Mã HS: 721661
Thép hình máng cán nguội
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm luyện kim và các sản phẩm sắt thép sơ cấp, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, thép phế liệu, thỏi thép và các loại thép bán thành phẩm khác nhau (như phôi tấm, phôi vuông), cũng như thép tấm dẹt cán nóng hoặc cán nguội, thép thanh dài, v.v. Nhưng các sản phẩm sắt thép được gia công thêm (như thép định hình uốn nguội) nếu vượt quá phạm vi chú giải chương thì được phân loại vào Chương 73. Chương này là phân loại cơ bản cho thương mại sắt thép, liên quan đến lưu thông hàng hóa toàn cầu.
Nhóm
Mã số 7216 bao gồm thép góc, thép hình và thép định hình bằng sắt hoặc thép không hợp kim, nhưng không bao gồm các sản phẩm được gia công thêm (như khoan, dập). Cụ thể bao gồm thép góc, thép chữ U, thép chữ I, thép chữ H, thép chữ T được cán nóng, kéo nóng, ép đùn, cũng như thép định hình uốn nguội. Nhưng thép định hình uốn nguội cần phân biệt xem có được gia công thêm hay không, nếu chỉ uốn nguội thì thuộc 7216, nếu qua hàn, tán đinh thì thuộc 7301 hoặc 7308, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72 đại diện cho Chương 72 sắt thép, bao gồm từ nguyên liệu đến bán thành phẩm và thép hình cơ bản; chữ số thứ 3-4 là 16 đại diện cho mã số 7216, tức là thép góc, thép hình và thép định hình bằng sắt hoặc thép không hợp kim; chữ số thứ 5-6 là 61 là phân nhóm, cụ thể chỉ thép chữ U uốn nguội, tức là thép chữ U được sản xuất bằng quy trình uốn nguội (như cán định hình), khác với thép chữ U cán nóng (phân nhóm 7216.31, v.v.). Thép chữ U uốn nguội thường có độ dày thành mỏng hơn, độ chính xác kích thước cao, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo máy móc.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thép chữ U uốn nguội, thuộc thép hình bằng sắt hoặc thép không hợp kim. Vì chưa qua gia công thêm (như hàn, khoan), và vật liệu là thép thông thường, nên thuộc 7216. Nếu là thép chữ U uốn nguội không gỉ thì thuộc 7222; nếu là thép chữ U cán nóng thì thuộc 7216.31; nếu sau uốn nguội qua hàn, v.v. thì thuộc 7301 hoặc 7308.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là thép chữ U uốn nguội, tránh sử dụng tên thông thường như thép chữ C (trừ khi thực sự là chữ C).
⚠️ Khai báo sai là thép chữ U cán nóng hoặc thép chữ C, dẫn đến phân loại sai.
Vật liệu
Ghi rõ loại thép cụ thể, như thép không hợp kim, thép carbon, v.v., và ghi rõ thành phần hóa học chính (như hàm lượng carbon).
⚠️ Chỉ ghi 'thép' hoặc 'sắt', không phân biệt hợp kim và không hợp kim.
Kích thước quy cách
Khai báo kích thước mặt cắt (chiều cao, chiều rộng chân, độ dày bụng) và chiều dài, hoặc biểu thị theo model, như 100×50×3mm.
⚠️ Thiếu đơn vị kích thước hoặc nhầm lẫn, như viết milimét thành xentimét.
Quy trình gia công
Ghi rõ là uốn nguội (như cán định hình), và nêu rõ có qua gia công thêm hay không (như đục lỗ, hàn).
⚠️ Không ghi rõ uốn nguội, hoặc khai báo sai là cán nóng.
Mác thép
Khai báo mác thép, như Q235, SS400, v.v., tương ứng với tính chất cơ học trong tiêu chuẩn.
⚠️ Mác thép điền không đầy đủ hoặc sử dụng mác thép không tiêu chuẩn.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như kết cấu xây dựng, giá đỡ máy móc, chế tạo xe cộ, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho công nghiệp'.
Xử lý bề mặt
Nêu rõ có qua xử lý bề mặt như mạ kẽm, sơn hay không, nếu chỉ uốn nguội thì ghi 'không'.
⚠️ Phân loại sai thép chữ U uốn nguội mạ kẽm vào 7216, thực tế nên thuộc 7216 hoặc 7312, v.v. (tùy quy trình).
Ví dụ:
Tên hàng: Thép chữ U uốn nguội; Vật liệu: Thép không hợp kim, hàm lượng carbon 0.15%; Quy cách: Chiều cao 100mm, chiều rộng chân 50mm, độ dày bụng 3mm, chiều dài 6m; Quy trình gia công: Uốn nguội, chưa qua gia công thêm; Mác thép: Q235B; Mục đích: Dùng cho kết cấu xây dựng; Xử lý bề mặt: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu là sắt hoặc thép không hợp kim; 2) Hình dạng mặt cắt là chữ U; 3) Phương thức gia công là uốn nguội; 4) Chưa qua gia công thêm (như hàn, tán đinh, khoan, v.v.). Đáp ứng các điều kiện trên thì thuộc phân nhóm 7216.61. Nếu là thép không gỉ thì thuộc 7222; nếu là cán nóng thì thuộc 7216.31; nếu sau uốn nguội qua hàn, v.v. thì thuộc 7301 hoặc 7308.
Mã dễ nhầm:
7216.31 - Thép chữ U cán nóng
Thép chữ U cán nóng được tạo hình bằng cán nóng, bề mặt có vảy oxit, độ chính xác kích thước thấp; thép chữ U uốn nguội được tạo hình bằng uốn nguội, bề mặt sáng bóng, độ chính xác kích thước cao.
7222.40 - Thép chữ U uốn nguội không gỉ
Vật liệu là thép không gỉ, thuộc 7222; thép chữ U uốn nguội thép không hợp kim thông thường thuộc 7216.
7301.20 - Thép góc, thép hình và thép định hình hàn
Nếu thép chữ U uốn nguội qua hàn (như hàn hai thép chữ U thành hình hộp), thì thuộc 7301; nếu chỉ uốn nguội thì thuộc 7216.
7308.90 - Kết cấu sắt thép khác
Nếu thép chữ U uốn nguội qua gia công thêm (như khoan, lắp ráp) thành kết cấu, thì thuộc 7308; nếu chỉ là thép hình thì thuộc 7216.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Thép chữ U uốn nguội và thép chữ U cán nóng khác nhau thế nào về mã HS?
A: Thép chữ U uốn nguội thuộc 7216.61, thép chữ U cán nóng thuộc 7216.31. Khác biệt chính là quy trình gia công: uốn nguội qua cán định hình, cán nóng qua cán nhiệt độ cao. Khi khai báo cần ghi rõ quy trình gia công, tránh nhầm lẫn.
Q: Làm thế nào để xác định thép chữ U uốn nguội có qua gia công thêm?
A: Gia công thêm bao gồm hàn, tán đinh, khoan, đục lỗ, uốn, v.v. Nếu chỉ uốn nguội, không có gia công khác, thì thuộc 7216; nếu qua hàn, v.v., thì có thể thuộc 7301 hoặc 7308.
Q: Thép chữ U uốn nguội không gỉ nên thuộc mã nào?
A: Thép chữ U uốn nguội không gỉ thuộc 7222.40, không phải 7216. Vì 7216 chỉ áp dụng cho thép không hợp kim, thép không gỉ thuộc thép hợp kim, cần thuộc các mã khác trong Chương 72.
Q: Khi khai báo thép chữ U uốn nguội, kích thước quy cách điền thế nào?
A: Nên điền kích thước mặt cắt (chiều cao×chiều rộng chân×độ dày bụng) và chiều dài, ví dụ 100×50×3mm×6000mm. Nếu biểu thị theo model, cần ghi rõ tiêu chuẩn tương ứng. Đơn vị kích thước thống nhất là milimét.
Q: Mác thép của thép chữ U uốn nguội ảnh hưởng thế nào đến phân loại?
A: Mác thép本身 không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng vật liệu (thép không hợp kim) là tiền đề để thuộc 7216. Nếu mác thép cho thấy là thép hợp kim, thì cần thuộc mã khác. Khi khai báo nên cung cấp mác thép để chứng minh vật liệu.
Q: Thép chữ U uốn nguội sau khi mạ kẽm, mã có thay đổi không?
A: Nếu sau mạ kẽm vẫn là thép chữ U uốn nguội, và chưa gia công thêm, thường vẫn thuộc 7216, nhưng cần lưu ý mạ kẽm có thể được coi là xử lý bề mặt, không ảnh hưởng đến phân loại. Nếu sau mạ kẽm thành sản phẩm khác, thì có thể thay đổi.
Q: Thuế suất của thép chữ U uốn nguội tra cứu thế nào?
A: Thuế suất cần xác định theo quốc gia thương mại cụ thể và xuất xứ, có thể tra cứu biểu thuế hải quan nước nhập khẩu hoặc qua cơ sở dữ liệu chính thức. Nhà xuất khẩu Trung Quốc có thể tham khảo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'.
Q: Khi phân loại thép chữ U uốn nguội, các lỗi thường gặp là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: khai báo sai uốn nguội là cán nóng, khai báo sai thép không hợp kim là thép không gỉ, không ghi rõ gia công thêm dẫn đến phân loại sai. Đề nghị cung cấp quy cách chi tiết và mô tả gia công.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.