Mã HS: 721510
Thanh thép cacbon gia công nguội
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm vật liệu cơ bản của toàn bộ chuỗi ngành thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi và bán thành phẩm (như phôi vuông, phôi tấm), cũng như thanh, que, góc, hình, tấm, dải, lá cán nóng/cán nguội. Chương này được phân lớp theo hình thái luyện kim và mức độ gia công, 7215 thuộc thanh cán nguội, khác với cán nóng (7214) và kéo nguội tiếp theo (phân nhóm sau 7215).
Nhóm
Nhóm 7215 bao gồm thanh và que bằng sắt hoặc thép không hợp kim được gia công nguội (cán nguội, kéo nguội, mài nguội, v.v.), bao gồm thanh đặc, ống khoan rỗng, nhưng loại trừ các sản phẩm đã được gia công thêm (như ốc vít, chốt) hoặc hình dạng định hình nguội. Cốt lõi là sản phẩm dài có độ chính xác cao, bề mặt nhẵn bóng thu được bằng cách kéo qua khuôn, tiện hoặc mài ở nhiệt độ thường.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72 = chương sắt thép; chữ số 3-4 là 15 = nhóm thanh cán nguội, song song với thanh cán nóng 7214; chữ số 5-6 là 10 = phân nhóm 'thanh thép carbon cán nguội', chỉ thép không hợp kim và hàm lượng carbon thường <0,6% (trừ thép dễ cắt), chưa mạ, chưa phủ. Nếu là thép hợp kim thì phân loại vào 7228, thép không gỉ vào 7222.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thanh thép carbon gia công nguội (như kéo nguội), không cán nóng, không hợp kim, không không gỉ, và chưa được gia công thêm thành sản phẩm, do đó phân loại vào 7215 chứ không phải 7214 (cán nóng) hoặc 7228 (thanh thép hợp kim). Nếu sau khi kéo nguội đã được tiện ren hoặc làm thành chốt, thì phân loại vào 7318.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Khai báo tên hàng cụ thể, như 'thanh thép carbon kéo nguội', tránh ghi chung chung 'thép'.
⚠️ Chỉ ghi 'thanh thép' mà không ghi rõ phương thức gia công.
Chất liệu
Ghi rõ thép không hợp kim, như 'thép carbon', và đưa ra phạm vi hàm lượng carbon (như C≤0,6%).
⚠️ Ghi là 'thép hợp kim' hoặc 'thép không gỉ'.
Phương thức gia công
Ghi rõ 'gia công nguội', như kéo nguội, cán nguội, tiện hoặc mài.
⚠️ Ghi nhầm 'cán nóng' hoặc 'rèn'.
Hình dạng
Tròn đặc, vuông, lục giác, v.v., ghi rõ có rỗng hay không.
⚠️ Không phân biệt thanh đặc và ống khoan rỗng.
Quy cách
Đường kính hoặc kích thước mặt cắt (mm), chiều dài (m).
⚠️ Chỉ ghi 'đường kính 10mm' mà không ghi chiều dài.
Mác thép
Như Q235, 45#, 20# và các mác thép tiêu chuẩn khác.
⚠️ Mác thép mâu thuẫn với chất liệu.
Xử lý bề mặt
Có mạ, phủ, đánh bóng hay không, như 'chưa mạ, bề mặt kéo nguội sáng'.
⚠️ Bỏ sót mạ gây phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Như 'dùng làm trục máy, nguyên liệu ốc vít'.
⚠️ Mục đích quá rộng.
Ví dụ:
Tên hàng: thanh thép carbon kéo nguội; Chất liệu: thép carbon không hợp kim, C=0,45%; Phương thức gia công: kéo nguội; Hình dạng: tròn đặc; Quy cách: đường kính 20mm, chiều dài 6m; Mác thép: 45#; Xử lý bề mặt: chưa mạ, bề mặt kéo nguội sáng; Mục đích: gia công trục máy.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cốt lõi phân loại: 1) Chất liệu là thép không hợp kim; 2) Phương thức gia công là gia công nguội (kéo nguội, cán nguội, v.v.); 3) Hình dạng là thanh (đặc hoặc ống khoan rỗng); 4) Chưa được gia công thêm thành sản phẩm. Bốn yếu tố không thể thiếu. Nếu là thép hợp kim thì phân loại vào 7228, thép không gỉ vào 7222, cán nóng vào 7214.
Mã dễ nhầm:
7214 - Thanh thép carbon cán nóng
7214 là cán nóng (bao gồm rèn) chưa qua gia công nguội, bề mặt có vảy oxit, độ chính xác kích thước thấp; 7215 là gia công nguội, bề mặt nhẵn bóng, độ chính xác kích thước cao.
7228 - Thanh thép hợp kim
7228 là thép hợp kim (chứa boron, crom, niken v.v. vượt giới hạn), 7215 là thép không hợp kim. Hàm lượng nguyên tố hợp kim là điểm khác biệt then chốt.
7222 - Thanh thép không gỉ
7222 là thép không gỉ (chứa crom ≥10,5%), chống ăn mòn; 7215 là thép carbon, không có tính chống ăn mòn.
7318 - Sản phẩm ren
7318 là đã tiện ren hoặc làm thành vít, bu lông v.v., 7215 chỉ là thanh, chưa tạo ren.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721510?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế, nhập mã HS 721510, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất MFN, thuế suất thông thường hoặc thuế suất ưu đãi. Thuế suất có thể được điều chỉnh, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Làm thế nào để phân biệt thanh thép carbon kéo nguội và thanh thép carbon cán nóng khi khai báo hải quan?
A: Chủ yếu xem phương thức gia công và trạng thái bề mặt. Thanh kéo nguội có bề mặt nhẵn, độ chính xác kích thước cao, thường có dấu vết gia công nguội; thanh cán nóng có vảy oxit trên bề mặt, dung sai kích thước lớn. Khi khai báo cần cung cấp mô tả quy trình gia công.
Q: 721510 và 721550 khác nhau như thế nào?
A: 721510 là thanh thép carbon gia công nguội (thép không hợp kim), 721550 là thanh gia công nguội khác (như thép dễ cắt). Nếu hàm lượng carbon hoặc lưu huỳnh photpho phù hợp tiêu chuẩn thép dễ cắt, thì phân loại vào 721550.
Q: Nếu thanh thép carbon được mạ kẽm, có còn phân loại vào 721510 không?
A: Không. Mạ kẽm thuộc xử lý bề mặt, nên phân loại vào phân nhóm mạ sau 7215 hoặc 7217 (dây thép) v.v. 721510 chỉ giới hạn thanh thép carbon gia công nguội chưa mạ, chưa phủ.
Q: Khi khai báo, cột 'Chất liệu' nên điền như thế nào?
A: Nên điền 'thép carbon không hợp kim', và ghi rõ phạm vi hàm lượng carbon, như C=0,20%~0,60%. Tránh chỉ ghi 'thép carbon' hoặc 'sắt'.
Q: Thuế hoàn xuất khẩu của thanh thép carbon gia công nguội là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, thường được xác định theo mã hàng hóa và ngày xuất khẩu. Có thể tra cứu trên Trang tư vấn hoàn thuế xuất khẩu Trung Quốc hoặc Cục thuế điện tử.
Q: Nhập khẩu 721510 từ ASEAN có được hưởng thuế suất ưu đãi không?
A: Cần xác nhận hàng hóa này có trong danh mục giảm thuế của Hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-ASEAN hay không, và cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ (Form E). Thuế suất cụ thể lấy phán định của hệ thống hải quan làm chuẩn.
Q: Nếu đường kính thanh nhỏ hơn 1mm, có còn phân loại vào 721510 không?
A: Vẫn phân loại vào 721510, nhưng nếu đường kính cực nhỏ và cuộn thành cuộn, có thể coi là dây và phân loại vào 7217. Thanh thường chỉ thanh thẳng hoặc cuộn, cần phán đoán theo hình thái thực tế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.