Mã HS: 722599
Thép tấm hợp kim khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm, tấm, thanh, dây, góc, hình, ống, v.v. Chương này là chương vật liệu kim loại quan trọng nhất trong thương mại quốc tế, liên quan đến nhiều chênh lệch thuế quan và biện pháp kiểm soát thương mại.
Nhóm
Nhóm 7225 bao gồm các sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác, bao gồm tấm cán nóng hoặc cán nguội, không phủ, mạ hoặc tráng, có chiều rộng ≥600mm. Nhưng không bao gồm thép không gỉ (nhóm 7219-7220) và thép silic điện (phân nhóm cụ thể trong nhóm 7225).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72=chương sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 25=sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác (chiều rộng ≥600mm); chữ số thứ 5-6 là 99=khác, tức là tấm thép hợp kim khác chưa được liệt kê. Phân nhóm này là mã dự phòng, áp dụng cho tấm thép hợp kim ngoài thép không gỉ, thép silic điện, thép gió, thép dụng cụ và các loại thép hợp kim đặc biệt khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tấm thép hợp kim khác, không phải thép không gỉ, không phải thép silic điện, không phải thép gió, và chiều rộng ≥600mm, do đó được phân loại vào 7225.99. Nếu chiều rộng <600mm thì phân loại vào 7226; nếu là thép không gỉ thì phân loại vào 7219/7220; nếu là thép silic điện thì phân loại vào 7225.11/7225.19, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, như “tấm thép hợp kim khác”, phải nhất quán với hợp đồng và hóa đơn.
⚠️ Ghi sai thành “tấm thép hợp kim” mà không ghi “khác”, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Thành phần hợp kim cụ thể, như chứa crôm, niken, molypden, v.v., cần ghi rõ hàm lượng nguyên tố chính.
⚠️ Chỉ ghi “thép hợp kim”, không liệt kê nguyên tố cụ thể, không thể xác định có thuộc thép hợp kim khác hay không.
Quy cách
Độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu áp dụng), chiều rộng phải ≥600mm.
⚠️ Bỏ sót chiều rộng, dẫn đến không thể xác nhận có thuộc nhóm 7225 hay không.
Trạng thái gia công
Cán nóng, cán nguội, mạ, tráng, v.v., cần ghi rõ có qua gia công tiếp theo hay không.
⚠️ Không ghi “cán nóng” hoặc “cán nguội”, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Mác thép
Mác thép hoặc số tiêu chuẩn, như GB/T 1591 Q345B.
⚠️ Ghi sai mác thép hoặc không phù hợp với chất liệu.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như xây dựng, chế tạo máy, tàu thuyền, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như “dùng cho công nghiệp”.
Ngoại quan
Hình dạng (tấm phẳng), trạng thái bề mặt (đen, tẩy axit, mạ kẽm, v.v.).
⚠️ Không mô tả xử lý bề mặt, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu
Nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất.
Ví dụ:
Tên hàng: tấm thép hợp kim khác; Chất liệu: thép hợp kim, chứa crôm 0,5%, molypden 0,2%; Quy cách: độ dày 10mm, chiều rộng 1500mm, chiều dài 6000mm; Trạng thái gia công: cán nóng, chưa mạ; Mác thép: Q345B; Mục đích sử dụng: dùng cho kết cấu xây dựng; Ngoại quan: tấm phẳng, đen; Thương hiệu: không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chất liệu là thép hợp kim, và không phải thép không gỉ, không phải thép silic điện, không phải thép gió, không phải thép dụng cụ; 2) Hình dạng là sản phẩm cán phẳng; 3) Chiều rộng ≥600mm; 4) Không phủ, mạ hoặc tráng (nếu đã mạ thì phân loại vào 7225.91-7225.99? Lưu ý: 7225 bao gồm mạ, nhưng phân nhóm khác nhau). 7225.99 là tấm thép hợp kim khác chưa được liệt kê.
Mã dễ nhầm:
722540 - Tấm thép hợp kim khác cán nóng
722540 là tấm thép hợp kim khác cán nóng, chưa mạ, chiều rộng ≥600mm, nhưng chỉ giới hạn cán nóng và chưa gia công tiếp theo; 722599 bao gồm cán nguội, mạ và các trường hợp khác.
722691 - Tấm thép hợp kim khác cán nguội
722691 là tấm thép hợp kim khác cán nguội, chưa mạ, chiều rộng ≥600mm; 722599 là khác (bao gồm mạ, v.v.).
722699 - Tấm thép hợp kim khác mạ
722699 là tấm thép hợp kim khác mạ hoặc tráng; 722599 là tấm thép hợp kim khác chưa mạ hoặc chưa tráng.
722550 - Tấm thép hợp kim khác cán nguội (chiều rộng ≥600mm)
722550 là tấm thép hợp kim khác cán nguội, chưa mạ, chiều rộng ≥600mm; 722599 là khác, như đã qua gia công tiếp theo hoặc không phải cán nguội cán nóng.
722611 - Thép silic điện định hướng khác
722611 là thép silic điện định hướng, thuộc thép hợp kim đặc biệt; 722599 là thép hợp kim khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS 722599 áp dụng cho những mặt hàng nào?
A: 722599 áp dụng cho tấm thép hợp kim khác, tức là sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim ngoài thép không gỉ, thép silic điện, thép gió, thép dụng cụ, chiều rộng ≥600mm, và không thuộc các phân nhóm khác của 7225 (như chưa mạ, không cán nóng, không cán nguội và các trường hợp đặc biệt khác).
Q: Làm thế nào để phân biệt 722599 và 722540?
A: 722540 đặc biệt chỉ tấm thép hợp kim khác cán nóng, chưa mạ, chiều rộng ≥600mm; 722599 là khác, bao gồm cán nguội, mạ, đã qua gia công tiếp theo, v.v. Nếu sản phẩm là cán nóng chưa mạ, nên ưu tiên phân loại vào 722540.
Q: Các yếu tố khai báo của 722599 là gì?
A: Các yếu tố khai báo chính bao gồm: tên hàng, chất liệu (thành phần hợp kim), quy cách (độ dày, chiều rộng, chiều dài), trạng thái gia công (cán nóng/cán nguội/mạ), mác thép, mục đích sử dụng, ngoại quan, thương hiệu. Trong đó chiều rộng phải ≥600mm.
Q: Nếu tấm thép hợp kim có chiều rộng nhỏ hơn 600mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Tấm thép hợp kim khác có chiều rộng nhỏ hơn 600mm nên phân loại vào nhóm 7226, phân nhóm cụ thể được xác định thêm theo trạng thái gia công, như 7226.91 (cán nóng), 7226.92 (cán nguội), v.v.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 722599?
A: Thuế suất phải được xác định theo nước nhập khẩu, xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu qua biểu thuế hải quan, trang web Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo. Khi nhập khẩu vào Trung Quốc, cần xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế suất hiệp định của 722599 trong “Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”.
Q: Những lỗi thường gặp khi khai báo 722599 là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: chiều rộng không đạt 600mm nhưng khai báo 7225; nhầm thép không gỉ vào 7225; không ghi nguyên tố hợp kim dẫn đến không thể xác định; nhầm tấm mạ vào phân nhóm chưa mạ; ghi mác thép hoặc mục đích sử dụng không đúng thực tế.
Q: Sự khác biệt giữa 722599 và 722699 là gì?
A: 722699 là tấm thép hợp kim khác mạ hoặc tráng (chiều rộng ≥600mm), còn 722599 là tấm thép hợp kim khác chưa mạ hoặc chưa tráng. Nếu bề mặt sản phẩm có mạ kẽm, mạ nhôm, v.v., nên phân loại vào 722699.
Q: Làm thế nào để xác định tấm thép hợp kim có thuộc “thép hợp kim khác” hay không?
A: Theo chú giải HS, thép hợp kim phải đáp ứng yêu cầu hàm lượng nguyên tố cụ thể (như nhôm, crôm, coban, đồng, mangan, molypden, niken, silic, titan, vonfram, vanadi, v.v.). Nếu không đáp ứng định nghĩa thép không gỉ, thép silic điện, thép gió, thép dụng cụ, thì phân loại vào thép hợp kim khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.