Mã HS: 730890
Các cấu kiện kết cấu thép khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt hoặc thép, bao gồm ống, ống và thanh định hình rỗng, kết cấu, thùng chứa, dây cáp, v.v. Phạm vi của chương này từ bán thành phẩm thép (như thỏi, phôi) đến các thành phẩm khác nhau, nhưng không bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí, xe cộ làm bằng sắt hoặc thép (thuộc chương 84-87). Cốt lõi là các sản phẩm thông dụng được làm từ vật liệu sắt hoặc thép qua gia công thêm.
Nhóm
Nhóm 7308 bao gồm các kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt hoặc thép, như cầu, trụ cầu, cửa cống, tháp, thanh lưới, mái nhà, khung mái, cửa ra vào và cửa sổ cùng khung của chúng, ngưỡng cửa, cửa chớp, lan can, cột và trụ, v.v. Cũng bao gồm các tấm thép, thanh định hình, ống đã gia công dùng cho các kết cấu này. Nhưng không bao gồm các bộ phận kết cấu sau khi lắp ráp trở thành bộ phận của máy móc.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 73 = Chương 73: Sản phẩm bằng sắt hoặc thép. Chữ số thứ 3-4 là 08 = Nhóm 7308: Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt hoặc thép. Chữ số thứ 5-6 là 90 = Phân nhóm 730890: Kết cấu khác bằng sắt hoặc thép. Phân nhóm này là phân nhóm bao trùm, bao gồm các kết cấu bằng sắt hoặc thép chưa được liệt kê trong 730810 đến 730840, như bộ phận cầu 730810, thanh lưới tháp 730820, khung cửa ra vào và cửa sổ 730830, cột giàn giáo 730840, v.v. Do đó, 730890 bao gồm các bộ phận kết cấu khác không thuộc các phân nhóm cụ thể nêu trên, như sàn thép, cầu thang, lan can, máng cáp, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là kết cấu bằng sắt hoặc thép, nhưng không được liệt kê cụ thể vào các phân nhóm trước của 7308 (như cầu, tháp, cửa ra vào và cửa sổ, giàn giáo), do đó được phân loại vào 730890. Nếu là bộ phận của máy móc thì thuộc chương 84; nếu là thành phẩm thép nhưng không phải kết cấu (như thùng chứa) thì thuộc 7309, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "cầu thang thép", "máng cáp", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là "kết cấu thép", không nêu rõ mục đích sử dụng hoặc tên cụ thể.
Chất liệu
Chất liệu cụ thể của sắt hoặc thép khai báo, như thép carbon, thép hợp kim, thép không gỉ, v.v., và ghi rõ mác thép.
⚠️ Chỉ khai báo "bằng thép", không phân biệt thép carbon hay thép không gỉ.
Quy cách, kiểu loại
Khai báo kích thước, kiểu loại, v.v., như chiều dài, chiều rộng, độ dày, kích thước mặt cắt, v.v.
⚠️ Bỏ sót kích thước quan trọng, dẫn đến không thể xác định phân loại.
Phương thức gia công
Nêu rõ là hàn, tán đinh, bắt bu lông, v.v., và liệu đã qua gia công thêm hay chưa.
⚠️ Không nêu phương thức gia công, phân loại sai vào nhóm khác.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng cụ thể, như dùng cho xây dựng, cầu, nhà xưởng, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho xây dựng".
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế hoặc bỏ sót.
Kiểu loại
Khai báo kiểu loại sản phẩm, nếu không có kiểu loại thì ghi "không".
⚠️ Ghi sai kiểu loại hoặc nhầm lẫn với quy cách.
Ví dụ:
Tên hàng: Cầu thang thép; Chất liệu: Thép carbon, mác Q235B; Quy cách: Dài 3000mm × Rộng 1200mm × Cao 2000mm; Phương thức gia công: Hàn; Mục đích sử dụng: Dùng để kết nối tầng của nhà xưởng công nghiệp; Thương hiệu: Không; Kiểu loại: LT-2024.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại: 1) Hàng hóa làm bằng sắt hoặc thép; 2) Thuộc kết cấu và bộ phận kết cấu; 3) Không được liệt kê cụ thể vào các phân nhóm khác của 7308. Theo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và chú giải, 7308 bao gồm các kết cấu bằng sắt hoặc thép đã qua gia công (như cắt, khoan, hàn), nhưng không bao gồm các bộ phận kết cấu sau khi lắp ráp trở thành bộ phận của máy móc. Nếu bộ phận kết cấu được khai báo cùng với máy móc và tạo thành đặc trưng của máy móc, thì thuộc chương 84.
Mã dễ nhầm:
730810 - Cầu và bộ phận cầu
730810 chỉ cầu và đoạn thân cầu, trụ cầu, v.v., còn 730890 là các kết cấu khác.
730820 - Tháp và thanh lưới
730820 bao gồm tháp, thanh lưới, cột buồm, v.v., 730890 không bao gồm những thứ này.
730830 - Cửa ra vào, cửa sổ và khung của chúng, ngưỡng cửa
730830 chỉ cửa ra vào, cửa sổ dùng trong xây dựng và khung của chúng, 730890 là các kết cấu khác.
730840 - Giàn giáo, cột và thiết bị tương tự
730840 bao gồm giàn giáo, cột, ván khuôn, v.v., 730890 không bao gồm những thứ này.
730890 - Kết cấu thép khác
Phân nhóm bao trùm, bao gồm các kết cấu bằng sắt hoặc thép chưa được liệt kê, như sàn, cầu thang, lan can, v.v.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một sản phẩm thép có thuộc 730890 hay không?
A: Trước tiên xác nhận chất liệu là sắt hoặc thép, tiếp theo xác định có phải là kết cấu không (như bộ phận chịu lực hoặc bao che dùng cho xây dựng, cầu, v.v.), cuối cùng kiểm tra xem đã được liệt kê cụ thể vào các phân nhóm khác của 7308 chưa (như cầu, tháp, cửa ra vào và cửa sổ, giàn giáo). Nếu đều không phù hợp, thì thuộc 730890.
Q: 730890 và 730840 khác nhau như thế nào?
A: 730840 chỉ giàn giáo, cột, ván khuôn và các kết cấu tạm thời dùng trong thi công, còn 730890 là các kết cấu vĩnh viễn khác, như cầu thang, lan can, máng cáp, v.v. Nếu sản phẩm rõ ràng dùng cho giàn giáo, nên thuộc 730840.
Q: Kết cấu bằng thép không gỉ có cũng thuộc 730890 không?
A: Đúng, 7308 bao gồm kết cấu bằng thép không gỉ. Nhưng cần lưu ý, nếu kết cấu thép không gỉ là bộ phận của máy móc, thì nên thuộc chương 84. Khi phân loại cần dựa vào mục đích sử dụng và chức năng để xác định.
Q: Khi khai báo 730890, cần cung cấp những thông tin chính nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu (như thép carbon, thép không gỉ), quy cách kiểu loại, phương thức gia công (hàn, tán đinh, v.v.), mục đích sử dụng, thương hiệu và kiểu loại. Những thông tin này giúp hải quan phân loại chính xác.
Q: Nếu kết cấu thép được nhập khẩu dưới dạng bộ linh kiện rời, phân loại như thế nào?
A: Nếu bộ linh kiện rời đã có đặc trưng của kết cấu, có thể thuộc 730890; nếu cần gia công thêm để trở thành máy móc, thì có thể thuộc chương 84. Đề nghị xác định dựa trên trạng thái thực tế và mục đích sử dụng.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 730890 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu "Thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu" mới nhất hoặc tham khảo hải quan địa phương. Thông thường thuế suất hoàn thuế của kết cấu thép trong khoảng 9%-13%.
Q: Hàng hóa thuộc 730890 có liên quan đến thuế chống bán phá giá không?
A: Một số kết cấu thép có thể liên quan đến biện pháp chống bán phá giá, như ốc vít, tấm lưới thép, v.v. Cụ thể cần tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan theo xuất xứ, quy cách sản phẩm.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện giám sát của 730890?
A: Có thể tra cứu điều kiện giám sát qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Thông thường 730890 không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng một số sản phẩm có thể cần cung cấp giấy phép chất lượng hoặc giấy chứng nhận xuất xứ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.