Mã HS: 721990
Các sản phẩm thép không gỉ khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, sắt thép ở dạng nguyên thủy, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh, góc, hình dạng và mặt cắt, dây, ống, v.v. Đây là một trong những chương kim loại quan trọng nhất trong HS, liên quan đến nhiều sản phẩm sắt thép từ nguyên liệu đến bán thành phẩm, nhưng không bao gồm các sản phẩm hoàn thiện bằng sắt thép (thuộc chương 73 trở đi).
Nhóm
Nhóm 7219 đặc biệt bao gồm các sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ, dù đã qua xử lý thêm (như cán nguội, cán nóng, xử lý bề mặt), nhưng chiều rộng phải ≥600mm. Nhóm này bao gồm tấm, cuộn, lá thép không gỉ cán nóng hoặc cán nguội, cũng như các tấm đã qua xử lý như tẩy axit, ủ, đánh bóng, phủ, nhưng không bao gồm dải thép không gỉ có chiều rộng <600mm (thuộc 7220) hoặc các sản phẩm đã qua xử lý thêm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72 đại diện cho Chương 72 sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 19 đại diện cho nhóm 7219, tức là sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ có chiều rộng ≥600mm; chữ số thứ 5-6 là 90 là phân nhóm, biểu thị sản phẩm thép không gỉ "khác". Cụ thể, trong nhóm 7219 được phân chia thêm theo trạng thái gia công (cán nóng/cán nguội), độ dày, xử lý bề mặt, v.v., 721990 là phân nhóm dự phòng, bao gồm các sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ khác chưa được liệt kê, như các sản phẩm đã qua xử lý bề mặt cụ thể hoặc quy cách không phổ biến.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 721990 vì là sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ có chiều rộng ≥600mm, và không phù hợp với mô tả của các phân nhóm cụ thể hơn khác trong nhóm 7219 (như độ dày cụ thể, trạng thái gia công). Các mã liền kề như 721931 (cán nguội độ dày ≥4.75mm) hoặc 721932 (cán nguội độ dày 3-4.75mm) có phạm vi độ dày rõ ràng, trong khi 721990 là phân nhóm dự phòng, áp dụng cho các sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ khác chưa được liệt kê.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "tấm thép không gỉ", "cuộn thép không gỉ", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ khai báo "thép không gỉ" quá chung chung, không phân biệt tấm hay cuộn.
Chất liệu
Ghi rõ mác hoặc thành phần của thép không gỉ, như 304, 316L, v.v., đảm bảo phù hợp với định nghĩa thép không gỉ.
⚠️ Khai báo nhầm là thép carbon hoặc thép hợp kim, dẫn đến phân loại sai.
Quy cách kích thước
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu là tấm), chiều rộng phải ≥600mm.
⚠️ Bỏ sót chiều rộng hoặc độ dày, không thể xác định có thuộc 7219 hay không.
Trạng thái gia công
Nêu rõ là cán nóng, cán nguội, có qua tẩy axit, ủ, đánh bóng, phủ hay không.
⚠️ Không ghi rõ trạng thái gia công, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
Xử lý bề mặt
Như 2B, BA, No.4, HL, v.v., mô tả độ bóng hoặc phương pháp xử lý bề mặt.
⚠️ Nhầm lẫn mã bề mặt, dẫn đến khai báo không trung thực.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như xây dựng, dụng cụ nhà bếp, ô tô, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, thiếu tính cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể khai báo "không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Model
Khai báo model hoặc số hiệu cụ thể, thuận tiện nhận diện.
⚠️ Model không phù hợp với thực tế, gây sai sót khai báo.
Ví dụ:
Tên hàng: Cuộn thép không gỉ; Chất liệu: 304; Quy cách: độ dày 2.0mm, chiều rộng 1219mm; Trạng thái gia công: cán nguội, qua ủ tẩy axit; Xử lý bề mặt: 2B; Mục đích: dùng để sản xuất dụng cụ nhà bếp; Thương hiệu: không; Model: 304-2B.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chất liệu phải là thép không gỉ (hàm lượng carbon ≤1.2% theo trọng lượng, hàm lượng crôm ≥10.5%); 2) Hình dạng là sản phẩm cán phẳng (mặt cắt hình chữ nhật, độ dày đồng đều); 3) Chiều rộng ≥600mm; 4) Chưa qua xử lý thêm (ngoài cán, xử lý bề mặt). Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải nhóm, đảm bảo phù hợp với mô tả nhóm 7219.
Mã dễ nhầm:
721931 - Tấm thép không gỉ cán nguội, độ dày ≥4.75mm
Độ dày rõ ràng ≥4.75mm, trong khi 721990 là khác chưa liệt kê, độ dày thường không trong phạm vi cụ thể.
721932 - Tấm thép không gỉ cán nguội, độ dày 3-4.75mm
Độ dày trong khoảng 3-4.75mm, 721990 không giới hạn độ dày, nhưng cần loại trừ các phân nhóm đã liệt kê.
7220 - Dải thép không gỉ có chiều rộng <600mm
Chiều rộng nhỏ hơn 600mm, thuộc 7220, trong khi 7219 yêu cầu chiều rộng ≥600mm.
7307 - Phụ kiện ống thép không gỉ
Phụ kiện ống là sản phẩm hoàn thiện, đã vượt quá phạm vi sản phẩm cán phẳng, thuộc chương 73.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721990?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất bao gồm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v., tùy thuộc vào nước xuất xứ và hiệp định thương mại. Khuyến nghị sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức, và lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh.
Q: Sự khác biệt giữa 721990 và 721933 là gì?
A: 721933 là tấm thép không gỉ cán nguội, độ dày 0.5-1mm (phạm vi cụ thể theo biểu thuế), trong khi 721990 là sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ khác chưa liệt kê. Nếu độ dày phù hợp với 721933, nên ưu tiên phân loại vào phân nhóm đó; nếu không thì vào 721990.
Q: Cuộn thép không gỉ có chiều rộng 600mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Chiều rộng chính xác 600mm phù hợp với yêu cầu nhóm 7219, nhưng cần xác định thêm phân nhóm dựa trên độ dày, trạng thái gia công. Nếu độ dày, trạng thái gia công không thuộc phạm vi phân nhóm khác, thì vào 721990.
Q: Tấm thép không gỉ đã qua xử lý phủ bề mặt có vẫn thuộc 721990?
A: Đúng, nếu xử lý phủ không thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm cán phẳng, và chiều rộng ≥600mm, vẫn thuộc 7219. Nhưng nếu sau khi phủ trở thành sản phẩm khác (như tấm phủ dùng để sản xuất), cần đánh giá dựa trên gia công cụ thể.
Q: Khi khai báo 721990, lỗi phổ biến nhất là gì?
A: Các lỗi phổ biến bao gồm: khai báo nhầm khi chiều rộng không đủ 600mm, chất liệu không phải thép không gỉ, mô tả trạng thái gia công không rõ dẫn đến sai phân nhóm, phân loại nhầm sản phẩm hoàn thiện. Khuyến nghị kiểm tra kỹ quy cách và mô tả biểu thuế.
Q: Điều kiện giám sát của 721990 là gì?
A: Điều kiện giám sát tùy theo quốc gia, có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu tự động, thuế chống bán phá giá, chứng nhận xuất xứ, v.v. Cụ thể cần tra cứu mã điều kiện giám sát do hải quan ban hành, như "A" đại diện cho tờ khai thông quan hàng nhập cảnh.
Q: Làm thế nào để xác định tấm thép không gỉ đã qua "xử lý thêm"?
A: Xử lý thêm là gia công vượt quá cán, xử lý bề mặt (như tẩy axit, ủ, đánh bóng, phủ), như cắt, dập, uốn, v.v. Nếu chỉ xử lý bề mặt, vẫn thuộc 7219; nếu cắt tạo hình, có thể thuộc nhóm khác.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 721990 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế điều chỉnh định kỳ, có thể tra cứu qua kênh chính thức. Thông thường tỷ lệ hoàn thuế của tấm thép không gỉ trong khoảng 0-13%, tùy thuộc vào mã hàng và chính sách tại thời điểm đó.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.