Mã HS: 721420
Thanh thép cacbon cán nóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm luyện kim và các sản phẩm sắt thép sơ cấp, bao gồm gang, hợp kim sắt, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm (như phôi vuông, phôi tấm) cũng như các dạng sơ cấp như thanh, que, hình, tấm, dải, dây được cán nóng, rèn, ép đùn. Chương này không bao gồm các sản phẩm sắt thép đã hoàn thiện (như phụ kiện đường ống, ốc vít) hoặc các sản phẩm đã qua gia công nguội, phủ (thuộc chương 73 hoặc các nhóm tiếp theo của chương 72). Cốt lõi là các dạng vật liệu cơ bản của sắt thép.
Nhóm
Nhóm 7214 bao gồm các thanh, que bằng sắt hoặc thép không hợp kim sau khi cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, chỉ qua xử lý loại bỏ oxit hoặc gia công thô, cũng như các thanh bị xoắn sau khi cán nóng. Bao gồm các sản phẩm dạng thẳng hoặc cuộn thu được trực tiếp sau khi rèn, cán hoặc ép đùn, nhưng loại trừ các sản phẩm đã qua gia công nguội, tinh chỉnh nguội, phủ hoặc gia công thêm (thuộc 7215, v.v.).
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 72 chỉ Chương 72 'Sắt thép', bao gồm toàn bộ chuỗi từ luyện quặng đến thép sơ cấp. Chữ số thứ 3-4 là 14 chỉ nhóm 7214, cụ thể là 'Thanh và que bằng sắt hoặc thép không hợp kim, được cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, trừ các sản phẩm đã qua gia công thêm hoặc xử lý bề mặt sau khi rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng'. Chữ số thứ 5-6 là 20 chỉ phân nhóm 721420, trong nhóm 7214 được giới hạn thêm là 'Thanh và que bằng sắt hoặc thép không hợp kim, sau khi rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, chỉ loại bỏ oxit hoặc gia công thô, có hàm lượng cacbon nhỏ hơn 0,25%'. Lưu ý: Việc phân chia phân nhóm dựa trên hàm lượng cacbon, trạng thái gia công và hình dạng mặt cắt.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thanh thép cacbon cán nóng, phương thức gia công là cán nóng, vật liệu là thép không hợp kim, và chưa qua gia công nguội hoặc phủ, phù hợp với mô tả nhóm 7214. Nếu hàm lượng cacbon ≥ 0,25% thì thuộc 721410 hoặc 721430, v.v.; nếu qua gia công nguội thì thuộc 7215; nếu là thép hợp kim thì thuộc 7228. Do đó, dựa trên trạng thái gia công và vật liệu, việc phân loại vào 721420 là chính xác nhất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và trạng thái gia công, như 'Thanh thép cacbon cán nóng'.
⚠️ Chỉ ghi 'Thanh thép' hoặc 'Thép tròn', không ghi rõ cán nóng và thép cacbon.
Vật liệu
Ghi rõ là thép không hợp kim, và khai báo mác cụ thể (như Q235B) và thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng cacbon.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng cacbon, dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Trạng thái gia công
Mô tả là cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, có chỉ loại bỏ oxit hoặc gia công thô hay không.
⚠️ Khai báo sai là cán nguội hoặc kéo nguội, dẫn đến phân loại sai.
Hình dạng mặt cắt và kích thước
Khai báo hình dạng mặt cắt như tròn, vuông, chữ nhật, cũng như đường kính hoặc cạnh, độ dày và các kích thước khác.
⚠️ Không ghi rõ hình dạng, hoặc đơn vị kích thước sai.
Hàm lượng cacbon
Biểu thị hàm lượng cacbon bằng phần trăm, chính xác đến hai chữ số thập phân, dùng để xác định phân nhóm.
⚠️ Chỉ ghi 'Thép cacbon thấp', không cung cấp giá trị cụ thể.
Chiều dài
Khai báo chiều dài cố định hoặc không cố định, và có phải dạng cuộn hay không.
⚠️ Không phân biệt thanh thẳng và cuộn, ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng chính, như xây dựng, gia công cơ khí, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'Dùng cho công nghiệp'.
Ví dụ:
Tên hàng: Thanh thép cacbon cán nóng; Vật liệu: Thép không hợp kim, mác Q235B, hàm lượng cacbon 0,18%; Trạng thái gia công: Cán nóng, chỉ loại bỏ oxit; Hình dạng mặt cắt: Tròn; Đường kính: 20mm; Chiều dài: 6m; Mục đích sử dụng: Dùng cho kết cấu xây dựng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1) Vật liệu là thép không hợp kim; 2) Phương thức gia công là cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng; 3) Chỉ loại bỏ oxit hoặc gia công thô, chưa qua gia công nguội, phủ, v.v.; 4) Hàm lượng cacbon nhỏ hơn 0,25%; 5) Mặt cắt là thanh đặc hình tròn, vuông, v.v. Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải phân nhóm quốc gia.
Mã dễ nhầm:
721410 - Thanh thép không hợp kim rèn
Phương thức gia công là rèn, không phải cán nóng. Nếu sau khi rèn được cán nóng, vẫn có thể thuộc 7214, nhưng cần đánh giá dựa trên phương thức gia công chính.
721430 - Thanh thép không hợp kim cán nóng, hàm lượng cacbon ≥ 0,25%
Hàm lượng cacbon khác nhau, 721430 yêu cầu hàm lượng cacbon ≥ 0,25%, trong khi 721420 yêu cầu < 0,25%.
721510 - Thanh thép không hợp kim gia công nguội
Phương thức gia công là kéo nguội, cán nguội, v.v., trong khi 721420 là cán nóng.
722820 - Thanh thép hợp kim
Vật liệu là thép hợp kim, trong khi 721420 là thép không hợp kim.
721310 - Thanh thép cán nóng dạng cuộn
721310 là dạng cuộn, trong khi 721420 thường là dạng thẳng, nhưng thanh thép cán nóng dạng cuộn nếu hàm lượng cacbon < 0,25% cũng có thể thuộc 721420? Lưu ý: 7213 là dạng cuộn, 7214 là dạng thẳng, cần phân biệt theo hình dạng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721420?
A: Có thể tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. thông qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Cũng có thể sử dụng hệ thống tra cứu mã hàng hóa hải quan, nhập 721420 để có thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại.
Q: Sự khác biệt giữa 721420 và 721410 là gì?
A: Khác biệt chính là phương thức gia công: 721410 là thanh thép không hợp kim rèn, 721420 là thanh thép không hợp kim cán nóng. Nếu sau khi rèn được cán nóng, thường phân loại theo cán nóng.
Q: Trong các yếu tố khai báo của thanh thép cacbon cán nóng, có bắt buộc cung cấp hàm lượng cacbon không?
A: Có, hàm lượng cacbon là yếu tố then chốt để phân biệt 721420 với 721430, phải cung cấp giá trị cụ thể. Nếu không cung cấp được, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm thông quan.
Q: Nếu thanh thép cán nóng đã qua kéo nguội, nên phân loại vào mã nào?
A: Sau khi qua gia công nguội như kéo nguội, phải thuộc 7215 (thanh thép không hợp kim gia công nguội), không phải 721420. Kéo nguội sẽ thay đổi trạng thái gia công, phân loại theo đó thay đổi.
Q: 721420 có bao gồm thanh thép cán nóng dạng cuộn không?
A: Không bao gồm. Thanh thép cán nóng dạng cuộn thường thuộc 7213, trong khi 7214 là dạng thẳng. Nhưng nếu thanh thép dạng cuộn phù hợp với mô tả 7214, cần đánh giá dựa trên kích thước mặt cắt và mục đích sử dụng.
Q: Làm thế nào để xác định thanh thép có phải là thép hợp kim?
A: Theo định nghĩa HS, thép hợp kim phải chứa một tỷ lệ nhất định các nguyên tố hợp kim (như mangan, silic, crom, v.v.) vượt quá ngưỡng quy định. Nếu chỉ là thép cacbon, thì coi là thép không hợp kim. Có thể tham khảo phân tích thành phần hóa học.
Q: Thuế hoàn xuất khẩu của 721420 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách, có thể tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành. Thông thường sản phẩm sắt thép sơ cấp có tỷ lệ hoàn thuế thấp, nên dựa trên văn bản mới nhất.
Q: Khi khai báo, hình dạng mặt cắt và kích thước ảnh hưởng thế nào đến phân loại?
A: Hình dạng mặt cắt và kích thước ảnh hưởng đến việc phân chia phân nhóm, ví dụ tròn, vuông, v.v. có thể tương ứng với các phân nhóm khác nhau. Nhưng 721420 không phân chia thêm hình dạng, chỉ yêu cầu là thanh. Tuy nhiên, kích thước có thể ảnh hưởng đến các nhóm khác, như thép cuộn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.