Mã HS: 721790
Dây thép cacbon khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm việc luyện, cán và các sản phẩm sơ cấp từ sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu, thỏi, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh, dây, góc, hình, hình dạng đặc biệt, ống và ống rỗng. Đây là chương phân loại cơ bản cho sản phẩm sắt thép, liên quan đến phạm vi rộng từ nguyên liệu đến bán thành phẩm, nhưng loại trừ các sản phẩm đã qua chế biến thêm (như dây thép, đinh được phân loại vào chương 73).
Nhóm
Nhóm 7217 chuyên bao gồm dây thép, tức là sản phẩm dây được kéo từ sắt thép sau khi cán nóng hoặc cán nguội. Bao gồm dây thép carbon thấp, dây thép carbon cao, dây thép hợp kim, nhưng chỉ giới hạn ở dây thép chưa mạ hoặc chưa tráng phủ; nếu đã qua xử lý tráng phủ như mạ kẽm, mạ đồng, thì được phân loại vào các phân nhóm tương ứng trong 7217 hoặc nhóm đã qua chế biến thêm. Nhóm này được chia nhỏ theo hàm lượng carbon, hình dạng mặt cắt, trạng thái tráng phủ, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 721790 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "72" đại diện cho Chương 72 (sắt thép); chữ số thứ 3-4 "17" đại diện cho nhóm 7217 (dây thép); chữ số thứ 5-6 "90" đại diện cho phân nhóm "khác", tức là dây thép carbon không được liệt kê trong các phân nhóm khác. Cụ thể, trong nhóm 7217 đã có 721710 (dây thép chưa mạ hoặc chưa tráng phủ, bất kể có đánh bóng hay không), 721720 (dây thép mạ hoặc tráng kẽm), 721730 (dây thép mạ hoặc tráng kim loại cơ bản khác), v.v., 721790 bao gồm các loại dây thép carbon khác ngoài các loại trên, như dây thép carbon tráng nhựa, sơn hoặc qua xử lý bề mặt khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dây thép carbon và không thuộc phạm vi chưa mạ/tráng phủ (721710), mạ kẽm (721720) hoặc mạ kim loại cơ bản khác (721730), do đó được phân loại vào 721790 "khác". Nếu dây thép là vật liệu hợp kim, thì phân loại vào 7229; nếu đã được chế biến thành dây thép, đinh, v.v., thì phân loại vào Chương 73.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khi khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và hình dạng, như "Dây thép carbon khác".
⚠️ Chỉ ghi "dây thép", không ghi rõ carbon và trạng thái tráng phủ cụ thể.
Vật liệu
Ghi rõ loại thép carbon cụ thể, như thép carbon thấp, thép carbon trung bình, thép carbon cao, và thành phần hóa học chính.
⚠️ Ghi chung chung "thép carbon", không phân biệt phạm vi hàm lượng carbon.
Hàm lượng carbon
Khai báo hàm lượng carbon theo phần trăm trọng lượng, chính xác đến hai chữ số thập phân, đây là yếu tố then chốt để phân biệt thép carbon và thép hợp kim.
⚠️ Bỏ qua hàm lượng carbon hoặc điền không chính xác, dẫn đến phân loại sai.
Hình dạng mặt cắt
Mô tả hình dạng mặt cắt ngang của dây thép, như tròn, vuông, chữ nhật, v.v., hình tròn cần ghi đường kính.
⚠️ Không ghi rõ hình dạng hoặc kích thước, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Trạng thái tráng phủ
Giải thích bề mặt dây thép có qua xử lý tráng phủ hay không, như tráng nhựa, sơn, photphat hóa, v.v., và vật liệu tráng phủ.
⚠️ Khai báo sai dây thép mạ kẽm thành tráng phủ khác, dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
Kích thước quy cách
Khai báo đường kính hoặc kích thước mặt cắt của dây thép, thường tính bằng milimét.
⚠️ Nhầm lẫn đơn vị kích thước, như khai báo inch thành milimét.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích cuối cùng của dây thép, như làm đinh, lưới đan, lò xo, v.v., hỗ trợ phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, không cung cấp thông tin phân loại hiệu quả.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai: Tên hàng: Dây thép carbon khác (tráng nhựa) Vật liệu: Thép carbon thấp, hàm lượng carbon 0.08% Hình dạng mặt cắt: Tròn, đường kính 2.0mm Trạng thái tráng phủ: Bề mặt phủ nhựa polyethylene Kích thước quy cách: 2.0mm Mục đích: Dùng để sản xuất kệ siêu thị Mã HS: 72179000 Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: Dây thép carbon khác; 2. Vật liệu: Thép carbon thấp; 3. Hàm lượng carbon: 0.08%; 4. Hình dạng mặt cắt: Tròn; 5. Trạng thái tráng phủ: Tráng nhựa; 6. Kích thước quy cách: 2.0mm; 7. Mục đích: Làm kệ
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải mã HS. Đầu tiên, dựa trên vật liệu để xác định có phải thép carbon hay không, nếu hàm lượng carbon vượt quá tiêu chuẩn nhất định hoặc chứa nguyên tố hợp kim thì có thể phân loại vào thép hợp kim. Thứ hai, phân biệt theo trạng thái tráng phủ: chưa mạ/tráng phủ vào 721710, mạ kẽm vào 721720, mạ kim loại cơ bản khác vào 721730, tráng phủ khác vào 721790. Cuối cùng, xác nhận dây thép chưa được chế biến thêm thành sản phẩm.
Mã dễ nhầm:
721710 - Dây thép carbon chưa mạ hoặc chưa tráng phủ
721710 bao gồm dây thép chưa mạ hoặc chưa tráng phủ, bất kể có đánh bóng hay không; 721790 dành cho dây thép đã qua tráng phủ khác (như tráng nhựa, sơn).
721720 - Dây thép carbon mạ kẽm
721720 chỉ dây thép mạ kẽm, trong khi 721790 là dây thép tráng phủ khác ngoài mạ kẽm, mạ kim loại cơ bản khác.
721730 - Dây thép carbon mạ kim loại cơ bản khác
721730 chỉ tráng phủ kim loại cơ bản như đồng, niken, 721790 là tráng phủ phi kim loại hoặc tráng phủ khác.
722990 - Dây thép hợp kim khác
722990 bao gồm dây thép hợp kim, trong khi 721790 chỉ dành cho dây thép carbon, vật liệu là điểm khác biệt chính.
731300 - Dây xoắn, cáp, thừng, v.v. từ sắt thép
731300 là sản phẩm đã qua chế biến thêm từ dây thép, như dây cáp, trong khi 721790 là vật liệu dây thép sơ cấp.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định dây thép là thép carbon hay thép hợp kim?
A: Theo chú giải HS, thép carbon là thép có hàm lượng carbon ≤ 2.11% theo trọng lượng và không chứa nguyên tố hợp kim khác. Nếu chứa một lượng nguyên tố hợp kim nhất định (như crôm, niken, molypden, v.v.) và vượt quá giới hạn quy định, thì được coi là thép hợp kim. Khi khai báo cần cung cấp phân tích thành phần hóa học.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa dây thép tráng nhựa và dây thép mạ kẽm là gì?
A: Dây thép tráng nhựa có bề mặt phủ nhựa, thuộc tráng phủ phi kim loại, nên phân loại vào 721790; dây thép mạ kẽm có bề mặt mạ kẽm, phân loại vào 721720. Hai loại có vật liệu tráng phủ khác nhau, phân nhóm khác nhau.
Q: Mục 721790 có bao gồm dây thép không gỉ không?
A: Không bao gồm. Dây thép không gỉ được phân loại vào 7223, vì thép không gỉ thuộc thép hợp kim. 721790 chỉ áp dụng cho dây thép carbon và phải đáp ứng điều kiện tráng phủ khác.
Q: Nếu dây thép carbon đã qua đánh bóng, nên phân loại vào mã nào?
A: Đánh bóng không thay đổi trạng thái tráng phủ, nếu chưa mạ hoặc chưa tráng phủ, vẫn phân loại vào 721710; nếu sau đánh bóng tráng nhựa, thì phân loại vào 721790. Bản thân đánh bóng không tạo thành tráng phủ.
Q: Khi khai báo, hàm lượng carbon nên điền như thế nào?
A: Nên điền phần trăm trọng lượng hàm lượng carbon thực tế, chính xác đến hai chữ số thập phân, như 0.08%. Đây là căn cứ quan trọng để phân biệt thép carbon và thép hợp kim, phải chính xác.
Q: Nếu dây thép 721790 được dùng để sản xuất dây cáp, phân loại có thay đổi không?
A: Nếu dây thép đã được chế biến thành dây cáp, thì phân loại vào 7312; nếu chỉ là vật liệu dây thép, vẫn thuộc 721790. Phân loại phụ thuộc vào mức độ chế biến.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721790?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ một cửa. Thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., cần kết hợp tình huống cụ thể.
Q: Sự khác biệt về tráng phủ giữa 721790 và 721720 cụ thể là gì?
A: 721720 chỉ tráng phủ mạ kẽm, bao gồm mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nóng, v.v.; 721790 chỉ tráng phủ ngoài mạ kẽm, mạ kim loại cơ bản khác, như tráng nhựa, sơn, photphat hóa, v.v. Khi khai báo cần ghi rõ vật liệu tráng phủ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.