Mã HS: 721631
Thép góc cán nóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm luyện kim và các sản phẩm gia công sơ bộ từ sắt thép, bao gồm gang, hợp kim sắt, phế liệu, thỏi, bán thành phẩm (như phôi vuông, phôi tấm), cũng như các sản phẩm cán phẳng, thanh, góc, hình dạng được cán nóng hoặc cán nguội. Chương này không bao gồm các sản phẩm từ sắt thép (Chương 73) và máy móc hoặc xe cộ cụ thể (Chương 84/87). Cốt lõi là vật liệu cơ bản từ sắt thép, được phân loại theo thành phần, hình dạng, trạng thái gia công.
Nhóm
Nhóm 7216 bao gồm thép góc, hình dạng và hình dạng đặc biệt từ sắt hoặc thép không hợp kim, nhưng loại trừ các sản phẩm đã qua gia công thêm (như kéo nguội, cán nguội) hoặc có hình dạng mặt cắt cụ thể. Bao gồm các sản phẩm cán nóng, kéo nóng, ép đùn hoặc rèn mà chưa qua gia công thêm, cũng như các sản phẩm chỉ qua xử lý đơn giản như làm thẳng, cắt theo kích thước. Thường gặp như thép góc, thép chữ I, thép chữ U, thép chữ H, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: đại diện cho chương sắt thép, bao gồm vật liệu sắt thép và sản phẩm sơ bộ của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 16: đại diện cho nhóm 7216, tức là thép góc, hình dạng và hình dạng đặc biệt từ sắt hoặc thép không hợp kim. Chữ số thứ 5-6 là 31: đại diện cho phân nhóm 721631, đặc biệt chỉ thép góc cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn mà chưa qua gia công thêm (ngoài làm thẳng, cắt theo kích thước). Trong đó '31' phân chia phương thức gia công: cán nóng/kéo nóng/ép đùn, không phải gia công nguội hoặc xử lý thêm. Mã tổng thể 721631 chỉ định chính xác thép góc cán nóng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thép góc cán nóng, thuộc thép góc từ sắt hoặc thép không hợp kim, phương thức gia công là cán nóng và chưa qua gia công thêm, phù hợp với mô tả của nhóm 7216 và phân nhóm 721631. Nếu là thép góc cán nguội thì nên phân loại vào 7216.50 hoặc 7216.60, v.v.; nếu là thép góc không gỉ thì phân loại vào 7222. Do đó, vật liệu (thép không hợp kim), hình dạng (thép góc), phương thức gia công (cán nóng) cùng quyết định phân loại vào 721631.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo, như 'thép góc cán nóng' hoặc 'thép góc', cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi sai thành 'sắt góc' hoặc 'thép góc đều cạnh' nhưng không ghi rõ cán nóng.
Chất liệu
Ghi rõ loại sắt thép, như 'thép không hợp kim', cung cấp thành phần hóa học nếu cần.
⚠️ Khai sai thành 'thép hợp kim' hoặc 'thép không gỉ', dẫn đến phân loại sai.
Hình dạng
Mô tả hình dạng mặt cắt, như 'thép góc', có thể ghi rõ đều cạnh hoặc không đều cạnh.
⚠️ Ghi sai thành 'hình dạng' hoặc 'hình dạng đặc biệt', phạm vi quá rộng.
Phương thức gia công
Ghi rõ 'cán nóng' và liệu có gia công thêm (như làm thẳng, cắt theo kích thước).
⚠️ Bỏ sót 'cán nóng' hoặc khai sai thành 'cán nguội'.
Kích thước quy cách
Cung cấp kích thước mặt cắt (như chiều rộng cạnh × chiều rộng cạnh × độ dày) và chiều dài.
⚠️ Chỉ ghi chiều dài, không ghi kích thước mặt cắt, dẫn đến không thể xác định.
Mác thép
Như Q235B, v.v., khai báo theo mác tiêu chuẩn, thuận tiện xác nhận chất liệu.
⚠️ Mác thép ghi sai hoặc không phù hợp với chất liệu.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như kết cấu xây dựng, chế tạo máy móc, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng trong công nghiệp'.
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn thực hiện, như GB/T 706, ASTM A36, v.v.
⚠️ Số tiêu chuẩn sai hoặc thiếu.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Thép góc cán nóng Chất liệu: Thép không hợp kim Hình dạng: Thép góc đều cạnh Phương thức gia công: Cán nóng, chưa qua gia công thêm Quy cách: 50mm×50mm×5mm×6000mm Mác thép: Q235B Mục đích sử dụng: Dùng cho kết cấu xây dựng Tiêu chuẩn: GB/T 706-2016 Mã HS: 72163100
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Chất liệu là sắt hoặc thép không hợp kim; 2) Mặt cắt có hình góc (hình L); 3) Phương thức gia công là cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, và chưa qua gia công thêm (ngoài làm thẳng, cắt theo kích thước). Ba yếu tố không thể thiếu. Nếu là thép hợp kim thì phân loại vào 7228; nếu là thép không gỉ thì phân loại vào 7222; nếu là gia công nguội thì phân loại vào 7216.50 hoặc 7216.60; nếu là thép góc hàn thì phân loại vào 7308.
Mã dễ nhầm:
721650 - Thép góc cán nguội
Phương thức gia công là cán nguội (kéo nguội, tạo hình nguội), trong khi 721631 là cán nóng. Thép góc cán nguội có bề mặt nhẵn hơn, độ chính xác kích thước cao, nhưng phân loại khác.
722240 - Thép góc không gỉ
Chất liệu là thép không gỉ, trong khi 721631 là thép không hợp kim. Thép góc không gỉ phân loại vào 7222, cần kiểm tra thành phần chất liệu.
722870 - Thép góc hợp kim
Chất liệu là thép hợp kim (như chứa crôm, niken, v.v.), phân loại vào 7228. Chỉ thép góc không hợp kim mới phân loại vào 7216.
730890 - Thép góc hàn
Thép góc hàn thuộc sản phẩm sắt thép, phân loại vào 7308. Thép góc 721631 là sản phẩm cán liền khối, không hàn.
721699 - Thép góc và hình dạng khác
721699 là thép góc, hình dạng khác chưa được liệt kê, trong khi 721631 đặc biệt chỉ thép góc cán nóng. Nếu thép góc qua gia công thêm (như khoan, phủ nhựa) thì có thể phân loại vào 721699.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của thép góc cán nóng?
A: Trước tiên xác nhận chất liệu là thép không hợp kim, mặt cắt hình góc, phương thức gia công là cán nóng và chưa gia công thêm, sau đó tra cứu Chương 72 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhóm 7216, phân nhóm 721631. Cũng có thể sử dụng quyết định trước về phân loại hải quan hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của thép góc cán nóng và thép góc cán nguội là gì?
A: Thép góc cán nóng phân loại vào 721631, thép góc cán nguội phân loại vào 721650. Sự khác biệt nằm ở phương thức gia công: cán nóng ở nhiệt độ cao, bề mặt có vảy oxit; cán nguội ở nhiệt độ thường, bề mặt nhẵn, kích thước chính xác. Khi phân loại cần cung cấp chứng nhận quy trình gia công.
Q: Khai báo thép góc cán nóng cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, hình dạng, phương thức gia công, kích thước quy cách, mác thép, mục đích sử dụng, tiêu chuẩn, v.v. Chất liệu cần ghi rõ thép không hợp kim, phương thức gia công ghi rõ cán nóng và liệu có gia công thêm, quy cách cần bao gồm chiều rộng cạnh, độ dày, chiều dài.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của thép góc cán nóng?
A: Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thường cần chú ý thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng và thuế chống bán phá giá có thể có.
Q: Nếu thép góc cán nóng đã qua khoan, còn có thể phân loại vào 721631 không?
A: Không. Khoan thuộc gia công thêm, vượt quá phạm vi thép góc cán nóng, nên phân loại vào 721699 (thép góc, hình dạng khác) hoặc theo mục đích sử dụng phân loại vào nhóm khác. Khi phân loại cần cung cấp mô tả quy trình gia công.
Q: Nhập khẩu thép góc cán nóng cần những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất liệu, danh sách quy cách, v.v. Nếu liên quan đến chống bán phá giá, còn cần cung cấp chứng nhận nhà sản xuất, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan.
Q: Mã HS của thép góc cán nóng và thép chữ H có giống nhau không?
A: Không giống. Thép góc cán nóng phân loại vào 721631, trong khi thép chữ H thuộc hình dạng, phân loại vào 721633 (thép chữ H cán nóng). Hai loại có hình dạng mặt cắt khác nhau, khi phân loại cần mô tả chính xác mặt cắt.
Q: Làm thế nào để xác định thép góc đã qua gia công thêm?
A: Gia công thêm bao gồm gia công nguội, phủ mạ, khoan, đột lỗ, uốn, hàn, v.v. Nếu chỉ qua làm thẳng, cắt theo kích thước, cắt, vẫn coi là chưa gia công thêm, có thể phân loại vào 721631. Cần lưu giữ hồ sơ gia công để hải quan kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.