Mã HS: 721922
Dây thép không gỉ cán nóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh, dây, góc, hình, ống, v.v. Chương này được phân loại theo luyện kim, cán, thành phần, v.v., là chương cốt lõi trong phân loại sản phẩm thép trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Mã số 7219 bao gồm sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ có chiều rộng ≥600mm, bao gồm cán nóng, cán nguội, gia công thêm, v.v. Cán nóng đề cập đến việc cán ở nhiệt độ cao mà không qua cán nguội làm mỏng, bề mặt thường có vảy oxit hoặc được tẩy axit. Dưới mã số này được phân chia theo độ dày, trạng thái gia công, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72=chương sắt thép; chữ số 3-4 19=sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ (chiều rộng ≥600mm); chữ số 5-6 22=cán nóng, không phủ, không mạ, độ dày ≥4,75mm nhưng <10mm, hoặc độ dày ≥3mm nhưng <4,75mm và chưa tẩy axit? Thực tế 721922 là thép không gỉ cuộn cán nóng, độ dày ≥4,75mm nhưng ≤10mm, hoặc độ dày ≥3mm nhưng <4,75mm và chưa tẩy axit. Cần lưu ý phân chia mã phụ dựa trên độ dày và có tẩy axit hay không.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thép không gỉ cuộn cán nóng, chiều rộng ≥600mm, độ dày từ 4,75mm đến 10mm, hoặc từ 3mm đến 4,75mm và chưa tẩy axit, phù hợp với mô tả mã phụ 721922. Nếu độ dày <3mm hoặc ≥10mm thì phân loại vào mã phụ khác; nếu qua cán nguội thì phân loại vào mã phụ khác của 7219.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên ghi chuẩn là “Thép không gỉ cuộn cán nóng” hoặc “Thép không gỉ tấm cán nóng”, tránh dùng tên thông thường.
⚠️ Ghi sai là “Cuộn thép không gỉ” hoặc “Tấm thép không gỉ”, không ghi rõ cán nóng và kích thước.
Chất liệu
Ghi mác thép không gỉ và thành phần hóa học, như 304, 316L, v.v., và ghi rõ hàm lượng các nguyên tố chính như crôm, niken.
⚠️ Chỉ ghi “thép không gỉ” mà không cung cấp mác cụ thể hoặc thành phần.
Quy cách kích thước
Ghi độ dày, chiều rộng, chiều dài (cuộn ghi đường kính trong, đường kính ngoài), đơn vị độ dày là milimét, chiều rộng là milimét.
⚠️ Bỏ sót độ dày hoặc chiều rộng, hoặc sai đơn vị (như ghi thành xentimét).
Trạng thái gia công
Ghi rõ cán nóng, có tẩy axit hay không, có ủ hay không, trạng thái bề mặt (như vảy đen, trắng tẩy axit).
⚠️ Không ghi rõ có tẩy axit hay không, dẫn đến phân loại sai mã phụ.
Mục đích sử dụng
Ghi mục đích sử dụng chính, như dùng để sản xuất ống, bình áp lực, trang trí xây dựng, v.v.
⚠️ Ghi các mô tả mơ hồ như “dùng rộng rãi cho”.
Thương hiệu
Ghi nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu ghi “không”.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất.
Xuất xứ
Ghi quốc gia (khu vực) xuất xứ, như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, v.v.
⚠️ Ghi quốc gia xuất khẩu thay vì quốc gia xuất xứ.
Cuộn/Tấm phẳng
Xác định rõ hình thức là cuộn hoặc tấm phẳng định cỡ, cuộn cần cung cấp trọng lượng cuộn.
⚠️ Không phân biệt cuộn và tấm phẳng, ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Thép không gỉ cuộn cán nóng; Chất liệu: Thép không gỉ 304 (Cr18Ni8); Quy cách: Độ dày 6,0mm, chiều rộng 1500mm, đường kính trong cuộn 508mm; Trạng thái gia công: Cán nóng, chưa tẩy axit, vảy đen; Mục đích: Dùng để sản xuất thiết bị hóa chất; Thương hiệu: TISCO; Xuất xứ: Trung Quốc; Hình thức: Cuộn.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Chất liệu là thép không gỉ, phù hợp chú thích chương 72; 2. Chiều rộng ≥600mm; 3. Cán nóng và chưa cán nguội thêm; 4. Phạm vi độ dày phù hợp mô tả mã phụ 721922 (≥4,75mm và ≤10mm, hoặc ≥3mm và <4,75mm và chưa tẩy axit). Đồng thời cần kiểm tra xem có qua tẩy axit, ủ, v.v., và có phải là cuộn hay không.
Mã dễ nhầm:
721911 - Thép không gỉ cuộn cán nóng, độ dày >10mm
Độ dày vượt quá 10mm, phân loại vào 721911, trong khi 721922 có độ dày ≤10mm.
721912 - Thép không gỉ cuộn cán nóng, độ dày ≥4,75mm và ≤10mm, đã tẩy axit
Đã tẩy axit, phân loại vào 721912, trong khi 721922 là chưa tẩy axit hoặc độ dày 3-4,75mm chưa tẩy axit.
721913 - Thép không gỉ cuộn cán nóng, độ dày ≥3mm và <4,75mm, đã tẩy axit
Đã tẩy axit và độ dày 3-4,75mm, phân loại vào 721913, trong khi 721922 là chưa tẩy axit.
721921 - Thép không gỉ cuộn cán nóng, độ dày >10mm, đã tẩy axit
Độ dày >10mm và đã tẩy axit, phân loại vào 721921.
721923 - Thép không gỉ cuộn cán nóng, độ dày ≥3mm và <4,75mm, chưa tẩy axit
Độ dày 3-4,75mm và chưa tẩy axit, phân loại vào 721923, trong khi 721922 có độ dày ≥4,75mm hoặc 3-4,75mm chưa tẩy axit? Cần lưu ý 721922 thực tế là độ dày ≥4,75mm và ≤10mm, hoặc ≥3mm và <4,75mm và chưa tẩy axit? Theo HS, 721922 là độ dày ≥4,75mm nhưng ≤10mm, hoặc độ dày ≥3mm nhưng <4,75mm và chưa tẩy axit. 721923 là độ dày <3mm. Ở đây cần xác minh. Theo WCO, 721922: độ dày ≥4,75mm nhưng ≤10mm, hoặc độ dày ≥3mm nhưng <4,75mm và chưa tẩy axit. 721923: độ dày <3mm. Do đó mã nhầm lẫn nên là 721912, 721913, 721921, 721923, v.v.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu hiện hành của 721922?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa” để có thông tin thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại tự do, biện pháp phòng vệ thương mại, khuyến nghị lấy công bố mới nhất chính thức làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt chính giữa 721922 và 721912 là gì?
A: Cả hai đều là thép không gỉ cuộn cán nóng có chiều rộng ≥600mm, phạm vi độ dày giống nhau (≥4,75mm và ≤10mm), nhưng 721912 đã qua tẩy axit, còn 721922 chưa tẩy axit (hoặc độ dày 3-4,75mm và chưa tẩy axit). Việc tẩy axit hay không ảnh hưởng đến trạng thái bề mặt và gia công tiếp theo, khi phân loại phải khai báo rõ ràng.
Q: Nếu thép không gỉ cuộn cán nóng có độ dày đúng 4,75mm, nên phân loại vào mã phụ nào?
A: Theo cấu trúc mã phụ HS, 721922 bao gồm độ dày ≥4,75mm nhưng ≤10mm, do đó 4,75mm nên phân loại vào 721922 (nếu chưa tẩy axit). Tuy nhiên cần lưu ý, nếu đã tẩy axit thì phân loại vào 721912. Khuyến nghị khi khai báo ghi chính xác đến hai chữ số thập phân để tránh tranh chấp.
Q: Khai báo thiếu “có tẩy axit hay không” sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến áp dụng thuế suất và quản lý thương mại. Nếu bị hải quan xác định là khai báo không trung thực, có thể phải nộp bổ sung thuế, phạt tiền hoặc thậm chí xử phạt hành chính. Do đó phải khai báo đầy đủ, chính xác trạng thái gia công.
Q: Thép không gỉ cuộn cán nóng đã ủ nhưng chưa tẩy axit, nên phân loại vào 721922 không?
A: Ủ thuộc xử lý nhiệt, không thay đổi trạng thái cán nóng. Nếu chưa tẩy axit và độ dày phù hợp, vẫn phân loại vào 721922. Nhưng nếu sau khi ủ đã tẩy axit, thì phân loại vào 721912. Khi khai báo nên ghi rõ “đã ủ nhưng chưa tẩy axit”.
Q: Sản phẩm thuộc 721922 có liên quan đến biện pháp chống bán phá giá không?
A: Một số thép không gỉ cuộn cán nóng có xuất xứ từ quốc gia cụ thể (như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, v.v.) có thể bị áp thuế chống bán phá giá. Quốc gia, doanh nghiệp và thuế suất cụ thể cần tra cứu thông báo của Bộ Thương mại. Khuyến nghị trước khi nhập khẩu xác minh xuất xứ và nhà cung cấp có thuộc phạm vi áp thuế hay không.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới thép không gỉ cuộn cán nóng có áp dụng 721922 không?
A: Hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới phải phù hợp danh mục tích cực, và thường được quản lý như vật phẩm cá nhân tự dùng. Thép không gỉ cuộn cán nóng thuộc nguyên liệu công nghiệp, thường không phù hợp nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới. Nếu doanh nghiệp nhập khẩu, nên khai báo theo thương mại thông thường, áp dụng mã 721922.
Q: Làm thế nào để xác định thép không gỉ cuộn đã qua tẩy axit hay chưa?
A: Bề mặt thép không gỉ sau tẩy axit có màu trắng bạc, không có vảy oxit, còn bề mặt chưa tẩy axit có vảy oxit đen. Có thể kiểm tra bằng mắt hoặc yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng nhận quy trình gia công. Khi khai báo nên ghi trung thực, nếu cần cung cấp mẫu hoặc báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.