Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng thép, bao gồm ống thép, hình dạng rỗng, kết cấu thép, thùng chứa, dây cáp, v.v. Phạm vi của chương này từ 7301 đến 7326, liên quan đến ống, phụ kiện, kết cấu, đồ gia dụng, v.v. Đặc điểm cốt lõi là vật liệu thép, và hầu hết là thành phẩm, khác với bán thành phẩm của Chương 72. Nhóm 7306 bao gồm các loại ống thép khác và hình dạng rỗng, bao gồm ống liền mạch, ống hàn, ống tán, nhưng loại trừ ống liền mạch của 7304 và ống chống dầu khí của 7305. 7306 chủ yếu áp dụng cho ống hàn và ống cho mục đích cụ thể, như ống hàn thép không gỉ, ống mạ kẽm, v.v. 2 chữ số đầu 73 = sản phẩm thép; chữ số 3-4 = 06 = ống thép khác và hình dạng rỗng (như ống hàn); chữ số 5-6 = 11 = ống hàn thép không gỉ, mặt cắt tròn. Cụ thể: 7306.11 chỉ ống hàn thép không gỉ, mặt cắt tròn, và đường kính ngoài ≤406.4mm. Lưu ý phân nhóm theo vật liệu và hình dạng mặt cắt. Mặt hàng này là ống hàn thép không gỉ, mặt cắt tròn, đường kính ngoài thường ≤406.4mm, phù hợp với mô tả 7306.11. Nếu là ống liền mạch nên phân loại vào 7304; nếu là ống chống dầu khí vào 7305; nếu đường kính ngoài >406.4mm thì vào 7306.19. Do đó, vật liệu, quy trình hàn, hình dạng mặt cắt và đường kính ngoài là điểm phân biệt chính.
Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng thép, bao gồm ống thép, hình dạng rỗng, kết cấu thép, thùng chứa, dây cáp, v.v. Phạm vi của chương này từ 7301 đến 7326, liên quan đến ống, phụ kiện, kết cấu, đồ gia dụng, v.v. Đặc điểm cốt lõi là vật liệu thép, và hầu hết là thành phẩm, khác với bán thành phẩm của Chương 72.
Nhóm
Nhóm 7306 bao gồm các loại ống thép khác và hình dạng rỗng, bao gồm ống liền mạch, ống hàn, ống tán, nhưng loại trừ ống liền mạch của 7304 và ống chống dầu khí của 7305. 7306 chủ yếu áp dụng cho ống hàn và ống cho mục đích cụ thể, như ống hàn thép không gỉ, ống mạ kẽm, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 73 = sản phẩm thép; chữ số 3-4 = 06 = ống thép khác và hình dạng rỗng (như ống hàn); chữ số 5-6 = 11 = ống hàn thép không gỉ, mặt cắt tròn. Cụ thể: 7306.11 chỉ ống hàn thép không gỉ, mặt cắt tròn, và đường kính ngoài ≤406.4mm. Lưu ý phân nhóm theo vật liệu và hình dạng mặt cắt.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ống hàn thép không gỉ, mặt cắt tròn, đường kính ngoài thường ≤406.4mm, phù hợp với mô tả 7306.11. Nếu là ống liền mạch nên phân loại vào 7304; nếu là ống chống dầu khí vào 7305; nếu đường kính ngoài >406.4mm thì vào 7306.19. Do đó, vật liệu, quy trình hàn, hình dạng mặt cắt và đường kính ngoài là điểm phân biệt chính.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải khớp với hợp đồng, hóa đơn, như 'ống hàn thép không gỉ' Vật liệu: Mác thép không gỉ cụ thể, như 304, 316L, v.v., và thành phần chính Kích thước quy cách: Đường kính ngoài, độ dày thành, chiều dài, cần ghi đơn vị, như đường kính ngoài 50mm, độ dày thành 2mm, chiều dài 6m Hình dạng mặt cắt: Tròn, vuông, chữ nhật, v.v., hình tròn cần ghi đường kính ngoài Quy trình gia công: Phương pháp hàn, như hàn tần số cao, hàn argon, v.v., và có qua kéo nguội, xử lý nhiệt không Mục đích sử dụng: Mục đích chính, như kết cấu, vận chuyển chất lỏng, trang trí, v.v. Thương hiệu: Nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu có thể ghi 'không' Quy cách model: Model hoặc mã hàng cụ thể, để nhận diện Tên hàng: ống hàn thép không gỉ; Vật liệu: 304; Kích thước quy cách: đường kính ngoài 50mm, độ dày thành 2mm, chiều dài 6m; Hình dạng mặt cắt: tròn; Quy trình gia công: hàn tần số cao, chưa kéo nguội; Mục đích: vận chuyển chất lỏng; Thương hiệu: không; Quy cách model: SS304-50-2. Không ghi đường kính ngoài, dẫn đến không phân biệt được 7306.11 và 7306.19 Khai báo nhầm ống hàn thành ống liền mạch, phân loại sai vào 7304 Không cung cấp mác thép không gỉ, ảnh hưởng đến xác định vật liệu và phân loại
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải khớp với hợp đồng, hóa đơn, như 'ống hàn thép không gỉ'
⚠️ Ghi sai thành 'ống thép không gỉ' mà không ghi rõ quy trình hàn
Vật liệu
Mác thép không gỉ cụ thể, như 304, 316L, v.v., và thành phần chính
⚠️ Chỉ ghi 'thép không gỉ' mà không cung cấp mác
Kích thước quy cách
Đường kính ngoài, độ dày thành, chiều dài, cần ghi đơn vị, như đường kính ngoài 50mm, độ dày thành 2mm, chiều dài 6m
⚠️ Bỏ sót độ dày thành hoặc đường kính ngoài, dẫn đến phân loại sai
Hình dạng mặt cắt
Tròn, vuông, chữ nhật, v.v., hình tròn cần ghi đường kính ngoài
⚠️ Không ghi hình dạng, phân loại nhầm thành ống dị hình
Quy trình gia công
Phương pháp hàn, như hàn tần số cao, hàn argon, v.v., và có qua kéo nguội, xử lý nhiệt không
⚠️ Không nêu phương pháp hàn, không thể phân biệt liền mạch và hàn
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như kết cấu, vận chuyển chất lỏng, trang trí, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng công nghiệp'
Thương hiệu
Nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu có thể ghi 'không'
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu
Quy cách model
Model hoặc mã hàng cụ thể, để nhận diện
⚠️ Model không khớp với thực tế
Ví dụ: Tên hàng: ống hàn thép không gỉ; Vật liệu: 304; Kích thước quy cách: đường kính ngoài 50mm, độ dày thành 2mm, chiều dài 6m; Hình dạng mặt cắt: tròn; Quy trình gia công: hàn tần số cao, chưa kéo nguội; Mục đích: vận chuyển chất lỏng; Thương hiệu: không; Quy cách model: SS304-50-2.
Lỗi thường gặp:
Không ghi đường kính ngoài, dẫn đến không phân biệt được 7306.11 và 7306.19
Khai báo nhầm ống hàn thành ống liền mạch, phân loại sai vào 7304
Không cung cấp mác thép không gỉ, ảnh hưởng đến xác định vật liệu và phân loại
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: 1) Vật liệu là thép không gỉ; 2) Quy trình gia công là hàn; 3) Mặt cắt tròn; 4) Đường kính ngoài ≤406.4mm. Đồng thời cần loại trừ ống liền mạch (7304), ống chống dầu khí (7305) và ống hàn có đường kính ngoài >406.4mm (7306.19). 7304 Ống thép liền mạch: Ống liền mạch qua cán xuyên, không có mối hàn; ống hàn có mối hàn, quy trình khác. 7305 Ống chống dầu khí: 7305 chuyên cho khoan dầu khí, có tiêu chuẩn cụ thể; 7306.11 là ống hàn mục đích chung. 7306.19 Ống hàn thép không gỉ khác: 7306.19 là đường kính ngoài >406.4mm hoặc mặt cắt không tròn; 7306.11 là tròn và đường kính ngoài ≤406.4mm. 7306.30 Ống hàn thép hợp kim khác: Vật liệu là thép hợp kim không phải thép không gỉ, thép không gỉ cần chứa crôm ≥10.5%. Xác nhận vật liệu là thép không gỉ và cung cấp mác Xác nhận quy trình gia công là hàn và ghi rõ phương pháp Xác nhận mặt cắt tròn và đường kính ngoài ≤406.4mm Xác nhận mục đích không phải khoan dầu khí Kiểm tra kích thước quy cách khớp với khai báo
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Vật liệu là thép không gỉ; 2) Quy trình gia công là hàn; 3) Mặt cắt tròn; 4) Đường kính ngoài ≤406.4mm. Đồng thời cần loại trừ ống liền mạch (7304), ống chống dầu khí (7305) và ống hàn có đường kính ngoài >406.4mm (7306.19).
Mã dễ nhầm:
7304 - Ống thép liền mạch
Ống liền mạch qua cán xuyên, không có mối hàn; ống hàn có mối hàn, quy trình khác.
7305 - Ống chống dầu khí
7305 chuyên cho khoan dầu khí, có tiêu chuẩn cụ thể; 7306.11 là ống hàn mục đích chung.
7306.19 - Ống hàn thép không gỉ khác
7306.19 là đường kính ngoài >406.4mm hoặc mặt cắt không tròn; 7306.11 là tròn và đường kính ngoài ≤406.4mm.
7306.30 - Ống hàn thép hợp kim khác
Vật liệu là thép hợp kim không phải thép không gỉ, thép không gỉ cần chứa crôm ≥10.5%.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận vật liệu là thép không gỉ và cung cấp mác
✓ Xác nhận quy trình gia công là hàn và ghi rõ phương pháp
✓ Xác nhận mặt cắt tròn và đường kính ngoài ≤406.4mm
✓ Xác nhận mục đích không phải khoan dầu khí
✓ Kiểm tra kích thước quy cách khớp với khai báo
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào phân biệt ống hàn thép không gỉ và ống liền mạch? Ống hàn có mối hàn, có thể phát hiện qua tẩy axit hoặc siêu âm; ống liền mạch không có mối hàn, được tạo bằng cán xuyên. Khi khai báo cần cung cấp quy trình gia công, ống hàn vào 7306, ống liền mạch vào 7304. Ống hàn thép không gỉ có đường kính ngoài vượt 406.4mm phân loại thế nào? Ống hàn thép không gỉ mặt cắt tròn có đường kính ngoài vượt 406.4mm nên vào 7306.19, không phải 7306.11. Khi khai báo cần cung cấp chính xác kích thước đường kính ngoài. Ống hàn thép không gỉ dùng cho khoan dầu, có thể vào 7306.11 không? Nếu chuyên dùng cho khoan dầu khí, nên vào 7305, không phải 7306.11. 7306.11 là ống hàn mục đích chung, cần đánh giá theo mục đích thực tế. Khi khai báo vật liệu chỉ ghi 'thép không gỉ' có được không? Không được. Nên cung cấp mác cụ thể như 304, 316L, và thành phần chính, để hải quan xác nhận phân loại. Chỉ ghi 'thép không gỉ' có thể gây tranh chấp phân loại. Ống hàn thép không gỉ mặt cắt không tròn phân loại thế nào? Ống hàn thép không gỉ mặt cắt không tròn (như vuông, chữ nhật) nên vào 7306.19, không phải 7306.11. 7306.11 chỉ áp dụng cho mặt cắt tròn. Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu ống hàn thép không gỉ? Có thể truy cập website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc dùng hệ thống tra cứu mã hàng hóa hải quan, nhập 7306.11 để tra thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi, theo công bố chính thức. Trong yếu tố khai báo 'quy trình gia công' nên điền thế nào? Nên ghi rõ phương pháp hàn, như hàn tần số cao, hàn argon, và có qua kéo nguội, xử lý nhiệt không. Ví dụ 'hàn tần số cao, chưa kéo nguội'. Ống hàn thép không gỉ có thương hiệu nhưng khách yêu cầu không khai báo, có được không? Không được. Thương hiệu là một trong các yếu tố khai báo, phải khai báo trung thực. Không có thương hiệu có thể ghi 'không', nhưng không được che giấu.
Q: Làm thế nào phân biệt ống hàn thép không gỉ và ống liền mạch?
A: Ống hàn có mối hàn, có thể phát hiện qua tẩy axit hoặc siêu âm; ống liền mạch không có mối hàn, được tạo bằng cán xuyên. Khi khai báo cần cung cấp quy trình gia công, ống hàn vào 7306, ống liền mạch vào 7304.
Q: Ống hàn thép không gỉ có đường kính ngoài vượt 406.4mm phân loại thế nào?
A: Ống hàn thép không gỉ mặt cắt tròn có đường kính ngoài vượt 406.4mm nên vào 7306.19, không phải 7306.11. Khi khai báo cần cung cấp chính xác kích thước đường kính ngoài.
Q: Ống hàn thép không gỉ dùng cho khoan dầu, có thể vào 7306.11 không?
A: Nếu chuyên dùng cho khoan dầu khí, nên vào 7305, không phải 7306.11. 7306.11 là ống hàn mục đích chung, cần đánh giá theo mục đích thực tế.
Q: Khi khai báo vật liệu chỉ ghi 'thép không gỉ' có được không?
A: Không được. Nên cung cấp mác cụ thể như 304, 316L, và thành phần chính, để hải quan xác nhận phân loại. Chỉ ghi 'thép không gỉ' có thể gây tranh chấp phân loại.
Q: Ống hàn thép không gỉ mặt cắt không tròn phân loại thế nào?
A: Ống hàn thép không gỉ mặt cắt không tròn (như vuông, chữ nhật) nên vào 7306.19, không phải 7306.11. 7306.11 chỉ áp dụng cho mặt cắt tròn.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu ống hàn thép không gỉ?
A: Có thể truy cập website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc dùng hệ thống tra cứu mã hàng hóa hải quan, nhập 7306.11 để tra thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi, theo công bố chính thức.
Q: Trong yếu tố khai báo 'quy trình gia công' nên điền thế nào?
A: Nên ghi rõ phương pháp hàn, như hàn tần số cao, hàn argon, và có qua kéo nguội, xử lý nhiệt không. Ví dụ 'hàn tần số cao, chưa kéo nguội'.
Q: Ống hàn thép không gỉ có thương hiệu nhưng khách yêu cầu không khai báo, có được không?
A: Không được. Thương hiệu là một trong các yếu tố khai báo, phải khai báo trung thực. Không có thương hiệu có thể ghi 'không', nhưng không được che giấu.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.