Mã HS: 722020
Băng thép không gỉ cán nguội
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh, dây, góc, hình, hình dạng đặc biệt, ống, v.v. Chương này được phân chia theo luyện kim, hình thức gia công và thành phần, là chương phân loại cơ bản cho sản phẩm sắt thép.
Nhóm
Nhóm 7220 bao gồm sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ, nhưng chỉ giới hạn ở sản phẩm cán nguội có chiều rộng nhỏ hơn 600mm (bất kể có được gia công thêm hay không), bao gồm trạng thái sau cán nguội chưa ủ, ủ, tẩy axit, mài nhám, đánh bóng, phủ, v.v. Thép không gỉ cán nguội có chiều rộng ≥600mm được phân loại vào 7219.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: Chương 72 sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 20: nhóm 7220, chỉ sản phẩm thép không gỉ cán nguội có chiều rộng <600mm; chữ số thứ 5-6 là 00: phân nhóm 722000, biểu thị rằng nhóm này không được phân chia thêm, tất cả dải thép không gỉ cán nguội phù hợp với mô tả đều được phân loại vào phân nhóm này. Lưu ý: 7220 và 7219 (chiều rộng ≥600mm) tạo thành ranh giới chiều rộng, và 7221 (dải hẹp cán nóng) tạo thành ranh giới phương thức gia công.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dải thép không gỉ cán nguội, chiều rộng <600mm, và chưa được gia công thêm (hoặc chỉ xử lý sau cán nguội), phù hợp với mô tả của nhóm 7220. Nếu chiều rộng ≥600mm nên phân loại vào 7219; nếu là cán nóng thì phân loại vào 7221; nếu sau cán nguội được gia công khác (như phủ) vẫn phân loại vào 7220, nhưng nếu gia công vượt quá phạm vi Chương 72 thì có thể phân loại vào chương khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm vật liệu, phương thức gia công, hình dạng và thông tin chính, như "dải thép không gỉ cán nguội".
⚠️ Chỉ ghi "dải thép không gỉ" hoặc "dải thép", không ghi rõ cán nguội và chiều rộng.
Vật liệu
Mác hoặc thành phần cụ thể của thép không gỉ, như 304, 316L, v.v., cần phù hợp với tiêu chuẩn tương ứng.
⚠️ Chỉ ghi "thép không gỉ", không cung cấp mác hoặc thành phần cụ thể.
Phương thức gia công
Xác định rõ là cán nguội, và giải thích liệu có qua xử lý tiếp theo như ủ, tẩy axit hay không.
⚠️ Khai báo sai cán nguội thành cán nóng, hoặc bỏ sót xử lý tiếp theo.
Hình dạng
Dải (cuộn hoặc phẳng), khác biệt với tấm, lá.
⚠️ Khai báo dải thành tấm, dẫn đến phân loại sai.
Kích thước quy cách
Độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu phẳng), chiều rộng phải nhỏ hơn 600mm.
⚠️ Ghi sai hoặc không ghi chiều rộng, dẫn đến nhầm lẫn với 7219.
Trạng thái
Như cuộn, phẳng, có phủ, đánh bóng hay không, v.v.
⚠️ Không giải thích liệu có qua gia công thêm, ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như sản xuất dụng cụ ăn uống, thiết bị y tế, phụ tùng ô tô, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng trong công nghiệp".
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất
Nếu có thương hiệu hoặc nhà sản xuất, cần khai báo, không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu hoặc ghi không đầy đủ.
Ví dụ:
Tên hàng: Dải thép không gỉ cán nguội; Vật liệu: Thép không gỉ 304; Phương thức gia công: Cán nguội, qua ủ tẩy axit; Hình dạng: Cuộn; Quy cách: Độ dày 0.5mm, chiều rộng 300mm; Trạng thái: Cuộn, chưa phủ; Mục đích: Sản xuất dụng cụ ăn uống; Thương hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu là thép không gỉ; 2) Phương thức gia công là cán nguội (bao gồm ủ sau cán nguội, tẩy axit, v.v.); 3) Chiều rộng nhỏ hơn 600mm; 4) Hình dạng là dải (cuộn hoặc phẳng). Đồng thời cần xác nhận liệu có qua gia công thêm như phủ, đánh bóng, nếu gia công không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn phân loại vào 7220.
Mã dễ nhầm:
7219 - Sản phẩm thép không gỉ cán nguội (rộng ≥600mm)
Chiều rộng khác nhau: 7219 có chiều rộng ≥600mm, 7220 có chiều rộng <600mm.
7221 - Dải hẹp thép không gỉ cán nóng
Phương thức gia công khác nhau: 7221 là cán nóng, 7220 là cán nguội.
7222 - Dải hẹp thép không gỉ khác
7222 là sau cán nguội qua gia công thêm (như phủ) hoặc sau cán nóng qua cán nguội nhưng chiều rộng <600mm? Lưu ý: 7222 là dải hẹp thép không gỉ khác, bao gồm sau cán nguội qua gia công thêm, nhưng 7220 là sau cán nguội chưa qua gia công thêm.
7223 - Dây thép không gỉ
Hình dạng khác nhau: 7223 là dây, 7220 là dải.
7224 - Thỏi thép hợp kim khác
Vật liệu khác nhau: 7224 là thép hợp kim khác, 7220 là thép không gỉ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 722020?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 722020 và quốc gia xuất xứ, để có được thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt giữa dải thép không gỉ cán nguội và tấm thép không gỉ cán nguội là gì?
A: Sự khác biệt chính là chiều rộng: tấm thép không gỉ cán nguội có chiều rộng ≥600mm được phân loại vào 7219, dải thép không gỉ cán nguội có chiều rộng <600mm được phân loại vào 7220. Dải thường ở dạng cuộn, tấm có thể phẳng hoặc cuộn, nhưng phân loại dựa trên chiều rộng.
Q: Sau khi dải thép không gỉ được đánh bóng, mã HS có thay đổi không?
A: Nếu đánh bóng không thay đổi đặc tính cơ bản của dải, vẫn phân loại vào 7220. Nhưng nếu sau đánh bóng được sử dụng cho mục đích cụ thể (như gương) và gia công vượt quá xử lý đơn giản, có thể cần xem xét nhóm khác. Khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Khi khai báo 722020, có cần cung cấp chứng nhận vật liệu không?
A: Có, hải quan có thể yêu cầu cung cấp chứng nhận vật liệu (như giấy bảo hành, báo cáo thành phần) để xác nhận mác thép không gỉ. Khi khai báo cần điền chính xác vật liệu, tránh khai báo không đúng dẫn đến xử phạt.
Q: Sự khác biệt giữa 722020 và 722220 là gì?
A: 7220 là dải hẹp thép không gỉ sau cán nguội chưa qua gia công thêm, 7222 là sau cán nguội qua gia công thêm (như phủ, mạ) hoặc sau cán nóng qua cán nguội nhưng chưa qua gia công thêm? Thực tế 7222 bao gồm dải hẹp thép không gỉ khác, như sau cán nguội qua phủ. Sự khác biệt là trạng thái gia công.
Q: Kinh doanh thương mại điện tử xuyên biên giới bán dải thép không gỉ, làm thế nào chọn mã HS?
A: Cần dựa trên thuộc tính thực tế của hàng hóa: vật liệu, phương thức gia công, chiều rộng, hình dạng. Nếu là cán nguội, chiều rộng <600mm, chưa qua gia công thêm, thì chọn 722020. Khuyến nghị tham khảo ý kiến của nhà vận chuyển hoặc công ty khai báo hải quan, đảm bảo tuân thủ.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 722020 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, có thể thông qua Tổng cục Thuế hoặc cổng một cửa để tra cứu. Tỷ lệ hoàn thuế có thể điều chỉnh, khuyến nghị lấy thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Nếu chiều rộng đúng 600mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Khi chiều rộng bằng 600mm, nên phân loại vào 7219 (chiều rộng ≥600mm), không phải 7220. Khi phân loại cần đo chính xác, tránh sai số.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.