Chương 72 bao gồm toàn bộ các loại thép, bao gồm thỏi, phôi, bán thành phẩm, thanh, dây, tấm, dải, ống, v.v., là chương vật liệu kim loại quan trọng nhất trong HS. Chương này phân chia các nhóm theo quá trình luyện kim, hình dạng gia công và thành phần, sắp xếp từ nguyên liệu đến thành phẩm. 7215 nằm ở cuối các nhóm thanh, chuyên xử lý các thanh sắt hoặc thép không hợp kim chưa được liệt kê ở các nhóm khác, là nhóm dự phòng cho việc phân loại thanh. Nhóm 7215 bao gồm các thanh sắt hoặc thép không hợp kim khác, tức là các thanh chưa được liệt kê trong 7213 (thanh cán nóng) và 7214 (thanh rèn, cán nóng, ép đùn). Chủ yếu bao gồm thanh gia công nguội (kéo nguội, cán nguội, tinh chỉnh nguội), cũng như thanh đã qua gia công thêm (như tiện, mài). Nhưng không bao gồm các sản phẩm đã mang đặc điểm của nhóm khác, như dây, ống, thép mũi khoan rỗng, v.v. Mã 721590 gồm 6 chữ số. 2 chữ số đầu 72 đại diện Chương 72 về sắt thép, bao gồm tất cả vật liệu sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 15 đại diện nhóm 7215, chỉ các thanh sắt hoặc thép không hợp kim khác, khác với 7213, 7214; chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện phân nhóm 721590, tức là các thanh gia công nguội khác, là phân nhóm dự phòng thuộc 7215, bao gồm các thanh gia công nguội chưa được liệt kê trong 721510 (thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt). Mặt hàng này là thanh gia công nguội và không thuộc thép dễ cắt, do đó được phân loại vào 721590. Nếu là thanh cán nóng thì thuộc 7213 hoặc 7214; nếu là thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt thì thuộc 721510; nếu là thanh thép không gỉ thì thuộc 7222; nếu là thanh thép hợp kim thì thuộc 7228. 721590 là mã chuyên dụng cho thanh thép không hợp kim không dễ cắt gia công nguội.
Chương
Chương 72 bao gồm toàn bộ các loại thép, bao gồm thỏi, phôi, bán thành phẩm, thanh, dây, tấm, dải, ống, v.v., là chương vật liệu kim loại quan trọng nhất trong HS. Chương này phân chia các nhóm theo quá trình luyện kim, hình dạng gia công và thành phần, sắp xếp từ nguyên liệu đến thành phẩm. 7215 nằm ở cuối các nhóm thanh, chuyên xử lý các thanh sắt hoặc thép không hợp kim chưa được liệt kê ở các nhóm khác, là nhóm dự phòng cho việc phân loại thanh.
Nhóm
Nhóm 7215 bao gồm các thanh sắt hoặc thép không hợp kim khác, tức là các thanh chưa được liệt kê trong 7213 (thanh cán nóng) và 7214 (thanh rèn, cán nóng, ép đùn). Chủ yếu bao gồm thanh gia công nguội (kéo nguội, cán nguội, tinh chỉnh nguội), cũng như thanh đã qua gia công thêm (như tiện, mài). Nhưng không bao gồm các sản phẩm đã mang đặc điểm của nhóm khác, như dây, ống, thép mũi khoan rỗng, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 721590 gồm 6 chữ số. 2 chữ số đầu 72 đại diện Chương 72 về sắt thép, bao gồm tất cả vật liệu sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 15 đại diện nhóm 7215, chỉ các thanh sắt hoặc thép không hợp kim khác, khác với 7213, 7214; chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện phân nhóm 721590, tức là các thanh gia công nguội khác, là phân nhóm dự phòng thuộc 7215, bao gồm các thanh gia công nguội chưa được liệt kê trong 721510 (thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thanh gia công nguội và không thuộc thép dễ cắt, do đó được phân loại vào 721590. Nếu là thanh cán nóng thì thuộc 7213 hoặc 7214; nếu là thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt thì thuộc 721510; nếu là thanh thép không gỉ thì thuộc 7222; nếu là thanh thép hợp kim thì thuộc 7228. 721590 là mã chuyên dụng cho thanh thép không hợp kim không dễ cắt gia công nguội.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "thép tròn kéo nguội", "thanh lục giác cán nguội". Chất liệu: Ghi loại thép và thành phần hóa học chính, như "thép không hợp kim, chứa cacbon 0,45%", "thép dễ cắt, chứa lưu huỳnh 0,08%". Phương pháp gia công: Ghi rõ phương thức gia công nguội, như "kéo nguội", "cán nguội", "tinh chỉnh nguội", và liệu có qua tiện, mài tiếp theo hay không. Hình dạng: Mô tả hình dạng mặt cắt, như tròn, vuông, lục giác, dẹt, v.v., và ghi rõ đặc không rỗng. Kích thước quy cách: Khai báo kích thước mặt cắt (đường kính, chiều dài cạnh, độ dày, v.v.) và chiều dài, đơn vị milimét. Mác thép: Ghi mác thép cụ thể, như Q235, 45#, Y12, v.v., để thuận tiện đối chiếu phân loại. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích cuối cùng của thanh, như "dùng để sản xuất chi tiết trục", "dùng cho gia công cơ khí". Tên hàng: thép tròn kéo nguội; Chất liệu: thép không hợp kim, chứa cacbon 0,45%, không chứa nguyên tố dễ cắt; Phương pháp gia công: tạo hình kéo nguội, chưa tiện mài; Hình dạng: tròn đặc; Quy cách: đường kính 20mm, chiều dài 3000mm; Mác thép: 45#; Mục đích: dùng để sản xuất trục truyền động. Nhầm phân loại thanh đã tẩy axit, nắn thẳng sau cán nóng vào 721590, thực tế phải thuộc 7213 hoặc 7214. Thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt phải thuộc 721510, nếu bỏ qua hàm lượng lưu huỳnh, chì, v.v. sẽ nhầm vào 721590. Thép mũi khoan rỗng dù qua gia công nguội nhưng phải thuộc 7228 hoặc 7304, không thể phân loại như thanh đặc vào 721590. Thanh thép không gỉ gia công nguội phải thuộc 7222, nhầm theo thép không hợp kim vào 721590 sẽ dẫn đến sai sót.
Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "thép tròn kéo nguội", "thanh lục giác cán nguội".
⚠️ Chỉ ghi "thép" hoặc "thanh", quá chung chung, không thể hiện đặc điểm gia công nguội.
Chất liệu
Ghi loại thép và thành phần hóa học chính, như "thép không hợp kim, chứa cacbon 0,45%", "thép dễ cắt, chứa lưu huỳnh 0,08%".
⚠️ Nhầm lẫn giữa thép không hợp kim và thép hợp kim, hoặc không ghi rõ hàm lượng nguyên tố dễ cắt.
Phương pháp gia công
Ghi rõ phương thức gia công nguội, như "kéo nguội", "cán nguội", "tinh chỉnh nguội", và liệu có qua tiện, mài tiếp theo hay không.
⚠️ Khai báo sai việc nắn thẳng đơn giản sau cán nóng là gia công nguội, hoặc không nêu rõ gia công thêm sau gia công nguội.
Hình dạng
Mô tả hình dạng mặt cắt, như tròn, vuông, lục giác, dẹt, v.v., và ghi rõ đặc không rỗng.
⚠️ Khai báo sai thanh rỗng (như thép mũi khoan) là thanh đặc.
Kích thước quy cách
Khai báo kích thước mặt cắt (đường kính, chiều dài cạnh, độ dày, v.v.) và chiều dài, đơn vị milimét.
⚠️ Chỉ khai chiều dài hoặc chỉ khai mặt cắt, không cung cấp cả hai.
Mác thép
Ghi mác thép cụ thể, như Q235, 45#, Y12, v.v., để thuận tiện đối chiếu phân loại.
⚠️ Ghi sai mác thép hoặc sử dụng mác thép không tiêu chuẩn.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cuối cùng của thanh, như "dùng để sản xuất chi tiết trục", "dùng cho gia công cơ khí".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp".
Ví dụ: Tên hàng: thép tròn kéo nguội; Chất liệu: thép không hợp kim, chứa cacbon 0,45%, không chứa nguyên tố dễ cắt; Phương pháp gia công: tạo hình kéo nguội, chưa tiện mài; Hình dạng: tròn đặc; Quy cách: đường kính 20mm, chiều dài 3000mm; Mác thép: 45#; Mục đích: dùng để sản xuất trục truyền động.
Lỗi thường gặp:
Nhầm phân loại thanh đã tẩy axit, nắn thẳng sau cán nóng vào 721590, thực tế phải thuộc 7213 hoặc 7214.
Thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt phải thuộc 721510, nếu bỏ qua hàm lượng lưu huỳnh, chì, v.v. sẽ nhầm vào 721590.
Thép mũi khoan rỗng dù qua gia công nguội nhưng phải thuộc 7228 hoặc 7304, không thể phân loại như thanh đặc vào 721590.
Thanh thép không gỉ gia công nguội phải thuộc 7222, nhầm theo thép không hợp kim vào 721590 sẽ dẫn đến sai sót.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: trước tiên xác nhận chất liệu là sắt hoặc thép không hợp kim (không phải thép không gỉ, không phải thép hợp kim); tiếp theo xác nhận phương pháp gia công là gia công nguội (kéo nguội, cán nguội, tinh chỉnh nguội, v.v.), và chưa được liệt kê trong 7213, 7214; tiếp tục xác nhận không phải thép dễ cắt; cuối cùng xác nhận mặt cắt là đặc không rỗng, và không thuộc dây, ống hoặc nhóm khác. Đồng thời cần kiểm tra liệu có qua gia công thêm hay không, như tiện, mài không ảnh hưởng đến việc phân loại vào 721590, nhưng nếu gia công thành sản phẩm cụ thể thì có thể thay đổi phân loại. 721510 Thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt: 721510 chỉ định thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt (chứa lưu huỳnh, chì, v.v.), trong khi 721590 bao gồm thanh gia công nguội bằng thép không dễ cắt. Khác biệt chính là chất liệu có chứa nguyên tố dễ cắt hay không. 7214 Thanh cán nóng, rèn khác: 7214 bao gồm thanh cán nóng, rèn, ép đùn, nhưng chưa qua gia công nguội. Nếu thanh chỉ cán nóng rồi nắn thẳng, phải thuộc 7214; nếu sau đó kéo nguội, thì thuộc 7215. 7222 Thanh thép không gỉ: 7222 bao gồm thanh thép không gỉ, dù gia công nguội hay gia công nóng. Khác biệt là chất liệu có phải thép không gỉ (chứa crôm ≥10,5%) hay không. Thanh gia công nguội bằng thép không hợp kim thuộc 7215. 7228 Thanh thép hợp kim khác: 7228 bao gồm thanh thép hợp kim (không phải thép không gỉ), bao gồm gia công nguội. Khác biệt là chất liệu có phải thép hợp kim (chứa nguyên tố hợp kim vượt giới hạn thép không hợp kim) hay không. Thép không hợp kim thuộc 7215. Chất liệu có phải thép không hợp kim và không phải thép dễ cắt? Phương pháp gia công có phải gia công nguội (kéo nguội, cán nguội, v.v.)? Mặt cắt có phải đặc không rỗng? Có chưa được liệt kê trong 7213, 7214? Có không thuộc dây, ống, thép mũi khoan rỗng hoặc nhóm khác?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: trước tiên xác nhận chất liệu là sắt hoặc thép không hợp kim (không phải thép không gỉ, không phải thép hợp kim); tiếp theo xác nhận phương pháp gia công là gia công nguội (kéo nguội, cán nguội, tinh chỉnh nguội, v.v.), và chưa được liệt kê trong 7213, 7214; tiếp tục xác nhận không phải thép dễ cắt; cuối cùng xác nhận mặt cắt là đặc không rỗng, và không thuộc dây, ống hoặc nhóm khác. Đồng thời cần kiểm tra liệu có qua gia công thêm hay không, như tiện, mài không ảnh hưởng đến việc phân loại vào 721590, nhưng nếu gia công thành sản phẩm cụ thể thì có thể thay đổi phân loại.
Mã dễ nhầm:
721510 - Thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt
721510 chỉ định thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt (chứa lưu huỳnh, chì, v.v.), trong khi 721590 bao gồm thanh gia công nguội bằng thép không dễ cắt. Khác biệt chính là chất liệu có chứa nguyên tố dễ cắt hay không.
7214 - Thanh cán nóng, rèn khác
7214 bao gồm thanh cán nóng, rèn, ép đùn, nhưng chưa qua gia công nguội. Nếu thanh chỉ cán nóng rồi nắn thẳng, phải thuộc 7214; nếu sau đó kéo nguội, thì thuộc 7215.
7222 - Thanh thép không gỉ
7222 bao gồm thanh thép không gỉ, dù gia công nguội hay gia công nóng. Khác biệt là chất liệu có phải thép không gỉ (chứa crôm ≥10,5%) hay không. Thanh gia công nguội bằng thép không hợp kim thuộc 7215.
7228 - Thanh thép hợp kim khác
7228 bao gồm thanh thép hợp kim (không phải thép không gỉ), bao gồm gia công nguội. Khác biệt là chất liệu có phải thép hợp kim (chứa nguyên tố hợp kim vượt giới hạn thép không hợp kim) hay không. Thép không hợp kim thuộc 7215.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải thép không hợp kim và không phải thép dễ cắt?
✓ Phương pháp gia công có phải gia công nguội (kéo nguội, cán nguội, v.v.)?
✓ Mặt cắt có phải đặc không rỗng?
✓ Có chưa được liệt kê trong 7213, 7214?
✓ Có không thuộc dây, ống, thép mũi khoan rỗng hoặc nhóm khác?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định thanh có thuộc "gia công nguội"? Gia công nguội là thay đổi hình dạng thép ở nhiệt độ phòng thông qua kéo, cán, tinh chỉnh, v.v., thường bề mặt nhẵn, độ chính xác kích thước cao. Nếu thanh sau cán nóng chỉ được nắn thẳng hoặc tẩy axit, không qua biến dạng nguội, thì không thuộc gia công nguội, phải thuộc 7213 hoặc 7214. Tại sao thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt không thể thuộc 721590? Mã HS 721510 được thiết lập riêng cho thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt, thép dễ cắt chứa lưu huỳnh, chì, v.v. để cải thiện tính cắt. Nếu thuộc 721590, sẽ dẫn đến sai phân nhóm, ảnh hưởng thuế quan và thống kê. Do đó cần kiểm tra chất liệu có chứa nguyên tố dễ cắt hay không trước. Thanh kéo nguội sau khi tiện, phân loại có thay đổi? Thanh kéo nguội nếu chỉ qua tiện, mài hoặc gia công thêm nhưng chưa thành sản phẩm cụ thể, vẫn thuộc 721590. Nhưng nếu gia công thành sản phẩm như bu lông, chốt, thì phải thuộc nhóm tương ứng như 7318. Thanh thép không gỉ gia công nguội có thể thuộc 721590? Không. Thanh thép không gỉ dù gia công nguội hay gia công nóng, đều thuộc 7222. 721590 chỉ áp dụng cho thanh gia công nguội bằng thép không hợp kim (không phải thép không gỉ). Khi phân loại cần xác nhận chất liệu có phải thép không gỉ trước. Thép mũi khoan rỗng thuộc mã nào? Thép mũi khoan rỗng thuộc thanh rỗng, dù qua gia công nguội, cũng không thuộc 721590. Theo chất liệu, thép mũi khoan rỗng không hợp kim thuộc 7228 hoặc 7304, thép mũi khoan rỗng hợp kim thuộc 7228. Cần xác định theo chất liệu và mục đích cụ thể. Khi khai báo làm thế nào phân biệt "thanh" và "dây"? Khác biệt giữa thanh và dây là kích thước mặt cắt và trạng thái giao hàng. Thường thì dây giao dạng cuộn, đường kính nhỏ (thường ≤13mm), còn thanh giao dạng thẳng, đường kính lớn. Trong mã HS, dây thuộc 7217, thanh thuộc 7213-7215, 7222, v.v. Làm thế nào tra cứu thuế suất của 721590? Thuế suất phụ thuộc vào nước nhập khẩu và xuất xứ. Có thể tra cứu biểu thuế hải quan nước nhập khẩu, như Biểu thuế xuất nhập khẩu Trung Quốc, hoặc qua cơ sở dữ liệu thuế quan WTO. Đồng thời cần xem xét thuế suất ưu đãi hiệp định thương mại tự do, như RCEP. Thuế suất có thể thay đổi, nên lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn. Nếu thanh qua gia công nguội nhưng dùng để cán lại, phân loại có khác? Nếu thanh gia công nguội dùng để cán lại, vẫn thuộc phạm vi thanh, thuộc 721590. Nhưng nếu là nguyên liệu để cán tiếp thành hình dạng khác, có thể phân loại theo sản phẩm cuối cùng. Phân loại dựa trên trạng thái khi khai báo.
Q: Làm thế nào để xác định thanh có thuộc "gia công nguội"?
A: Gia công nguội là thay đổi hình dạng thép ở nhiệt độ phòng thông qua kéo, cán, tinh chỉnh, v.v., thường bề mặt nhẵn, độ chính xác kích thước cao. Nếu thanh sau cán nóng chỉ được nắn thẳng hoặc tẩy axit, không qua biến dạng nguội, thì không thuộc gia công nguội, phải thuộc 7213 hoặc 7214.
Q: Tại sao thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt không thể thuộc 721590?
A: Mã HS 721510 được thiết lập riêng cho thanh gia công nguội bằng thép dễ cắt, thép dễ cắt chứa lưu huỳnh, chì, v.v. để cải thiện tính cắt. Nếu thuộc 721590, sẽ dẫn đến sai phân nhóm, ảnh hưởng thuế quan và thống kê. Do đó cần kiểm tra chất liệu có chứa nguyên tố dễ cắt hay không trước.
Q: Thanh kéo nguội sau khi tiện, phân loại có thay đổi?
A: Thanh kéo nguội nếu chỉ qua tiện, mài hoặc gia công thêm nhưng chưa thành sản phẩm cụ thể, vẫn thuộc 721590. Nhưng nếu gia công thành sản phẩm như bu lông, chốt, thì phải thuộc nhóm tương ứng như 7318.
Q: Thanh thép không gỉ gia công nguội có thể thuộc 721590?
A: Không. Thanh thép không gỉ dù gia công nguội hay gia công nóng, đều thuộc 7222. 721590 chỉ áp dụng cho thanh gia công nguội bằng thép không hợp kim (không phải thép không gỉ). Khi phân loại cần xác nhận chất liệu có phải thép không gỉ trước.
Q: Thép mũi khoan rỗng thuộc mã nào?
A: Thép mũi khoan rỗng thuộc thanh rỗng, dù qua gia công nguội, cũng không thuộc 721590. Theo chất liệu, thép mũi khoan rỗng không hợp kim thuộc 7228 hoặc 7304, thép mũi khoan rỗng hợp kim thuộc 7228. Cần xác định theo chất liệu và mục đích cụ thể.
Q: Khi khai báo làm thế nào phân biệt "thanh" và "dây"?
A: Khác biệt giữa thanh và dây là kích thước mặt cắt và trạng thái giao hàng. Thường thì dây giao dạng cuộn, đường kính nhỏ (thường ≤13mm), còn thanh giao dạng thẳng, đường kính lớn. Trong mã HS, dây thuộc 7217, thanh thuộc 7213-7215, 7222, v.v.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của 721590?
A: Thuế suất phụ thuộc vào nước nhập khẩu và xuất xứ. Có thể tra cứu biểu thuế hải quan nước nhập khẩu, như Biểu thuế xuất nhập khẩu Trung Quốc, hoặc qua cơ sở dữ liệu thuế quan WTO. Đồng thời cần xem xét thuế suất ưu đãi hiệp định thương mại tự do, như RCEP. Thuế suất có thể thay đổi, nên lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Nếu thanh qua gia công nguội nhưng dùng để cán lại, phân loại có khác?
A: Nếu thanh gia công nguội dùng để cán lại, vẫn thuộc phạm vi thanh, thuộc 721590. Nhưng nếu là nguyên liệu để cán tiếp thành hình dạng khác, có thể phân loại theo sản phẩm cuối cùng. Phân loại dựa trên trạng thái khi khai báo.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.