Mã HS: 721913
Băng thép không gỉ cán nóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi đúc, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh, hình, dây, v.v. Chương này là chương phân loại cơ bản cho các sản phẩm thép, liên quan đến phạm vi rộng từ nguyên liệu thô đến vật liệu gia công sơ cấp. Dải thép không gỉ cán nóng, là một loại sản phẩm cán thép, được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 7219 đặc biệt bao gồm sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ, bao gồm cán nóng hoặc cán nguội, nhưng chưa được gia công thêm (như chưa phủ, mạ, tráng). Tấm thép không gỉ có chiều rộng từ 600 mm trở lên được phân loại vào nhóm này, bất kể có ở dạng cuộn hay không. Dải thép không gỉ cán nóng thường đề cập đến tấm rộng thép không gỉ cán nóng ở dạng cuộn.
Phân tích từng chữ số
Mã 721913 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 72 đại diện cho Chương 72 sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 19 đại diện cho nhóm 7219, tức là sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ, chiều rộng ≥600mm; chữ số thứ 5-6 là 13 đại diện cho phân nhóm 721913, cụ thể là dải thép không gỉ cán nóng, độ dày từ 3mm đến 4,75mm (theo phân loại HS, 721913 tương ứng với cuộn thép không gỉ cán nóng có độ dày ≥3mm nhưng <4,75mm). Phân nhóm này phân biệt thêm phạm vi độ dày của cuộn thép không gỉ cán nóng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dải thép không gỉ cán nóng, chiều rộng ≥600mm, độ dày từ 3mm đến 4,75mm, và ở dạng cuộn, do đó được phân loại vào 721913. Nếu độ dày nhỏ hơn 3mm thì phân loại vào 721914, nếu độ dày ≥4,75mm thì phân loại vào 721912; nếu là cán nguội thì phân loại vào các phân nhóm khác của 7219; nếu chiều rộng <600mm thì phân loại vào nhóm khác ngoài 7219 (như 7220).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên mô tả chi tiết vật liệu và hình dạng, như "dải thép không gỉ cán nóng" hoặc "tấm cuộn thép không gỉ cán nóng".
⚠️ Chỉ ghi "thép không gỉ" hoặc "cuộn thép", không nêu rõ trạng thái cán nóng và dải.
Vật liệu
Mác hoặc thành phần của thép không gỉ, như 304, 316L, v.v., cần ghi rõ hàm lượng các nguyên tố hợp kim chính (như crôm, niken).
⚠️ Chỉ ghi "thép không gỉ", không cung cấp mác hoặc thành phần cụ thể.
Kích thước quy cách
Bao gồm độ dày, chiều rộng, chiều dài (cuộn thường chỉ báo độ dày và chiều rộng), đơn vị milimét. Độ dày cần chính xác đến hai chữ số thập phân.
⚠️ Đơn vị độ dày sai (như dùng cm), hoặc không ghi rõ chiều rộng có ≥600mm hay không.
Trạng thái gia công
Nêu rõ là cán nóng hay cán nguội, có ủ, tẩy axit hay không. Dải cán nóng thường là da đen hoặc trắng sau tẩy axit.
⚠️ Nhầm lẫn cán nóng và cán nguội, hoặc không ghi rõ có qua tẩy axit hay không.
Hình dạng
Mô tả là cuộn hoặc tấm phẳng, dải thường ở dạng cuộn. Nếu là tấm phẳng thì cần ghi rõ.
⚠️ Khai báo cuộn là tấm, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như dùng để sản xuất ống, dụng cụ nhà bếp, phụ tùng ô tô, v.v., giúp hải quan xác định phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng cho công nghiệp".
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc ghi không đầy đủ.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực sản xuất hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Nhầm lẫn xuất xứ với nơi gửi hàng.
Ví dụ:
Tên hàng: Dải thép không gỉ cán nóng Vật liệu: Thép không gỉ 304 (crôm 18%, niken 8%) Quy cách: Độ dày 3,0mm, chiều rộng 1219mm Trạng thái gia công: Cán nóng, tẩy axit Hình dạng: Cuộn Mục đích: Dùng để sản xuất dụng cụ nhà bếp Thương hiệu: Tisco Xuất xứ: Trung Quốc
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phán định phân loại cốt lõi bao gồm: 1) Vật liệu phải là thép không gỉ (hàm lượng cacbon ≤1,2% theo trọng lượng, hàm lượng crôm ≥10,5%); 2) Là sản phẩm cán phẳng, chiều rộng ≥600mm; 3) Trạng thái cán nóng, chưa cán nguội; 4) Ở dạng cuộn (dải); 5) Độ dày từ 3mm đến 4,75mm (không bao gồm 4,75mm). Đồng thời cần xác nhận có qua gia công thêm hay không (như mạ, tráng), nếu có thì có thể phân loại vào nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
721912 - Cuộn thép không gỉ cán nóng, độ dày ≥4,75mm
Độ dày khác nhau: 721912 có độ dày ≥4,75mm, 721913 có 3mm≤độ dày<4,75mm.
721914 - Cuộn thép không gỉ cán nóng, độ dày <3mm
Độ dày khác nhau: 721914 có độ dày <3mm, 721913 có độ dày ≥3mm.
721933 - Cuộn thép không gỉ cán nguội, độ dày 0,5-1mm
Trạng thái gia công khác nhau: 721933 là cán nguội, 721913 là cán nóng.
722011 - Dải hẹp thép không gỉ cán nóng, chiều rộng <600mm
Chiều rộng khác nhau: 722011 có chiều rộng <600mm, 721913 có chiều rộng ≥600mm.
721921 - Tấm thép không gỉ cán nóng, không phải cuộn, độ dày >10mm
Hình dạng khác nhau: 721921 là tấm không phải cuộn, 721913 là cuộn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định mã HS của dải thép không gỉ cán nóng là 721913 hay 721914?
A: Yếu tố then chốt là độ dày. 721913 áp dụng cho cuộn thép không gỉ cán nóng có độ dày ≥3mm và <4,75mm; 721914 áp dụng cho độ dày <3mm. Khi khai báo cần cung cấp độ dày chính xác, nên đo bằng thước panme và lưu giữ báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Dải thép không gỉ cán nóng và dải thép không gỉ cán nguội khác nhau như thế nào về phân loại?
A: Cán nóng và cán nguội thuộc các trạng thái gia công khác nhau, phân loại khác nhau. Dải cán nóng được phân loại vào các phân nhóm của 7219 như 721912-721914; dải cán nguội được phân loại vào các phân nhóm khác của 7219 như 721931-721935. Khi khai báo cần nêu rõ trạng thái gia công để tránh nhầm lẫn.
Q: Chiều rộng ảnh hưởng như thế nào đến phân loại dải thép không gỉ?
A: Chiều rộng là yếu tố phân loại then chốt. Sản phẩm cán phẳng có chiều rộng ≥600mm được phân loại vào 7219; chiều rộng <600mm được phân loại vào 7220. Do đó, khi khai báo phải ghi rõ chiều rộng và đảm bảo đo chính xác.
Q: Nếu dải thép không gỉ cán nóng qua tẩy axit, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Tẩy axit là xử lý phổ biến sau cán nóng, không thay đổi trạng thái cán nóng, vẫn phân loại vào 7219. Nhưng nếu qua mạ, tráng và các gia công thêm khác, có thể phân loại vào nhóm khác (như 7210, v.v.).
Q: Khi khai báo, mô tả vật liệu thép không gỉ như thế nào?
A: Nên cung cấp mác cụ thể (như 304, 316L) và hàm lượng thành phần chính (crôm, niken, v.v.). Chỉ ghi "thép không gỉ" có thể bị hải quan yêu cầu bổ sung thông tin, gây chậm trễ thông quan.
Q: Trong các yếu tố khai báo dải thép không gỉ cán nóng, mục đích sử dụng điền như thế nào?
A: Mục đích sử dụng nên cụ thể, như "dùng để sản xuất dụng cụ nhà bếp, ống, phụ tùng ô tô", v.v. "Dùng cho công nghiệp" chung chung có thể gây nghi ngờ, nên điền theo sản phẩm hạ nguồn thực tế.
Q: Tra cứu thuế suất của dải thép không gỉ cán nóng ở đâu?
A: Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc qua hệ thống phán định trước phân loại hải quan. Thuế suất sẽ thay đổi, nên dựa trên biểu thuế mới nhất hoặc tham khảo ý kiến đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Nếu độ dày của dải thép không gỉ cán nóng đúng 4,75mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Theo quy tắc HS, 721912 có độ dày ≥4,75mm, 721913 có <4,75mm. Do đó 4,75mm nên phân loại vào 721912. Khi khai báo cần đo chính xác, tránh tranh chấp giá trị tới hạn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.