Mã HS: 721935
Thép không gỉ cán nguội định hình
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm toàn bộ chuỗi sản phẩm thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu, thỏi, bán thành phẩm (như phôi vuông), sản phẩm cán phẳng, thanh, dây, thép góc, hình, ống, v.v. Đây là chương kim loại quan trọng nhất trong thương mại quốc tế, liên quan đến nhiều biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp và kiểm soát xuất khẩu. Việc phân loại sản phẩm thép cần xem xét tổng hợp các yếu tố như thành phần, quy trình gia công, hình dạng mặt cắt, kích thước.
Nhóm
Nhóm 7219 chỉ áp dụng cho sản phẩm thép không gỉ cán nguội dạng phẳng có chiều rộng ≥600mm, bao gồm cuộn và tấm cắt theo kích thước. Cán nguội là cán ở nhiệt độ dưới nhiệt độ kết tinh lại, sản phẩm có bề mặt nhẵn, độ chính xác kích thước cao, tính chất cơ học tốt. Nhóm này được phân chia theo độ dày, có qua gia công tiếp theo (như tẩy axit, ủ, đánh bóng) hay không. Lưu ý: thép không gỉ dạng hình thường là sản phẩm có mặt cắt không phẳng được sản xuất bằng cán, kéo, ép đùn, nếu là sản phẩm cán phẳng nguội thì thuộc 7219, nếu là hình thì có thể thuộc 7222, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 721935 là mã HS 6 chữ số. Hai chữ số đầu '72' đại diện cho Chương 72: Sắt và thép. Chữ số thứ 3-4 '19' đại diện cho nhóm 7219: sản phẩm thép không gỉ cán nguội dạng phẳng có chiều rộng ≥600mm. Chữ số thứ 5-6 '35' đại diện cho phân nhóm 721935: sản phẩm thép không gỉ cán nguội dạng phẳng có độ dày <0,5mm (lưu ý: phân chia phân nhóm thực tế có thể khác nhau tùy phiên bản, ở đây giải thích theo cấu trúc phổ biến). Ý nghĩa tổng thể: thép không gỉ cán nguội dạng cuộn hoặc tấm cắt theo kích thước có độ dày dưới 0,5mm, chiều rộng ít nhất 600mm. Mã này còn có thể được phân chia thêm theo hàm lượng carbon, hàm lượng crôm niken, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thép không gỉ cán nguội dạng hình, nhưng cần lưu ý: nếu là sản phẩm cán phẳng (chiều rộng ≥600mm) và độ dày <0,5mm, thì thuộc 721935; nếu là hình dài (mặt cắt không phẳng), nên thuộc 7222 (thanh, hình thép không gỉ). Khi phân loại cần kiểm tra hình dạng mặt cắt, chiều rộng, độ dày và quy trình gia công. Sự khác biệt giữa sản phẩm cán phẳng nguội và cán nóng là có qua công đoạn cán nguội hay không, và chất lượng bề mặt, dung sai tốt hơn.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'cuộn thép không gỉ cán nguội' hoặc 'tấm thép không gỉ cán nguội'. Nên tránh dùng tên chung chung, phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'tấm thép không gỉ', không ghi rõ cán nguội và hình dạng cụ thể.
Chất liệu
Mác hoặc thành phần của thép không gỉ, như 304, 316L, v.v., cần ghi rõ hàm lượng các nguyên tố hợp kim chính (crôm, niken, v.v.).
⚠️ Chỉ ghi 'thép không gỉ', không cung cấp mác hoặc thành phần.
Kích thước quy cách
Độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu là tấm), đơn vị milimét. Độ dày tấm cán nguội thường <0,5mm, chiều rộng ≥600mm.
⚠️ Bỏ sót độ dày hoặc chiều rộng, dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Quy trình gia công
Ghi rõ là 'cán nguội', có thể ghi rõ có qua xử lý tiếp theo như ủ, tẩy axit, đánh bóng hay không.
⚠️ Khai báo nhầm cán nguội thành cán nóng, hoặc không nêu rõ gia công tiếp theo.
Hình dạng
Sản phẩm cán phẳng (cuộn hoặc tấm cắt theo kích thước) hoặc hình. Nếu là hình cần ghi rõ hình dạng mặt cắt.
⚠️ Khai báo hình thành sản phẩm phẳng, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như 'dùng để sản xuất dao kéo, dụng cụ nhà bếp', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp'.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ sản xuất hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế suất và biện pháp thương mại.
⚠️ Nhầm lẫn giữa xuất xứ và nơi gửi hàng.
Ví dụ:
Tên hàng: Cuộn thép không gỉ cán nguội; Chất liệu: Thép không gỉ 304 (crôm 18%, niken 8%); Quy cách: Độ dày 0,3mm, chiều rộng 1219mm; Quy trình gia công: Cán nguội, ủ, tẩy axit; Hình dạng: Cuộn; Mục đích: Dùng để sản xuất mặt bảng thiết bị gia dụng; Thương hiệu: TISCO; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Chất liệu là thép không gỉ; 2) Quy trình gia công là cán nguội (cán ở nhiệt độ dưới nhiệt độ kết tinh lại); 3) Hình dạng là sản phẩm cán phẳng (chiều rộng ≥600mm); 4) Độ dày <0,5mm. Nếu độ dày ≥0,5mm, nên thuộc 721933 hoặc 721934, v.v.; nếu chiều rộng <600mm, thì thuộc 7220; nếu là hình, thì thuộc 7222. Cần kết hợp với Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, đồng thời tham khảo quyết định phân loại của hải quan.
Mã dễ nhầm:
721933 - Tấm thép không gỉ cán nguội, độ dày 0,5-1mm
Phạm vi độ dày khác nhau, 721935 là <0,5mm, 721933 là 0,5-1mm (cụ thể theo biểu thuế).
721934 - Tấm thép không gỉ cán nguội, độ dày 1-3mm
Độ dày ≥1mm, phân biệt với tấm mỏng 721935.
722020 - Sản phẩm thép không gỉ cán nguội dạng phẳng có chiều rộng <600mm
Chiều rộng là điểm phân biệt chính, 7219 yêu cầu chiều rộng ≥600mm.
722220 - Thanh thép không gỉ tạo hình nguội
Hình dạng là thanh, không phải sản phẩm cán phẳng, và phương pháp gia công khác.
722240 - Hình thép không gỉ
Mặt cắt không phẳng, thường được sản xuất bằng cán, ép đùn, thuộc 7222.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định thép không gỉ có thuộc loại cán nguội?
A: Cán nguội là cán ở nhiệt độ dưới nhiệt độ kết tinh lại, thường có bề mặt nhẵn, độ chính xác kích thước cao, và có thể qua ủ, tẩy axit. Có thể xem giấy chứng nhận chất lượng sản phẩm hoặc quy trình sản xuất, nếu là cán nóng sau đó qua máy cán nguội, thì là cán nguội.
Q: Độ dày đúng 0,5mm nên thuộc mã nào?
A: Theo biểu thuế, 721935 thường chỉ độ dày <0,5mm, nếu độ dày ≥0,5mm thì thuộc 721933 (0,5-1mm). Phân loại thực tế cần theo nguyên văn biểu thuế, nên tra cứu biểu thuế mới nhất hoặc hỏi hải quan.
Q: Cuộn thép không gỉ cán nguội chiều rộng 600mm, độ dày 0,3mm, thuộc 721935 đúng không?
A: Đúng, nếu chất liệu là thép không gỉ, cán nguội, chiều rộng ≥600mm, độ dày <0,5mm, thì thuộc 721935. Nhưng cần xác nhận có qua gia công tiếp theo (như phủ) hay không, nếu phủ thì có thể thuộc phân nhóm khác của 7219 hoặc 7210.
Q: Sự khác biệt giữa hình thép không gỉ cán nguội và tấm thép không gỉ cán nguội là gì?
A: Hình thường là sản phẩm dài có mặt cắt không phẳng, như thép góc, thép chữ U, v.v., thuộc 7222; còn tấm thép không gỉ cán nguội là sản phẩm cán phẳng, thuộc 7219. Điểm khác biệt chính là hình dạng mặt cắt và phương pháp gia công.
Q: Khai báo thiếu độ dày sẽ có hậu quả gì?
A: Khai báo thiếu độ dày có thể khiến hải quan không xác định được phân nhóm, ảnh hưởng đến phân loại, thuế suất và điều kiện quản lý, có thể bị yêu cầu khai bổ sung, sửa tờ khai, thậm chí bị xử phạt hành chính. Phải khai báo chính xác kích thước quy cách.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 721935?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS và xuất xứ để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế bổ sung chống bán phá giá, chống trợ cấp.
Q: Tấm thép không gỉ cán nguội cần cung cấp những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận chất lượng, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu liên quan đến chống bán phá giá, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ để xác định thuế suất. Điều kiện quản lý cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan.
Q: Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới tấm thép không gỉ cán nguội khai báo như thế nào?
A: Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo theo mã HS, điền các yếu tố khai báo như chất liệu, quy cách, quy trình gia công, v.v. Có thể ủy thác cho công ty khai báo hải quan hoặc sử dụng cổng một cửa để khai báo, lưu ý tuân thủ kiểm soát xuất khẩu và yêu cầu hoàn thuế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.