Mã HS: 722519
Thép tấm hợp kim cán nóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferô hợp kim, phế liệu và mảnh vụn, thép ở dạng thỏi hoặc các dạng thô sơ khác, bán thành phẩm (như phôi vuông, phôi tấm), cũng như các sản phẩm cán phẳng, thanh, hình, dây cán nóng hoặc cán nguội. Đây là chương phân loại cơ bản cho các sản phẩm thép, liên quan đến chuỗi sản xuất hoàn chỉnh từ nguyên liệu đến bán thành phẩm và thành phẩm, nhưng không bao gồm các sản phẩm cụ thể được làm từ thép (như ốc vít, dụng cụ, v.v., được phân loại vào chương 73 và sau đó).
Nhóm
Mã 7225 bao gồm các sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác, nhưng có chiều rộng ≥600mm và chưa được gia công thêm (ngoài cán nóng, cán nguội, mạ phủ, v.v.). Cụ thể bao gồm thép tấm hợp kim cán nóng hoặc cán nguội, nhưng loại trừ thép gió, thép silic điện, thép không gỉ và các loại thép hợp kim đặc biệt khác (chúng có mã riêng). 7225 chủ yếu áp dụng cho thép hợp kim ngoại trừ thép không gỉ, như thép dụng cụ, thép mangan, thép boron, v.v., và yêu cầu chiều rộng ≥600mm.
Phân tích từng chữ số
Mã 722519 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '72' đại diện cho Chương 72 về sắt thép; chữ số thứ 3-4 '25' đại diện cho mã 7225, tức là sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác, chiều rộng ≥600mm; chữ số thứ 5-6 '19' đại diện cho phân nhóm 722519, cụ thể là 'loại khác, cán nóng, không được bọc, mạ phủ hoặc tráng, độ dày <4,75mm, chưa được gia công thêm ngoài cán nguội'. Trong đó chữ số thứ 5 '1' biểu thị cán nóng và không được bọc mạ phủ, chữ số thứ 6 '9' biểu thị loại khác (tức là độ dày khác ngoài độ dày ≥4,75mm). Tổng thể biểu thị thép tấm hợp kim cán nóng, độ dày nhỏ hơn 4,75mm, chưa mạ phủ.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thép tấm hợp kim cán nóng, chiều rộng ≥600mm, không phải thép không gỉ, và chưa mạ phủ, độ dày <4,75mm, do đó được phân loại vào 722519. Nếu độ dày ≥4,75mm thì phân loại vào 722540; nếu chiều rộng <600mm thì phân loại vào 7226; nếu là thép không gỉ thì phân loại vào 7219/7220; nếu đã được mạ phủ thì phân loại vào các phân nhóm khác của 7225.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và trạng thái gia công, như 'thép tấm hợp kim cán nóng'.
⚠️ Chỉ ghi 'thép tấm' mà không ghi rõ thép hợp kim hoặc trạng thái cán nóng.
Vật liệu
Ghi rõ mác thép hợp kim cụ thể và thành phần hóa học, như 'thép hợp kim, chứa boron 0,002%'.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng nguyên tố hợp kim, dẫn đến không thể xác định có phải là thép hợp kim hay không.
Trạng thái gia công
Nêu rõ có cán nóng, cán nguội, có mạ phủ hay không, như 'cán nóng, chưa mạ phủ'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa cán nóng và cán nguội, hoặc bỏ sót thông tin mạ phủ.
Kích thước quy cách
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu có kích thước cố định), như 'độ dày 3mm, chiều rộng 1500mm'.
⚠️ Chỉ khai báo độ dày mà không khai báo chiều rộng, dẫn đến không thể xác định mã số.
Mác thép
Điền số hiệu thép cụ thể, như 'Q345B' hoặc 'SS400', để hải quan kiểm tra.
⚠️ Điền sai mác thép hoặc sử dụng mác thép không tiêu chuẩn.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như 'dùng cho kết cấu xây dựng, chế tạo máy móc'.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng cho công nghiệp'.
Ví dụ:
Tên hàng: thép tấm hợp kim cán nóng; Vật liệu: thép hợp kim, chứa mangan 1,2%, silic 0,5%; Trạng thái gia công: cán nóng, chưa mạ phủ; Quy cách: độ dày 3,0mm, chiều rộng 1500mm, chiều dài 6000mm; Mác thép: Q345B; Mục đích: dùng cho kết cấu xây dựng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu là thép hợp kim (không phải thép không gỉ), cần cung cấp hàm lượng nguyên tố hợp kim; 2) Sản phẩm cán phẳng, chiều rộng ≥600mm; 3) Cán nóng, không được bọc, mạ phủ hoặc tráng; 4) Độ dày <4,75mm. Đồng thời loại trừ thép gió, thép silic điện và các loại thép hợp kim đặc biệt khác.
Mã dễ nhầm:
722540 - Thép tấm cán nóng hợp kim khác, độ dày ≥4,75mm
Độ dày khác nhau, 722540 yêu cầu độ dày ≥4,75mm, trong khi 722519 yêu cầu <4,75mm.
722530 - Thép tấm cán nóng hợp kim khác, độ dày <4,75mm, nhưng đã mạ phủ
722530 là đã mạ phủ hoặc tráng, 722519 là chưa mạ phủ.
722691 - Thép tấm cán nguội hợp kim khác, chiều rộng <600mm
Chiều rộng và trạng thái gia công khác nhau, 722691 là cán nguội và chiều rộng <600mm.
722599 - Sản phẩm cán phẳng hợp kim khác, chiều rộng ≥600mm, gia công khác
722599 bao gồm gia công khác (như cán nguội, mạ phủ, v.v.), trong khi 722519 chỉ cán nóng chưa mạ phủ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định thép tấm hợp kim của tôi có được phân loại vào 722519 không?
A: Cần đồng thời đáp ứng: thép hợp kim (không phải thép không gỉ), chiều rộng ≥600mm, cán nóng, chưa mạ phủ, độ dày <4,75mm. Nếu bất kỳ điều kiện nào không đáp ứng, sẽ được phân loại vào phân nhóm khác.
Q: Sự khác biệt giữa 722519 và 722540 là gì?
A: Cả hai đều là thép tấm cán nóng hợp kim khác, chiều rộng ≥600mm, chưa mạ phủ. Sự khác biệt nằm ở độ dày: 722519 có độ dày <4,75mm, 722540 có độ dày ≥4,75mm.
Q: Khi khai báo, hàm lượng nguyên tố hợp kim được cung cấp như thế nào?
A: Nên cung cấp tỷ lệ phần trăm cụ thể của các nguyên tố hợp kim chính (như mangan, silic, crôm, niken, v.v.) và ghi rõ có đạt tiêu chuẩn thép hợp kim hay không (như chứa boron ≥0,0008%, v.v.).
Q: Nếu thép tấm của tôi đã qua xử lý axit, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Xử lý axit thuộc xử lý bề mặt, không thay đổi trạng thái cán nóng, vẫn được phân loại vào 722519. Nhưng nếu đã qua mạ phủ hoặc tráng, thì phân loại vào 722530, v.v.
Q: Chiều rộng đúng 600mm, có được phân loại vào 722519 không?
A: Có, chiều rộng ≥600mm là có thể phân loại vào dòng 7225. Nếu chiều rộng <600mm, thì phân loại vào dòng 7226.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 722519?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc hoặc qua trang web của Tổng cục Hải quan, nhập mã 722519 để có thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo theo công bố chính thức.
Q: Các lỗi khai báo phổ biến là gì?
A: Các lỗi phổ biến bao gồm: không ghi rõ nguyên tố hợp kim dẫn đến phân loại nhầm vào thép không hợp kim, khai báo sai độ dày, chiều rộng không đủ 600mm mà không điều chỉnh mã, khai báo nhầm sản phẩm đã mạ phủ thành chưa mạ phủ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.