Mã HS: 731450
Lưới thép
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng thép, nhưng loại trừ nguyên liệu luyện thép (Chương 72) và sản phẩm cơ điện (Chương 84-85). Chương này bao gồm ống, hình dạng rỗng, dây thép, cáp, đinh, bu lông, lò xo, xích, dao kéo, thiết bị vệ sinh, v.v. Đặc điểm cốt lõi là các sản phẩm hoàn thiện hoặc bán hoàn thiện được làm từ vật liệu thép qua gia công thêm (như đúc, rèn, hàn, dập), nhưng chưa đạt độ hoàn thiện của máy móc Chương 84 hoặc đồ nội thất Chương 94.
Nhóm
Nhóm 7314 bao gồm vải (bao gồm băng vô tận), lưới, hàng rào, lưới chắn, tấm lưới, tấm kim loại mở rộng, v.v. làm từ dây thép. Những sản phẩm này được sản xuất bằng cách dệt, hàn, dập hoặc kéo giãn, dùng để lọc, sàng, bảo vệ, trang trí, v.v. Sự khác biệt chính là vật liệu là dây thép, và cấu trúc là dạng lưới hoặc tấm đục lỗ, không phải tấm đặc (thuộc 7208-7212) hoặc tấm kim loại đục lỗ (thuộc kim loại mở rộng của 7314).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 73: thuộc Chương 73 'Sản phẩm bằng thép', chỉ vật liệu cơ bản là thép. Chữ số 3-4 là 14: nhóm 7314, cụ thể là 'vải, lưới, hàng rào, lưới chắn, tấm lưới, tấm kim loại mở rộng làm từ dây thép'. Chữ số 5-6 là 50: phân nhóm 731450, trong 7314 được giới hạn thêm là 'sàng dây thép', tức là sản phẩm lưới thép có chức năng sàng. Phân nhóm này khác với 7314.20 (lưới hàn), 7314.30 (lưới dệt khác), v.v., nhấn mạnh mục đích 'sàng' và cấu trúc dệt cụ thể.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 731450 chứ không phải 731420 hoặc 731430, vì là 'sàng dây thép', tức là lưới dệt dùng để sàng hạt, có kích thước lỗ và kiểu dệt cụ thể (như dệt trơn, dệt chéo). 731420 là lưới hàn điểm giao, 731430 là lưới dệt khác nhưng không dùng để sàng. 731450 rõ ràng bao gồm lưới thép dùng để sàng, và vật liệu là dây thép, phù hợp với mô tả phân nhóm.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'sàng dây thép', 'lưới sàng inox', 'lưới sàng dệt', v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai là 'lưới thép', 'lưới bảo vệ', v.v., không thể hiện mục đích sàng.
Chất liệu
Chất liệu cụ thể của dây thép, như thép carbon thấp, inox (304, 316), dây thép mạ kẽm, v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Chỉ ghi 'thép' hoặc 'sắt', không ghi rõ inox hoặc mạ kẽm.
Kích thước quy cách
Kích thước lỗ lưới (số mắt hoặc mm), đường kính dây, chiều rộng lưới, chiều dài lưới, v.v., dùng để xác định có phù hợp đặc điểm lưới sàng không.
⚠️ Chỉ ghi 'tiêu chuẩn' hoặc 'thông thường', thiếu giá trị cụ thể.
Kiểu dệt
Như dệt trơn, dệt chéo, dệt kiểu chiếu, hàn, v.v., ảnh hưởng đến phân biệt phân nhóm.
⚠️ Nhầm lẫn dệt với hàn, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Rõ ràng dùng để sàng, lọc, phân loại, như 'dùng để sàng trong mỏ', 'dùng để lọc bột mì'.
⚠️ Ghi 'dùng trong công nghiệp' quá chung chung.
Xử lý bề mặt
Như mạ kẽm, phủ nhựa, chưa xử lý, v.v., có thể ảnh hưởng đến phân loại (như phủ nhựa có thể thuộc chương khác).
⚠️ Bỏ qua phủ nhựa, dẫn đến không thuộc 3917, v.v.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo để hải quan nhận diện.
⚠️ Không có thương hiệu thì để trống, nhưng cần ghi 'không có thương hiệu'.
Ví dụ:
Tên hàng: Sàng dây thép inox; Chất liệu: Inox 304; Quy cách: Lỗ lưới 0.5mm, đường kính dây 0.2mm, chiều rộng lưới 1m, chiều dài lưới 30m; Kiểu dệt: Dệt trơn; Mục đích: Dùng để sàng bột hóa chất; Xử lý bề mặt: Chưa xử lý; Thương hiệu: Không có thương hiệu.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính: 1) Chất liệu là dây thép; 2) Cấu trúc là lưới dệt hoặc hàn; 3) Có chức năng sàng (kích thước lỗ và kiểu dệt cụ thể). Theo chú giải Chương 73 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhóm 7314 bao gồm vải, lưới, hàng rào, lưới chắn, v.v. làm từ dây thép. Phân nhóm 731450 đặc biệt chỉ 'sàng dây thép', tức là lưới dệt dùng để sàng. Nếu là lưới hàn, thuộc 731420; nếu là lưới dệt khác nhưng không dùng để sàng, thuộc 731430. Nếu tấm lưới là dập kéo giãn, thuộc 7314.41 hoặc 7314.49.
Mã dễ nhầm:
731420 - Lưới hàn
Lưới hàn được làm bằng cách hàn điểm giao, còn 731450 là lưới dệt, không có điểm hàn.
731430 - Lưới dệt khác
731430 là lưới dệt thông thường, không dùng để sàng; 731450 chuyên dùng để sàng, có yêu cầu kích thước lỗ cụ thể.
731441 - Tấm lưới mạ kẽm hoặc phủ kẽm
Tấm lưới là tấm kim loại dập hoặc kéo giãn, không phải lưới dệt; 731450 là lưới thép dệt.
731449 - Tấm lưới khác
Như trên, tấm lưới là tấm đục lỗ, không phải lưới dệt từ dây.
842139 - Bộ phận dùng cho máy lọc
Nếu lưới sàng nhập khẩu như bộ phận máy lọc, có thể thuộc Chương 84, nhưng lưới sàng nhập khẩu riêng thuộc 7314.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của sàng dây thép?
A: Đầu tiên xác nhận chất liệu là dây thép, sau đó xác nhận kiểu dệt (dệt hoặc hàn), rồi xác nhận mục đích (sàng). Nếu là lưới sàng dệt, thuộc 731450; nếu là lưới hàn, thuộc 731420. Có thể tra cứu qua Biểu thuế hải quan hoặc quyết định phân loại.
Q: Lưới sàng inox và lưới sàng mạ kẽm có khác nhau về phân loại và thuế suất không?
A: Về phân loại, cả hai đều thuộc 731450, nhưng chất liệu ảnh hưởng đến yếu tố khai báo. Về thuế suất, các chất liệu khác nhau có thể áp dụng thuế suất khác nhau, cần tra cứu biểu thuế năm hiện hành. Khuyến nghị khai báo theo chất liệu thực tế.
Q: Lưới sàng dây thép và lưới thép khác nhau như thế nào?
A: Lưới sàng dây thép thường chỉ lưới dệt dùng để sàng, kích thước lỗ chính xác; lưới thép chỉ chung các sản phẩm dây thép, có thể thuộc phân nhóm khác của 7314 hoặc 7326. Điểm mấu chốt là mục đích và kiểu dệt.
Q: Nếu lưới sàng được phủ nhựa, có còn thuộc 731450 không?
A: Lưới sàng phủ nhựa nếu lớp nhựa đóng vai trò chính, có thể thuộc 3917 (sản phẩm nhựa); nếu chỉ phủ bề mặt, vẫn có thể thuộc 7314. Cần đánh giá theo độ dày và chức năng của lớp phủ, khuyến nghị tham khảo hải quan.
Q: Nhập khẩu lưới sàng dây thép cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, chất liệu, kích thước quy cách, kiểu dệt, mục đích, xử lý bề mặt, thương hiệu, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, có thể tham khảo 'Danh mục khai báo chuẩn'.
Q: Lưới sàng dây thép nhập khẩu như bộ phận máy, mã có khác không?
A: Nếu lưới sàng nhập khẩu cùng máy, phân loại theo máy; nếu nhập khẩu riêng, vẫn thuộc 731450. Nhưng nếu lưới sàng là bộ phận chuyên dụng, có thể phân loại theo bộ phận máy, cần đánh giá theo quy tắc phân loại chung.
Q: Làm thế nào xác định số mắt lưới tương ứng mã HS?
A: Số mắt không phải yếu tố quyết định mã HS, nhưng ảnh hưởng đến xác định mục đích sàng. Miễn là phù hợp đặc điểm lưới sàng dệt, bất kể số mắt đều thuộc 731450. Khi khai báo cần cung cấp số mắt hoặc kích thước lỗ.
Q: Thuế suất nhập khẩu lưới sàng dây thép là bao nhiêu?
A: Thuế suất có thể thay đổi, cần tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' năm hiện hành. Có thể lấy từ website Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu biểu thuế. Lưu ý các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất ưu đãi theo hiệp định.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.