lăn, giảm ma sát, dùng để truyền động.
731519 - Xích khác
Xích khác bao gồm xích mắt chữ nhật, xích truyền động không con lăn, v.v., cấu trúc khác với xích con lăn.
848390 - Bánh răng và các bộ phận truyền động khác
Xích con lăn là xích, còn 8483 là các bộ phận truyền động riêng lẻ như bánh răng, đĩa xích, hai loại được sử dụng cùng nhau nhưng phân loại khác nhau.
731589 - Xích thép khác
7315.89 là xích thép khác, như xích nâng hạ, xích trang trí, không phải xích con lăn dùng để truyền động.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Xích con lăn và xích bản lề phân biệt như thế nào trên mã HS?
A: Xích con lăn được phân loại vào 7315.12, xích bản lề vào 7315.11. Sự khác biệt chính là cấu trúc: xích con lăn có con lăn, ống lót, dùng để truyền động; xích bản lề không có con lăn, mắt xích liên kết trực tiếp, thường dùng cho xe đạp. Khi khai báo cần cung cấp mô tả cấu trúc.
Q: Trong các yếu tố khai báo của xích con lăn, quy cách, kiểu loại nên ghi như thế nào?
A: Quy cách, kiểu loại nên bao gồm số hiệu xích (như 08B), bước xích (như 12.7mm), số dãy (như một dãy), tiêu chuẩn (như ISO 606). Những thông tin này giúp hải quan xác định phân nhóm và thẩm định giá.
Q: Nếu xích con lăn dùng cho xe máy, phân loại có quy định đặc biệt không?
A: Xích con lăn dùng cho xe máy vẫn được phân loại vào 7315.12, vì đây là xích con lăn bằng thép. Nhưng nếu nhập khẩu cùng với xe máy, có thể được phân loại như phụ tùng xe máy, cần xác định theo tình trạng thực tế khi khai báo.
Q: Khai báo chất liệu của xích con lăn có những lưu ý gì?
A: Nên ghi rõ là "bằng thép", và ghi rõ loại thép cụ thể (như thép carbon, thép hợp kim). Tránh sử dụng các mô tả mơ hồ như "kim loại", "sắt", để không bị phân loại vào chương khác.
Q: Xích con lăn và đĩa xích nhập khẩu cùng nhau, phân loại như thế nào?
A: Xích con lăn được phân loại vào 7315.12, đĩa xích vào 8483.90 (bộ phận truyền động). Nếu đóng gói thành bộ, vẫn nên phân loại riêng, trừ khi tạo thành đặc trưng của cả bộ máy.
Q: Xích con lăn phi tiêu chuẩn có thể phân loại vào 7315.12 không?
A: Có thể, 7315.12 không giới hạn tiêu chuẩn. Nhưng xích phi tiêu chuẩn cần cung cấp quy cách chi tiết, hải quan có thể yêu cầu giải thích mục đích sử dụng và cấu trúc để xác nhận phân loại.
Q: Thuế suất của xích con lăn được tra cứu như thế nào?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc trang web của Tổng cục Hải quan, xác định thuế suất dựa trên 7315.12 và xuất xứ. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Xích con lăn xuất khẩu cần những chứng nhận gì?
A: Thông thường không cần chứng nhận bắt buộc, nhưng nếu dùng cho lĩnh vực cụ thể (như thang máy, xe máy), có thể cần phù hợp với tiêu chuẩn ngành. Xuất khẩu sang EU cần chứng nhận CE, Hoa Kỳ cần tiêu chuẩn ANSI.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.