Mã HS: 722810
Thanh thép hợp kim
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm luyện kim và các sản phẩm sắt thép cơ bản, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm (như phôi vuông, phôi tấm), cũng như sản phẩm cán phẳng cán nóng hoặc cán nguội, thanh, góc, hình dạng, v.v. Nhưng gia công thêm (như phủ, kéo, tạo hình nguội) hoặc sản phẩm thép hợp kim cụ thể có thể được phân loại vào các chương khác. Chương này là chương cốt lõi của thương mại sắt thép, liên quan đến nguyên liệu công nghiệp chính toàn cầu.
Nhóm
Mã 7228 bao gồm thanh, que, góc, hình dạng và hình dạng đặc biệt của thép hợp kim khác, cũng như thép khoan rỗng. Cụ thể bao gồm: thanh que thép hợp kim cán nóng, rèn, ép đùn hoặc tạo hình nguội (trừ khi được gia công thêm sau tạo hình nguội); góc, hình dạng thép hợp kim; và thép khoan rỗng. Lưu ý không bao gồm: sản phẩm cán phẳng thép hợp kim (thuộc 7225-7226), dây thép hợp kim (thuộc 7229), và sản phẩm cụ thể của thép gió hoặc thép silic-mangan.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: Chương 72, đại diện cho sắt thép. Chữ số thứ 3-4 là 28: Mã 7228, biểu thị thanh, que, góc, hình dạng, hình dạng đặc biệt và thép khoan rỗng của thép hợp kim khác. Chữ số thứ 5-6 là 10: Phân nhóm 722810, đặc biệt chỉ thanh thép hợp kim. Lưu ý: 722810 chỉ bao gồm thanh (bar), không bao gồm que (rod), góc, hình dạng, v.v. Thanh thường chỉ sản phẩm đặc sau cán nóng, rèn hoặc ép đùn, có mặt cắt ngang hình tròn, vuông, chữ nhật, v.v., và không ở dạng cuộn. Nếu ở dạng cuộn có thể được phân loại vào 7227 (thanh thép hợp kim cuộn không đều).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thanh thép gió (nếu theo 722810), vì nó phù hợp với 'thanh thép hợp kim khác' và là thép gió, nên được phân loại vào phân nhóm này. Nếu là thanh thép hợp kim khác (không phải thép gió), thì phân loại vào 722830, v.v. Nếu ở dạng cuộn thì phân loại vào 7227.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, nên cụ thể đến vật liệu và hình dạng, như 'thanh thép gió'.
⚠️ Chỉ ghi 'thanh thép hợp kim', không phân biệt thép gió hoặc thép hợp kim khác.
Vật liệu
Điền mác thép hợp kim cụ thể hoặc thành phần hóa học, như W6Mo5Cr4V2 (thép gió).
⚠️ Ghi chung 'thép hợp kim', không cung cấp mác hoặc thành phần.
Hình dạng
Khai báo hình dạng mặt cắt ngang (tròn, vuông, v.v.) và có phải thanh đặc không.
⚠️ Khai báo sai thanh dạng cuộn thành thanh thẳng.
Phương pháp gia công
Nêu rõ là cán nóng, rèn, ép đùn hay tạo hình nguội (như kéo nguội).
⚠️ Không ghi rõ phương pháp gia công, dẫn đến phân loại sai.
Kích thước quy cách
Khai báo đường kính, chiều dài cạnh hoặc kích thước mặt cắt ngang, và chiều dài.
⚠️ Chỉ cung cấp chiều dài, không cung cấp kích thước mặt cắt ngang.
Mác
Điền mác tiêu chuẩn cụ thể, như ASTM M2, DIN 1.3343.
⚠️ Điền sai mác hoặc sử dụng mã không tiêu chuẩn.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính, như sản xuất dao cụ, khuôn mẫu, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp'.
Ví dụ:
Tên hàng: Thanh thép gió; Vật liệu: W6Mo5Cr4V2; Hình dạng: Tròn đặc; Phương pháp gia công: Cán nóng; Quy cách: Đường kính 50mm, chiều dài 3000mm; Mác: M2; Mục đích: Sản xuất dao cắt.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu phải là thép hợp kim, và phù hợp định nghĩa thép gió (chứa vonfram, molypden, vanadi, v.v., độ cứng cao); 2) Hình dạng là thanh đặc, không phải dạng cuộn, không phải tấm phẳng, không phải dây; 3) Phương pháp gia công là cán nóng, rèn, ép đùn hoặc tạo hình nguội (nhưng chưa gia công thêm); 4) Hình dạng mặt cắt ngang không giới hạn. Nếu dạng cuộn thì vào 7227; nếu là thép khoan rỗng thì vào 7228 nhưng phân nhóm khác; nếu là thép không gỉ thì vào 7222.
Mã dễ nhầm:
7227 - Thanh thép hợp kim cuộn không đều
7227 dành cho dạng cuộn (dây cuộn), 722810 dành cho thanh thẳng hoặc thanh định cỡ.
722830 - Thanh thép hợp kim khác (không phải thép gió)
722830 bao gồm thanh thép hợp kim khác ngoài thép gió, thép silic-mangan, như thép crôm-molypden.
722860 - Thanh thép hợp kim khác (gia công thêm)
722860 bao gồm thanh gia công thêm sau tạo hình nguội (như mài bóng, phủ), trong khi 722810 chỉ giới hạn gia công sơ bộ.
7222 - Thanh thép không gỉ
Thép không gỉ vào 7222, thép hợp kim (không phải không gỉ) vào 7228.
7229 - Dây thép hợp kim
7229 là dây (dạng cuộn, đường kính nhỏ), 722810 là thanh (thường đường kính lớn).
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS 722810 cụ thể chỉ gì?
A: 722810 là phân nhóm trong mã HS 'thanh thép hợp kim khác', đặc biệt chỉ thanh thép gió. Thép gió là thép hợp kim chứa vonfram, molypden, vanadi, v.v., có độ cứng và chống mài mòn cao, thường dùng sản xuất dao cụ.
Q: Làm thế nào phân biệt 722810 và 722830?
A: 722810 đặc biệt chỉ thanh thép gió, trong khi 722830 bao gồm thanh thép hợp kim khác (như thép crôm-molypden, thép niken-crôm, v.v.). Khác biệt chính là vật liệu: thép gió cần phù hợp tiêu chuẩn thành phần cụ thể, như hàm lượng vonfram cao.
Q: Thanh thép gió dạng cuộn nên vào mã nào?
A: Thanh thép gió dạng cuộn nên vào 7227 (thanh thép hợp kim cuộn không đều), không phải 722810. 722810 chỉ áp dụng cho thanh thẳng hoặc định cỡ.
Q: Khai báo 722810 cần cung cấp yếu tố chính nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, vật liệu (mác cụ thể), hình dạng, phương pháp gia công, kích thước quy cách, mác, mục đích. Trong đó vật liệu và mác là chìa khóa xác định thép gió.
Q: Thanh thép gió kéo nguội có thể vào 722810 không?
A: Nếu sau kéo nguội chưa gia công thêm (như mài bóng, phủ), vẫn có thể vào 722810. Nhưng nếu sau kéo nguội qua mài bóng, v.v., có thể vào 722860.
Q: Tra cứu thuế suất nhập khẩu 722810 như thế nào?
A: Thuế suất cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Hải quan Trung Quốc hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế để tra cứu thuế suất mới nhất.
Q: Khai báo sai 722810 thành 722830 có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế, điều kiện giám sát (như giấy phép), thậm chí bị xử phạt hải quan. Khuyến nghị khai báo trung thực, khi cần thiết xin phân loại trước.
Q: Mục đích sử dụng phổ biến của thanh thép gió là gì?
A: Chủ yếu dùng sản xuất dao cắt (mũi khoan, dao phay, dao tiện), khuôn mẫu, chi tiết chống mài mòn, v.v. Mục đích ảnh hưởng phân loại? Thường không, nhưng cần khai báo trung thực.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.