Mã HS: 722860
Các sản phẩm thép hợp kim khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sản phẩm toàn bộ chuỗi ngành thép, từ nguyên liệu đến bán thành phẩm và thép cán sơ bộ. Bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm (như phôi vuông), sản phẩm dẹt (tấm, cuộn), sản phẩm dài (thanh, que, hình, dây) và thép khoan rỗng, v.v. Nhưng không bao gồm các sản phẩm thép đã qua chế biến thêm (như phụ kiện ống chương 73, dụng cụ chương 82) hoặc sản phẩm hợp kim đặc biệt. Chương này là chương phân loại cốt lõi của thương mại thép.
Nhóm
Mã số 7228 bao gồm thanh, que, góc, hình, hình dạng đặc biệt và thép khoan rỗng của thép hợp kim khác. Cụ thể bao gồm: thanh que thép hợp kim cán nóng, rèn, kéo hoặc ép đùn (nhưng thép ổ bi, thép tốc độ cao, thép silic mangan có mã số riêng); góc và hình dạng đặc biệt của thép hợp kim; thép khoan rỗng hợp kim. Nhưng không bao gồm: tấm thép hợp kim (7225), dây thép hợp kim (7229), ống liền mạch thép hợp kim (7304) và sản phẩm đã qua chế biến thêm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: đại diện Chương 72 'Sắt và thép', bao gồm tất cả vật liệu cơ bản của sắt thép. Chữ số thứ 3-4 là 28: đại diện mã số 7228 'Thanh, que, góc, hình, hình dạng đặc biệt và thép khoan rỗng của thép hợp kim khác', phân biệt với 7227 (thanh que thép hợp kim cán nóng cuộn không đều), 7229 (dây thép hợp kim). Chữ số thứ 5-6 là 60: đại diện phân nhóm 722860 'Sản phẩm thép hợp kim khác', đây là phân nhóm dự phòng, bao gồm thanh que, góc, hình dạng đặc biệt khác của thép hợp kim chưa được liệt kê trong 7228, như sản phẩm thép hợp kim chưa rèn, chưa qua chế biến thêm nhưng không phù hợp với đặc điểm phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là sản phẩm thép hợp kim khác, không thuộc phân nhóm cụ thể hơn trong 7228 (như 722810 thép ổ bi, 722820 thép tốc độ cao, 722830 thanh que cán nóng, v.v.), cũng không thuộc 7227 (cuộn cán nóng), 7229 (dây) hoặc 7225 (tấm), do đó được phân loại vào phân nhóm dự phòng 722860. Nếu là thép không gỉ thì phân loại vào 7222, nếu là thép silic mangan thì phân loại vào 7227 hoặc phân nhóm cụ thể của 7228.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ 'thép hợp kim khác' và hình dạng cụ thể (như thanh, góc, hình).
⚠️ Chỉ ghi 'thép hợp kim' mà không ghi hình dạng, hoặc ghi nhầm là 'thép không gỉ'.
Chất liệu
Mác thép hợp kim cụ thể và thành phần hóa học, như '42CrMo', '20MnV', v.v., cần phù hợp với định nghĩa thép hợp kim.
⚠️ Không cung cấp mác hoặc thành phần, dẫn đến không thể xác định có phải là thép hợp kim hay không.
Hình dạng
Hình dạng mặt cắt của sản phẩm khai báo, như tròn, vuông, góc, hình dạng đặc biệt, v.v.
⚠️ Khai báo nhầm góc hình là thanh, hoặc không phân biệt thép khoan rỗng.
Phương pháp gia công
Như cán nóng, rèn, kéo, ép đùn, v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Khai báo nhầm kéo nguội là cán nóng, hoặc không ghi rõ có qua chế biến thêm hay không.
Kích thước quy cách
Kích thước mặt cắt (như đường kính, chiều dài cạnh, độ dày) và chiều dài, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
⚠️ Kích thước không đầy đủ hoặc sai đơn vị (như mm nhầm thành cm).
Mác thép
Mác thép hợp kim cụ thể, như tiêu chuẩn GB, tiêu chuẩn ASTM, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn mác với chất liệu, hoặc sử dụng mác không tiêu chuẩn.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như gia công cơ khí, kết cấu, v.v., hỗ trợ phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp'.
Trạng thái
Như có qua chế biến thêm hay không (như phủ, mạ, gia công nguội, v.v.).
⚠️ Không ghi rõ có qua gia công nguội hoặc phủ hay không, ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Thanh thép hợp kim khác cán nóng; Chất liệu: 42CrMo; Hình dạng: Tròn; Phương pháp gia công: Cán nóng; Quy cách: Đường kính 50mm, chiều dài 6000mm; Mác thép: 42CrMo; Mục đích: Gia công trục máy; Trạng thái: Chưa qua chế biến thêm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chất liệu phải là thép hợp kim (không phải thép không gỉ), phù hợp với định nghĩa thép hợp kim trong chú giải Chương 72; 2) Hình dạng là thanh, que, góc, hình, hình dạng đặc biệt hoặc thép khoan rỗng; 3) Trạng thái gia công là cán nóng, rèn, kéo hoặc ép đùn, nhưng chưa qua chế biến thêm; 4) Loại trừ sản phẩm đã phân loại vào 7227 (cuộn cán nóng), 7229 (dây), 7225 (tấm). Nếu là thép không gỉ thì phân loại vào 7222.
Mã dễ nhầm:
7227 - Thanh que thép hợp kim cán nóng cuộn không đều
7227 là thanh que cán nóng dạng cuộn, 7228 là thanh que và hình dạng thẳng hoặc không cuộn. Sự khác biệt chính là có cuộn hay không.
7229 - Dây thép hợp kim
7229 là dây thép hợp kim kéo nguội hoặc cán nóng (cuộn), 7228 là thanh que hình dạng, dây thường có đường kính nhỏ hơn và cuộn.
7225 - Tấm thép hợp kim khác
7225 là tấm thép hợp kim có chiều rộng ≥600mm, 7228 là thanh que hình dạng, hình dạng khác nhau.
7222 - Thanh que hình dạng thép không gỉ
7222 là chất liệu thép không gỉ, 7228 là thép hợp kim khác, chất liệu khác nhau.
7304 - Ống liền mạch thép hợp kim
7304 là ống rỗng, 7228 là thanh que hình dạng đặc hoặc thép khoan rỗng (chuyên dụng).
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm thép hợp kim của tôi có thuộc 722860 hay không?
A: Trước tiên xác nhận chất liệu là thép hợp kim (không phải thép không gỉ), hình dạng là thanh, que, góc, hình, hình dạng đặc biệt hoặc thép khoan rỗng. Tiếp theo, kiểm tra xem đã phân loại vào phân nhóm cụ thể hơn trong 7228 (như 722810 thép ổ bi, 722820 thép tốc độ cao, v.v.) chưa. Nếu đều không phù hợp và chưa qua chế biến thêm, thì phân loại vào 722860.
Q: 722860 và 722830 khác nhau như thế nào?
A: 722830 là thanh que thép hợp kim khác cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, còn 722860 là sản phẩm thép hợp kim khác (bao gồm góc hình, hình dạng đặc biệt, thép khoan rỗng, v.v.). Nếu là thanh que đơn giản và cán nóng, nên ưu tiên phân loại vào 722830; nếu là góc hình hoặc hình dạng đặc biệt, thì phân loại vào 722860.
Q: Góc hình thép hợp kim nên phân loại vào mã nào?
A: Góc hình thép hợp kim nếu chưa qua chế biến thêm, nên phân loại vào 7228. Vì 7228 không liệt kê riêng phân nhóm góc hình, thường phân loại vào 722860 (sản phẩm thép hợp kim khác). Nhưng cần xác nhận chất liệu là thép hợp kim và không phải thép không gỉ.
Q: Thép khoan rỗng có phân loại vào 722860 không?
A: Thép khoan rỗng có phân nhóm chuyên dụng 722880 (thép khoan rỗng) trong 7228, do đó không phân loại vào 722860. 722860 là phân nhóm dự phòng, chỉ áp dụng cho sản phẩm thép hợp kim khác chưa được liệt kê.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để điền chất liệu thép hợp kim?
A: Nên điền mác thép hợp kim cụ thể và thành phần hóa học chính, như '42CrMo (chứa Cr, Mo)'. Nếu không thể cung cấp mác, ít nhất ghi rõ hàm lượng nguyên tố hợp kim để chứng minh phù hợp với định nghĩa thép hợp kim.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 722860?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, cửa sổ đơn hoặc tư vấn đại lý khai báo. Lưu ý hiệp định thương mại tự do có thể áp dụng thuế suất ưu đãi.
Q: Nếu thanh thép hợp kim đã qua kéo nguội, có còn phân loại vào 722860 không?
A: Kéo nguội thuộc chế biến thêm, có thể thay đổi phân loại. Nếu sau kéo nguội vẫn là thanh, nhưng không còn thuộc cán nóng hoặc rèn, nên phân loại vào phân nhóm khác trong 7228 (như 722850 thanh que tạo hình nguội hoặc gia công nguội). 722860 chỉ áp dụng cho sản phẩm chưa qua chế biến thêm.
Q: 722860 và 722790 khác nhau như thế nào?
A: 722790 là cuộn cán nóng thép hợp kim khác (cuộn không đều), còn 722860 là thanh que hình dạng không cuộn. Sự khác biệt chính là có cuộn hay không. Nếu là cuộn, phân loại vào 7227; nếu là thanh thẳng, phân loại vào 7228.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.