Mã HS: 730900
Bồn chứa bằng thép
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 là chương "Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép" trong Hệ thống hài hòa, bao gồm các sản phẩm thép thành phẩm được đúc, rèn, cán, kéo, ép hoặc gia công thêm ở các dạng khác nhau, cũng như các kết cấu thép, thùng chứa, phụ tùng đường ống, dây cáp, v.v. Chương này không bao gồm nguyên liệu sắt thép (Chương 72), máy móc (Chương 84) và thiết bị điện (Chương 85). Logic cốt lõi là "lấy vật liệu thép làm chủ thể, lấy thuộc tính vật liệu chứ không phải công năng sử dụng làm tuyến phân loại chính", chỉ những sản phẩm thép đáp ứng đặc điểm kết cấu cụ thể mới thuộc chương này.
Nhóm
Nhóm 7309 chỉ định "Thùng, bể chứa, bồn, thùng phuy bằng sắt hoặc thép dùng để chứa hoặc vận chuyển, có dung tích trên 300 lít, có hoặc không có lớp lót hoặc cách nhiệt, nhưng không lắp thiết bị cơ khí hoặc nhiệt". Phạm vi bao gồm các thùng chứa lớn bằng thép dùng chứa chất lỏng, khí, vật liệu rắn, như bồn chứa dầu, bồn chứa nước, bồn lên men, silo, vỏ thiết bị phản ứng, v.v. Giới hạn then chốt là dung tích lớn hơn 300 lít, không có thiết bị cơ khí hoặc nhiệt, nếu không có thể thuộc Chương 84 hoặc Chương 85.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "73" = Chương 73 "Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép", xác định nhóm vật liệu chính là sản phẩm thép thành phẩm, loại trừ nguyên liệu sắt thép và thiết bị cơ điện; chữ số thứ 3-4 "09" = Nhóm 7309, biểu thị "Thùng, bể chứa, bồn, thùng phuy bằng sắt hoặc thép dùng để chứa hoặc vận chuyển, có dung tích trên 300 lít", đây là giới hạn về công dụng và dung tích của thùng chứa; chữ số thứ 5-6 "00" là phân nhóm thuộc nhóm này, biểu thị không phân chia thêm theo vật liệu, công dụng hoặc kết cấu, tất cả thùng chứa lớn bằng thép phù hợp mô tả 7309 đều thuộc phân nhóm này. Do đó 730900 là mã hoàn chỉnh "chương + nhóm + phân nhóm chung", khi phân loại trọng tâm là xác định có thuộc sản phẩm thép Chương 73 không, có đáp ứng dung tích >300 lít không, có không có thiết bị cơ khí nhiệt không.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bồn chứa bằng thép, vật liệu là sắt thép, thuộc sản phẩm thép Chương 73; dung tích thường trên 300 lít, phù hợp giới hạn "dung tích trên 300 lít" của nhóm 7309; và không lắp thiết bị khuấy cơ khí, gia nhiệt hoặc làm lạnh, không cấu thành máy móc thiết bị Chương 84 hoặc Chương 85. Do đó thuộc 730900, không phải 7308 kết cấu thép, 7310 thùng chứa nhỏ (dung tích ≤300 lít) hoặc 8419 thiết bị trao đổi nhiệt.

📝 Yếu tố khai báo

暂无内容

🎯 Logic phân loại

暂无内容

❓ Câu hỏi thường gặp

暂无内容

⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.