Mã HS: 730531
Ống thép hàn ren
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng thép, bao gồm ống liền mạch, ống hàn, hình dạng rỗng, phụ kiện ống, kết cấu, bồn chứa, dây cáp thép, v.v. Chương này dựa trên vật liệu thép, thông qua đúc, rèn, hàn, gia công cơ khí và các quy trình khác để sản xuất các loại sản phẩm. Lưu ý phân biệt với Chương 72 (nguyên liệu thép và sản phẩm sơ cấp): Chương 72 chỉ bao gồm luyện thép và bán thành phẩm cán, trong khi Chương 73 là các sản phẩm cuối cùng hoặc bán thành phẩm như ống, tấm, hình dạng được gia công thêm.
Nhóm
Mã số 7305 đặc biệt chỉ các loại ống thép mặt cắt tròn khác (ví dụ: hàn, tán hoặc tương tự để đóng kín), nhưng chưa được gia công thêm hoặc chỉ xử lý bề mặt. Bao gồm ống dẫn dầu khí, ống nồi hơi, ống kết cấu, v.v. Lưu ý: 7305 không bao gồm ống liền mạch (thuộc 7304), cũng không bao gồm ống chính xác đã lắp phụ kiện hoặc đã được kéo nguội, cán nguội (thuộc 7306).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 73 = sản phẩm thép; chữ số thứ 3-4 05 = ống thép mặt cắt tròn khác (hàn, v.v.); chữ số thứ 5-6 31 = ống hàn có ren, tức là ống thép hàn có ren ở đầu ống, thường dùng để kết nối đường ống. Mã phụ này đặc biệt chỉ ống hàn có ren có đường kính ngoài không quá 406,4mm, khác với ống hàn không ren (7305.39) và ống có đường kính lớn hơn (7305.90).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là ống thép hàn và đầu ống được gia công ren, dùng để kết nối ren, do đó thuộc 7305.31. Nếu là ống liền mạch thì thuộc 7304; nếu đã được gia công thêm (như kéo nguội, ren sau mạ kẽm) có thể thuộc 7306; nếu đường kính vượt quá 406,4mm thì thuộc 7305.90.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là “ống hàn có ren” hoặc “ống hàn có ren mạ kẽm”, tránh ghi chung chung là “ống thép”.
⚠️ Ghi sai thành “ống thép hàn” hoặc “ống thép liền mạch”, dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Ghi rõ loại thép, như “thép carbon”, “thép hợp kim”, và nêu mác (như Q235, 20#).
⚠️ Chỉ ghi “thép”, không phân biệt thép carbon và thép hợp kim.
Kích thước quy cách
Khai báo đường kính ngoài, độ dày thành ống, chiều dài, đường kính ngoài có ≤406,4mm hay không, đơn vị mm.
⚠️ Bỏ sót đường kính ngoài hoặc độ dày thành ống, không thể xác định có thuộc mã phụ này hay không.
Quy trình gia công
Nêu rõ phương pháp hàn (như hàn cao tần, hàn hồ quang chìm) và có ren hay không, loại ren (như NPT, BSP).
⚠️ Không ghi rõ gia công ren, phân loại sai vào mã phụ không ren.
Xử lý bề mặt
Như mạ kẽm, phủ nhựa, bôi dầu, v.v., ảnh hưởng đến việc có thuộc gia công thêm hay không.
⚠️ Phân loại sai ống ren sau mạ kẽm vào 7306.
Mục đích sử dụng
Như dùng cho ống dẫn dầu, ống nước khí, kết cấu hỗ trợ, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, không thể hỗ trợ xác định.
Thương hiệu và model
Nếu có thương hiệu và model, cần khai báo để dễ nhận biết.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu model, ảnh hưởng đến giá cả và phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Ống hàn có ren mạ kẽm; Chất liệu: Thép carbon Q235; Quy cách: Đường kính ngoài 114,3mm, độ dày thành ống 4mm, chiều dài 6m; Quy trình gia công: Hàn cao tần, đầu ống tiện ren (NPT); Xử lý bề mặt: Mạ kẽm nóng; Mục đích: Ống nước khí; Thương hiệu: XX; Model: XX.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Chất liệu là thép; 2) Mặt cắt tròn; 3) Được sản xuất bằng quy trình hàn; 4) Đầu ống có ren; 5) Đường kính ngoài không quá 406,4mm. Đồng thời cần xác nhận có qua gia công thêm hay không (như kéo nguội, cán nguội, ren sau mạ kẽm), nếu chỉ hàn sau đó tiện ren, vẫn thuộc 7305.31; nếu hàn sau đó kéo nguội rồi tiện ren, thì thuộc 7306.
Mã dễ nhầm:
7304.31 - Ống thép liền mạch
Ống liền mạch được sản xuất bằng cách đục lỗ và cán, không có mối hàn; ống hàn có ren có mối hàn và có ren.
7305.39 - Ống hàn khác
Ống hàn không ren, đầu ống không có ren, chỉ dùng để hàn hoặc kết nối khác.
7305.90 - Ống hàn mặt cắt tròn khác
Ống hàn có đường kính ngoài vượt quá 406,4mm, bất kể có ren hay không.
7306.30 - Ống hàn khác (đã gia công thêm)
Đã qua kéo nguội, cán nguội và các gia công thêm khác, hoặc ren sau mạ kẽm, vượt phạm vi 7305.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của ống hàn có ren?
A: Trước tiên xác nhận chất liệu là thép, mặt cắt tròn, quy trình hàn, có ren, đường kính ngoài ≤406,4mm, sau đó thuộc 7305.31. Nếu đường kính ngoài >406,4mm, thì thuộc 7305.90; nếu qua kéo nguội và các gia công thêm khác, thì thuộc 7306.
Q: Ống hàn có ren và ống hàn có ren mạ kẽm có cùng mã không?
A: Nếu sau mạ kẽm chỉ tiện ren, không qua kéo nguội, vẫn thuộc 7305.31; nếu trước mạ kẽm đã kéo nguội, thì thuộc 7306. Lưu ý bản thân mạ kẽm không thay đổi phân loại, nhưng thứ tự gia công ảnh hưởng.
Q: Kích thước đường kính ngoài ảnh hưởng đến phân loại như thế nào khi khai báo?
A: Ống hàn có ren có đường kính ngoài ≤406,4mm thuộc 7305.31; đường kính ngoài >406,4mm thuộc 7305.90. Do đó khi khai báo phải cung cấp chính xác đường kính ngoài.
Q: Loại ren có ảnh hưởng đến mã HS không?
A: Loại ren (như NPT, BSP) không ảnh hưởng đến mã HS, miễn là đầu ống có ren thì thuộc 7305.31. Nhưng khi khai báo nên ghi trung thực để thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
Q: Ống hàn có ren nhưng dùng để hỗ trợ kết cấu, mã có khác không?
A: Mã HS phân loại theo đặc tính sản phẩm, không liên quan đến mục đích sử dụng. Miễn là phù hợp với hàn, có ren, đường kính ngoài ≤406,4mm, thì thuộc 7305.31, mục đích không ảnh hưởng.
Q: Nhập khẩu ống hàn có ren cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, kích thước quy cách (đường kính ngoài, độ dày thành ống), quy trình gia công (phương pháp hàn, loại ren), xử lý bề mặt, mục đích sử dụng, thương hiệu model, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nếu ống hàn có ren qua gia công kéo nguội, mã thay đổi như thế nào?
A: Nếu sau hàn qua kéo nguội hoặc cán nguội, thì vượt phạm vi 7305, nên thuộc 7306, mã phụ cụ thể xác định theo đường kính ngoài và mục đích sử dụng.
Q: Làm thế nào phân biệt 7305.31 và 7306.30?
A: 7305.31 chỉ sau hàn chỉ tiện ren, chưa gia công thêm; 7306.30 chỉ sau hàn qua kéo nguội, cán nguội và các gia công thêm khác, hoặc ren sau mạ kẽm. Điểm mấu chốt là có thay đổi kích thước hoặc tính năng của ống thép hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.