Chương 72 bao gồm luyện kim và các sản phẩm gia công sơ bộ từ sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm và sản phẩm cán phẳng, thanh, hình dạng, v.v. Chương này phân chia mã số theo các giai đoạn luyện kim, đúc, cán, là chương cốt lõi của thương mại sắt thép. Nhóm 7219 chỉ định cụ thể sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ có chiều rộng ≥600mm, bao gồm cán nóng hoặc cán nguội, nhưng chưa được gia công thêm (như mạ, phủ). Cuộn cán nóng nếu có độ dày ≥4,75mm và chưa tẩy axit, được phân loại vào nhóm này. Hai chữ số đầu 72 đại diện cho chương sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 19 biểu thị sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ, chiều rộng ≥600mm; chữ số thứ 5-6 là 11 giới hạn thêm là cuộn cán nóng, chưa tẩy axit, độ dày ≥4,75mm. Nếu độ dày <4,75mm hoặc đã tẩy axit, được phân loại vào các phân nhóm khác. Hàng hóa này là cuộn thép không gỉ cán nóng, chiều rộng ≥600mm, độ dày ≥4,75mm, và chưa tẩy axit hoặc xử lý bề mặt khác, đáp ứng tất cả các điều kiện của phân nhóm 721911. Nếu độ dày không đủ hoặc đã tẩy axit, nên phân loại vào các phân nhóm liền kề như 721912-721914.
Chương
Chương 72 bao gồm luyện kim và các sản phẩm gia công sơ bộ từ sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm và sản phẩm cán phẳng, thanh, hình dạng, v.v. Chương này phân chia mã số theo các giai đoạn luyện kim, đúc, cán, là chương cốt lõi của thương mại sắt thép.
Nhóm
Nhóm 7219 chỉ định cụ thể sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ có chiều rộng ≥600mm, bao gồm cán nóng hoặc cán nguội, nhưng chưa được gia công thêm (như mạ, phủ). Cuộn cán nóng nếu có độ dày ≥4,75mm và chưa tẩy axit, được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 72 đại diện cho chương sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 19 biểu thị sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ, chiều rộng ≥600mm; chữ số thứ 5-6 là 11 giới hạn thêm là cuộn cán nóng, chưa tẩy axit, độ dày ≥4,75mm. Nếu độ dày <4,75mm hoặc đã tẩy axit, được phân loại vào các phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là cuộn thép không gỉ cán nóng, chiều rộng ≥600mm, độ dày ≥4,75mm, và chưa tẩy axit hoặc xử lý bề mặt khác, đáp ứng tất cả các điều kiện của phân nhóm 721911. Nếu độ dày không đủ hoặc đã tẩy axit, nên phân loại vào các phân nhóm liền kề như 721912-721914.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm thông tin chính như vật liệu, trạng thái gia công, hình dạng, ví dụ "cuộn thép không gỉ cán nóng". Vật liệu: Mác thép không gỉ cụ thể hoặc thành phần, như 304, 316L, v.v., cần tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế hoặc trong nước. Kích thước quy cách: Độ dày, chiều rộng, trọng lượng cuộn, v.v., độ dày cần chính xác đến milimét, chiều rộng cần ghi rõ có ≥600mm hay không. Trạng thái gia công: Ghi rõ là cán nóng, chưa tẩy axit, chưa gia công thêm, như "cán nóng, chưa tẩy axit, cuộn da đen". Mục đích sử dụng: Mục đích chính, như dùng để sản xuất ống, dụng cụ nhà bếp, phụ tùng ô tô, v.v., ảnh hưởng đến phân loại nhưng không quyết định. Thương hiệu: Nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu". Xuất xứ: Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại. Tên hàng: Cuộn thép không gỉ cán nóng; Vật liệu: 304; Quy cách: Độ dày 5,0mm, chiều rộng 1250mm, trọng lượng cuộn 10 tấn; Trạng thái gia công: Cán nóng, chưa tẩy axit, cuộn da đen; Mục đích: Dùng để sản xuất thiết bị hóa chất; Thương hiệu: TISCO; Xuất xứ: Trung Quốc. Khai báo sai độ dày: Khai báo cuộn có độ dày <4,75mm là 721911, thực tế nên phân loại vào các phân nhóm như 721912. Bỏ sót trạng thái tẩy axit: Cuộn đã tẩy axit nên phân loại vào 721913 hoặc 721914, không phải 721911. Sai chiều rộng: Cuộn có chiều rộng <600mm nên phân loại vào nhóm khác, như 7220.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm thông tin chính như vật liệu, trạng thái gia công, hình dạng, ví dụ "cuộn thép không gỉ cán nóng".
⚠️ Chỉ ghi "cuộn thép không gỉ" hoặc "cuộn thép", không ghi rõ cán nóng và vật liệu cụ thể.
Vật liệu
Mác thép không gỉ cụ thể hoặc thành phần, như 304, 316L, v.v., cần tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế hoặc trong nước.
⚠️ Chỉ ghi "thép không gỉ", không cung cấp mác cụ thể hoặc thành phần hóa học.
Kích thước quy cách
Độ dày, chiều rộng, trọng lượng cuộn, v.v., độ dày cần chính xác đến milimét, chiều rộng cần ghi rõ có ≥600mm hay không.
⚠️ Đơn vị độ dày sai (như nhầm với centimet), hoặc không ghi rõ chiều rộng có đạt chuẩn hay không.
Trạng thái gia công
Ghi rõ là cán nóng, chưa tẩy axit, chưa gia công thêm, như "cán nóng, chưa tẩy axit, cuộn da đen".
⚠️ Nhầm lẫn cán nóng với cán nguội, hoặc bỏ sót "chưa tẩy axit" dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như dùng để sản xuất ống, dụng cụ nhà bếp, phụ tùng ô tô, v.v., ảnh hưởng đến phân loại nhưng không quyết định.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp", thiếu cụ thể.
Thương hiệu
Nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc ghi không đầy đủ.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Nhầm lẫn xuất xứ với nơi gửi hàng, hoặc không cung cấp chứng nhận xuất xứ.
Ví dụ: Tên hàng: Cuộn thép không gỉ cán nóng; Vật liệu: 304; Quy cách: Độ dày 5,0mm, chiều rộng 1250mm, trọng lượng cuộn 10 tấn; Trạng thái gia công: Cán nóng, chưa tẩy axit, cuộn da đen; Mục đích: Dùng để sản xuất thiết bị hóa chất; Thương hiệu: TISCO; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai độ dày: Khai báo cuộn có độ dày <4,75mm là 721911, thực tế nên phân loại vào các phân nhóm như 721912.
Bỏ sót trạng thái tẩy axit: Cuộn đã tẩy axit nên phân loại vào 721913 hoặc 721914, không phải 721911.
Sai chiều rộng: Cuộn có chiều rộng <600mm nên phân loại vào nhóm khác, như 7220.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là: 1) Vật liệu là thép không gỉ; 2) Hình dạng là cuộn; 3) Chiều rộng ≥600mm; 4) Phương thức gia công là cán nóng; 5) Chưa tẩy axit; 6) Độ dày ≥4,75mm. Chỉ khi đáp ứng tất cả các điều kiện trên mới có thể phân loại vào 721911. 721912 Cuộn thép không gỉ cán nóng, độ dày <4,75mm, chưa tẩy axit: Độ dày nhỏ hơn 4,75mm, các điều kiện khác giống nhau, cần đo chính xác độ dày khi phân loại. 721913 Cuộn thép không gỉ cán nóng, độ dày ≥4,75mm, đã tẩy axit: Đã qua xử lý tẩy axit, trạng thái bề mặt khác, cần xác nhận có tẩy axit hay không khi phân loại. 721914 Cuộn thép không gỉ cán nóng, độ dày <4,75mm, đã tẩy axit: Độ dày nhỏ hơn 4,75mm và đã tẩy axit, cả hai đều thỏa mãn mới phân loại vào mã này. 722011 Thép không gỉ cán nóng dạng hẹp, chiều rộng <600mm: Chiều rộng nhỏ hơn 600mm, thuộc dạng hẹp, phân loại vào nhóm 7220. Xác nhận vật liệu là thép không gỉ, không phải thép hợp kim khác. Xác nhận hình dạng là cuộn, không phải tấm phẳng hoặc thanh thẳng. Đo chiều rộng có ≥600mm hay không. Xác nhận phương thức gia công là cán nóng, không phải cán nguội. Xác nhận chưa tẩy axit, bề mặt là vảy oxit. Đo độ dày có ≥4,75mm hay không.
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là: 1) Vật liệu là thép không gỉ; 2) Hình dạng là cuộn; 3) Chiều rộng ≥600mm; 4) Phương thức gia công là cán nóng; 5) Chưa tẩy axit; 6) Độ dày ≥4,75mm. Chỉ khi đáp ứng tất cả các điều kiện trên mới có thể phân loại vào 721911.
Mã dễ nhầm:
721912 - Cuộn thép không gỉ cán nóng, độ dày <4,75mm, chưa tẩy axit
Độ dày nhỏ hơn 4,75mm, các điều kiện khác giống nhau, cần đo chính xác độ dày khi phân loại.
721913 - Cuộn thép không gỉ cán nóng, độ dày ≥4,75mm, đã tẩy axit
Đã qua xử lý tẩy axit, trạng thái bề mặt khác, cần xác nhận có tẩy axit hay không khi phân loại.
721914 - Cuộn thép không gỉ cán nóng, độ dày <4,75mm, đã tẩy axit
Độ dày nhỏ hơn 4,75mm và đã tẩy axit, cả hai đều thỏa mãn mới phân loại vào mã này.
Chiều rộng nhỏ hơn 600mm, thuộc dạng hẹp, phân loại vào nhóm 7220.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận vật liệu là thép không gỉ, không phải thép hợp kim khác.
✓ Xác nhận hình dạng là cuộn, không phải tấm phẳng hoặc thanh thẳng.
✓ Đo chiều rộng có ≥600mm hay không.
✓ Xác nhận phương thức gia công là cán nóng, không phải cán nguội.
✓ Xác nhận chưa tẩy axit, bề mặt là vảy oxit.
✓ Đo độ dày có ≥4,75mm hay không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 721911? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế, nhập mã HS là được. Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất của cơ quan chính thức. Cuộn thép không gỉ cán nóng sau khi tẩy axit nên phân loại vào mã nào? Nếu độ dày ≥4,75mm, phân loại vào 721913; nếu độ dày <4,75mm, phân loại vào 721914. Tẩy axit là gia công thêm, thay đổi trạng thái bề mặt. Cuộn có chiều rộng đúng 600mm có thể phân loại vào 721911 không? Có, chiều rộng ≥600mm là đủ điều kiện. Nhưng cần chú ý độ chính xác đo lường, tránh tranh chấp phân loại do sai số. Sự khác biệt chính giữa 721911 và 721912 là gì? Sự khác biệt chính là độ dày: 721911 yêu cầu độ dày ≥4,75mm, 721912 yêu cầu độ dày <4,75mm. Các điều kiện khác giống nhau. Khi khai báo làm thế nào để mô tả "chưa tẩy axit"? Có thể ghi là "cán nóng, chưa tẩy axit, cuộn da đen" hoặc "cán nóng, bề mặt chưa xử lý", và ghi rõ không có công đoạn tẩy axit. Nếu cuộn có gỉ nhẹ, có ảnh hưởng đến phân loại không? Gỉ nhẹ không thay đổi phân loại, miễn là chưa tẩy axit hoặc xử lý bề mặt khác, vẫn phân loại vào 721911. Nhưng cần khai báo trung thực trạng thái. Nhập khẩu cuộn thép không gỉ cần cung cấp những chứng từ nào? Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng nhận xuất xứ, v.v., một số quốc gia có thể yêu cầu chứng nhận vật liệu hoặc báo cáo kiểm nghiệm. 721911 có áp dụng cho tất cả các loại thép không gỉ không? Có, miễn là đáp ứng định nghĩa thép không gỉ (theo trọng lượng chứa crôm ≥10,5%), và thỏa mãn các điều kiện khác, đều có thể phân loại. Nhưng các mác khác nhau có thể ảnh hưởng đến thuế quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 721911?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế, nhập mã HS là được. Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất của cơ quan chính thức.
Q: Cuộn thép không gỉ cán nóng sau khi tẩy axit nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu độ dày ≥4,75mm, phân loại vào 721913; nếu độ dày <4,75mm, phân loại vào 721914. Tẩy axit là gia công thêm, thay đổi trạng thái bề mặt.
Q: Cuộn có chiều rộng đúng 600mm có thể phân loại vào 721911 không?
A: Có, chiều rộng ≥600mm là đủ điều kiện. Nhưng cần chú ý độ chính xác đo lường, tránh tranh chấp phân loại do sai số.
Q: Sự khác biệt chính giữa 721911 và 721912 là gì?
A: Sự khác biệt chính là độ dày: 721911 yêu cầu độ dày ≥4,75mm, 721912 yêu cầu độ dày <4,75mm. Các điều kiện khác giống nhau.
Q: Khi khai báo làm thế nào để mô tả "chưa tẩy axit"?
A: Có thể ghi là "cán nóng, chưa tẩy axit, cuộn da đen" hoặc "cán nóng, bề mặt chưa xử lý", và ghi rõ không có công đoạn tẩy axit.
Q: Nếu cuộn có gỉ nhẹ, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Gỉ nhẹ không thay đổi phân loại, miễn là chưa tẩy axit hoặc xử lý bề mặt khác, vẫn phân loại vào 721911. Nhưng cần khai báo trung thực trạng thái.
Q: Nhập khẩu cuộn thép không gỉ cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng nhận xuất xứ, v.v., một số quốc gia có thể yêu cầu chứng nhận vật liệu hoặc báo cáo kiểm nghiệm.
Q: 721911 có áp dụng cho tất cả các loại thép không gỉ không?
A: Có, miễn là đáp ứng định nghĩa thép không gỉ (theo trọng lượng chứa crôm ≥10,5%), và thỏa mãn các điều kiện khác, đều có thể phân loại. Nhưng các mác khác nhau có thể ảnh hưởng đến thuế quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.