Mã HS: 721621
Thép chữ I cán nóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm luyện kim và các sản phẩm sắt thép sơ cấp, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm và tấm cán, thanh, hình dạng, v.v. Chương này là chương cốt lõi của thương mại sắt thép, liên quan đến chuỗi hoàn chỉnh từ nguyên liệu đến thành phẩm, nhưng không bao gồm các sản phẩm sắt thép được gia công thêm (như phụ kiện đường ống chương 73, công cụ chương 82).
Nhóm
Mã số 7216 dành riêng cho thép góc, hình dạng và hình dạng đặc biệt bằng sắt hoặc thép không hợp kim, bao gồm các sản phẩm được cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn và gia công thêm. Thép chữ I là hình dạng điển hình, kích thước mặt cắt như chiều cao, chiều rộng cánh là chìa khóa để phân biệt các phân nhóm khác nhau, nhưng không bao gồm hình dạng thép không gỉ (7222) và hình dạng thép hợp kim (7228).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72 đại diện cho chương sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 16 biểu thị thép góc, hình dạng và hình dạng đặc biệt, khác với tấm (7208-7212) và thanh (7213-7215); chữ số thứ 5-6 là 21 đặc biệt chỉ thép chữ I cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, chiều cao <80mm. Nếu chiều cao ≥80mm thì thuộc 7216.22, gia công lạnh hoặc gia công thêm thuộc 7216.40, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thép chữ I cán nóng, chiều cao mặt cắt nhỏ hơn 80mm, phù hợp với mô tả phân nhóm 7216.21. Nếu chiều cao ≥80mm nên thuộc 7216.22; nếu là cán lạnh thì thuộc 7216.40; nếu là thép không gỉ thì thuộc 7222; nếu là thép hợp kim thì thuộc 7228. Do đó cần đồng thời xác nhận phương thức gia công, chiều cao mặt cắt và vật liệu.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "thép chữ I cán nóng", cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi sai thành "thép chữ I" mà không ghi rõ cán nóng, hoặc ghi thành "thép hình H".
Vật liệu
Ghi rõ loại thép, như thép không hợp kim, thép carbon, và ghi rõ mác thép (như Q235B).
⚠️ Chỉ ghi "thép" mà không phân biệt hợp kim hay không hợp kim, dẫn đến phân loại sai.
Phương thức gia công
Ghi rõ cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, và liệu có gia công thêm hay không.
⚠️ Khai báo sai cán nóng thành cán lạnh, hoặc bỏ qua gia công tiếp theo.
Kích thước mặt cắt
Cung cấp chiều cao mặt cắt, chiều rộng cánh, độ dày bụng, đặc biệt là chiều cao có ≥80mm hay không.
⚠️ Chỉ báo chiều dài mà không báo chiều cao mặt cắt, không thể xác định phân nhóm.
Chiều dài
Khai báo chiều dài định cỡ hoặc không định cỡ, đơn vị milimét hoặc mét.
⚠️ Nhầm lẫn chiều dài với kích thước mặt cắt, dẫn đến phân loại sai.
Mác thép
Điền mác thép cụ thể, như Q235B, SS400, v.v., để xác nhận vật liệu.
⚠️ Điền sai hoặc bỏ sót mác thép, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng, như kết cấu xây dựng, cầu, sản xuất máy móc, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng cho xây dựng".
Ví dụ:
Tên hàng: thép chữ I cán nóng; Vật liệu: thép không hợp kim, mác Q235B; Phương thức gia công: cán nóng; Kích thước mặt cắt: chiều cao 75mm, chiều rộng cánh 50mm, độ dày bụng 5mm; Chiều dài: 6000mm; Mục đích sử dụng: kết cấu xây dựng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu là thép không hợp kim; 2) Phương thức gia công là cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn; 3) Hình dạng mặt cắt là chữ I; 4) Chiều cao mặt cắt nhỏ hơn 80mm. Nếu chiều cao ≥80mm thì thuộc 7216.22; nếu là gia công lạnh thì thuộc 7216.40; nếu là thép không gỉ thì thuộc 7222; nếu là thép hợp kim thì thuộc 7228.
Mã dễ nhầm:
7216.22 - Thép chữ I cán nóng (chiều cao ≥80mm)
Chiều cao mặt cắt có đạt 80mm hay không là sự khác biệt duy nhất, ≥80mm thuộc 7216.22.
7216.40 - Thép chữ I khác (gia công lạnh hoặc gia công thêm)
Phương thức gia công khác nhau, cán lạnh, kéo lạnh hoặc gia công thêm thuộc 7216.40.
7222.40 - Thép chữ I không gỉ
Vật liệu là thép không gỉ, thuộc 7222, không phải 7216 của thép không hợp kim.
7228.70 - Thép chữ I hợp kim
Vật liệu là thép hợp kim, thuộc 7228, cần chú ý hàm lượng nguyên tố hợp kim.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của thép chữ I cán nóng?
A: Đầu tiên xác nhận vật liệu là thép không hợp kim, phương thức gia công là cán nóng, sau đó đo chiều cao mặt cắt. Nếu chiều cao <80mm, thuộc 7216.21; nếu ≥80mm, thuộc 7216.22. Có thể tra cứu qua biểu thuế hải quan hoặc quyết định phân loại.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa thép chữ I cán nóng và thép hình H là gì?
A: Mặt cắt thép chữ I là hình chữ I, mặt trong cánh có độ dốc; mặt trong cánh thép hình H song song, và tỷ lệ chiều cao với chiều rộng cánh khác nhau. Thép hình H thường thuộc 7216.33 (chiều cao ≥80mm) hoặc 7216.32 (chiều cao <80mm), cần phán đoán dựa trên kích thước mặt cắt cụ thể.
Q: Nếu thép chữ I qua gia công lạnh, nên thuộc mã nào?
A: Nếu thép chữ I qua cán lạnh, kéo lạnh hoặc gia công thêm, nên thuộc 7216.40, không phải 7216.21 hoặc 7216.22. Gia công lạnh bao gồm cán lạnh, kéo lạnh, uốn lạnh, v.v.
Q: Hậu quả của việc điền sai chiều cao mặt cắt khi khai báo là gì?
A: Chiều cao mặt cắt là chìa khóa phân biệt 7216.21 và 7216.22, điền sai có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát, thậm chí gây nghi ngờ hoặc xử phạt của hải quan. Phải đo chính xác và khai báo.
Q: Thép chữ I hợp kim có thể thuộc 7216.21 không?
A: Không. 7216 chỉ áp dụng cho thép không hợp kim. Thép chữ I hợp kim nên thuộc 7228.70. Cần chú ý định nghĩa thép hợp kim, tức là chứa một hoặc nhiều nguyên tố hợp kim vượt quá giới hạn quy định.
Q: Các yếu tố khai báo của thép chữ I cán nóng là gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, vật liệu, phương thức gia công, kích thước mặt cắt (chiều cao, chiều rộng cánh, v.v.), chiều dài, mác thép, mục đích sử dụng. Trong đó chiều cao mặt cắt và vật liệu là chìa khóa phân loại, phải khai báo chính xác.
Q: Làm thế nào để phân biệt thép chữ I cán nóng và thép chữ U cán nóng?
A: Mặt cắt thép chữ I là hình chữ I, mặt cắt thép chữ U là hình chữ U. Hai loại thuộc các phân nhóm khác nhau: thép chữ I thuộc 7216.21/22, thép chữ U thuộc 7216.31/32. Cần phán đoán dựa trên hình dạng mặt cắt.
Q: Nhập khẩu thép chữ I cán nóng cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu liên quan đến chống bán phá giá hoặc biện pháp tự vệ, còn cần cung cấp chứng nhận liên quan. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.