Mã HS: 722100
Thanh thép không gỉ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm từ sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi đúc, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh, hình, dây, v.v. Chương này được phân lớp theo hình thái luyện kim và độ sâu gia công, 7221 nằm trong nhánh thanh, chỉ định thanh thép không gỉ cán nóng, khác biệt với các loại thép hợp kim khác hoặc thanh thép thông thường.
Nhóm
Mã số 7221 chỉ bao gồm thanh thép không gỉ cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn chưa qua gia công thêm, bao gồm cả dây cuộn. Thanh có nghĩa là sản phẩm dài đặc, mặt cắt có thể là hình tròn, vuông, chữ nhật, lục giác, v.v. Không bao gồm thanh được tạo hình nguội hoặc gia công thêm (thuộc 7222), cũng không bao gồm dây thép không gỉ (thuộc 7223).
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 72: Chương 72 sắt thép. Chữ số thứ 3-4 là 21: Mã số 7221, thanh thép không gỉ cán nóng. Chữ số thứ 5-6 là 00: Mã phụ 722100, không phân chia thêm, tất cả thanh thép không gỉ cán nóng thuộc mã này. Lưu ý: Sự khác biệt giữa 7221 và 7222 nằm ở trạng thái gia công: 7221 là cán nóng/kéo nóng/ép đùn chưa qua gia công thêm; 7222 là tạo hình nguội hoặc gia công thêm. 7223 là dây thép không gỉ.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thanh thép không gỉ cán nóng, chưa qua gia công nguội hoặc xử lý thêm, phù hợp với mô tả 7221. Nếu là thanh sau khi kéo nguội hoặc cán nguội, nên thuộc 7222; nếu là dạng dây cuộn cán nóng, vẫn thuộc 7221; nếu là dây thép không gỉ, thuộc 7223. Do đó, dựa trên trạng thái gia công và hình dạng mặt cắt, được phân loại đúng vào 722100.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên phản ánh chính xác vật liệu và hình dạng, như "Thanh tròn thép không gỉ cán nóng".
⚠️ Chỉ ghi "Thanh thép không gỉ", không ghi rõ trạng thái cán nóng.
Vật liệu
Điền mác thép không gỉ cụ thể, như 304, 316L, v.v., và ghi rõ tiêu chuẩn thành phần.
⚠️ Chỉ ghi "Thép không gỉ", không cung cấp mác thép.
Trạng thái gia công
Ghi rõ cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, và liệu có qua gia công thêm hay không.
⚠️ Khai báo sai thanh kéo nguội là cán nóng.
Hình dạng mặt cắt
Hình tròn, vuông, chữ nhật, lục giác, v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Mô tả hình dạng chung chung, như "dị hình".
Kích thước quy cách
Đường kính, cạnh hoặc độ dày, v.v., đơn vị milimét.
⚠️ Không cung cấp kích thước cụ thể hoặc sai đơn vị.
Mác thép
Điền mác thép không gỉ cụ thể, như 304, 316L, v.v.
⚠️ Mác thép không khớp với vật liệu.
Chiều dài
Định khổ hoặc không định khổ, như "định khổ 6 mét".
⚠️ Không ghi chiều dài hoặc khai báo sai là dây cuộn.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích, như "dùng cho gia công cơ khí".
⚠️ Mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp".
Ví dụ:
Tên hàng: Thanh tròn thép không gỉ cán nóng; Vật liệu: 304; Trạng thái gia công: Cán nóng; Hình dạng mặt cắt: Hình tròn; Quy cách: Đường kính 20mm; Mác thép: 304; Chiều dài: Định khổ 6 mét; Mục đích: Gia công cơ khí.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là trạng thái gia công và hình dạng mặt cắt. 7221 yêu cầu cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn chưa qua gia công thêm, và là thanh đặc. Nếu qua gia công nguội hoặc xử lý thêm, thì thuộc 7222; nếu là dây, thuộc 7223. Đồng thời cần xác nhận vật liệu là thép không gỉ, khác biệt với thép hợp kim khác.
Mã dễ nhầm:
7222 - Thanh thép không gỉ tạo hình nguội
7222 là tạo hình nguội hoặc gia công thêm, như kéo nguội, cán nguội, mài bóng, v.v.; 7221 là cán nóng chưa qua gia công thêm.
7223 - Dây thép không gỉ
7223 là dây, thường cuộn, đường kính nhỏ; 7221 là thanh, thẳng hoặc cuộn, đường kính lớn.
7214 - Thanh thép hợp kim khác cán nóng
7214 là thanh thép hợp kim khác (không phải thép không gỉ) cán nóng; 7221 là thép không gỉ.
7213 - Dây cuộn sắt hoặc thép không hợp kim cán nóng
7213 là dây cuộn thép thông thường; 7221 là dây cuộn thép không gỉ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 722100?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế, nhập mã HS 722100, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Làm thế nào để phân biệt thanh thép không gỉ cán nóng và thanh kéo nguội?
A: Thanh cán nóng có vảy oxit trên bề mặt, dung sai kích thước lớn; thanh kéo nguội có bề mặt nhẵn, độ chính xác kích thước cao. Khi phân loại, cán nóng thuộc 7221, kéo nguội thuộc 7222.
Q: 722100 có bao gồm dây cuộn thép không gỉ?
A: Có, 722100 bao gồm dây cuộn thép không gỉ cán nóng. Nhưng lưu ý, nếu dây cuộn qua gia công nguội, thì thuộc 7222.
Q: Khi khai báo có bắt buộc cung cấp mác thép?
A: Có, mác thép là yếu tố khai báo quan trọng, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá. Nên cung cấp mác cụ thể như 304, 316L, v.v., không chỉ ghi "thép không gỉ".
Q: 722100 và 722220 có gì khác nhau?
A: 722100 là thanh thép không gỉ cán nóng, 722220 là thanh thép không gỉ tạo hình nguội. Khác biệt ở trạng thái gia công, cán nóng thuộc 7221, tạo hình nguội thuộc 7222.
Q: Hình dạng mặt cắt của thanh thép không gỉ có ảnh hưởng đến phân loại?
A: Không ảnh hưởng đến phân loại 722100, miễn là thanh thép không gỉ cán nóng, bất kỳ hình dạng mặt cắt đặc nào đều thuộc 722100. Nhưng khi khai báo cần ghi trung thực hình dạng.
Q: Nếu thanh thép không gỉ qua mài bóng, nên thuộc mã nào?
A: Mài bóng thuộc gia công thêm, nên thuộc 7222, không phải 7221. 7221 chỉ giới hạn cán nóng chưa qua gia công thêm.
Q: Xuất khẩu thanh thép không gỉ qua bưu kiện nhỏ thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo thế nào?
A: Cần khai báo theo tên hàng, vật liệu, trạng thái gia công thực tế, cung cấp yếu tố khai báo chi tiết. Xuất khẩu bưu kiện nhỏ cũng cần tuân thủ quy định phân loại hải quan, không thể khai báo đơn giản là "mẫu".
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.