Mã HS: 721260
Thép tấm cacbon phủ nhựa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh, dây, góc, hình, hình dạng đặc biệt, ống, v.v. Đây là một trong những chương kim loại quan trọng nhất trong HS, liên quan đến nhiều sản phẩm từ nguyên liệu đến thép thô, nhưng không bao gồm các sản phẩm thép được gia công thêm (như Chương 73).
Nhóm
Nhóm 7212 bao gồm sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, có chiều rộng nhỏ hơn 600mm, được phủ, mạ hoặc tráng. Cụ thể bao gồm: 7212.10 - mạ thiếc; 7212.20 - mạ kẽm điện phân; 7212.30 - mạ kẽm khác; 7212.40 - sơn hoặc phủ nhựa; 7212.50 - tráng bằng phương pháp khác. Nhóm này không bao gồm tấm có chiều rộng ≥600mm (thuộc 7210) hoặc sản phẩm đã qua gia công thêm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: Chương 72, sắt thép. Chữ số thứ 3-4 là 12: Nhóm 7212, sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, chiều rộng <600mm, được phủ, mạ hoặc tráng. Chữ số thứ 5-6 là 60: Phân nhóm 7212.60, thép cacbon phủ nhựa. Lưu ý: 7212.60 là phân nhóm mới được thêm vào HS phiên bản 2017, dành riêng cho tấm phủ nhựa. Mã đầy đủ 721260, trong đó 60 biểu thị phủ nhựa.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thép cacbon, chiều rộng <600mm, và bề mặt được phủ một lớp nhựa, phù hợp với mô tả của nhóm 7212. Phủ nhựa thuộc phạm vi "tráng", và phân nhóm 7212.60 rõ ràng là phủ nhựa, do đó được phân loại vào mã này. Nếu chiều rộng ≥600mm, nên phân loại vào 7210; nếu là thép không gỉ, nên phân loại vào 7219 hoặc 7220; nếu là thép hợp kim, nên phân loại vào 7225 hoặc 7226.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và trạng thái gia công, ví dụ "thép cacbon phủ nhựa".
⚠️ Chỉ ghi "thép tấm" hoặc "tấm phủ nhựa", không ghi rõ thép cacbon và phủ nhựa.
Vật liệu
Ghi rõ vật liệu nền là thép cacbon (thép không hợp kim), và nêu loại nhựa phủ, như polyethylene (PE), polyvinyl clorua (PVC), v.v.
⚠️ Khai báo sai là thép không gỉ hoặc thép hợp kim, hoặc không ghi rõ loại nhựa.
Kích thước quy cách
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu là cuộn thì ghi rõ cuộn), chiều rộng phải nhỏ hơn 600mm.
⚠️ Khai báo sai chiều rộng, như khai báo 600mm trở lên thành nhỏ hơn 600mm.
Quy trình gia công
Nêu rõ tấm nền có qua xử lý trước như mạ kẽm không, và quy trình phủ nhựa (như dán nóng, tráng phủ).
⚠️ Không nêu rõ tấm nền có mạ kẽm không, gây nhầm lẫn phân loại.
Độ dày lớp nhựa
Khai báo độ dày hoặc trọng lượng trên đơn vị diện tích của lớp phủ nhựa, để xác nhận không phải đặc tính chính.
⚠️ Bỏ qua độ dày lớp nhựa, có thể bị nhầm là sản phẩm nhựa.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng chính, như vỏ thiết bị gia dụng, trang trí xây dựng, nội thất ô tô, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng công nghiệp".
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất
Khai báo tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu thì ghi "không thương hiệu".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, gây khó khăn cho kiểm tra sau này.
Ví dụ:
Tên hàng: thép cacbon phủ nhựa; Vật liệu: thép cacbon (thép không hợp kim), bề mặt phủ polyethylene (PE); Quy cách: độ dày 0.5mm, chiều rộng 500mm, cuộn; Quy trình gia công: tấm nền mạ kẽm trước, sau đó dán nóng màng PE; Độ dày lớp nhựa: 0.1mm; Mục đích: vỏ thiết bị gia dụng; Thương hiệu: XX Steel.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Tấm nền là sắt hoặc thép không hợp kim (thép cacbon); 2) Sản phẩm cán phẳng; 3) Chiều rộng nhỏ hơn 600mm; 4) Bề mặt được phủ lớp nhựa. Chỉ khi thỏa mãn cả bốn điều kiện này mới phân loại vào 7212.60. Nếu chiều rộng ≥600mm, phân loại vào 7210; nếu là thép không gỉ, phân loại vào 7219 hoặc 7220; nếu là thép hợp kim, phân loại vào 7225 hoặc 7226; nếu lớp nhựa tạo thành đặc tính chính, có thể phân loại vào Chương 39.
Mã dễ nhầm:
7210 - Sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, chiều rộng ≥600mm, được phủ, mạ hoặc tráng
Chiều rộng khác nhau: 7210 yêu cầu chiều rộng ≥600mm, trong khi 7212 yêu cầu <600mm.
7219 - Sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ, chiều rộng <600mm
Vật liệu khác nhau: 7219 là thép không gỉ, trong khi 7212 là thép cacbon (thép không hợp kim).
7225 - Sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác, chiều rộng ≥600mm
Cả vật liệu và chiều rộng đều khác: 7225 là thép hợp kim và chiều rộng ≥600mm.
3919 - Tấm, phiến, màng, lá nhựa, tự dính
Nếu lớp nhựa tạo thành đặc tính chính và tấm nền chỉ có vai trò hỗ trợ, có thể phân loại vào Chương 39.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 721260?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc nền tảng "Internet + Hải quan". Cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu mã HS, nhập 721260, để xem thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất của cơ quan chính thức.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa thép cacbon phủ nhựa và tấm mạ kẽm là gì?
A: Tấm mạ kẽm nếu chiều rộng <600mm, phân loại vào 7212.20 hoặc 7212.30; tấm phủ nhựa phân loại vào 7212.60. Sự khác biệt nằm ở vật liệu lớp phủ: lớp kẽm so với lớp nhựa. Nếu mạ kẽm trước rồi phủ nhựa, vẫn phân loại theo phủ nhựa.
Q: Nếu thép cacbon có chiều rộng chính xác 600mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Chiều rộng 600mm trở lên nên phân loại vào 7210, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào loại lớp phủ. Ví dụ tấm phủ nhựa có chiều rộng ≥600mm phân loại vào 7210.70 (sơn hoặc phủ nhựa).
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả vật liệu của lớp phủ nhựa?
A: Nên ghi rõ loại nhựa, như polyethylene (PE), polyvinyl clorua (PVC), polyester (PET), v.v. Các loại nhựa khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại, nhưng 7212.60 bao gồm tất cả các lớp phủ nhựa.
Q: Thép cacbon phủ nhựa có thể được sử dụng trong những ngành nào?
A: Thường được sử dụng trong thiết bị gia dụng (vỏ tủ lạnh, máy giặt), trang trí xây dựng (mái nhà, tường), nội thất ô tô, đồ nội thất, v.v. Mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cần khai báo trung thực.
Q: Nếu lớp nhựa rất dày, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu độ dày lớp nhựa vượt quá tấm nền và tạo thành đặc tính chính, có thể phân loại vào Chương 39. Nhưng thông thường lớp phủ nhựa chỉ có tác dụng bảo vệ hoặc trang trí, vẫn phân loại vào 7212.60.
Q: Nhập khẩu thép cacbon phủ nhựa cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu liên quan đến chống bán phá giá, chống trợ cấp, còn cần cung cấp chứng nhận liên quan. Nên tư vấn trước với công ty khai báo hải quan.
Q: Sự khác biệt giữa 721260 và 721240 là gì?
A: 721240 là tấm có chiều rộng <600mm được sơn hoặc phủ nhựa, nhưng 721260 chỉ định phủ nhựa. 721240 bao gồm sơn và nhựa, trong khi 721260 chỉ nhựa. Nếu là lớp phủ sơn, phân loại vào 721240.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.