Mã HS: 731290
Các loại tao thép khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt hoặc thép, bao gồm ống, hình, dây, tấm và các vật liệu thép khác và sản phẩm của chúng, nhưng không bao gồm các sản phẩm hoàn thiện như máy móc, xe cộ. Phạm vi chương này từ 7301 đến 7326, liên quan đến các sản phẩm gia công sơ cấp của thép và các sản phẩm kim loại thông thường, là chương vật liệu cơ bản quan trọng trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 7312 bao gồm dây xoắn, thừng, cáp, băng tết, dây treo và các sản phẩm tương tự bằng sắt hoặc thép không được bọc cách điện, bao gồm dây xoắn thép, dây cáp thép, cáp điện, nhưng loại trừ dây điện có bọc cách điện (8544) và các sản phẩm có đầu nối hoặc phụ kiện (như một số phân nhóm của 7312 có thể bao gồm). Nhóm này chủ yếu áp dụng cho dây xoắn, thừng, cáp làm từ dây thép.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 73 biểu thị Chương 73 sản phẩm bằng sắt hoặc thép; chữ số thứ 3-4 là 12 biểu thị nhóm 7312, tức là dây xoắn, thừng, cáp bằng sắt hoặc thép không được bọc cách điện; chữ số thứ 5-6 là 90 biểu thị phân nhóm 731290, tức là dây xoắn thép khác, chỉ dây xoắn thép ngoại trừ làm bằng thép không gỉ, ngoại trừ có phụ kiện hoặc được chế tạo thành sản phẩm cụ thể. Cụ thể, trong 7312: 731210 là dây xoắn, thừng, cáp thép, nhưng 731290 là loại khác, có thể bao gồm dây xoắn thép không làm bằng thép không gỉ, không dùng cho mục đích cụ thể.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dây xoắn thép, thuộc dây xoắn bằng dây thép, không được bọc cách điện, và không có đầu nối hoặc phụ kiện, do đó được phân loại vào 7312. Vì không làm bằng thép không gỉ, và không thuộc phạm vi cụ thể của 731210 (như chỉ dây xoắn nhất định), nên được phân loại vào 731290 dây xoắn thép khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như dây xoắn thép, dây cáp thép, phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai là dây cáp thép hoặc cáp điện, dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Khai báo loại thép, như thép không hợp kim, thép hợp kim, và có phải thép không gỉ không.
⚠️ Không ghi rõ thép không gỉ, phân loại sai vào 731210.
Quy cách, mẫu mã
Bao gồm đường kính, số sợi, cấu trúc, như 7×7, đường kính 15.2mm.
⚠️ Mô tả quy cách không rõ ràng, không thể xác định có phải dây xoắn không.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích chính, như xây dựng, cầu, dự ứng lực.
⚠️ Mục đích mơ hồ, như chỉ ghi "dùng công nghiệp".
Xử lý bề mặt
Như mạ kẽm, phủ nhựa, ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Không ghi rõ mạ kẽm, có thể ảnh hưởng đến thuế suất.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hoặc nhà sản xuất, không có thương hiệu cần ghi rõ.
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế.
Có phụ kiện không
Có đầu nối, móc treo và phụ kiện khác không, ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Có phụ kiện nhưng không khai báo, phân loại sai vào 7312.
Ví dụ:
Tên hàng: Dây xoắn thép; Chất liệu: Thép không hợp kim; Quy cách: 7×7, đường kính 12mm; Mục đích: Dùng xây dựng; Xử lý bề mặt: Mạ kẽm; Thương hiệu: Không; Có phụ kiện không: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại: 1. Chất liệu là sắt hoặc thép; 2. Hình dạng là dây xoắn, thừng, cáp; 3. Không bọc cách điện; 4. Không có phụ kiện hoặc chế tạo thành sản phẩm cụ thể; 5. Không làm bằng thép không gỉ. Nếu làm bằng thép không gỉ, nên vào 731210; nếu có phụ kiện, có thể vào phân nhóm khác của 7312 hoặc 8201; nếu bọc cách điện, vào 8544.
Mã dễ nhầm:
731210 - Dây xoắn thép làm bằng thép không gỉ
Chất liệu là thép không gỉ, còn 731290 là không làm bằng thép không gỉ.
731290 - Dây xoắn thép khác
Mã này, không làm bằng thép không gỉ, không có phụ kiện.
8544 - Dây điện bọc cách điện
Bọc cách điện, dùng dẫn điện, còn 731290 không bọc cách điện.
8201 - Dụng cụ cầm tay
Nếu dây xoắn thép được chế tạo thành dụng cụ, vào 8201.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định dây xoắn thép có thuộc 731290 không?
A: Trước tiên xác nhận chất liệu không phải thép không gỉ, sau đó xác nhận không bọc cách điện, không có phụ kiện, và không được chế tạo thành sản phẩm cụ thể. Nếu đáp ứng, thì vào 731290.
Q: Dây xoắn thép không gỉ nên vào mã nào?
A: Nên vào 731210, vì 731210 rõ ràng bao gồm dây xoắn thép làm bằng thép không gỉ.
Q: Dây xoắn thép mạ kẽm có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Mạ kẽm không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn vào 731290, nhưng cần ghi rõ xử lý bề mặt trong yếu tố khai báo.
Q: Dây xoắn thép có đầu nối phân loại thế nào?
A: Nếu có đầu nối, có thể vào phân nhóm khác của 7312 hoặc 8201, cụ thể dựa trên tính chất đầu nối.
Q: Dây xoắn thép bọc cách điện vào mã nào?
A: Dây xoắn thép bọc cách điện nên vào 8544, vì có tính năng cách điện.
Q: Dây xoắn thép dùng cho bê tông dự ứng lực, phân loại có đặc biệt không?
A: Không đặc biệt, vẫn vào 731290, nhưng cần ghi rõ trong mục đích sử dụng.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 731290?
A: Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan mới nhất, có thể qua website Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo.
Q: Khi khai báo, quy cách mẫu mã điền thế nào?
A: Nên điền số sợi, đường kính, cấu trúc, như 7×7, đường kính 15.2mm.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.