Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng thép, nhưng loại trừ nguyên liệu luyện thép (như gang, ferroalloy) và một số mặt hàng cụ thể (như máy móc, xe cộ). Chương này bao gồm ống, hình dạng rỗng, phụ kiện, kết cấu, thùng chứa, dây cáp, đinh, ốc vít và nhiều sản phẩm thép hoàn thiện khác. Cốt lõi là các sản phẩm thép thông dụng được hình thành qua gia công thêm (như đúc, rèn, hàn, dập), chứ không phải thiết bị cơ khí hoặc điện tử thuộc các chương khác. Nhóm 7310 bao gồm thùng chứa bằng thép, dùng để chứa hoặc vận chuyển bất kỳ vật liệu nào (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), và thường được khai báo là hàng hóa độc lập. Bao gồm thùng, lon, hộp, hộp, thùng, v.v., dung tích thường không quá 300 lít, nhưng một số loại cụ thể (như thùng chứa để vận chuyển) có thể lớn hơn. Không bao gồm thùng chứa chuyên dụng cho một loại máy móc cụ thể hoặc thùng chứa đã là bộ phận của máy móc. 2 chữ số đầu 73: thuộc Chương 73 'Sản phẩm bằng thép', cho thấy vật liệu là thép. Chữ số thứ 3-4 là 10: nhóm 7310, chỉ 'Thùng chứa bằng thép, dùng để chứa hoặc vận chuyển, dung tích không quá 300 lít, có hoặc không có lớp lót hoặc cách nhiệt, nhưng không có thiết bị cơ khí hoặc nhiệt'. Chữ số thứ 5-6 là 29: phân nhóm 731029, chỉ 'Thùng chứa bằng thép khác', tức là thùng chứa bằng thép ngoài các phân nhóm cụ thể (như 731010 dung tích ≥50 lít, 731021 lon hàn mép hoặc cuộn mép, 731029 khác). Lưu ý: 731029 là phân nhóm 6 chữ số, có thể được chia nhỏ hơn trong biểu thuế của một số quốc gia. Mặt hàng này là thùng chứa bằng thép, dùng để chứa hoặc vận chuyển, dung tích không quá 300 lít, và không có thiết bị cơ khí hoặc nhiệt, phù hợp với mô tả nhóm 7310. Vì không thuộc 731010 dung tích ≥50 lít, cũng không thuộc lon hàn mép hoặc cuộn mép (731021), nên được phân loại vào 731029 'khác'. Nếu thùng chứa có thiết bị cơ khí hoặc nhiệt, hoặc chuyên dụng cho một loại máy móc cụ thể, thì nên phân loại vào Chương 84 hoặc 85.
Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng thép, nhưng loại trừ nguyên liệu luyện thép (như gang, ferroalloy) và một số mặt hàng cụ thể (như máy móc, xe cộ). Chương này bao gồm ống, hình dạng rỗng, phụ kiện, kết cấu, thùng chứa, dây cáp, đinh, ốc vít và nhiều sản phẩm thép hoàn thiện khác. Cốt lõi là các sản phẩm thép thông dụng được hình thành qua gia công thêm (như đúc, rèn, hàn, dập), chứ không phải thiết bị cơ khí hoặc điện tử thuộc các chương khác.
Nhóm
Nhóm 7310 bao gồm thùng chứa bằng thép, dùng để chứa hoặc vận chuyển bất kỳ vật liệu nào (trừ khí nén hoặc khí hóa lỏng), và thường được khai báo là hàng hóa độc lập. Bao gồm thùng, lon, hộp, hộp, thùng, v.v., dung tích thường không quá 300 lít, nhưng một số loại cụ thể (như thùng chứa để vận chuyển) có thể lớn hơn. Không bao gồm thùng chứa chuyên dụng cho một loại máy móc cụ thể hoặc thùng chứa đã là bộ phận của máy móc.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 73: thuộc Chương 73 'Sản phẩm bằng thép', cho thấy vật liệu là thép. Chữ số thứ 3-4 là 10: nhóm 7310, chỉ 'Thùng chứa bằng thép, dùng để chứa hoặc vận chuyển, dung tích không quá 300 lít, có hoặc không có lớp lót hoặc cách nhiệt, nhưng không có thiết bị cơ khí hoặc nhiệt'. Chữ số thứ 5-6 là 29: phân nhóm 731029, chỉ 'Thùng chứa bằng thép khác', tức là thùng chứa bằng thép ngoài các phân nhóm cụ thể (như 731010 dung tích ≥50 lít, 731021 lon hàn mép hoặc cuộn mép, 731029 khác). Lưu ý: 731029 là phân nhóm 6 chữ số, có thể được chia nhỏ hơn trong biểu thuế của một số quốc gia.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thùng chứa bằng thép, dùng để chứa hoặc vận chuyển, dung tích không quá 300 lít, và không có thiết bị cơ khí hoặc nhiệt, phù hợp với mô tả nhóm 7310. Vì không thuộc 731010 dung tích ≥50 lít, cũng không thuộc lon hàn mép hoặc cuộn mép (731021), nên được phân loại vào 731029 'khác'. Nếu thùng chứa có thiết bị cơ khí hoặc nhiệt, hoặc chuyên dụng cho một loại máy móc cụ thể, thì nên phân loại vào Chương 84 hoặc 85.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Khai báo tên hàng cụ thể, như 'Bình dầu bằng thép', 'Hộp đựng bằng thép không gỉ', v.v., tránh ghi chung chung 'Thùng chứa bằng thép'. Chất liệu: Ghi rõ loại thép, như 'thép không gỉ', 'thép carbon', 'gang', v.v., và nêu rõ có lớp lót hoặc lớp phủ hay không. Dung tích: Khai báo dung tích tối đa của thùng chứa, tính bằng lít (L), cần chính xác đến đơn vị, như '50 lít', '200 lít'. Mục đích sử dụng: Nêu rõ thùng chứa dùng để chứa hoặc vận chuyển chất gì, như 'dùng để chứa dầu ăn', 'vận chuyển nguyên liệu hóa chất'. Loại: Khai báo theo hình dạng hoặc loại, như 'thùng', 'lon', 'hộp', 'hộp', 'thùng', v.v. Phương pháp gia công: Nêu rõ phương pháp gia công chính, như 'hàn', 'cuộn mép', 'dập', v.v., đặc biệt lưu ý có hàn mép hoặc cuộn mép hay không. Thương hiệu: Khai báo thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và thống kê hải quan. Model: Khai báo model hoặc quy cách, như 'A-100', 'loại 200L', để dễ nhận biết. Tên hàng: Hộp đựng bằng thép không gỉ; Chất liệu: Thép không gỉ 304; Dung tích: 100 lít; Mục đích sử dụng: Dùng để chứa nguyên liệu thực phẩm; Loại: Lon; Phương pháp gia công: Hàn; Thương hiệu: Không; Model: ST-100. Khai báo sai dung tích: Khai báo nhầm thùng chứa 200 lít thành 50 lít, dẫn đến phân loại sai vào 731010. Bỏ sót phương pháp gia công: Không ghi rõ 'hàn mép hoặc cuộn mép', có thể bị phân loại sai vào 731021. Mô tả mục đích không rõ: Không nêu rõ chất chứa, nếu chuyên dụng cho máy móc thì có thể phân loại vào Chương 84.
Tên hàng
Khai báo tên hàng cụ thể, như 'Bình dầu bằng thép', 'Hộp đựng bằng thép không gỉ', v.v., tránh ghi chung chung 'Thùng chứa bằng thép'.
⚠️ Chỉ ghi 'Thùng chứa bằng thép', không chi tiết mục đích sử dụng hoặc hình dạng cụ thể.
Chất liệu
Ghi rõ loại thép, như 'thép không gỉ', 'thép carbon', 'gang', v.v., và nêu rõ có lớp lót hoặc lớp phủ hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'thép', không phân biệt thép không gỉ hay thép carbon, ảnh hưởng đến phân loại.
Dung tích
Khai báo dung tích tối đa của thùng chứa, tính bằng lít (L), cần chính xác đến đơn vị, như '50 lít', '200 lít'.
⚠️ Không cung cấp dung tích hoặc cung cấp sai dung tích, dẫn đến phân loại sai vào 731010.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ thùng chứa dùng để chứa hoặc vận chuyển chất gì, như 'dùng để chứa dầu ăn', 'vận chuyển nguyên liệu hóa chất'.
⚠️ Không nêu mục đích sử dụng, không thể xác định có chuyên dụng cho một loại máy móc cụ thể hay không.
Loại
Khai báo theo hình dạng hoặc loại, như 'thùng', 'lon', 'hộp', 'hộp', 'thùng', v.v.
⚠️ Nhầm lẫn 'lon' với 'thùng', dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
Phương pháp gia công
Nêu rõ phương pháp gia công chính, như 'hàn', 'cuộn mép', 'dập', v.v., đặc biệt lưu ý có hàn mép hoặc cuộn mép hay không.
⚠️ Không ghi rõ phương pháp gia công, có thể phân loại sai vào 731021.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và thống kê hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Model
Khai báo model hoặc quy cách, như 'A-100', 'loại 200L', để dễ nhận biết.
⚠️ Ghi model không rõ ràng, nhầm lẫn với dung tích.
Ví dụ: Tên hàng: Hộp đựng bằng thép không gỉ; Chất liệu: Thép không gỉ 304; Dung tích: 100 lít; Mục đích sử dụng: Dùng để chứa nguyên liệu thực phẩm; Loại: Lon; Phương pháp gia công: Hàn; Thương hiệu: Không; Model: ST-100.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai dung tích: Khai báo nhầm thùng chứa 200 lít thành 50 lít, dẫn đến phân loại sai vào 731010.
Bỏ sót phương pháp gia công: Không ghi rõ 'hàn mép hoặc cuộn mép', có thể bị phân loại sai vào 731021.
Mô tả mục đích không rõ: Không nêu rõ chất chứa, nếu chuyên dụng cho máy móc thì có thể phân loại vào Chương 84.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại là: 1) Chất liệu là thép; 2) Dùng để chứa hoặc vận chuyển; 3) Dung tích không quá 300 lít; 4) Không có thiết bị cơ khí hoặc nhiệt; 5) Không chuyên dụng cho một loại máy móc cụ thể. Đồng thời cần xác nhận có hàn mép hoặc cuộn mép hay không, để phân biệt 731021 và 731029. Nếu thùng chứa có vòi, bơm, v.v., thì có thể phân loại vào 8481 hoặc 8413. 731010 Thùng chứa bằng thép, dung tích ≥50 lít: Dung tích khác nhau: 731010 là thùng chứa có dung tích ≥50 lít, trong khi 731029 là thùng chứa khác có dung tích <50 lít hoặc dung tích ≥50 lít nhưng không hàn mép cuộn mép. 731021 Lon hàn mép hoặc cuộn mép, dung tích <50 lít: Phương pháp gia công khác nhau: 731021 đặc biệt chỉ lon hàn mép hoặc cuộn mép, dung tích <50 lít; 731029 là thùng chứa bằng phương pháp gia công khác. 731100 Thùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng bằng thép: Mục đích sử dụng khác nhau: 731100 chuyên dụng cho khí nén hoặc khí hóa lỏng, trong khi 731029 dùng để chứa hoặc vận chuyển vật liệu khác. 732393 Dụng cụ ăn uống, nhà bếp hoặc gia dụng khác bằng thép không gỉ: Mục đích sử dụng khác nhau: 732393 là dụng cụ gia dụng, trong khi 731029 là thùng chứa công nghiệp hoặc vận chuyển. 841320 Bơm tay, có hoặc không có thiết bị đo lường: Chức năng khác nhau: Nếu thùng chứa có bơm tay, thì có thể phân loại vào 841320, trong khi 731029 chỉ là bản thân thùng chứa. Chất liệu có phải là thép không? Dung tích có không quá 300 lít không? Có dùng để chứa hoặc vận chuyển không? Có không có thiết bị cơ khí hoặc nhiệt không? Có không chuyên dụng cho một loại máy móc cụ thể không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại là: 1) Chất liệu là thép; 2) Dùng để chứa hoặc vận chuyển; 3) Dung tích không quá 300 lít; 4) Không có thiết bị cơ khí hoặc nhiệt; 5) Không chuyên dụng cho một loại máy móc cụ thể. Đồng thời cần xác nhận có hàn mép hoặc cuộn mép hay không, để phân biệt 731021 và 731029. Nếu thùng chứa có vòi, bơm, v.v., thì có thể phân loại vào 8481 hoặc 8413.
Mã dễ nhầm:
731010 - Thùng chứa bằng thép, dung tích ≥50 lít
Dung tích khác nhau: 731010 là thùng chứa có dung tích ≥50 lít, trong khi 731029 là thùng chứa khác có dung tích <50 lít hoặc dung tích ≥50 lít nhưng không hàn mép cuộn mép.
731021 - Lon hàn mép hoặc cuộn mép, dung tích <50 lít
Phương pháp gia công khác nhau: 731021 đặc biệt chỉ lon hàn mép hoặc cuộn mép, dung tích <50 lít; 731029 là thùng chứa bằng phương pháp gia công khác.
731100 - Thùng chứa khí nén hoặc khí hóa lỏng bằng thép
Mục đích sử dụng khác nhau: 731100 chuyên dụng cho khí nén hoặc khí hóa lỏng, trong khi 731029 dùng để chứa hoặc vận chuyển vật liệu khác.
732393 - Dụng cụ ăn uống, nhà bếp hoặc gia dụng khác bằng thép không gỉ
Mục đích sử dụng khác nhau: 732393 là dụng cụ gia dụng, trong khi 731029 là thùng chứa công nghiệp hoặc vận chuyển.
841320 - Bơm tay, có hoặc không có thiết bị đo lường
Chức năng khác nhau: Nếu thùng chứa có bơm tay, thì có thể phân loại vào 841320, trong khi 731029 chỉ là bản thân thùng chứa.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải là thép không?
✓ Dung tích có không quá 300 lít không?
✓ Có dùng để chứa hoặc vận chuyển không?
✓ Có không có thiết bị cơ khí hoặc nhiệt không?
✓ Có không chuyên dụng cho một loại máy móc cụ thể không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 731029? Có thể truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng 'Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan' để tra cứu, nhập mã HS 731029, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn. Sự khác biệt chính giữa 731029 và 731021 là gì? 731021 đặc biệt chỉ lon hàn mép hoặc cuộn mép, dung tích nhỏ hơn 50 lít; 731029 bao gồm thùng chứa bằng thép với phương pháp gia công khác (như hàn, dập), dung tích có thể nhỏ hơn hoặc lớn hơn 50 lít (nhưng không quá 300 lít). Điểm mấu chốt là phương pháp gia công và dung tích. Nếu thùng chứa bằng thép có vòi, nên phân loại vào mã nào? Nếu thùng chứa có vòi, và vòi tạo thành chức năng chính của thùng chứa, thì có thể phân loại vào 8481 (vòi, van, v.v.). Nếu vòi chỉ là phụ kiện, thùng chứa vẫn là đặc điểm chính, thì có thể vẫn phân loại vào 731029. Cần phán định dựa trên chức năng cụ thể. Thùng chứa bằng thép dung tích 300 lít nên phân loại vào mã nào? Thùng chứa bằng thép dung tích 300 lít, nếu dùng để chứa hoặc vận chuyển, và không có thiết bị cơ khí, nên phân loại vào 731010 (dung tích ≥50 lít). Nhưng nếu là lon hàn mép hoặc cuộn mép, dung tích <50 lít mới thuộc 731021, 300 lít không áp dụng. Cốc giữ nhiệt bằng thép không gỉ có được phân loại vào 731029 không? Cốc giữ nhiệt bằng thép không gỉ thường là dụng cụ gia dụng, nên phân loại vào 732393 (dụng cụ ăn uống, nhà bếp hoặc gia dụng khác bằng thép không gỉ), chứ không phải 731029. 731029 áp dụng cho thùng chứa công nghiệp hoặc vận chuyển. Khi khai báo, làm thế nào để mô tả mục đích sử dụng của 'thùng chứa bằng thép khác'? Nên nêu cụ thể chất được chứa hoặc vận chuyển, như 'dùng để chứa dầu bôi trơn', 'vận chuyển dung môi hóa chất'. Tránh ghi chung chung 'dùng cho công nghiệp', để hải quan phán định có chuyên dụng cho một loại máy móc cụ thể hay không. Nếu thùng chứa 731029 dùng để vận chuyển hàng nguy hiểm, có cần khai báo thêm không? Có, nếu dùng để vận chuyển hàng nguy hiểm, cần tuân thủ quy định về bao bì hàng nguy hiểm liên quan, và cung cấp chứng nhận bao bì hàng nguy hiểm khi khai báo hải quan. Mã HS本身 không phân biệt hàng nguy hiểm, nhưng điều kiện quản lý có thể khác nhau. Làm thế nào để xác định thùng chứa bằng thép có 'chuyên dụng cho một loại máy móc cụ thể' hay không? Nếu thùng chứa tạo thành một thể thống nhất với máy móc, hoặc được thiết kế chuyên dụng cho một máy móc cụ thể và không thể sử dụng nếu không có máy móc đó, thì được coi là chuyên dụng cho máy móc, nên phân loại vào Chương 84 hoặc 85. Nếu thùng chứa có tính thông dụng, có thể sử dụng độc lập, thì phân loại vào 7310.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 731029?
A: Có thể truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng 'Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan' để tra cứu, nhập mã HS 731029, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt chính giữa 731029 và 731021 là gì?
A: 731021 đặc biệt chỉ lon hàn mép hoặc cuộn mép, dung tích nhỏ hơn 50 lít; 731029 bao gồm thùng chứa bằng thép với phương pháp gia công khác (như hàn, dập), dung tích có thể nhỏ hơn hoặc lớn hơn 50 lít (nhưng không quá 300 lít). Điểm mấu chốt là phương pháp gia công và dung tích.
Q: Nếu thùng chứa bằng thép có vòi, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu thùng chứa có vòi, và vòi tạo thành chức năng chính của thùng chứa, thì có thể phân loại vào 8481 (vòi, van, v.v.). Nếu vòi chỉ là phụ kiện, thùng chứa vẫn là đặc điểm chính, thì có thể vẫn phân loại vào 731029. Cần phán định dựa trên chức năng cụ thể.
Q: Thùng chứa bằng thép dung tích 300 lít nên phân loại vào mã nào?
A: Thùng chứa bằng thép dung tích 300 lít, nếu dùng để chứa hoặc vận chuyển, và không có thiết bị cơ khí, nên phân loại vào 731010 (dung tích ≥50 lít). Nhưng nếu là lon hàn mép hoặc cuộn mép, dung tích <50 lít mới thuộc 731021, 300 lít không áp dụng.
Q: Cốc giữ nhiệt bằng thép không gỉ có được phân loại vào 731029 không?
A: Cốc giữ nhiệt bằng thép không gỉ thường là dụng cụ gia dụng, nên phân loại vào 732393 (dụng cụ ăn uống, nhà bếp hoặc gia dụng khác bằng thép không gỉ), chứ không phải 731029. 731029 áp dụng cho thùng chứa công nghiệp hoặc vận chuyển.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả mục đích sử dụng của 'thùng chứa bằng thép khác'?
A: Nên nêu cụ thể chất được chứa hoặc vận chuyển, như 'dùng để chứa dầu bôi trơn', 'vận chuyển dung môi hóa chất'. Tránh ghi chung chung 'dùng cho công nghiệp', để hải quan phán định có chuyên dụng cho một loại máy móc cụ thể hay không.
Q: Nếu thùng chứa 731029 dùng để vận chuyển hàng nguy hiểm, có cần khai báo thêm không?
A: Có, nếu dùng để vận chuyển hàng nguy hiểm, cần tuân thủ quy định về bao bì hàng nguy hiểm liên quan, và cung cấp chứng nhận bao bì hàng nguy hiểm khi khai báo hải quan. Mã HS本身 không phân biệt hàng nguy hiểm, nhưng điều kiện quản lý có thể khác nhau.
Q: Làm thế nào để xác định thùng chứa bằng thép có 'chuyên dụng cho một loại máy móc cụ thể' hay không?
A: Nếu thùng chứa tạo thành một thể thống nhất với máy móc, hoặc được thiết kế chuyên dụng cho một máy móc cụ thể và không thể sử dụng nếu không có máy móc đó, thì được coi là chuyên dụng cho máy móc, nên phân loại vào Chương 84 hoặc 85. Nếu thùng chứa có tính thông dụng, có thể sử dụng độc lập, thì phân loại vào 7310.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.