Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, phế liệu và mảnh vụn, thỏi đúc, bán thành phẩm, sản phẩm dạng tấm, thanh, dây, góc, hình, ống, v.v. Đây là một trong những chương vật liệu kim loại quan trọng nhất trong thương mại quốc tế, liên quan đến nhiều loại hàng hóa từ sản phẩm luyện kim sơ cấp đến sản phẩm thép thành phẩm. Nhóm 7218 bao gồm thỏi thép không gỉ và thép không gỉ ở dạng thô khác, cũng như bán thành phẩm thép không gỉ. Cụ thể bao gồm: thỏi thép không gỉ, phôi tấm thép không gỉ, phôi vuông thép không gỉ, phôi tròn thép không gỉ, v.v. Những sản phẩm này thường được sản xuất qua luyện kim, đúc hoặc đúc liên tục, dùng cho cán hoặc rèn tiếp theo. 2 chữ số đầu 72: biểu thị Chương 72 sắt thép. Chữ số 3-4 là 18: biểu thị nhóm 7218, tức thỏi thép không gỉ và thép không gỉ ở dạng thô khác; bán thành phẩm thép không gỉ. Chữ số 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 721810, tức thỏi thép không gỉ và thép không gỉ ở dạng thô. Phân nhóm này phân biệt thêm hình dạng cụ thể như thỏi, phôi tấm, phôi vuông, v.v. Mặt hàng này là thỏi thép không gỉ, thuộc thép không gỉ ở dạng thô, chưa qua cán hoặc rèn, do đó được phân loại vào 7218 chứ không phải 7219 (sản phẩm thép không gỉ dạng tấm) hoặc 7220 (thanh thép không gỉ). Đồng thời, vì là vật liệu thép không gỉ, khác với thỏi thép thông thường (thuộc 7206).
Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, phế liệu và mảnh vụn, thỏi đúc, bán thành phẩm, sản phẩm dạng tấm, thanh, dây, góc, hình, ống, v.v. Đây là một trong những chương vật liệu kim loại quan trọng nhất trong thương mại quốc tế, liên quan đến nhiều loại hàng hóa từ sản phẩm luyện kim sơ cấp đến sản phẩm thép thành phẩm.
Nhóm
Nhóm 7218 bao gồm thỏi thép không gỉ và thép không gỉ ở dạng thô khác, cũng như bán thành phẩm thép không gỉ. Cụ thể bao gồm: thỏi thép không gỉ, phôi tấm thép không gỉ, phôi vuông thép không gỉ, phôi tròn thép không gỉ, v.v. Những sản phẩm này thường được sản xuất qua luyện kim, đúc hoặc đúc liên tục, dùng cho cán hoặc rèn tiếp theo.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: biểu thị Chương 72 sắt thép. Chữ số 3-4 là 18: biểu thị nhóm 7218, tức thỏi thép không gỉ và thép không gỉ ở dạng thô khác; bán thành phẩm thép không gỉ. Chữ số 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 721810, tức thỏi thép không gỉ và thép không gỉ ở dạng thô. Phân nhóm này phân biệt thêm hình dạng cụ thể như thỏi, phôi tấm, phôi vuông, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thỏi thép không gỉ, thuộc thép không gỉ ở dạng thô, chưa qua cán hoặc rèn, do đó được phân loại vào 7218 chứ không phải 7219 (sản phẩm thép không gỉ dạng tấm) hoặc 7220 (thanh thép không gỉ). Đồng thời, vì là vật liệu thép không gỉ, khác với thỏi thép thông thường (thuộc 7206).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khi khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “thỏi thép không gỉ” hoặc “phôi vuông thép không gỉ”. Chất liệu: Nêu rõ mác hoặc thành phần cụ thể của thép không gỉ, như 304, 316, v.v., và hàm lượng các nguyên tố hợp kim chính. Hình dạng: Mô tả hình dạng vật lý của hàng hóa, như thỏi, phôi tấm, phôi vuông, phôi tròn, v.v. Kích thước quy cách: Cung cấp kích thước cụ thể của hàng hóa, như chiều dài, chiều rộng, độ dày, đường kính, v.v., để xác nhận có phải dạng thô hay không. Mức độ gia công: Nêu rõ đã qua cán, rèn hoặc gia công thêm hay chưa, như “chưa qua cán”, “chỉ đúc”, v.v. Mục đích sử dụng: Nêu ngắn gọn mục đích cuối cùng của hàng hóa, như “dùng để cán tấm”, “dùng để rèn mặt bích”, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai tên thương hiệu; nếu không có thì khai “không nhãn hiệu”. Xuất xứ: Khai báo quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại. Tên hàng: Thỏi thép không gỉ; Chất liệu: Thép không gỉ 304; Hình dạng: Thỏi; Quy cách: Dài 2000mm×Rộng 500mm×Dày 300mm; Mức độ gia công: Chưa qua cán; Mục đích sử dụng: Dùng để cán tấm thép không gỉ; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Xuất xứ: Trung Quốc. Nhầm lẫn thỏi thép không gỉ với thỏi thép thông thường, thỏi thép thông thường thuộc 7206, còn thỏi thép không gỉ thuộc 7218. Nhầm bán thành phẩm thép không gỉ đã cán vào 7218, thực tế phải thuộc 7219 hoặc 7220. Khi khai báo không cung cấp mác cụ thể, dẫn đến không thể xác định có phải thép không gỉ hay không, có thể bị phân loại vào nhóm khác.
Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khi khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “thỏi thép không gỉ” hoặc “phôi vuông thép không gỉ”.
⚠️ Khai sai thành “tấm thép không gỉ” hoặc “thanh thép không gỉ”, dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Nêu rõ mác hoặc thành phần cụ thể của thép không gỉ, như 304, 316, v.v., và hàm lượng các nguyên tố hợp kim chính.
⚠️ Chỉ ghi “thép không gỉ”, không cung cấp mác hoặc thành phần cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại.
Hình dạng
Mô tả hình dạng vật lý của hàng hóa, như thỏi, phôi tấm, phôi vuông, phôi tròn, v.v.
⚠️ Khai “phôi đúc liên tục” sai thành “thỏi”, hai loại có hình dạng khác nhau nhưng cùng thuộc 7218.
Kích thước quy cách
Cung cấp kích thước cụ thể của hàng hóa, như chiều dài, chiều rộng, độ dày, đường kính, v.v., để xác nhận có phải dạng thô hay không.
⚠️ Không cung cấp kích thước, không thể xác định đã qua cán hay chưa.
Mức độ gia công
Nêu rõ đã qua cán, rèn hoặc gia công thêm hay chưa, như “chưa qua cán”, “chỉ đúc”, v.v.
⚠️ Khai bán thành phẩm đã cán sai thành dạng thô.
Mục đích sử dụng
Nêu ngắn gọn mục đích cuối cùng của hàng hóa, như “dùng để cán tấm”, “dùng để rèn mặt bích”, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như “dùng trong công nghiệp”.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai tên thương hiệu; nếu không có thì khai “không nhãn hiệu”.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến thiếu sót.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Khai xuất xứ không đúng, có thể dẫn đến điều tra chống bán phá giá.
Ví dụ: Tên hàng: Thỏi thép không gỉ; Chất liệu: Thép không gỉ 304; Hình dạng: Thỏi; Quy cách: Dài 2000mm×Rộng 500mm×Dày 300mm; Mức độ gia công: Chưa qua cán; Mục đích sử dụng: Dùng để cán tấm thép không gỉ; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn thỏi thép không gỉ với thỏi thép thông thường, thỏi thép thông thường thuộc 7206, còn thỏi thép không gỉ thuộc 7218.
Nhầm bán thành phẩm thép không gỉ đã cán vào 7218, thực tế phải thuộc 7219 hoặc 7220.
Khi khai báo không cung cấp mác cụ thể, dẫn đến không thể xác định có phải thép không gỉ hay không, có thể bị phân loại vào nhóm khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: trước tiên xác nhận chất liệu là thép không gỉ (hàm lượng cacbon theo trọng lượng ≤1,2%, hàm lượng crôm ≥10,5%), tiếp theo xác nhận hình dạng là dạng thô (thỏi, phôi tấm, phôi vuông, v.v.) hoặc bán thành phẩm, và chưa qua cán, rèn hoặc gia công thêm. Nếu đã qua cán, phải thuộc các nhóm như 7219 hoặc 7220. 7206 Sắt và thỏi thép không hợp kim: 7206 là thỏi thép thông thường, không phải thép không gỉ; 7218 là thỏi thép không gỉ, chất liệu khác nhau. 7219 Sản phẩm thép không gỉ dạng tấm: 7219 là sản phẩm thép không gỉ dạng tấm đã cán, còn 7218 là dạng thô hoặc bán thành phẩm. 7220 Thanh thép không gỉ: 7220 là thanh thép không gỉ đã cán, 7218 là thỏi hoặc phôi. 7224 Thỏi thép hợp kim khác: 7224 là thỏi thép hợp kim khác, không bao gồm thép không gỉ; 7218 chỉ thép không gỉ. Chất liệu có phải thép không gỉ không? Hình dạng có phải thỏi, phôi tấm, phôi vuông, v.v. dạng thô không? Có chưa qua cán hoặc rèn không? Có dùng cho cán hoặc rèn tiếp theo không? Có bị nhầm với thỏi thép thông thường không?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: trước tiên xác nhận chất liệu là thép không gỉ (hàm lượng cacbon theo trọng lượng ≤1,2%, hàm lượng crôm ≥10,5%), tiếp theo xác nhận hình dạng là dạng thô (thỏi, phôi tấm, phôi vuông, v.v.) hoặc bán thành phẩm, và chưa qua cán, rèn hoặc gia công thêm. Nếu đã qua cán, phải thuộc các nhóm như 7219 hoặc 7220.
Mã dễ nhầm:
7206 - Sắt và thỏi thép không hợp kim
7206 là thỏi thép thông thường, không phải thép không gỉ; 7218 là thỏi thép không gỉ, chất liệu khác nhau.
7219 - Sản phẩm thép không gỉ dạng tấm
7219 là sản phẩm thép không gỉ dạng tấm đã cán, còn 7218 là dạng thô hoặc bán thành phẩm.
7220 - Thanh thép không gỉ
7220 là thanh thép không gỉ đã cán, 7218 là thỏi hoặc phôi.
7224 - Thỏi thép hợp kim khác
7224 là thỏi thép hợp kim khác, không bao gồm thép không gỉ; 7218 chỉ thép không gỉ.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải thép không gỉ không?
✓ Hình dạng có phải thỏi, phôi tấm, phôi vuông, v.v. dạng thô không?
✓ Có chưa qua cán hoặc rèn không?
✓ Có dùng cho cán hoặc rèn tiếp theo không?
✓ Có bị nhầm với thỏi thép thông thường không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất mã HS 721810? Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Thuế suất có thể thay đổi theo xuất xứ, hiệp định thương mại, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Mã HS của thỏi thép không gỉ và thỏi thép thông thường khác nhau thế nào? Thỏi thép không gỉ thuộc 7218, thỏi thép thông thường thuộc 7206. Khác biệt chính là chất liệu: thép không gỉ cần chứa crôm ≥10,5%, thép thông thường thì không chứa hoặc chứa crôm thấp hơn. Khi khai báo thỏi thép không gỉ, bắt buộc phải cung cấp những yếu tố khai báo nào? Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, hình dạng, kích thước quy cách, mức độ gia công, mục đích sử dụng, thương hiệu, xuất xứ, v.v. Chất liệu và mức độ gia công là yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến phân loại. Phôi đúc liên tục thép không gỉ nên thuộc mã nào? Phôi đúc liên tục thép không gỉ thuộc bán thành phẩm, nếu là phôi tấm, phôi vuông, v.v. thì vẫn thuộc 7218. Nhưng nếu đã cán thì thuộc 7219 hoặc 7220. Nhập khẩu thỏi thép không gỉ cần nộp những loại thuế phí nào? Thông thường cần nộp thuế quan và thuế giá trị gia tăng, thuế suất cụ thể phụ thuộc vào xuất xứ và hiệp định thương mại. Ngoài ra, có thể liên quan đến thuế chống bán phá giá, cần tra cứu chính sách mới nhất. Làm thế nào để xác định thỏi thép không gỉ đã qua cán hay chưa? Cán sẽ thay đổi hình dạng và kích thước, như từ thỏi thành tấm, thanh, v.v. Nếu bề mặt có dấu vết cán hoặc độ chính xác kích thước cao, có thể đã cán, nên thuộc mã khác. Việc phân loại thỏi thép không gỉ có bị ảnh hưởng bởi kích thước không? Kích thước không phải yếu tố quyết định, nhưng nếu kích thước phù hợp định nghĩa bán thành phẩm (như độ dày lớn hơn một giá trị nhất định), vẫn thuộc 7218. Điều then chốt là có qua cán hay chưa. Xuất khẩu thỏi thép không gỉ sang EU, mã HS có thống nhất không? 6 chữ số đầu của mã HS thống nhất quốc tế, nhưng EU có thể sử dụng mã 10 chữ số. Khi xuất khẩu cần xác nhận mã TARIC của EU để xác định thuế suất cụ thể và yêu cầu quản lý.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất mã HS 721810?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Thuế suất có thể thay đổi theo xuất xứ, hiệp định thương mại, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Mã HS của thỏi thép không gỉ và thỏi thép thông thường khác nhau thế nào?
A: Thỏi thép không gỉ thuộc 7218, thỏi thép thông thường thuộc 7206. Khác biệt chính là chất liệu: thép không gỉ cần chứa crôm ≥10,5%, thép thông thường thì không chứa hoặc chứa crôm thấp hơn.
Q: Khi khai báo thỏi thép không gỉ, bắt buộc phải cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, hình dạng, kích thước quy cách, mức độ gia công, mục đích sử dụng, thương hiệu, xuất xứ, v.v. Chất liệu và mức độ gia công là yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Phôi đúc liên tục thép không gỉ nên thuộc mã nào?
A: Phôi đúc liên tục thép không gỉ thuộc bán thành phẩm, nếu là phôi tấm, phôi vuông, v.v. thì vẫn thuộc 7218. Nhưng nếu đã cán thì thuộc 7219 hoặc 7220.
Q: Nhập khẩu thỏi thép không gỉ cần nộp những loại thuế phí nào?
A: Thông thường cần nộp thuế quan và thuế giá trị gia tăng, thuế suất cụ thể phụ thuộc vào xuất xứ và hiệp định thương mại. Ngoài ra, có thể liên quan đến thuế chống bán phá giá, cần tra cứu chính sách mới nhất.
Q: Làm thế nào để xác định thỏi thép không gỉ đã qua cán hay chưa?
A: Cán sẽ thay đổi hình dạng và kích thước, như từ thỏi thành tấm, thanh, v.v. Nếu bề mặt có dấu vết cán hoặc độ chính xác kích thước cao, có thể đã cán, nên thuộc mã khác.
Q: Việc phân loại thỏi thép không gỉ có bị ảnh hưởng bởi kích thước không?
A: Kích thước không phải yếu tố quyết định, nhưng nếu kích thước phù hợp định nghĩa bán thành phẩm (như độ dày lớn hơn một giá trị nhất định), vẫn thuộc 7218. Điều then chốt là có qua cán hay chưa.
Q: Xuất khẩu thỏi thép không gỉ sang EU, mã HS có thống nhất không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS thống nhất quốc tế, nhưng EU có thể sử dụng mã 10 chữ số. Khi xuất khẩu cần xác nhận mã TARIC của EU để xác định thuế suất cụ thể và yêu cầu quản lý.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.