Mã HS: 722012
Thép không gỉ tấm cán nóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm từ sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh, dây, góc, hình, hình dạng đặc biệt, ống, v.v. Đây là một trong những chương kim loại quan trọng nhất trong HS, liên quan đến phân loại toàn bộ chuỗi từ nguyên liệu đến thành phẩm. 7220 thuộc phạm vi sản phẩm thép không gỉ dưới sản phẩm cán phẳng, nhưng chỉ bao gồm các sản phẩm cán nóng chưa được phủ, mạ hoặc tráng, chiều rộng thường không nhỏ hơn 600mm.
Nhóm
Mục 7220 chuyên bao gồm sản phẩm cán phẳng thép không gỉ, nhưng phải đáp ứng các điều kiện sau: 1) Vật liệu là thép không gỉ (hàm lượng carbon ≤1,2% theo trọng lượng, hàm lượng crôm ≥10,5%); 2) Đã qua công đoạn cán nóng, nhưng chưa cán nguội thêm; 3) Chưa được phủ, mạ hoặc tráng; 4) Bất kỳ chiều rộng nào (nhưng thường chỉ tấm rộng có chiều rộng ≥600mm, tấm hẹp thuộc 7221 hoặc 7222). Dưới mục này lại được chia nhỏ theo độ dày, có được gia công thêm hay không, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: biểu thị Chương 72 sắt thép, bao gồm tất cả sắt thép và hầu hết sản phẩm từ sắt thép. Chữ số thứ 3-4 là 20: biểu thị mục 7220, tức sản phẩm cán phẳng thép không gỉ cán nóng, chưa được phủ, mạ hoặc tráng. Chữ số thứ 5-6 là 12: biểu thị phân mục 7220.12, cụ thể là thép không gỉ cuộn cán nóng có độ dày nhỏ hơn 3mm (nhưng 7220.12 thường chỉ tấm cuộn thép không gỉ cán nóng chưa gia công thêm, chiều rộng ≥600mm). Mã đầy đủ 722012 tức là: Chương 72, mục 20, phân mục 12, chỉ tấm cuộn thép không gỉ cán nóng, độ dày <3mm, chưa được phủ, mạ hoặc tráng.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 722012 thay vì các mã liền kề, cốt lõi là: 1) Vật liệu là thép không gỉ, loại trừ 7219 (tấm cán nóng thép hợp kim khác); 2) Trạng thái cán nóng, loại trừ 7221 (tấm thép không gỉ cán nguội); 3) Chưa được phủ, mạ hoặc tráng, loại trừ 7222 (tấm thép không gỉ đã được phủ, mạ); 4) Độ dày <3mm, khác với 722011 (độ dày ≥3mm). Chiều rộng ≥600mm cũng loại trừ tấm hẹp (thuộc 7221 hoặc 7222).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên thể hiện vật liệu, trạng thái gia công và hình dạng, như “tấm cuộn thép không gỉ cán nóng”.
⚠️ Chỉ ghi “tấm thép không gỉ” mà không ghi rõ trạng thái cán nóng và cuộn, dẫn đến phân loại mơ hồ.
Vật liệu
Mác thép không gỉ cụ thể (như 304, 316L) và thành phần hóa học, cần ghi rõ hàm lượng các nguyên tố chính như crôm, niken.
⚠️ Chỉ ghi “thép không gỉ” mà không cung cấp mác hoặc thành phần, không thể xác định có thuộc phạm vi thép không gỉ hay không.
Trạng thái gia công
Ghi rõ là cán nóng, và chưa qua cán nguội, phủ, mạ hoặc tráng và các gia công tiếp theo khác.
⚠️ Khai báo nhầm tấm cuộn sau cán nóng đã tẩy axit hoặc ủ là cán nguội, dẫn đến phân loại sai.
Quy cách kích thước
Độ dày, chiều rộng, chiều dài (tấm cuộn ghi rõ đường kính trong, đường kính ngoài, trọng lượng cuộn), độ dày cần chính xác đến milimét.
⚠️ Dùng sai đơn vị độ dày (như inch chưa quy đổi), hoặc không ghi rõ chiều rộng có ≥600mm hay không.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu có thể ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Ghi nhầm tên nhà thương mại là thương hiệu, hoặc bỏ sót dẫn đến không thể truy xuất nguồn gốc.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích cuối cùng, như “dùng để sản xuất dụng cụ nhà bếp, thiết bị hóa chất”, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như “dùng trong công nghiệp”, không thể hỗ trợ phân loại.
Cuộn/Tấm
Ghi rõ là cuộn hay tấm định khổ, cuộn cần cung cấp thông tin như số cuộn.
⚠️ Khai báo cuộn là tấm, ảnh hưởng đến việc xác định phân mục.
Ví dụ:
Tên hàng: Tấm cuộn thép không gỉ cán nóng; Vật liệu: Thép không gỉ 304 (crôm 18%, niken 8%); Trạng thái gia công: Cán nóng, chưa cán nguội, chưa phủ; Quy cách: Độ dày 2,0mm, chiều rộng 1219mm, trọng lượng cuộn 10 tấn; Thương hiệu: Thái Nguyên; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất dụng cụ nhà bếp; Cuộn: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu phải là thép không gỉ, tức hàm lượng carbon ≤1,2% theo trọng lượng, hàm lượng crôm ≥10,5%; 2) Quy trình gia công là cán nóng, và chưa qua cán nguội, phủ, mạ hoặc tráng; 3) Hình dạng là sản phẩm cán phẳng, chiều rộng ≥600mm; 4) Độ dày <3mm (phân mục 722012). Đồng thời cần loại trừ 722011 (độ dày ≥3mm), 7221 (tấm thép không gỉ cán nguội), 7222 (tấm thép không gỉ đã phủ, mạ) và 7219 (tấm cán nóng thép hợp kim khác).
Mã dễ nhầm:
722011 - Tấm thép không gỉ cán nóng, độ dày ≥3mm
Độ dày ≥3mm, trong khi 722012 yêu cầu độ dày <3mm. Khi phân loại cần đo chính xác độ dày, giá trị tới hạn cần thận trọng.
722020 - Tấm thép không gỉ cán nguội
Đã qua gia công cán nguội, độ bóng bề mặt cao hơn, độ dày mỏng hơn. Tấm cán nóng thường có vảy oxit, tấm cán nguội thì không.
722090 - Sản phẩm cán phẳng thép không gỉ khác
Chỉ tấm hẹp thép không gỉ có chiều rộng <600mm, hoặc tấm đã qua gia công thêm (như phủ, mạ).
721933 - Tấm thép hợp kim khác cán nguội
Vật liệu là thép hợp kim khác (không phải thép không gỉ), và ở trạng thái cán nguội. Thép không gỉ cần chứa crôm ≥10,5%.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 722012?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc công cụ tra cứu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 722012, chọn nước xuất xứ, phương thức thương mại và các điều kiện khác, để có được thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Tấm cuộn thép không gỉ cán nóng sau khi tẩy axit, mã HS có thay đổi không?
A: Tẩy axit là xử lý phổ biến sau cán nóng, để loại bỏ vảy oxit, không thay đổi bản chất cán nóng. Do đó vẫn thuộc 722012, nhưng khi khai báo cần ghi rõ “cán nóng tẩy axit”, để phân biệt với sản phẩm chưa tẩy axit. Nếu sau tẩy axit qua cán nguội, thì thuộc 7221.
Q: Sự khác biệt chính giữa 722012 và 722011 là gì?
A: Sự khác biệt chính là độ dày: 722011 là tấm thép không gỉ cán nóng có độ dày ≥3mm, 722012 là độ dày <3mm. Khi phân loại cần đo chính xác độ dày, và chú ý quy đổi đơn vị (như inch sang milimét).
Q: Tấm thép không gỉ cán nóng có chiều rộng nhỏ hơn 600mm nên thuộc mã nào?
A: Tấm thép không gỉ cán nóng có chiều rộng <600mm nên thuộc 7221 (tấm hẹp thép không gỉ cán nóng) hoặc 7222 (tấm hẹp thép không gỉ khác), tùy thuộc vào trạng thái gia công. 722012 chỉ áp dụng cho tấm rộng có chiều rộng ≥600mm.
Q: Khi khai báo 722012, cần cung cấp những báo cáo kiểm nghiệm nào?
A: Thường cần cung cấp chứng nhận vật liệu (phân tích thành phần hóa học), báo cáo tính chất cơ học, báo cáo kiểm tra kích thước, v.v. Hải quan có thể yêu cầu báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba để xác minh thành phần và độ dày thép không gỉ.
Q: Nếu tấm thép không gỉ cán nóng có lớp phủ bề mặt, còn có thể thuộc 722012 không?
A: Không. 722012 yêu cầu chưa được phủ, mạ hoặc tráng. Nếu bề mặt có lớp phủ (như sơn, nhựa), nên thuộc 7222 (tấm thép không gỉ đã được phủ, mạ hoặc tráng).
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 722012 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu được Tổng cục Thuế Nhà nước điều chỉnh định kỳ, cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Thường có thể tra cứu qua cơ quan thuế điện tử hoặc hệ thống khai báo hoàn thuế, nhập mã HS để hiển thị tỷ lệ hoàn thuế hiện tại.
Q: Bán tấm cuộn thép không gỉ cán nóng qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới thường khai báo theo hình thức hàng hóa cá nhân hoặc bưu kiện nhỏ, nhưng nếu xuất khẩu theo lô, cần khai báo theo thương mại thông thường, cung cấp đầy đủ chứng từ hải quan. Nên tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp, đảm bảo phân loại chính xác, tránh do sai mã dẫn đến trả hàng hoặc xử phạt.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.