Mã HS: 730459
Ống thép hợp kim cán nóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm sắt thép và các sản phẩm chế biến từ sắt thép (không bao gồm nguyên liệu luyện kim và khoáng sản). Chương này bao gồm ống, hình dạng, tấm, dây cáp và các sản phẩm hoàn chỉnh từ sắt thép khác nhau, như kết cấu, bồn chứa, ốc vít, v.v. Nhóm 7304 nằm ở phần đầu của chương này, chỉ định ống thép không hàn và hình dạng rỗng, là loại ống thép có hàm lượng kỹ thuật và giá trị gia tăng cao, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực chịu áp lực và kết cấu như dầu khí, hóa chất, nồi hơi, chế tạo máy móc.
Nhóm
Nhóm 7304 bao gồm ống thép không hàn và hình dạng rỗng, bao gồm ống không hàn được sản xuất từ sắt thép (không phải gang) bằng các quy trình như cán nóng, kéo nguội, ép đùn, và hình dạng rỗng. Nhóm này được phân chia thêm theo mục đích và vật liệu: ống khoan dầu khí, ống nồi hơi, ống khoan địa chất, ống chính xác, v.v. 7304 không bao gồm ống hàn (thuộc 7305, 7306) và ống gang (thuộc 7303), cũng không bao gồm hệ thống đường ống đã được chế tạo thành sản phẩm cụ thể hoặc có phụ kiện đường ống.
Phân tích từng chữ số
Mã 730459 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '73' biểu thị Chương 73 sản phẩm sắt thép, xác định phạm vi chính; chữ số thứ 3-4 '04' biểu thị nhóm 7304, tức là ống thép không hàn và hình dạng rỗng, khác với ống hàn và ống gang; chữ số thứ 5-6 '59' là phân nhóm, biểu thị 'ống thép hợp kim khác cán nóng', tức là ống thép không hàn hợp kim trừ thép không gỉ, không kéo nguội hoặc cán nguội, không dùng cho khoan dầu khí. Ống trong phân nhóm này thường được giao ở trạng thái cán nóng, vật liệu là thép hợp kim (như thép crôm-mô-líp, thép mangan, v.v.), dùng để gia công cơ khí, hỗ trợ kết cấu hoặc vận chuyển chất lỏng thông thường.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này có vật liệu thép hợp kim, quy trình cán nóng, hình dạng ống không hàn, ba điều kiện đồng thời thỏa mãn, do đó được phân loại vào 730459. Nếu là thép không gỉ thì thuộc 730441 hoặc 730449; nếu là kéo nguội hoặc cán nguội thì thuộc 730451; nếu là ống hàn thì thuộc 7305 hoặc 7306; nếu là ống gang thì thuộc 7303. Ngoài ra, nếu ống đã có phụ kiện hoặc được chế tạo thành sản phẩm cụ thể, có thể thuộc 7307 hoặc các nhóm sau đó.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và quy trình, như 'ống thép hợp kim không hàn cán nóng'.
⚠️ Chỉ ghi 'ống thép' hoặc 'ống hợp kim', không ghi rõ không hàn và cán nóng.
Vật liệu
Khai báo loại thép cụ thể và hàm lượng nguyên tố hợp kim, như 'thép hợp kim crôm-mô-líp, chứa Cr 1.0%, Mo 0.5%'.
⚠️ Chỉ ghi 'thép hợp kim', không cung cấp thành phần hợp kim cụ thể.
Phương pháp gia công
Nêu rõ là cán nóng, kéo nguội hay cán nguội, mã này tương ứng với cán nóng.
⚠️ Khai báo sai ống kéo nguội thành ống cán nóng.
Đường kính ngoài và độ dày thành
Khai báo đường kính ngoài và độ dày thành của ống, đơn vị milimét.
⚠️ Chỉ báo đường kính ngoài không báo độ dày thành, hoặc sai đơn vị.
Chiều dài
Khai báo chiều dài hoặc phạm vi chiều dài của ống, như 'định cỡ 6 mét' hoặc 'chiều dài ngẫu nhiên'.
⚠️ Bỏ sót chiều dài hoặc không nêu định cỡ/ngẫu nhiên.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích cụ thể của ống, như 'dùng để gia công cơ khí' 'dùng để vận chuyển chất lỏng'.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng trong công nghiệp'.
Mác thép
Khai báo mác thép, như '20CrMo' '42CrMo', v.v.
⚠️ Không cung cấp mác thép hoặc viết sai mác thép.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo yếu tố tờ khai: Tên hàng: ống thép hợp kim không hàn cán nóng; Vật liệu: thép hợp kim crôm-mô-líp, chứa Cr 0.9%, Mo 0.4%; Phương pháp gia công: cán nóng; Đường kính ngoài: 89mm; Độ dày thành: 8mm; Chiều dài: định cỡ 6 mét; Mục đích: dùng để gia công kết cấu cơ khí; Mác thép: 20CrMo. Quy cách: 89×8×6000mm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là vật liệu, phương pháp gia công và hình dạng ống. Trước tiên xác nhận có phải thép hợp kim (không phải thép không gỉ), tiếp theo xác nhận phương pháp gia công là cán nóng (không phải kéo nguội cán nguội), tiếp theo xác nhận hình dạng là ống không hàn (không phải hàn), cuối cùng xác nhận không phải mục đích cụ thể như khoan dầu khí. Đồng thời thỏa mãn các điều kiện trên thì thuộc 730459. Nếu vật liệu là thép không gỉ thì thuộc 7304.41 hoặc 7304.49; nếu là kéo nguội cán nguội thì thuộc 7304.51; nếu là ống hàn thì thuộc 7305 hoặc 7306.
Mã dễ nhầm:
730451 - Ống thép hợp kim không hàn kéo nguội
Phương pháp gia công là kéo nguội hoặc cán nguội, độ chính xác kích thước cao hơn, chất lượng bề mặt tốt hơn, khác biệt cốt lõi với ống cán nóng là quy trình khác nhau.
730449 - Ống thép không gỉ không hàn cán nóng
Vật liệu là thép không gỉ (chứa crôm ≥10.5%), trong khi 730459 là thép hợp kim khác, không chứa hoặc không đáp ứng định nghĩa thép không gỉ.
730419 - Ống thép hợp kim khác không hàn (dùng khoan dầu khí)
Chuyên dùng cho khoan dầu khí, có yêu cầu ren và hiệu suất cụ thể, mục đích sử dụng hạn chế rõ ràng.
730650 - Ống thép hợp kim khác hàn
Phương pháp gia công là hàn tạo hình, có mối hàn, khác biệt cơ bản về quy trình và hiệu suất với ống không hàn.
730799 - Phụ kiện ống thép hợp kim
Đã được gia công thành phụ kiện ống (khuỷu, chữ T, v.v.), không phải bản thân ống, thuộc sản phẩm gia công thêm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định ống thép hợp kim cán nóng nên thuộc 730459 hay 730451?
A: Điểm mấu chốt là phương pháp gia công. Nếu ống đã qua quy trình kéo nguội hoặc cán nguội, độ chính xác kích thước cao, bề mặt sáng bóng, nên thuộc 730451; nếu giao ở trạng thái cán nóng, bề mặt có vảy oxit, độ chính xác kích thước tương đối thấp, thì thuộc 730459. Khi khai báo cần cung cấp mô tả quy trình gia công.
Q: Khi khai báo ống thép hợp kim không hàn cán nóng, hàm lượng nguyên tố hợp kim được điền như thế nào?
A: Nên khai báo các nguyên tố hợp kim chính và phần trăm hàm lượng, như crôm, mô-líp, niken, mangan, v.v. Nếu hàm lượng nguyên tố hợp kim không đạt tiêu chuẩn thép hợp kim (như hàm lượng crôm dưới 0.3%, v.v.), có thể bị phân loại vào nhóm thép không hợp kim. Đề nghị cung cấp giấy chứng nhận vật liệu.
Q: Khai báo mục đích sử dụng của ống thuộc 730459 có lưu ý gì?
A: Mục đích nên cụ thể rõ ràng, như 'dùng để sản xuất xi lanh thủy lực' 'dùng cho bộ trao đổi nhiệt nồi hơi'. Tránh ghi chung chung 'dùng trong công nghiệp'. Nếu mục đích là khoan dầu khí, có thể thuộc 730419, không phải 730459.
Q: Làm thế nào phân biệt ống không hàn cán nóng và ống không hàn kéo nguội khi khai báo hải quan?
A: Ống cán nóng thường có đường kính ngoài lớn hơn, độ dày thành dày hơn, bề mặt có vảy oxit sắt; ống kéo nguội có đường kính ngoài nhỏ, độ dày thành mỏng, bề mặt sáng. Khi khai báo có thể dựa trên quy trình thực tế và ngoại quan để phán đoán, nếu cần cung cấp sơ đồ quy trình hoặc báo cáo kiểm tra.
Q: Nếu vật liệu ống là thép không gỉ, nhưng hàm lượng crôm thấp, có thể thuộc 730459 không?
A: Không thể. Định nghĩa thép không gỉ yêu cầu hàm lượng crôm ≥10.5% (theo trọng lượng). Nếu hàm lượng crôm dưới tiêu chuẩn này, thì thuộc thép hợp kim khác, có thể xem xét thuộc 730459. Nhưng cần lưu ý hàm lượng nguyên tố hợp kim khác có đáp ứng định nghĩa thép hợp kim không.
Q: Khi nhập khẩu ống thuộc 730459, trọng tâm kiểm tra tờ khai hải quan là gì?
A: Hải quan tập trung kiểm tra vật liệu, phương pháp gia công, mục đích sử dụng và quy cách. Vấn đề thường gặp là khai báo vật liệu không đúng, nhầm lẫn phương pháp gia công, mô tả mục đích chung chung. Đề nghị kèm theo giấy chứng nhận vật liệu, mô tả quy trình và bảng quy cách để thông quan nhanh chóng.
Q: Nếu ống thép hợp kim không hàn cán nóng có ren, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu đầu ống chỉ tiện ren để kết nối, nhưng chưa lắp phụ kiện, vẫn thuộc 730459. Nếu đã lắp phụ kiện hoặc chế tạo thành hệ thống đường ống, có thể thuộc 7307 hoặc 8481, v.v. Khi phân loại dựa trên có gia công thêm hay không.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 730459?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm, đề nghị lấy biểu thuế mới nhất và thông báo hải quan làm chuẩn, hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.