Mã HS: 722090
Các loại dải thép không gỉ khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu, thỏi, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh, hình, dây, ống, v.v. Chương này được phân chia theo luyện kim, gia công và thành phần, 7220 thuộc sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ, dải có chiều rộng nhỏ hơn 600mm.
Nhóm
Nhóm 7220 bao gồm dải thép không gỉ, tức là sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ cán nguội hoặc cán nóng có chiều rộng nhỏ hơn 600mm, dù đã qua gia công thêm (như ủ, tẩy axit, đánh bóng) nhưng chưa được bọc, mạ hoặc tráng phủ. Bao gồm cuộn và thanh thẳng.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 72: Chương 72 sắt thép. Chữ số thứ 3-4 là 20: Nhóm 7220, dải thép không gỉ (chiều rộng <600mm). Chữ số thứ 5-6 là 90: Phân nhóm 722090, dải thép không gỉ khác, chỉ các loại ngoài 722011 (cán nóng, dày <4,75mm), 722012 (cán nóng, dày ≥4,75mm), 722020 (cán nguội), như đã qua gia công thêm hoặc quy cách đặc biệt.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dải thép không gỉ, chiều rộng nhỏ hơn 600mm, và không thuộc phân nhóm cụ thể của cán nóng hoặc cán nguội, nên được phân loại vào 722090. Nếu chiều rộng ≥600mm thì thuộc 7219 hoặc 7220, nếu là dải thép hợp kim khác thì thuộc 7225 hoặc 7226.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, như "dải thép không gỉ", phải khớp với hợp đồng, hóa đơn.
⚠️ Chỉ ghi "dải thép" mà không ghi rõ không gỉ, dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Ghi rõ mác thép không gỉ (như 304, 316) và thành phần hàm lượng, như hàm lượng crôm, niken.
⚠️ Chỉ ghi "thép không gỉ" mà không cung cấp mác hoặc thành phần cụ thể.
Quy cách kích thước
Độ dày, chiều rộng, chiều dài (cuộn ghi rõ đường kính trong, đường kính ngoài), chiều rộng phải nhỏ hơn 600mm.
⚠️ Khai báo sai chiều rộng là 600mm trở lên, dẫn đến phân loại vào nhóm khác.
Trạng thái gia công
Như cán nóng, cán nguội, ủ, tẩy axit, đánh bóng, v.v., ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
⚠️ Khai báo dải cán nguội là cán nóng, hoặc bỏ sót trạng thái gia công.
Mục đích sử dụng
Như dùng để sản xuất dao, lò xo, phụ tùng ống, v.v., hỗ trợ xác định phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng trong công nghiệp".
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất
Nếu có thương hiệu hoặc nhà sản xuất, cần khai báo, không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Mã hiệu
Như mã hiệu cụ thể hoặc số đặt hàng, để dễ nhận biết.
⚠️ Ghi mã hiệu thành quy cách, gây nhầm lẫn.
Ví dụ:
Tên hàng: Dải thép không gỉ; Chất liệu: Thép không gỉ 304, chứa 18% crôm, 8% niken; Quy cách: Độ dày 0,5mm, chiều rộng 300mm, cuộn; Trạng thái gia công: Cán nguội sau đó ủ tẩy axit; Mục đích: Dùng để sản xuất thiết bị y tế; Thương hiệu: Không; Mã hiệu: SUS304-CR.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chất liệu là thép không gỉ; 2) Chiều rộng nhỏ hơn 600mm; 3) Dải khác ngoài phân nhóm cụ thể của cán nóng, cán nguội. Cần kiểm tra chú giải Chương 72 và chú giải phân nhóm của Biểu thuế, đảm bảo phù hợp với mô tả 722090.
Mã dễ nhầm:
722011 - Dải thép không gỉ cán nóng, dày <4,75mm
Dải cán nóng có độ dày nhỏ hơn 4,75mm thuộc 722011, còn 722090 là loại khác, như cán nguội hoặc gia công thêm.
722012 - Dải thép không gỉ cán nóng, dày ≥4,75mm
Dải cán nóng có độ dày ≥4,75mm thuộc 722012, 722090 không bao gồm quy cách này.
722020 - Dải thép không gỉ cán nguội
Dải cán nguội thuộc 722020, nhưng nếu qua gia công thêm (như đánh bóng, tráng phủ) có thể thuộc 722090.
7219 - Thép không gỉ tấm rộng (chiều rộng ≥600mm)
Sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ có chiều rộng ≥600mm thuộc 7219, 7220 chỉ áp dụng cho chiều rộng <600mm.
7225 - Dải thép hợp kim khác
Dải thép hợp kim không phải không gỉ thuộc 7225, 722090 chỉ giới hạn thép không gỉ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 722090?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, cũng có thể sử dụng quyết định trước về phân loại hải quan. Thuế suất có thể thay đổi, nên dựa trên biểu thuế mới nhất.
Q: Sự khác biệt giữa 722090 và 722020 là gì?
A: 722020 chỉ dải thép không gỉ cán nguội, còn 722090 bao gồm các loại dải thép không gỉ khác (như qua gia công thêm, quy cách đặc biệt). Nếu cán nguội sau đó chỉ ủ tẩy axit, vẫn thuộc 722020; nếu đánh bóng, mài nhám, v.v., có thể thuộc 722090.
Q: Chiều rộng đúng 600mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Chiều rộng 600mm trở lên thuộc 7219 (thép không gỉ tấm rộng), 7220 chỉ áp dụng cho chiều rộng nhỏ hơn 600mm. Lưu ý trong biểu thuế "nhỏ hơn 600mm" không bao gồm 600mm.
Q: Khi khai báo, mô tả trạng thái gia công như thế nào?
A: Nên mô tả cụ thể, như "cán nguội sau đó ủ tẩy axit", "cán nóng sau đó tẩy axit", "cán nguội sau đó đánh bóng", v.v., tránh chỉ ghi "gia công".
Q: Điều kiện giám sát của 722090 là gì?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy theo quốc gia/khu vực, thường có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu tự động, hạn ngạch thuế quan, v.v. Cần tra cứu Bảng mã điều kiện giám sát hải quan mới nhất.
Q: Phân loại dải thép không gỉ có cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần không?
A: Nên cung cấp, đặc biệt đối với trường hợp mác không rõ ràng hoặc có thể liên quan đến thép hợp kim khác. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần để xác nhận phân loại.
Q: Nếu dải thép đã qua tráng phủ, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu dải thép đã qua mạ hoặc tráng phủ, thường thuộc phân nhóm khác của 7220 hoặc 7219, cụ thể cần dựa trên loại tráng phủ và chiều rộng. 722090 chỉ áp dụng cho dải chưa tráng phủ.
Q: Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới dải thép không gỉ, làm thế nào để đơn giản hóa khai báo?
A: Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa, nhưng vẫn cần cung cấp chính xác các yếu tố chính như tên hàng, chất liệu, quy cách. Nên sử dụng khai báo danh sách được hải quan công nhận và lưu giữ chứng từ liên quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.