Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt thép, nhưng loại trừ nguyên liệu luyện kim sắt thép (như gang, ferroalloy) và các sản phẩm cán sơ cấp như tấm, hình dạng sắt thép (thuộc chương 72). Chương này chủ yếu bao gồm phụ tùng ống sắt thép, hình dạng rỗng, dây thép, ốc vít sắt thép, lò xo, xích, công cụ, đồ dùng hàng ngày, thiết bị vệ sinh, v.v. Đặc điểm cốt lõi là những sản phẩm này đã được gia công thêm, có mục đích hoặc hình dạng cụ thể, không còn là bán thành phẩm cán hoặc đúc đơn giản. Mã số 7314 bao gồm vải (bao gồm băng), lưới, hàng rào, lưới, tấm lưới sắt thép và các sản phẩm tương tự khác, cũng như lưới thép, vải thép. Bao gồm lưới thép được làm bằng dệt, hàn, xoắn, thường được sử dụng để sàng, lọc, bảo vệ, hàng rào, gia cố xây dựng, v.v. Nhưng không bao gồm bản thân dây thép (thuộc 7217) hoặc sản phẩm từ dây thép (như dây cáp thép thuộc 7312). 2 chữ số đầu 73: Chương 73, sản phẩm sắt thép. Chữ số 3-4: 14: Mã số 7314, vải, lưới, hàng rào, lưới sắt thép. Chữ số 5-6: 30: Phân nhóm 731430, cụ thể là 'các sản phẩm dệt khác từ dây thép'. Lưu ý: Dưới 7314 còn bao gồm lưới thép mạ kẽm hoặc phủ kẽm (731431), lưới thép phủ nhựa hoặc phủ khác (731439), v.v. 731430 thường chỉ lưới thép dệt chưa qua xử lý mạ kẽm hoặc phủ nhựa, hoặc lưới thép dệt khác chưa được liệt kê. Khi phân loại cần xác định phân nhóm dựa trên vật liệu, lớp phủ, phương pháp dệt, v.v. Mặt hàng này là lưới thép dệt, thuộc sản phẩm dạng lưới từ dây thép, phù hợp với mô tả của mã số 7314. Vì chưa qua xử lý mạ kẽm hoặc phủ nhựa, và không thuộc các phân nhóm đã liệt kê khác (như 731431 là mạ kẽm hoặc phủ kẽm, 731439 là phủ khác), nên được phân loại vào 731430. Nếu là vải lưới thép nhưng đã mạ kẽm, thì nên phân loại vào 731431; nếu là lưới thép nhưng dùng cho bộ phận máy cụ thể, có thể phân loại vào 8487, nhưng lưới dệt thông thường vẫn thuộc 7314.
Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt thép, nhưng loại trừ nguyên liệu luyện kim sắt thép (như gang, ferroalloy) và các sản phẩm cán sơ cấp như tấm, hình dạng sắt thép (thuộc chương 72). Chương này chủ yếu bao gồm phụ tùng ống sắt thép, hình dạng rỗng, dây thép, ốc vít sắt thép, lò xo, xích, công cụ, đồ dùng hàng ngày, thiết bị vệ sinh, v.v. Đặc điểm cốt lõi là những sản phẩm này đã được gia công thêm, có mục đích hoặc hình dạng cụ thể, không còn là bán thành phẩm cán hoặc đúc đơn giản.
Nhóm
Mã số 7314 bao gồm vải (bao gồm băng), lưới, hàng rào, lưới, tấm lưới sắt thép và các sản phẩm tương tự khác, cũng như lưới thép, vải thép. Bao gồm lưới thép được làm bằng dệt, hàn, xoắn, thường được sử dụng để sàng, lọc, bảo vệ, hàng rào, gia cố xây dựng, v.v. Nhưng không bao gồm bản thân dây thép (thuộc 7217) hoặc sản phẩm từ dây thép (như dây cáp thép thuộc 7312).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 73: Chương 73, sản phẩm sắt thép. Chữ số 3-4: 14: Mã số 7314, vải, lưới, hàng rào, lưới sắt thép. Chữ số 5-6: 30: Phân nhóm 731430, cụ thể là 'các sản phẩm dệt khác từ dây thép'. Lưu ý: Dưới 7314 còn bao gồm lưới thép mạ kẽm hoặc phủ kẽm (731431), lưới thép phủ nhựa hoặc phủ khác (731439), v.v. 731430 thường chỉ lưới thép dệt chưa qua xử lý mạ kẽm hoặc phủ nhựa, hoặc lưới thép dệt khác chưa được liệt kê. Khi phân loại cần xác định phân nhóm dựa trên vật liệu, lớp phủ, phương pháp dệt, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lưới thép dệt, thuộc sản phẩm dạng lưới từ dây thép, phù hợp với mô tả của mã số 7314. Vì chưa qua xử lý mạ kẽm hoặc phủ nhựa, và không thuộc các phân nhóm đã liệt kê khác (như 731431 là mạ kẽm hoặc phủ kẽm, 731439 là phủ khác), nên được phân loại vào 731430. Nếu là vải lưới thép nhưng đã mạ kẽm, thì nên phân loại vào 731431; nếu là lưới thép nhưng dùng cho bộ phận máy cụ thể, có thể phân loại vào 8487, nhưng lưới dệt thông thường vẫn thuộc 7314.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'lưới thép dệt' hoặc 'lưới thép không gỉ dệt'. Vật liệu: Ghi rõ vật liệu dây thép, như 'thép carbon thấp', 'thép không gỉ', 'thép mạ kẽm', v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất. Kích thước quy cách: Bao gồm đường kính dây, đường kính lỗ (số mắt), chiều rộng lưới, chiều dài lưới, như 'đường kính dây 0.5mm, đường kính lỗ 2mm, rộng 1m'. Phương pháp dệt: Mô tả phương pháp dệt, như 'dệt trơn', 'dệt chéo', 'dệt kiểu chiếu', v.v. Xử lý bề mặt: Mô tả có mạ kẽm, phủ nhựa, sơn, v.v., như 'mạ kẽm', 'phủ PVC'. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích chính, như 'dùng cho bảo vệ xây dựng', 'dùng để lọc', 'dùng làm hàng rào'. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Model: Nếu có model, cần khai báo; nếu không có model có thể ghi 'không'. Tên hàng: Lưới thép dệt; Vật liệu: Thép carbon thấp; Kích thước quy cách: Đường kính dây 0.8mm, đường kính lỗ 5mm, chiều rộng lưới 1.2m, chiều dài lưới 30m; Phương pháp dệt: Dệt trơn; Xử lý bề mặt: Không mạ kẽm không phủ nhựa; Mục đích sử dụng: Dùng cho bảo vệ công trường xây dựng; Thương hiệu: Không; Model: Không. Nhầm lẫn lưới thép mạ kẽm vào 731430, thực tế nên vào 731431. Nhầm lẫn lưới thép không gỉ dệt vào 731430, lưới thép không gỉ thường vào 731414 hoặc 731419. Nhầm lẫn lưới thép hàn vào 731430, lưới hàn nên vào 731420. Bỏ sót thông tin lớp phủ, dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'lưới thép dệt' hoặc 'lưới thép không gỉ dệt'.
⚠️ Chỉ ghi 'lưới thép' mà không ghi rõ quy trình dệt, hoặc ghi sai thành 'lưới tấm thép'.
Vật liệu
Ghi rõ vật liệu dây thép, như 'thép carbon thấp', 'thép không gỉ', 'thép mạ kẽm', v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Ghi chung chung 'thép', không phân biệt thép không gỉ hay thép carbon.
Kích thước quy cách
Bao gồm đường kính dây, đường kính lỗ (số mắt), chiều rộng lưới, chiều dài lưới, như 'đường kính dây 0.5mm, đường kính lỗ 2mm, rộng 1m'.
⚠️ Chỉ ghi 'quy cách tiêu chuẩn', thiếu kích thước chính.
Phương pháp dệt
Mô tả phương pháp dệt, như 'dệt trơn', 'dệt chéo', 'dệt kiểu chiếu', v.v.
⚠️ Không mô tả phương pháp dệt, hoặc ghi sai thành 'hàn'.
Xử lý bề mặt
Mô tả có mạ kẽm, phủ nhựa, sơn, v.v., như 'mạ kẽm', 'phủ PVC'.
⚠️ Bỏ sót thông tin lớp phủ, dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích chính, như 'dùng cho bảo vệ xây dựng', 'dùng để lọc', 'dùng làm hàng rào'.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho công nghiệp'.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Nếu có model, cần khai báo; nếu không có model có thể ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn model với quy cách, hoặc bỏ sót.
Ví dụ: Tên hàng: Lưới thép dệt; Vật liệu: Thép carbon thấp; Kích thước quy cách: Đường kính dây 0.8mm, đường kính lỗ 5mm, chiều rộng lưới 1.2m, chiều dài lưới 30m; Phương pháp dệt: Dệt trơn; Xử lý bề mặt: Không mạ kẽm không phủ nhựa; Mục đích sử dụng: Dùng cho bảo vệ công trường xây dựng; Thương hiệu: Không; Model: Không.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn lưới thép mạ kẽm vào 731430, thực tế nên vào 731431.
Nhầm lẫn lưới thép không gỉ dệt vào 731430, lưới thép không gỉ thường vào 731414 hoặc 731419.
Nhầm lẫn lưới thép hàn vào 731430, lưới hàn nên vào 731420.
Bỏ sót thông tin lớp phủ, dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Vật liệu là dây thép; 2. Được làm thành dạng lưới qua quy trình dệt; 3. Chưa qua xử lý mạ kẽm hoặc phủ nhựa (nếu không thì vào 731431 hoặc 731439); 4. Không thuộc mặt hàng đã liệt kê trong mã số khác (như dây cáp thép vào 7312, vải thép vào 7314). Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú thích để đảm bảo phù hợp với mô tả 7314. 731431 Lưới thép mạ kẽm hoặc phủ kẽm: Bề mặt qua xử lý mạ kẽm hoặc phủ kẽm, trong khi 731430 là lưới thép dệt chưa qua xử lý lớp phủ này. 731439 Lưới thép phủ nhựa hoặc phủ khác: Bề mặt phủ nhựa hoặc phủ lớp không phải kẽm, trong khi 731430 không có lớp phủ. 731420 Lưới thép hàn: Được làm bằng phương pháp hàn, trong khi 731430 là quy trình dệt. 731414 Lưới thép không gỉ dệt: Vật liệu là thép không gỉ, trong khi 731430 thường là thép carbon hoặc thép thường. 731419 Lưới dệt khác từ dây thép không gỉ: Cũng là vật liệu thép không gỉ, nhưng có thể phương pháp dệt hoặc quy cách khác. Xác nhận vật liệu có phải dây thép, loại trừ thép không gỉ (vào 731414). Xác nhận phương pháp dệt, loại trừ lưới hàn (vào 731420). Xác nhận bề mặt không mạ kẽm hoặc phủ nhựa (nếu không thì vào 731431/731439). Xác nhận không thuộc mã số khác đã liệt kê (như dây cáp thép vào 7312). Kiểm tra kích thước quy cách có khớp với yếu tố khai báo không.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Vật liệu là dây thép; 2. Được làm thành dạng lưới qua quy trình dệt; 3. Chưa qua xử lý mạ kẽm hoặc phủ nhựa (nếu không thì vào 731431 hoặc 731439); 4. Không thuộc mặt hàng đã liệt kê trong mã số khác (như dây cáp thép vào 7312, vải thép vào 7314). Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú thích để đảm bảo phù hợp với mô tả 7314.
Mã dễ nhầm:
731431 - Lưới thép mạ kẽm hoặc phủ kẽm
Bề mặt qua xử lý mạ kẽm hoặc phủ kẽm, trong khi 731430 là lưới thép dệt chưa qua xử lý lớp phủ này.
731439 - Lưới thép phủ nhựa hoặc phủ khác
Bề mặt phủ nhựa hoặc phủ lớp không phải kẽm, trong khi 731430 không có lớp phủ.
731420 - Lưới thép hàn
Được làm bằng phương pháp hàn, trong khi 731430 là quy trình dệt.
731414 - Lưới thép không gỉ dệt
Vật liệu là thép không gỉ, trong khi 731430 thường là thép carbon hoặc thép thường.
731419 - Lưới dệt khác từ dây thép không gỉ
Cũng là vật liệu thép không gỉ, nhưng có thể phương pháp dệt hoặc quy cách khác.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận vật liệu có phải dây thép, loại trừ thép không gỉ (vào 731414).
✓ Xác nhận phương pháp dệt, loại trừ lưới hàn (vào 731420).
✓ Xác nhận bề mặt không mạ kẽm hoặc phủ nhựa (nếu không thì vào 731431/731439).
✓ Xác nhận không thuộc mã số khác đã liệt kê (như dây cáp thép vào 7312).
✓ Kiểm tra kích thước quy cách có khớp với yếu tố khai báo không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định lưới thép dệt nên vào 731430 hay 731431? Yếu tố then chốt là xử lý bề mặt: nếu lưới thép qua mạ kẽm hoặc phủ kẽm, nên vào 731431; nếu chưa qua mạ kẽm hoặc phủ kẽm, thì vào 731430. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận xử lý bề mặt hoặc ảnh mẫu. Lưới thép không gỉ dệt có thể vào 731430 không? Không được. Lưới thép không gỉ dệt nên vào 731414 (lưới dệt thép không gỉ) hoặc 731419 (lưới dệt khác từ dây thép không gỉ). 731430 áp dụng cho lưới thép dệt không phải thép không gỉ. Lưới thép hàn và lưới thép dệt khác nhau thế nào về phân loại? Lưới thép hàn vào 731420, lưới thép dệt vào 731430. Khác biệt ở quy trình sản xuất: lưới hàn được tạo hình qua hàn điểm giao, lưới dệt qua đan xen dọc ngang. Khi khai báo lưới thép dệt, kích thước quy cách cần cung cấp thông tin cụ thể gì? Cần cung cấp đường kính dây (mm), đường kính lỗ hoặc số mắt, chiều rộng lưới (m), chiều dài lưới (m), v.v. Những thông tin này ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá, nên ghi rõ trên tờ khai hải quan. Lưới thép dệt có lớp phủ nhưng không mạ kẽm, nên vào mã nào? Nếu lớp phủ là nhựa hoặc vật liệu không phải kẽm, nên vào 731439 (lưới thép phủ nhựa hoặc phủ khác). Nếu lớp phủ là kẽm, thì vào 731431. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu lưới thép dệt? Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 731430 để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế VAT mới nhất. Lưới thép dệt dùng để lọc máy, có vẫn vào 731430 không? Nếu nhập khẩu riêng lẻ như bộ phận máy, có thể vào mã số bộ phận máy (như bộ phận thiết bị lọc 8421). Nhưng nếu nhập khẩu như vật liệu, vẫn vào 731430. Cần đánh giá dựa trên mục đích thực tế và trạng thái nhập khẩu. Khi khai báo hải quan, thương hiệu và model có bắt buộc khai báo không? Theo quy định hải quan, thương hiệu và model thuộc yếu tố khai báo, phải khai báo trung thực. Nếu không có thương hiệu hoặc model, nên ghi 'không', không được bỏ sót.
Q: Làm thế nào để xác định lưới thép dệt nên vào 731430 hay 731431?
A: Yếu tố then chốt là xử lý bề mặt: nếu lưới thép qua mạ kẽm hoặc phủ kẽm, nên vào 731431; nếu chưa qua mạ kẽm hoặc phủ kẽm, thì vào 731430. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận xử lý bề mặt hoặc ảnh mẫu.
Q: Lưới thép không gỉ dệt có thể vào 731430 không?
A: Không được. Lưới thép không gỉ dệt nên vào 731414 (lưới dệt thép không gỉ) hoặc 731419 (lưới dệt khác từ dây thép không gỉ). 731430 áp dụng cho lưới thép dệt không phải thép không gỉ.
Q: Lưới thép hàn và lưới thép dệt khác nhau thế nào về phân loại?
A: Lưới thép hàn vào 731420, lưới thép dệt vào 731430. Khác biệt ở quy trình sản xuất: lưới hàn được tạo hình qua hàn điểm giao, lưới dệt qua đan xen dọc ngang.
Q: Khi khai báo lưới thép dệt, kích thước quy cách cần cung cấp thông tin cụ thể gì?
A: Cần cung cấp đường kính dây (mm), đường kính lỗ hoặc số mắt, chiều rộng lưới (m), chiều dài lưới (m), v.v. Những thông tin này ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá, nên ghi rõ trên tờ khai hải quan.
Q: Lưới thép dệt có lớp phủ nhưng không mạ kẽm, nên vào mã nào?
A: Nếu lớp phủ là nhựa hoặc vật liệu không phải kẽm, nên vào 731439 (lưới thép phủ nhựa hoặc phủ khác). Nếu lớp phủ là kẽm, thì vào 731431.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu lưới thép dệt?
A: Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 731430 để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế VAT mới nhất.
Q: Lưới thép dệt dùng để lọc máy, có vẫn vào 731430 không?
A: Nếu nhập khẩu riêng lẻ như bộ phận máy, có thể vào mã số bộ phận máy (như bộ phận thiết bị lọc 8421). Nhưng nếu nhập khẩu như vật liệu, vẫn vào 731430. Cần đánh giá dựa trên mục đích thực tế và trạng thái nhập khẩu.
Q: Khi khai báo hải quan, thương hiệu và model có bắt buộc khai báo không?
A: Theo quy định hải quan, thương hiệu và model thuộc yếu tố khai báo, phải khai báo trung thực. Nếu không có thương hiệu hoặc model, nên ghi 'không', không được bỏ sót.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.