Mã HS: 721640
Thép hình chữ Z cán nóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm toàn bộ chuỗi sản phẩm thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi và các dạng thô khác, bán thành phẩm (như phôi vuông, phôi tấm), cũng như thép tấm phẳng cán nóng hoặc cán nguội, thanh, góc, hình dạng, v.v. Nhưng các sản phẩm thép được gia công thêm (như phụ kiện đường ống, kết cấu) thuộc chương 73. Chương này là chương cốt lõi của thương mại thép, liên quan đến nhiều biện pháp thương mại như chống bán phá giá, hạn ngạch thuế quan.
Nhóm
Mã số 7216 bao gồm thép góc, hình dạng và mặt cắt của sắt hoặc thép không hợp kim, nhưng không bao gồm thép khoan rỗng (thuộc 7228) và các sản phẩm đã được gia công thêm. Cụ thể bao gồm thép hình H, thép hình I, thép hình U, thép hình Z, thép hình T, thép hình L, v.v., bất kể có được cán nóng, kéo nóng, ép đùn hay gia công thêm (như uốn, khoan). Nhưng nếu được tạo hình nguội hoặc hàn, có thể thuộc mã số khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: biểu thị Chương 72, tức là thép. Chữ số thứ 3-4 là 16: biểu thị mã số 7216, tức là thép góc, hình dạng và mặt cắt của sắt hoặc thép không hợp kim. Chữ số thứ 5-6 là 40: biểu thị phân nhóm 721640, cụ thể là thép hình Z cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, chiều cao ≥80mm. Cần lưu ý: chiều cao của thép hình Z được đo bằng chiều cao mặt cắt, và phải là gia công nóng (cán nóng, kéo nóng, ép đùn), nếu là tạo hình nguội thì thuộc phân nhóm khác của 7216 hoặc 7217.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thép hình Z cán nóng, mặt cắt có hình Z, chiều cao ≥80mm, phù hợp với mô tả phân nhóm 721640 của mã số 7216. Nếu chiều cao <80mm, thì thuộc 721699; nếu là tạo hình nguội, thì thuộc phân nhóm khác của 7216 hoặc 7217 (sản phẩm từ dây thép hoặc thép không hợp kim). Nếu là thép hợp kim, thì thuộc 7228. Do đó, việc phân loại đúng cần xác nhận vật liệu, phương thức gia công và chiều cao mặt cắt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên khai báo chuẩn của hải quan, như "thép hình Z cán nóng".
⚠️ Khai báo sai là "thép hình Z" hoặc "thép hình", không ghi rõ cán nóng và vật liệu.
Vật liệu
Ghi rõ loại thép, như thép không hợp kim, thép hợp kim, và ghi rõ mác cụ thể (như Q235B).
⚠️ Chỉ ghi "thép" hoặc "sắt", không phân biệt hợp kim và không hợp kim.
Phương thức gia công
Nêu rõ là cán nóng, kéo nóng hay ép đùn, và có được gia công thêm (như khoan, uốn) hay không.
⚠️ Khai báo sai tạo hình nguội là cán nóng, dẫn đến phân loại sai.
Hình dạng mặt cắt
Mô tả mặt cắt có hình Z, và ghi rõ kích thước như chiều cao, chiều rộng, độ dày.
⚠️ Không cung cấp kích thước chiều cao, không thể xác định có ≥80mm hay không.
Chiều cao mặt cắt
Khai báo chiều cao mặt cắt của thép hình Z bằng milimét, để xác định phân nhóm.
⚠️ Khai báo sai chiều rộng là chiều cao, hoặc sai đơn vị (như centimet).
Mác thép
Như Q235B, SS400, v.v., để xác nhận vật liệu và tính năng.
⚠️ Ghi sai mác thép hoặc không phù hợp với vật liệu.
Chiều dài
Khai báo chiều dài định cỡ hoặc không định cỡ, đơn vị milimét.
⚠️ Không khai báo chiều dài, hoặc khai báo sai là mét.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng, như kết cấu xây dựng, cầu, sản xuất xe cộ, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng cho xây dựng".
Ví dụ:
Tên hàng: thép hình Z cán nóng; Vật liệu: thép không hợp kim, mác Q235B; Phương thức gia công: cán nóng, chưa gia công thêm; Hình dạng mặt cắt: hình Z; Chiều cao mặt cắt: 120mm; Chiều rộng: 50mm; Độ dày: 4mm; Chiều dài: 6000mm; Mục đích sử dụng: kết cấu thép xây dựng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu: phải là thép không hợp kim, nếu là thép hợp kim thì thuộc 7228; 2) Phương thức gia công: phải là cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, nếu là tạo hình nguội thì thuộc phân nhóm khác của 7216 hoặc 7217; 3) Hình dạng mặt cắt: phải là hình Z; 4) Chiều cao mặt cắt: phải ≥80mm. Đồng thời cần xác nhận có được gia công thêm (như khoan, uốn) hay không, nếu có thì có thể thuộc chương 73.
Mã dễ nhầm:
721699 - Thép góc, hình dạng và mặt cắt khác của thép không hợp kim
Mã này bao gồm các loại hình dạng khác chưa được liệt kê, bao gồm thép hình Z có chiều cao <80mm hoặc hình dạng khác. Nếu thép hình Z có chiều cao <80mm, thì thuộc mã này.
721610 - Thép hình U, I hoặc H cán nóng, chiều cao <80mm
Mã này chỉ định thép hình U, I, H, không bao gồm thép hình Z. Thép hình Z dù chiều cao <80mm cũng không thuộc mã này.
7217 - Dây thép hoặc thép không hợp kim
Mã số này bao gồm các sản phẩm dây thép tạo hình nguội hoặc gia công thêm, như thép hình Z tạo hình nguội. Nếu thép hình Z là tạo hình nguội, thì thuộc 7217.
7228 - Thép góc, hình dạng và mặt cắt của thép hợp kim khác
Nếu thép hình Z là vật liệu thép hợp kim, thì thuộc 7228, không phải 7216.
7308 - Kết cấu thép và các bộ phận của chúng
Nếu thép hình Z được gia công thêm (như khoan, cắt, hàn) để trở thành bộ phận kết cấu, thì thuộc 7308.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của thép hình Z cán nóng?
A: Đầu tiên xác nhận vật liệu là thép không hợp kim, phương thức gia công là cán nóng, mặt cắt là hình Z, và chiều cao ≥80mm, thì thuộc 721640. Nếu chiều cao <80mm, thuộc 721699; nếu là thép hợp kim, thuộc 7228; nếu là tạo hình nguội, thuộc 7217. Nên sử dụng biểu thuế hải quan hoặc nền tảng tra cứu, nhập từ khóa "thép hình Z" để lọc.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của thép hình Z cán nóng và thép hình Z tạo hình nguội là gì?
A: Thép hình Z cán nóng thuộc 721640 (chiều cao ≥80mm) hoặc 721699 (chiều cao <80mm), trong khi thép hình Z tạo hình nguội thuộc 7217 (sản phẩm từ dây thép hoặc thép không hợp kim). Sự khác biệt chính là phương thức gia công, cán nóng thuộc gia công nóng, tạo hình nguội thuộc gia công nguội.
Q: Chiều cao mặt cắt của thép hình Z được đo như thế nào?
A: Chiều cao mặt cắt là khoảng cách thẳng đứng giữa các cánh trên và dưới của thép hình Z, thường là tổng chiều cao mặt cắt. Khi đo cần từ bề mặt ngoài của cánh này đến bề mặt ngoài của cánh kia, đơn vị milimét. Khi khai báo cần cung cấp chính xác để xác định phân nhóm.
Q: Nếu thép hình Z được khoan, mã HS có thay đổi không?
A: Nếu khoan và gia công thêm làm thay đổi đặc tính cơ bản của thép hình Z, khiến nó trở thành bộ phận kết cấu cụ thể, thì có thể thuộc 7308. Nhưng nếu chỉ là khoan đơn giản để thuận tiện vận chuyển, vẫn có thể thuộc 7216. Cần đánh giá dựa trên mức độ gia công và mục đích sử dụng.
Q: Thép hình Z hợp kim thuộc mã HS nào?
A: Thép hình Z hợp kim thuộc 7228, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào phương thức gia công và chiều cao mặt cắt. Ví dụ, thép hình Z hợp kim cán nóng có chiều cao ≥80mm thuộc 722840. Cần lưu ý định nghĩa thép hợp kim, như chứa một lượng nguyên tố hợp kim nhất định.
Q: Khi khai báo thép hình Z cán nóng, những lỗi thường gặp là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: không khai báo chiều cao mặt cắt, khai báo sai tạo hình nguội là cán nóng, khai báo sai vật liệu (thép hợp kim báo là thép không hợp kim), không cung cấp mác thép, v.v. Những lỗi này có thể dẫn đến phân loại sai, chênh lệch thuế quan hoặc xử phạt hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của thép hình Z cán nóng?
A: Thuế suất có thể thay đổi, và bị ảnh hưởng bởi hiệp định thương mại, chống bán phá giá, v.v. Nên tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc sử dụng hệ thống tra cứu phân loại hải quan, nhập mã HS 721640 để có thuế suất mới nhất. Đồng thời chú ý thuế suất hiệp định thương mại tự do.
Q: Mã HS của thép hình Z và thép hình U có giống nhau không?
A: Không giống. Thép hình U thuộc 721610 (chiều cao <80mm) hoặc 721631 (chiều cao ≥80mm), trong khi thép hình Z thuộc 721640 (chiều cao ≥80mm) hoặc 721699 (chiều cao <80mm). Hai loại có hình dạng mặt cắt khác nhau, phân nhóm khác nhau.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.