Mã HS: 722490
Phôi thép hợp kim
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm toàn bộ chuỗi sản phẩm thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thép dạng thỏi hoặc dạng thô sơ cấp khác, bán thành phẩm (như phôi thép), cũng như sản phẩm cán phẳng, thanh, que, hình dạng. Đây là chương quan trọng nhất về vật liệu kim loại trong HS, liên quan đến các giai đoạn từ luyện kim đến thành phẩm, nhưng không bao gồm sản phẩm thép (thuộc Chương 73) và máy móc hoặc xe cộ cụ thể (thuộc Chương 84, 87, v.v.).
Nhóm
Nhóm 7224 bao gồm "Thép hợp kim khác dạng thỏi và dạng thô sơ cấp khác; bán thành phẩm bằng thép hợp kim khác". Cụ thể bao gồm: thép hợp kim dạng thỏi, phôi thép hợp kim (như phôi vuông, phôi tấm, phôi tròn), và thép hợp kim dạng thô sơ cấp khác thu được bằng đúc liên tục hoặc đúc khuôn. Nhưng không bao gồm sản phẩm thép hợp kim đã qua gia công thêm (như cán, rèn), cũng không bao gồm thép không gỉ (thuộc 7218) và thép gió (thuộc 7224 có phân nhóm riêng? Lưu ý: 7224 bao gồm thép hợp kim trừ thép không gỉ, nhưng thép gió có phân nhóm dưới 7224).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: biểu thị Chương 72 "Sắt và thép", bao gồm luyện kim và sản phẩm sơ cấp. Chữ số thứ 3-4 là 24: biểu thị nhóm 7224, tức là "Thép hợp kim khác dạng thỏi và dạng thô sơ cấp khác; bán thành phẩm bằng thép hợp kim khác", khác với 7225 (sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác), 7226 (thanh, que thép hợp kim khác, v.v.). Chữ số thứ 5-6 là 90: biểu thị phân nhóm 722490, tức là phôi thép hợp kim "khác", bao gồm bán thành phẩm thép hợp kim khác chưa được liệt kê, như phôi vuông, phôi tấm, phôi tròn bằng thép hợp kim trừ thép không gỉ, thép gió, thép silic-mangan, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là phôi thép hợp kim, thuộc bán thành phẩm thép hợp kim, và chưa qua cán hoặc rèn hoặc gia công thêm. Vì nó không đáp ứng định nghĩa của các phân nhóm cụ thể như thép không gỉ (7218), thép gió (7224.10) hoặc thép silic-mangan (7224.20), nên được phân loại vào 7224.90 "khác". Nếu đã cán thành thanh, que thì thuộc 7228, nếu là sản phẩm cán phẳng thì thuộc 7225.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "phôi thép hợp kim", "phôi vuông thép hợp kim", v.v.
⚠️ Khai báo sai là "phôi thép" hoặc "phôi thép không gỉ", không thể hiện đặc tính thép hợp kim.
Chất liệu
Mác thép hợp kim cụ thể hoặc thành phần hóa học, như "42CrMo", "20MnSi", v.v., cần phù hợp với định nghĩa thép hợp kim.
⚠️ Chỉ ghi "thép hợp kim", không cung cấp mác hoặc thành phần cụ thể.
Hình dạng
Hình dạng vật lý của hàng hóa, như phôi vuông, phôi tấm, phôi tròn, thỏi, v.v., ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
⚠️ Khai báo sai phôi vuông là "thanh, que", dẫn đến phân loại vào 7228.
Kích thước
Kích thước mặt cắt hoặc chiều dài, như "150mm×150mm×6000mm", dùng để phân biệt bán thành phẩm và thành phẩm.
⚠️ Không cung cấp kích thước, không thể xác định có thuộc phôi hay không.
Mức độ gia công
Giải thích liệu đã qua cán, rèn, v.v., như "phôi đúc liên tục, chưa qua gia công thêm".
⚠️ Khai báo sai là "cán nóng", dẫn đến phân loại vào sản phẩm cán.
Hàm lượng nguyên tố hợp kim
Tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hợp kim chính (như Cr, Ni, Mo, v.v.), dùng để xác nhận danh tính thép hợp kim.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng, không thể xác định có phải thép hợp kim.
Mục đích sử dụng
Mục đích cuối cùng, như "dùng để cán hình dạng, ống liền mạch, v.v.".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp".
Ví dụ:
Tên hàng: Phôi thép hợp kim; Chất liệu: 42CrMo; Hình dạng: Phôi vuông; Kích thước: 150mm×150mm×6000mm; Mức độ gia công: Đúc liên tục, chưa qua cán hoặc rèn; Hàm lượng nguyên tố hợp kim: C 0.38-0.45%, Cr 0.90-1.20%, Mo 0.15-0.25%; Mục đích sử dụng: Dùng để cán thanh thép hợp kim.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính: 1) Chất liệu phải là thép hợp kim (không phải thép không gỉ, không phải thép gió), tức là theo trọng lượng chứa một hoặc nhiều nguyên tố hợp kim vượt quá giới hạn quy định; 2) Hình dạng là dạng thô sơ cấp hoặc bán thành phẩm, như thỏi, phôi, phôi đúc liên tục, v.v.; 3) Chưa qua gia công thêm (như cán, rèn, kéo, v.v.). Nếu đã cán thành thanh, que, hình dạng, v.v., thì thuộc 7228; nếu là sản phẩm cán phẳng, thuộc 7225. Đồng thời cần lưu ý cấp phân nhóm: 7224.10 là thép gió, 7224.20 là thép silic-mangan, 7224.90 là khác.
Mã dễ nhầm:
7207 - Bán thành phẩm thép không hợp kim
7207 bao gồm bán thành phẩm thép không hợp kim (thép thông thường), trong khi 7224 yêu cầu thép hợp kim, sự khác biệt chính là hàm lượng nguyên tố hợp kim có vượt quá giới hạn hay không.
7218 - Bán thành phẩm thép không gỉ
Thép không gỉ theo trọng lượng chứa crôm ≥10.5%, và có thể chứa các nguyên tố khác, trong khi thép hợp kim của 7224 không chứa crôm cao như vậy hoặc không phù hợp định nghĩa thép không gỉ.
7225 - Sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác
7225 là thép hợp kim đã cán thành dạng phẳng (chiều rộng ≥600mm), trong khi 7224 là dạng thô sơ cấp hoặc bán thành phẩm chưa cán.
7228 - Thanh, que, hình dạng bằng thép hợp kim khác
7228 là thanh, que, hình dạng đã cán, rèn hoặc gia công thêm, trong khi 7224 là bán thành phẩm, chưa qua gia công như vậy.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định phôi thép hợp kim của tôi nên phân loại vào 7224 hay 7207?
A: Điểm chính là chất liệu: nếu theo trọng lượng chứa một hoặc nhiều nguyên tố hợp kim vượt quá giới hạn quy định trong chú giải HS (như crôm >0.3%, niken >0.3%, v.v.), thì thuộc thép hợp kim, phân loại vào 7224; nếu không thì là thép không hợp kim, phân loại vào 7207. Đề nghị cung cấp báo cáo thành phần hóa học.
Q: Phân nhóm 722490 "khác" cụ thể chỉ những loại thép hợp kim nào?
A: 7224.90 bao gồm bán thành phẩm thép hợp kim khác trừ thép gió (7224.10) và thép silic-mangan (7224.20), như phôi thép hợp kim chứa crôm, niken, molypden, vanadi, v.v. Các mác phổ biến có 42CrMo, 20CrMnTi, v.v.
Q: Phôi thép hợp kim sau khi mài hoặc cắt có còn thuộc 7224 không?
A: Mài đơn giản, cắt (như cắt theo chiều dài cố định) không thay đổi thuộc tính bán thành phẩm, vẫn thuộc 7224. Nhưng nếu qua cán, rèn hoặc gia công biến dạng dẻo, thì thuộc 7225 hoặc 7228.
Q: Khi khai báo, mục "Mức độ gia công" nên điền như thế nào?
A: Nên nêu rõ liệu đã qua cán, rèn, v.v., như "phôi đúc liên tục, chưa qua cán hoặc rèn". Nếu là thỏi đúc khuôn, thì ghi "đúc khuôn, chưa qua gia công thêm". Tránh sử dụng mô tả mơ hồ.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 722490 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách nhà nước, đề nghị tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Tổng cục Thuế, hoặc sử dụng phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Thông thường phôi thép hợp kim có tỷ lệ hoàn thuế thấp hoặc đã bị hủy bỏ.
Q: Nhập khẩu phôi thép hợp kim cần cung cấp chứng từ đặc biệt nào?
A: Ngoài hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn thông thường, có thể cần cung cấp chứng nhận chất liệu, giấy chứng nhận xuất xứ (nếu áp dụng thuế suất hiệp định), báo cáo kiểm tra hàm lượng nguyên tố hợp kim. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy phép nhập khẩu.
Q: Nếu phôi thép hợp kim dùng để cán lại, phân loại có thay đổi không?
A: Phân loại phụ thuộc vào trạng thái hàng hóa本身, không phải mục đích. Chỉ cần khi nhập khẩu là trạng thái phôi, thì thuộc 7224. Nếu sau nhập khẩu cán thành thành phẩm, đó là gia công tiếp theo, không ảnh hưởng phân loại nhập khẩu.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất hải quan mới nhất của 722490?
A: Có thể đăng nhập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc vào "Thông số thông quan" hoặc "Tra cứu thuế suất", nhập mã HS để tra cứu. Cũng có thể sử dụng "Tra cứu thực hành ngoại thương" của Bộ Thương mại hoặc phần mềm khai báo bên thứ ba. Lưu ý phân biệt thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.