Mã HS: 721499
Các thanh thép carbon khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 là chương cốt lõi của các sản phẩm thép trong hệ thống phân loại HS, bao gồm toàn bộ chuỗi sản xuất từ nguyên liệu luyện thép (như gang, ferroalloy) đến bán thành phẩm (thỏi thép, phôi), thành phẩm (thanh, hình, tấm, dải, dây). Chương này được phân chia theo công nghệ luyện, thành phần hợp kim, hình thức gia công và kích thước mặt cắt, là một trong những chương có khối lượng giao dịch thép lớn nhất toàn cầu và tập trung nhiều tranh chấp khai báo nhất. Chìa khóa để hiểu Chương 72 là nắm bắt logic ba tầng “vật liệu — hình thái — trạng thái gia công”.
Nhóm
Nhóm 7214 bao gồm thanh thép sắt hoặc thép không hợp kim chưa được gia công thêm (ngoài rèn, cán, kéo hoặc ép sau đó chỉ được nắn thẳng nhẹ, xử lý bề mặt), bao gồm thanh đặc được tạo hình trực tiếp sau cán nóng, kéo nóng, ép, cũng như sản phẩm đã qua gia công thêm nhưng vẫn ở dạng thanh. Nhóm này loại trừ thanh đã được tạo hình nguội hoặc gia công nguội (thuộc 7215), thanh thép không gỉ (7222) và thanh thép hợp kim (7228), là một trong những nhóm được sử dụng phổ biến nhất trong thương mại thanh thép carbon.
Phân tích từng chữ số
Mã 721499 gồm sáu chữ số: hai chữ số đầu “72” là chương, chỉ sản phẩm thép; chữ số thứ 3-4 “14” là nhóm, chỉ “thanh thép sắt hoặc thép không hợp kim khác, chỉ được rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép tạo hình, bao gồm cả sau khi cán được gia công thêm”; chữ số thứ 5-6 “99” là phân nhóm, biểu thị “khác”, tức là thanh thép carbon không được liệt kê riêng trong nhóm này bởi phân nhóm cụ thể hơn (như 721410 rèn/cán, 721420 có rãnh hoặc gân, 721430 thép dễ cắt, 721491 mặt cắt chữ nhật, 721499 mặt cắt tròn khác, v.v.). Nói ngắn gọn, 721499 là phân nhóm “dự phòng” cho thanh thép carbon gia công nóng, bao gồm thanh thép carbon thông thường có mặt cắt tròn hoặc không phải chữ nhật khác.
Căn cứ phân loại
Sản phẩm này được phân loại vào 721499 vì lý do cốt lõi là vật liệu là thép carbon không hợp kim, hình thái là thanh đặc, trạng thái gia công là sau cán nóng/rèn/ép chưa qua gia công nguội, và mặt cắt không phải chữ nhật (chữ nhật thuộc 721491). Nếu là tạo hình nguội thì thuộc 7215, nếu chứa nguyên tố hợp kim vượt giới hạn thì thuộc 7228, nếu là thép không gỉ thì thuộc 7222, do đó 721499 là phân loại đúng sau khi loại trừ các trường hợp trên.

📝 Yếu tố khai báo

暂无内容

🎯 Logic phân loại

暂无内容

❓ Câu hỏi thường gặp

暂无内容

⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.