Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng thép, nhưng loại trừ nguyên liệu luyện thép (Chương 72) và các sản phẩm cơ điện cụ thể (Chương 84-85). Chương này bao gồm ống thép, hình dạng rỗng, kết cấu thép, thùng chứa, cáp, đinh, lò xo, dao kéo, v.v. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa là sản phẩm thép thành phẩm và không được phân loại cụ thể hơn vào các chương khác. 7311 thuộc nhóm 'Thùng chứa bằng thép để chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng' trong chương này. Nhóm 7311 chỉ các thùng chứa bằng thép dùng để chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng, bao gồm bình thép không hàn, bình thép hàn, bồn thép, v.v. Các thùng chứa này cần có khả năng chịu áp suất cao hoặc nhiệt độ thấp, dùng để lưu trữ hoặc vận chuyển oxy, nitơ, khí dầu mỏ hóa lỏng, axetylen, v.v. Bất kể có van hoặc thiết bị giảm áp hay không, miễn là bản thân thùng chứa được làm bằng thép và dùng để chứa khí, thì được phân loại vào nhóm này. Tuy nhiên, bồn chứa cố định (như bồn ngầm tại trạm xăng) không thuộc nhóm này. Hai chữ số đầu '73' đại diện cho Chương 73 'Sản phẩm bằng thép', bao gồm tất cả sản phẩm thép thành phẩm, nhưng loại trừ các sản phẩm rõ ràng thuộc chương khác. Chữ số thứ 3-4 '11' là nhóm, biểu thị 'Thùng chứa bằng thép để chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng', đây là một nhóm cụ thể được liệt kê trong chương này. Chữ số thứ 5-6 '00' là phân nhóm, vì nhóm này không được chia nhỏ thêm, nên tất cả bình khí bằng thép phù hợp mô tả đều được phân loại vào 731100. Lưu ý: Mã HS là 6 chữ số quốc tế, các quốc gia có thể thêm phân nhóm quốc gia vào hai chữ số cuối, nhưng phân loại cốt lõi dựa trên 731100. Hàng hóa này là bình khí bằng thép, dùng để chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng, hoàn toàn phù hợp với mô tả của 7311. Nó không thuộc 7310 (thùng chứa bằng thép, dung tích ≤300L, nhưng dùng cho hàng hóa thông thường không phải khí), cũng không thuộc 7321 (thiết bị nấu bằng thép không điện) hoặc 8481 (van). Sự khác biệt cốt lõi là mục đích sử dụng: chuyên dụng để lưu trữ hoặc vận chuyển khí, và làm bằng thép.
Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng thép, nhưng loại trừ nguyên liệu luyện thép (Chương 72) và các sản phẩm cơ điện cụ thể (Chương 84-85). Chương này bao gồm ống thép, hình dạng rỗng, kết cấu thép, thùng chứa, cáp, đinh, lò xo, dao kéo, v.v. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa là sản phẩm thép thành phẩm và không được phân loại cụ thể hơn vào các chương khác. 7311 thuộc nhóm 'Thùng chứa bằng thép để chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng' trong chương này.
Nhóm
Nhóm 7311 chỉ các thùng chứa bằng thép dùng để chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng, bao gồm bình thép không hàn, bình thép hàn, bồn thép, v.v. Các thùng chứa này cần có khả năng chịu áp suất cao hoặc nhiệt độ thấp, dùng để lưu trữ hoặc vận chuyển oxy, nitơ, khí dầu mỏ hóa lỏng, axetylen, v.v. Bất kể có van hoặc thiết bị giảm áp hay không, miễn là bản thân thùng chứa được làm bằng thép và dùng để chứa khí, thì được phân loại vào nhóm này. Tuy nhiên, bồn chứa cố định (như bồn ngầm tại trạm xăng) không thuộc nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '73' đại diện cho Chương 73 'Sản phẩm bằng thép', bao gồm tất cả sản phẩm thép thành phẩm, nhưng loại trừ các sản phẩm rõ ràng thuộc chương khác. Chữ số thứ 3-4 '11' là nhóm, biểu thị 'Thùng chứa bằng thép để chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng', đây là một nhóm cụ thể được liệt kê trong chương này. Chữ số thứ 5-6 '00' là phân nhóm, vì nhóm này không được chia nhỏ thêm, nên tất cả bình khí bằng thép phù hợp mô tả đều được phân loại vào 731100. Lưu ý: Mã HS là 6 chữ số quốc tế, các quốc gia có thể thêm phân nhóm quốc gia vào hai chữ số cuối, nhưng phân loại cốt lõi dựa trên 731100.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là bình khí bằng thép, dùng để chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng, hoàn toàn phù hợp với mô tả của 7311. Nó không thuộc 7310 (thùng chứa bằng thép, dung tích ≤300L, nhưng dùng cho hàng hóa thông thường không phải khí), cũng không thuộc 7321 (thiết bị nấu bằng thép không điện) hoặc 8481 (van). Sự khác biệt cốt lõi là mục đích sử dụng: chuyên dụng để lưu trữ hoặc vận chuyển khí, và làm bằng thép.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'Bình khí không hàn bằng thép', 'Bình thép hàn', v.v., cần phù hợp với thực tế. Chất liệu: Xác định loại thép, như 'Thép không gỉ', 'Thép carbon', v.v., và ghi rõ có phải không hàn hoặc hàn. Mục đích sử dụng: Mô tả loại khí chứa, như 'Dùng để chứa oxy', 'Dùng cho khí dầu mỏ hóa lỏng', v.v. Dung tích: Khai báo dung tích danh nghĩa của bình khí, đơn vị là lít (L), ảnh hưởng đến việc phân loại vào 7311 hoặc thùng chứa khác. Áp suất làm việc: Áp suất làm việc thiết kế, đơn vị là MPa, thể hiện có phải là thùng chứa khí nén. Thương hiệu và model: Điền thương hiệu và model, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'Không nhãn hiệu', model khai báo theo thực tế. Có lắp van hay không: Mô tả bình khí có van hoặc thiết bị giảm áp hay không, ảnh hưởng đến giá tính thuế và phân loại. Tên hàng: Bình khí không hàn bằng thép; Chất liệu: Thép carbon; Mục đích: Chứa oxy; Dung tích: 40L; Áp suất làm việc: 15MPa; Thương hiệu: XYZ; Model: WP-40; Có lắp van: Có. Nhầm lẫn thùng thép thông thường dung tích ≤300L (dùng chứa chất lỏng) vào 7311, thực tế nên vào 7310. Bỏ qua việc bình khí có lắp van hay không, nếu van nhập khẩu riêng cần vào 8481, nếu nhập cùng bình khí thì phân loại cùng. Nhầm lẫn bồn chứa khí cố định (như bồn tại trạm nạp khí) vào 7311, thực tế nên phân loại theo kết cấu hoặc bộ phận máy.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'Bình khí không hàn bằng thép', 'Bình thép hàn', v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'Bình thép' mà không ghi rõ mục đích khí hoặc quy trình sản xuất.
Chất liệu
Xác định loại thép, như 'Thép không gỉ', 'Thép carbon', v.v., và ghi rõ có phải không hàn hoặc hàn.
⚠️ Chỉ ghi 'Bằng thép' mà không phân biệt không hàn hoặc hàn, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả loại khí chứa, như 'Dùng để chứa oxy', 'Dùng cho khí dầu mỏ hóa lỏng', v.v.
⚠️ Ghi 'Dùng công nghiệp' quá chung chung, không chỉ rõ loại khí.
Dung tích
Khai báo dung tích danh nghĩa của bình khí, đơn vị là lít (L), ảnh hưởng đến việc phân loại vào 7311 hoặc thùng chứa khác.
⚠️ Không cung cấp dung tích hoặc sai đơn vị, dẫn đến không thể xác định có thuộc 7311 hay không.
Áp suất làm việc
Áp suất làm việc thiết kế, đơn vị là MPa, thể hiện có phải là thùng chứa khí nén.
⚠️ Bỏ qua thông số áp suất, không thể chứng minh đặc tính chịu áp.
Thương hiệu và model
Điền thương hiệu và model, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'Không nhãn hiệu', model khai báo theo thực tế.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót model.
Có lắp van hay không
Mô tả bình khí có van hoặc thiết bị giảm áp hay không, ảnh hưởng đến giá tính thuế và phân loại.
⚠️ Không khai báo van, dẫn đến bị chất vấn khi kiểm tra sau.
Ví dụ: Tên hàng: Bình khí không hàn bằng thép; Chất liệu: Thép carbon; Mục đích: Chứa oxy; Dung tích: 40L; Áp suất làm việc: 15MPa; Thương hiệu: XYZ; Model: WP-40; Có lắp van: Có.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn thùng thép thông thường dung tích ≤300L (dùng chứa chất lỏng) vào 7311, thực tế nên vào 7310.
Bỏ qua việc bình khí có lắp van hay không, nếu van nhập khẩu riêng cần vào 8481, nếu nhập cùng bình khí thì phân loại cùng.
Nhầm lẫn bồn chứa khí cố định (như bồn tại trạm nạp khí) vào 7311, thực tế nên phân loại theo kết cấu hoặc bộ phận máy.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa làm bằng thép; 2) Dùng để chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng; 3) Thường có thể di chuyển hoặc xách tay, không cố định. Cần kết hợp chú giải Biểu thuế và chú giải Nhóm đối với 7311. Nếu bình khí có van và phụ kiện, miễn là phụ kiện là bộ phận bình thường của bình khí, vẫn phân loại vào 7311. Nhưng nếu bình khí kết nối cố định với thiết bị, có thể phân loại theo bộ phận thiết bị. 7310 Thùng chứa bằng thép, dung tích ≤300L: 7310 dùng để chứa hàng hóa không phải khí (như chất lỏng, chất rắn), còn 7311 chuyên dụng cho khí. Nếu bình khí dùng chứa chất lỏng, phân loại vào 7310. 7321 Thiết bị nấu bằng thép không điện: 7321 bao gồm bếp, lò nướng, v.v., mặc dù có thể sử dụng nhiên liệu khí, nhưng bản thân là thiết bị đốt cháy, không phải thùng chứa khí. 8481 Van và thiết bị tương tự: 8481 bao gồm van, van giảm áp, v.v., nếu van của bình khí nhập khẩu riêng, nên vào 8481; nếu nhập cùng bình khí, phân loại cùng vào 7311. 7613 Bình khí bằng nhôm: 7613 là bình khí bằng nhôm, chất liệu khác. Bình khí bằng thép vào 7311, bằng nhôm vào 7613, cần xác nhận chất liệu khi phân loại. 7309 Bồn chứa lớn bằng thép: 7309 dùng cho bồn chứa dung tích >300L, và thường cố định. Nếu bình khí dung tích >300L và cố định, có thể vào 7309. Có phải làm bằng thép? Có dùng để chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng? Có thể di chuyển hoặc xách tay? Dung tích có ≤300L? Có lắp van và phụ kiện?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa làm bằng thép; 2) Dùng để chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng; 3) Thường có thể di chuyển hoặc xách tay, không cố định. Cần kết hợp chú giải Biểu thuế và chú giải Nhóm đối với 7311. Nếu bình khí có van và phụ kiện, miễn là phụ kiện là bộ phận bình thường của bình khí, vẫn phân loại vào 7311. Nhưng nếu bình khí kết nối cố định với thiết bị, có thể phân loại theo bộ phận thiết bị.
Mã dễ nhầm:
7310 - Thùng chứa bằng thép, dung tích ≤300L
7310 dùng để chứa hàng hóa không phải khí (như chất lỏng, chất rắn), còn 7311 chuyên dụng cho khí. Nếu bình khí dùng chứa chất lỏng, phân loại vào 7310.
7321 - Thiết bị nấu bằng thép không điện
7321 bao gồm bếp, lò nướng, v.v., mặc dù có thể sử dụng nhiên liệu khí, nhưng bản thân là thiết bị đốt cháy, không phải thùng chứa khí.
8481 - Van và thiết bị tương tự
8481 bao gồm van, van giảm áp, v.v., nếu van của bình khí nhập khẩu riêng, nên vào 8481; nếu nhập cùng bình khí, phân loại cùng vào 7311.
7613 - Bình khí bằng nhôm
7613 là bình khí bằng nhôm, chất liệu khác. Bình khí bằng thép vào 7311, bằng nhôm vào 7613, cần xác nhận chất liệu khi phân loại.
7309 - Bồn chứa lớn bằng thép
7309 dùng cho bồn chứa dung tích >300L, và thường cố định. Nếu bình khí dung tích >300L và cố định, có thể vào 7309.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải làm bằng thép?
✓ Có dùng để chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng?
✓ Có thể di chuyển hoặc xách tay?
✓ Dung tích có ≤300L?
✓ Có lắp van và phụ kiện?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của bình khí bằng thép là 731100? Đúng, mã HS quốc tế của bình khí bằng thép (dùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng) là 731100. Tuy nhiên, các quốc gia có thể thêm phân nhóm quốc gia sau 6 chữ số, cụ thể theo biểu thuế nhập khẩu của quốc gia. Nếu bình khí bằng nhôm, phân loại vào 761300. Làm thế nào phân biệt 731100 và 731010? 731100 chuyên dụng cho thùng chứa bằng thép để chứa khí, còn 731010 là thùng chứa bằng thép (dung tích ≤300L) dùng chứa hàng hóa không phải khí. Điểm mấu chốt là mục đích: chứa khí vào 7311, chứa chất lỏng hoặc chất rắn vào 7310. Bình khí có van, việc phân loại có bị ảnh hưởng? Nếu van nhập cùng bình khí, và van là bộ phận bình thường của bình khí, thì phân loại cùng vào 731100. Nếu van nhập riêng, van vào 8481. Do đó khi khai báo cần ghi rõ có lắp van hay không. Xuất khẩu bình khí bằng thép cần khai báo những yếu tố nào? Thường cần khai báo tên hàng, chất liệu, mục đích, dung tích, áp suất làm việc, thương hiệu model, có lắp van hay không, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, đề nghị tham khảo 'Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc'. Làm thế nào tra cứu thuế suất của bình khí bằng thép? Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Có thể tra cứu trên trang web hải quan quốc gia nhập khẩu hoặc sử dụng mã HS trong cơ sở dữ liệu thuế quan WTO. Nhà xuất khẩu Trung Quốc có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Tổng cục Hải quan Trung Quốc. Bình khí bằng thép cũ có thể nhập khẩu? Bình khí bằng thép cũ có thể liên quan đến hạn chế an toàn và môi trường, cần tuân thủ quy định về bình áp lực của quốc gia nhập khẩu. Một số quốc gia cấm hoặc hạn chế nhập khẩu bình khí cũ. Đề nghị tham khảo hải quan và cơ quan quản lý địa phương trước khi nhập khẩu. Việc phân loại bình khí bằng thép có bị ảnh hưởng bởi dung tích? 731100 không quy định giới hạn dung tích, nhưng nếu dung tích >300L và là bồn chứa cố định, có thể vào 7309. Thông thường bình khí xách tay dung tích nhỏ, vào 7311. Nếu bình khí dùng chứa khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), mã có khác không? Không, miễn là bình khí bằng thép và dùng chứa khí hóa lỏng, đều vào 731100. Khí dầu mỏ hóa lỏng本身 vào 2711, nhưng bình khí là thùng chứa được phân loại riêng.
Q: Mã HS của bình khí bằng thép là 731100?
A: Đúng, mã HS quốc tế của bình khí bằng thép (dùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng) là 731100. Tuy nhiên, các quốc gia có thể thêm phân nhóm quốc gia sau 6 chữ số, cụ thể theo biểu thuế nhập khẩu của quốc gia. Nếu bình khí bằng nhôm, phân loại vào 761300.
Q: Làm thế nào phân biệt 731100 và 731010?
A: 731100 chuyên dụng cho thùng chứa bằng thép để chứa khí, còn 731010 là thùng chứa bằng thép (dung tích ≤300L) dùng chứa hàng hóa không phải khí. Điểm mấu chốt là mục đích: chứa khí vào 7311, chứa chất lỏng hoặc chất rắn vào 7310.
Q: Bình khí có van, việc phân loại có bị ảnh hưởng?
A: Nếu van nhập cùng bình khí, và van là bộ phận bình thường của bình khí, thì phân loại cùng vào 731100. Nếu van nhập riêng, van vào 8481. Do đó khi khai báo cần ghi rõ có lắp van hay không.
Q: Xuất khẩu bình khí bằng thép cần khai báo những yếu tố nào?
A: Thường cần khai báo tên hàng, chất liệu, mục đích, dung tích, áp suất làm việc, thương hiệu model, có lắp van hay không, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, đề nghị tham khảo 'Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc'.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của bình khí bằng thép?
A: Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Có thể tra cứu trên trang web hải quan quốc gia nhập khẩu hoặc sử dụng mã HS trong cơ sở dữ liệu thuế quan WTO. Nhà xuất khẩu Trung Quốc có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Tổng cục Hải quan Trung Quốc.
Q: Bình khí bằng thép cũ có thể nhập khẩu?
A: Bình khí bằng thép cũ có thể liên quan đến hạn chế an toàn và môi trường, cần tuân thủ quy định về bình áp lực của quốc gia nhập khẩu. Một số quốc gia cấm hoặc hạn chế nhập khẩu bình khí cũ. Đề nghị tham khảo hải quan và cơ quan quản lý địa phương trước khi nhập khẩu.
Q: Việc phân loại bình khí bằng thép có bị ảnh hưởng bởi dung tích?
A: 731100 không quy định giới hạn dung tích, nhưng nếu dung tích >300L và là bồn chứa cố định, có thể vào 7309. Thông thường bình khí xách tay dung tích nhỏ, vào 7311.
Q: Nếu bình khí dùng chứa khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), mã có khác không?
A: Không, miễn là bình khí bằng thép và dùng chứa khí hóa lỏng, đều vào 731100. Khí dầu mỏ hóa lỏng本身 vào 2711, nhưng bình khí là thùng chứa được phân loại riêng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.