Mã HS: 722990
Sản phẩm dây thép hợp kim khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, phế liệu và mảnh vụn, thép ở dạng thỏi hoặc các dạng thô sơ khác, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh, dây, góc, hình, mặt cắt đặc biệt, ống, mặt cắt rỗng, v.v. Đây là chương quan trọng nhất về vật liệu kim loại trong thương mại quốc tế, liên quan đến nhiều sản phẩm từ nguyên liệu đến bán thành phẩm, nhưng các công cụ, sản phẩm hoàn chỉnh thường được phân loại vào Chương 73 hoặc các chương khác.
Nhóm
Nhóm 7229 bao gồm cụ thể dây của các loại thép hợp kim khác, tức là dây (cuộn) hoặc dây được làm từ thép hợp kim trừ thép không gỉ. Những dây này thường được sản xuất bằng cách cán nóng hoặc kéo nguội, dùng để sản xuất lò xo, dây hàn, dây cáp thép, dây lốp, dây ứng suất trước, v.v. Lưu ý rằng nhóm này chỉ bao gồm bản thân dây, không bao gồm các sản phẩm được chế biến thêm từ dây (như dây cáp thép, bàn chải thép, v.v.), những sản phẩm này thường được phân loại vào Chương 73.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 72 biểu thị Chương 72 (sắt thép). Chữ số thứ 3-4 là 29 biểu thị nhóm 7229 (dây thép hợp kim khác). Chữ số thứ 5-6 là 90 biểu thị phân nhóm 722990, tức là dây thép hợp kim khác (ngoài các phân nhóm đã được liệt kê như 722910, 722920, 722930, 722940, 722950, 722960, 722970, 722980). Cụ thể: 722910 là dây thép gió, 722920 là dây thép silic-mangan, 722930 là dây thép không gỉ (nhưng lưu ý dây thép không gỉ đã thuộc nhóm 7223, ở đây 7229 không bao gồm thép không gỉ), 722940 là dây thép hợp kim chứa bo khác, 722950 là dây thép hợp kim chứa crôm khác, 722960 là dây thép hợp kim chứa niken khác, 722970 là dây thép hợp kim chứa vonfram khác, 722980 là dây thép hợp kim chứa molypden khác, 722990 là dây thép hợp kim khác chưa được liệt kê ở trên. Do đó, 722990 là một phân nhóm dự phòng, bao gồm tất cả các loại dây thép hợp kim khác ngoài các loại thép hợp kim đã được liệt kê.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là dây thép hợp kim và không thuộc các loại thép hợp kim đã được liệt kê cụ thể như thép gió, thép silic-mangan, thép không gỉ, chứa bo, chứa crôm, chứa niken, chứa vonfram, chứa molypden, do đó được phân loại vào 722990. Nếu là dây thép không gỉ, nên phân loại vào 7223; nếu là dây thép cacbon thông thường, nên phân loại vào 7217; nếu là sản phẩm thép hợp kim (như dây cáp thép), thì phân loại vào Chương 73.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “dây thép hợp kim”, “dây thép hợp kim khác”, v.v., phải nhất quán với hóa đơn thương mại.
⚠️ Chỉ ghi “dây thép” mà không ghi rõ hợp kim, hoặc ghi sai thành “dây thép không gỉ”.
Chất liệu
Mô tả thành phần cụ thể của thép hợp kim, như chứa crôm, niken, molypden và hàm lượng của chúng, để xác định có phải là thép hợp kim khác hay không.
⚠️ Không cung cấp thành phần, dẫn đến không thể xác định có thuộc 722990 hay không.
Quy cách
Bao gồm đường kính, chiều dài, hình dạng mặt cắt (tròn, vuông, v.v.), và có cuộn hay không.
⚠️ Bỏ sót đường kính hoặc hình dạng mặt cắt, ảnh hưởng đến phân loại.
Trạng thái gia công
Như cán nóng, kéo nguội, ủ, mạ, v.v., cần ghi rõ có qua gia công thêm hay không.
⚠️ Không ghi rõ kéo nguội hoặc mạ, có thể bị phân loại sai vào mã khác.
Mục đích sử dụng
Như dùng để sản xuất lò xo, dây hàn, dây cáp thép, dây lốp, v.v., giúp xác nhận phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như “dùng trong công nghiệp”.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất.
Mã hiệu
Mã hiệu hoặc mác sản phẩm, như SWRH82B, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa mã hiệu và quy cách.
Số lượng
Số lượng khai báo và đơn vị, thường là kilôgam.
⚠️ Sai đơn vị, như dùng “cái” thay vì “kilôgam”.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Dây thép hợp kim khác Chất liệu: Thép hợp kim (chứa crôm 0,5%, molypden 0,2%, không phải thép không gỉ) Quy cách: Đường kính 2,0mm, mặt cắt tròn, cuộn Trạng thái gia công: Kéo nguội, chưa mạ Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất lò xo Thương hiệu: Không Mã hiệu: 50CrV Số lượng: 1000 kilôgam Ghi chú: Hàng hóa này là dây thép hợp kim khác, phân loại vào mã HS 722990.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi: Đầu tiên xác nhận có phải là thép hợp kim (không phải thép không gỉ), tiếp theo xác nhận có phải là dây (cuộn hoặc thẳng, kích thước mặt cắt phù hợp định nghĩa dây), tiếp theo xác nhận có thuộc loại thép hợp kim đã được liệt kê cụ thể (như thép gió, thép silic-mangan, chứa bo, crôm, niken, vonfram, molypden, v.v.). Nếu đều không thuộc, thì phân loại vào 722990. Đồng thời cần lưu ý trạng thái gia công của dây, cán nóng hoặc kéo nguội đều được, nhưng nếu gia công thêm thành sản phẩm, thì phân loại vào Chương 73.
Mã dễ nhầm:
722300 - Dây thép không gỉ
Dây thép không gỉ được phân loại vào 7223, còn 722990 là dây thép hợp kim khác, sự khác biệt chính là có chứa crôm ≥10,5% và hàm lượng cacbon phù hợp định nghĩa thép không gỉ hay không.
721710 - Dây thép cacbon thông thường
Dây thép cacbon thông thường được phân loại vào 7217, còn 722990 là dây thép hợp kim, sự khác biệt là có chứa một lượng nguyên tố hợp kim nhất định (như crôm, niken, molypden, v.v.) vượt quá phạm vi thép cacbon thông thường hay không.
731210 - Dây cáp thép
Dây cáp thép là sản phẩm từ dây, được phân loại vào 7312, còn 722990 là bản thân dây, sự khác biệt là có qua gia công thêm như xoắn tao, bện, v.v. hay không.
722910 - Dây thép gió
Dây thép gió đã được liệt kê cụ thể, phân loại vào 722910, còn 722990 là dây thép hợp kim khác, sự khác biệt là có chứa các nguyên tố đặc trưng của thép gió như vonfram, molypden, vanadi, v.v. hay không.
722920 - Dây thép silic-mangan
Dây thép silic-mangan đã được liệt kê cụ thể, phân loại vào 722920, còn 722990 là dây thép hợp kim khác, sự khác biệt là có lấy silic và mangan làm nguyên tố hợp kim chính hay không.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 722990?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, cửa sổ một cửa hoặc tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ hàng hóa, v.v., nên tham khảo công bố chính thức mới nhất.
Q: Làm thế nào để phân biệt 722990 với dây thép không gỉ 722300?
A: Dây thép không gỉ là thép hợp kim chứa crôm ≥10,5% và hàm lượng cacbon ≤1,2%, phân loại vào 7223; 722990 là dây thép hợp kim khác, có nguyên tố hợp kim không phù hợp định nghĩa thép không gỉ. Khi khai báo cần cung cấp phân tích thành phần.
Q: Trong các yếu tố khai báo của dây thép hợp kim, chất liệu điền như thế nào?
A: Chất liệu nên điền thành phần hợp kim cụ thể, như “thép hợp kim chứa crôm 0,5%, molypden 0,2%”, và ghi rõ “không phải thép không gỉ”. Tránh chỉ ghi “thép hợp kim”.
Q: Nếu dây thép hợp kim dùng để sản xuất lò xo, phân loại có bị ảnh hưởng không?
A: Mục đích sử dụng tự nó không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng nếu đã gia công thành lò xo, thì phân loại vào 7320. 722990 chỉ áp dụng cho bản thân dây, bất kể mục đích sử dụng.
Q: 722990 có bao gồm dây thép mạ không?
A: Có bao gồm. Nếu dây thép hợp kim qua mạ kẽm, mạ đồng, v.v., miễn là không thay đổi đặc tính cơ bản của dây, vẫn phân loại vào 722990. Nhưng nếu sau khi mạ dùng cho sản phẩm cụ thể, cần kết hợp mức độ gia công để đánh giá.
Q: Nhập khẩu dây thép hợp kim từ ASEAN, có được hưởng thuế suất hiệp định không?
A: Cần xác nhận hàng hóa này có trong danh mục giảm thuế của hiệp định hay không, và đáp ứng quy tắc xuất xứ. Nên tra cứu biểu thuế Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc-ASEAN, hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan.
Q: Khi khai báo, đơn vị số lượng dùng kilôgam hay mét?
A: Khai báo hải quan thường lấy kilôgam làm đơn vị pháp định, nhưng có thể đồng thời cung cấp số mét để tham khảo. Cụ thể theo yêu cầu của tờ khai hải quan.
Q: Điều kiện giám sát của 722990 là gì?
A: Thông thường không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng có thể liên quan đến kiểm dịch thương phẩm, chống bán phá giá, v.v. Cần tra cứu điều kiện giám sát mới nhất theo xuất xứ, phương thức thương mại, như có cần giấy phép xuất khẩu hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.