Mã HS: 730120
Hàn thép góc
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng thép, bao gồm ống, hình dạng, tấm, dây thép và các sản phẩm thép khác, nhưng không bao gồm phế liệu thép (chương 72) và máy móc cụ thể, xe cộ, v.v. (chương 84-87). Phạm vi chương này từ 7301 đến 7326, liên quan đến các cấu kiện thép, thùng chứa, đồ gia dụng, v.v. Thép góc hàn, là đại diện tiêu biểu của thép hình, thuộc nhóm sản phẩm vật liệu cơ bản của chương này.
Nhóm
Nhóm 7301 dành riêng cho thép góc, thép hình và thép dị hình, bất kể đã qua khoan, đục lỗ, uốn cong hay chưa, nhưng không bao gồm ống thép hàn (7305) hoặc hình dạng rỗng (7306). Nhóm này bao gồm thép góc được cán nóng, cán nguội, ép đùn hoặc hàn, trong đó thép góc hàn là thép góc được tạo thành bằng cách hàn các dải thép hoặc tấm thép lại với nhau, khác với sản phẩm được cán nóng nguyên khối.
Phân tích từng chữ số
Mã 730120 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 73 đại diện cho Chương 73 sản phẩm thép; chữ số 3-4 là 01 đại diện cho nhóm 7301, tức là thép góc, thép hình và thép dị hình; chữ số 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 730120, chỉ thép góc hàn. Cụ thể, nhóm 7301 được chia thành nhiều phân nhóm, như 730110 là cọc ván thép, 730120 là thép góc hàn, 730130 là thép góc, thép hình và thép dị hình khác (không hàn). Do đó, mã này chỉ định chính xác sản phẩm thép góc được sản xuất bằng quy trình hàn.
Căn cứ phân loại
Thép góc hàn được phân loại vào 730120 vì đặc điểm cốt lõi là tạo hình bằng hàn và thuộc phạm vi thép góc. Nếu là thép góc được cán nóng nguyên khối, nên phân loại vào 730130; nếu là hình dạng rỗng hoặc ống thép, thì phân loại vào 7305 hoặc 7306. Việc phân loại thép góc hàn dựa trên quy trình sản xuất (hàn) và hình dạng mặt cắt (thép góc), không phải gia công tiếp theo hoặc mục đích sử dụng, do đó 730120 là mã duy nhất tương ứng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải khớp với hợp đồng và hóa đơn. Nên ghi rõ là 'Thép góc hàn' hoặc 'Welding angle steel', tránh sử dụng tên thông thường.
⚠️ Ghi sai thành 'Thép góc' hoặc 'Thép góc', không ghi rõ quy trình hàn.
Chất liệu
Điền mác thép và thành phần hóa học, như Q235B, SS400, v.v., chỉ rõ là sắt hoặc thép không hợp kim. Phải khớp với báo cáo kiểm tra chất lượng.
⚠️ Chỉ ghi 'thép' hoặc 'sắt', không cung cấp mác cụ thể.
Kích thước quy cách
Khai báo kích thước mặt cắt của thép góc, như chiều rộng cạnh × chiều rộng cạnh × độ dày (đơn vị mm), và chiều dài. Ví dụ '50×50×5mm, chiều dài 6m'.
⚠️ Chỉ ghi '50×50', thiếu độ dày hoặc đơn vị chiều dài.
Quy trình gia công
Ghi rõ là 'tạo hình bằng hàn', có thể bổ sung liệu có qua gia công tiếp theo (như khoan, uốn cong). Thép góc hàn thường được hàn liên tục từ dải thép.
⚠️ Không ghi rõ hàn, hoặc ghi sai là cán nóng.
Xử lý bề mặt
Mô tả trạng thái bề mặt, như đen, mạ kẽm, sơn, v.v. Nếu chưa xử lý, khai báo 'chưa xử lý bề mặt' hoặc 'đen'.
⚠️ Bỏ sót xử lý như mạ kẽm, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính, như kết cấu xây dựng, sản xuất máy móc, cầu, v.v. Mục đích không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cần khai báo trung thực.
⚠️ Điền 'đa dụng' hoặc 'nhiều mục đích', quá chung chung.
Thương hiệu
Điền nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì khai báo 'không nhãn hiệu'. Phải khớp với nhãn bao bì.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền tên nhà buôn.
Model
Nếu có model cụ thể, điền theo hợp đồng; nếu không có model thì khai báo 'không model'.
⚠️ Điền sai quy cách thành model.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Thép góc hàn (Welding angle steel) Chất liệu: Thép không hợp kim Q235B Quy cách: 50×50×5mm, chiều dài 6000mm Quy trình gia công: Tạo hình bằng hàn, chưa gia công tiếp theo Xử lý bề mặt: Đen Mục đích sử dụng: Kết cấu xây dựng Thương hiệu: Không nhãn hiệu Model: Không model Mã HS: 7301200000
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Phân nhóm 730120 rõ ràng là 'thép góc hàn', chỉ sản phẩm được tạo thành bằng cách hàn dải thép hoặc tấm thép thành hình dạng thép góc. Khi xác định cần chú ý: 1) Mặt cắt có phải là thép góc (hình L); 2) Có được tạo hình bằng hàn, không phải cán nóng hoặc uốn nguội; 3) Có qua gia công tiếp theo (như khoan, uốn cong), nếu chỉ tạo hình bằng hàn, vẫn phân loại vào 730120. Nếu là thép góc cán nóng, thì phân loại vào 730130; nếu là hình dạng rỗng, phân loại vào 7306.
Mã dễ nhầm:
730130 - Thép góc, thép hình và thép dị hình khác
730130 bao gồm thép góc không hàn, như thép góc cán nóng, uốn nguội. Sự khác biệt chính là quy trình sản xuất: thép góc hàn thuộc 730120, không hàn thuộc 730130.
730630 - Ống thép hàn khác
730630 là ống thép hàn mặt cắt tròn, còn 730120 là thép góc (mặt cắt hình L). Hình dạng mặt cắt là sự khác biệt cốt lõi.
730690 - Hình dạng rỗng hàn khác
730690 là hình dạng rỗng không tròn được hàn (như ống vuông, ống chữ nhật), còn 730120 là thép góc đặc. Rỗng và đặc là điểm phân biệt.
721699 - Thép góc, thép hình và thép dị hình bằng sắt hoặc thép không hợp kim khác
721699 là thép góc bằng sắt hoặc thép không hợp kim, nhưng thuộc Chương 72, thường là bán thành phẩm hoặc chưa qua gia công tiếp theo, còn 730120 là sản phẩm Chương 73, có thể đã qua gia công như hàn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt về mã HS giữa thép góc hàn và thép góc cán nóng là gì?
A: Thép góc hàn thuộc 730120, thép góc cán nóng thuộc 730130. Sự khác biệt là quy trình sản xuất: thép góc hàn được hàn từ dải thép hoặc tấm thép, thép góc cán nóng được tạo hình bằng máy cán nóng. Khi khai báo cần ghi rõ quy trình, nếu không có thể dẫn đến phân loại sai.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 730120?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc. Nhập mã HS 730120, có thể xem thuế nhập khẩu, VAT và thuế chống bán phá giá có thể có. Cũng có thể tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Trong các yếu tố khai báo của thép góc hàn, kích thước quy cách viết như thế nào?
A: Kích thước quy cách nên bao gồm chiều rộng cạnh, độ dày cạnh và chiều dài, ví dụ '50×50×5mm, chiều dài 6000mm'. Nếu là thép góc không đều cạnh, cần ghi rõ chiều rộng hai cạnh, như '75×50×5mm'. Đảm bảo khớp với thực tế, tránh mô tả mơ hồ.
Q: 730120 và 730630 đều liên quan đến hàn, làm thế nào để phân biệt?
A: 730120 là thép góc hàn, mặt cắt hình L; 730630 là ống thép hàn tròn, mặt cắt tròn. Khi phân loại xem hình dạng mặt cắt: thép góc thuộc 730120, ống tròn thuộc 730630. Nếu là ống vuông hoặc ống chữ nhật, thì thuộc 730690.
Q: Sau khi thép góc hàn được mạ kẽm, mã HS có thay đổi không?
A: Không. Mạ kẽm là xử lý bề mặt, không thay đổi đặc điểm cơ bản và phân loại. Thép góc hàn dù mạ kẽm vẫn thuộc 730120. Nhưng cần ghi rõ 'mạ kẽm' trong yếu tố khai báo để hải quan kiểm tra.
Q: Xuất khẩu thép góc hàn sang EU cần chú ý gì?
A: Cần chú ý các biện pháp chống bán phá giá và hạn ngạch của EU đối với sản phẩm thép. Tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU, xác nhận có liên quan đến thuế chống bán phá giá. Đồng thời đảm bảo tuân thủ yêu cầu chứng nhận CE. Khuyến nghị xác nhận quy định cụ thể với nhà nhập khẩu.
Q: Việc phân loại thép góc hàn có bị ảnh hưởng bởi chiều dài không?
A: Không bị ảnh hưởng. Dù chiều dài bao nhiêu, miễn mặt cắt là thép góc và tạo hình bằng hàn, đều thuộc 730120. Nhưng nếu cắt thành chiều dài cụ thể và gia công tiếp thành cấu kiện, có thể thuộc các nhóm tiếp theo như 7308.
Q: Nếu thép góc hàn là chất liệu thép hợp kim, mã vẫn là 730120?
A: Không. 730120 chỉ áp dụng cho thép góc hàn không hợp kim. Thép góc hợp kim nên thuộc các nhóm như 7228 hoặc 7229. Cần đánh giá theo thành phần chất liệu, định nghĩa thép hợp kim xem chú giải Chương 72.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.