Chương 72 bao gồm luyện kim và các sản phẩm gia công sơ bộ từ sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi và bán thành phẩm (như phôi tấm, phôi vuông), cũng như sản phẩm cán phẳng cán nóng/cán nguội, thanh, hình. Nhưng các sản phẩm thép được gia công thêm (như sơn, mạ, phủ) nếu vượt quá phạm vi chú giải chương có thể được phân loại vào các chương khác. Đây là chương cốt lõi của thương mại sắt thép, liên quan đến một lượng lớn hàng công nghiệp cơ bản toàn cầu. Nhóm 7212 bao gồm sản phẩm cán phẳng từ sắt hoặc thép không hợp kim có chiều rộng nhỏ hơn 600mm, đã qua gia công thêm (như sơn, mạ kẽm, phủ nhựa, v.v.). Bao gồm sơn sau cán nguội, mạ thiếc, mạ crôm, bôi dầu, v.v. Nhưng không bao gồm tấm sơn có chiều rộng ≥600mm (thuộc 7210) hoặc thép hợp kim như thép gió, thép silic điện (thuộc 7225, v.v.). Mã 721250 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '72' đại diện Chương 72 (sắt thép); chữ số 3-4 '12' đại diện nhóm 7212 (sản phẩm cán phẳng thép không hợp kim sơn, mạ hoặc phủ, chiều rộng <600mm); chữ số 5-6 '50' đại diện phân nhóm 7212.50, tức là các loại sơn hoặc phủ khác ngoài mạ thiếc, mạ kẽm, mạ crôm (như phủ nhựa, sơn, vecni, v.v.). Lưu ý: nếu lớp phủ là kẽm (mạ điện hoặc mạ nóng), phải phân loại vào 7212.30; nếu là thiếc, vào 7212.10; nếu là crôm, vào 7212.20. Mặt hàng này là tấm thép carbon sơn, chiều rộng nhỏ hơn 600mm, và là thép không hợp kim, đã qua xử lý sơn. Vì sơn thuộc 'gia công thêm' được liệt kê trong nhóm 7212, và không thuộc các phân nhóm khác (như mạ thiếc, mạ kẽm), nên phân loại vào 7212.50. Nếu chiều rộng ≥600mm, thì vào 7210; nếu là thép hợp kim, thì vào 7225 hoặc 7226.
Chương
Chương 72 bao gồm luyện kim và các sản phẩm gia công sơ bộ từ sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi và bán thành phẩm (như phôi tấm, phôi vuông), cũng như sản phẩm cán phẳng cán nóng/cán nguội, thanh, hình. Nhưng các sản phẩm thép được gia công thêm (như sơn, mạ, phủ) nếu vượt quá phạm vi chú giải chương có thể được phân loại vào các chương khác. Đây là chương cốt lõi của thương mại sắt thép, liên quan đến một lượng lớn hàng công nghiệp cơ bản toàn cầu.
Nhóm
Nhóm 7212 bao gồm sản phẩm cán phẳng từ sắt hoặc thép không hợp kim có chiều rộng nhỏ hơn 600mm, đã qua gia công thêm (như sơn, mạ kẽm, phủ nhựa, v.v.). Bao gồm sơn sau cán nguội, mạ thiếc, mạ crôm, bôi dầu, v.v. Nhưng không bao gồm tấm sơn có chiều rộng ≥600mm (thuộc 7210) hoặc thép hợp kim như thép gió, thép silic điện (thuộc 7225, v.v.).
Phân tích từng chữ số
Mã 721250 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '72' đại diện Chương 72 (sắt thép); chữ số 3-4 '12' đại diện nhóm 7212 (sản phẩm cán phẳng thép không hợp kim sơn, mạ hoặc phủ, chiều rộng <600mm); chữ số 5-6 '50' đại diện phân nhóm 7212.50, tức là các loại sơn hoặc phủ khác ngoài mạ thiếc, mạ kẽm, mạ crôm (như phủ nhựa, sơn, vecni, v.v.). Lưu ý: nếu lớp phủ là kẽm (mạ điện hoặc mạ nóng), phải phân loại vào 7212.30; nếu là thiếc, vào 7212.10; nếu là crôm, vào 7212.20.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tấm thép carbon sơn, chiều rộng nhỏ hơn 600mm, và là thép không hợp kim, đã qua xử lý sơn. Vì sơn thuộc 'gia công thêm' được liệt kê trong nhóm 7212, và không thuộc các phân nhóm khác (như mạ thiếc, mạ kẽm), nên phân loại vào 7212.50. Nếu chiều rộng ≥600mm, thì vào 7210; nếu là thép hợp kim, thì vào 7225 hoặc 7226.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm thông tin chính như vật liệu, quy trình gia công, hình dạng, ví dụ 'tấm thép carbon sơn'. Vật liệu: Xác định rõ là thép không hợp kim (thép carbon), có thể ghi rõ phạm vi hàm lượng carbon, như 'thép carbon thấp'. Kích thước quy cách: Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu là cuộn thì ghi rõ chiều rộng cuộn), chiều rộng phải nhỏ hơn 600mm. Quy trình gia công: Mô tả là 'sơn sau cán nguội' hoặc 'sơn', và ghi rõ loại lớp phủ (như sơn alkyd, sơn polyester). Loại lớp phủ: Nêu rõ vật liệu lớp phủ, như 'sơn dầu', 'vecni', 'phủ nhựa', v.v. Mục đích sử dụng: Mô tả ngắn gọn mục đích cuối cùng, như 'dùng cho vỏ thiết bị gia dụng, trang trí xây dựng'. Thương hiệu hoặc model: Nếu có thương hiệu hoặc model, nên khai báo để hải quan nhận diện. Tên hàng: Tấm thép carbon sơn; Vật liệu: Thép không hợp kim (thép carbon thấp); Quy cách: Độ dày 0.5mm, chiều rộng 500mm, cuộn; Quy trình gia công: Sơn sau cán nguội; Loại lớp phủ: Sơn polyester; Mục đích: Dùng cho vỏ thiết bị gia dụng; Thương hiệu: Baosteel; Model: BPC-500. Khai báo sai chiều rộng: Phân loại 600mm trở lên vào 7212, thực tế phải vào 7210. Nhầm loại lớp phủ: Khai báo nhầm tấm mạ kẽm là tấm sơn, phải vào 7212.30. Khai báo sai vật liệu: Khai báo nhầm thép hợp kim là thép không hợp kim, phải vào 7225 hoặc 7226.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm thông tin chính như vật liệu, quy trình gia công, hình dạng, ví dụ 'tấm thép carbon sơn'.
⚠️ Chỉ ghi 'tấm thép' hoặc 'tấm sắt', không thể hiện sơn và vật liệu thép carbon.
Vật liệu
Xác định rõ là thép không hợp kim (thép carbon), có thể ghi rõ phạm vi hàm lượng carbon, như 'thép carbon thấp'.
⚠️ Ghi nhầm là thép hợp kim hoặc thép không gỉ, dẫn đến phân loại sai.
Kích thước quy cách
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu là cuộn thì ghi rõ chiều rộng cuộn), chiều rộng phải nhỏ hơn 600mm.
⚠️ Không ghi chiều rộng, hoặc khai báo chiều rộng là 600mm trở lên.
Quy trình gia công
Mô tả là 'sơn sau cán nguội' hoặc 'sơn', và ghi rõ loại lớp phủ (như sơn alkyd, sơn polyester).
⚠️ Chỉ ghi 'sơn', không nêu phương pháp gia công tấm nền (như cán nguội).
Loại lớp phủ
Nêu rõ vật liệu lớp phủ, như 'sơn dầu', 'vecni', 'phủ nhựa', v.v.
⚠️ Khai báo nhầm mạ kẽm là sơn, dẫn đến sai phân nhóm.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích cuối cùng, như 'dùng cho vỏ thiết bị gia dụng, trang trí xây dựng'.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng công nghiệp'.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, nên khai báo để hải quan nhận diện.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu model, dẫn đến không thể đối chiếu khi kiểm tra.
Ví dụ: Tên hàng: Tấm thép carbon sơn; Vật liệu: Thép không hợp kim (thép carbon thấp); Quy cách: Độ dày 0.5mm, chiều rộng 500mm, cuộn; Quy trình gia công: Sơn sau cán nguội; Loại lớp phủ: Sơn polyester; Mục đích: Dùng cho vỏ thiết bị gia dụng; Thương hiệu: Baosteel; Model: BPC-500.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai chiều rộng: Phân loại 600mm trở lên vào 7212, thực tế phải vào 7210.
Nhầm loại lớp phủ: Khai báo nhầm tấm mạ kẽm là tấm sơn, phải vào 7212.30.
Khai báo sai vật liệu: Khai báo nhầm thép hợp kim là thép không hợp kim, phải vào 7225 hoặc 7226.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Vật liệu là thép không hợp kim; 2. Chiều rộng nhỏ hơn 600mm; 3. Đã qua xử lý sơn (không phải mạ thiếc, mạ kẽm, v.v.); 4. Sản phẩm cán phẳng. Cần đồng thời thỏa mãn để phân loại vào 7212.50. Nếu chiều rộng ≥600mm, vào 7210; nếu là thép hợp kim, vào 7225/7226; nếu là mạ kẽm, vào 7212.30. 7210 Sản phẩm cán phẳng thép không hợp kim sơn có chiều rộng ≥600mm: Chiều rộng khác nhau, 7210 là tấm rộng, 7212 là tấm hẹp (<600mm). 7212.30 Tấm hẹp thép không hợp kim mạ kẽm: Lớp phủ là kẽm (mạ điện hoặc mạ nóng), không phải sơn. 7225 Tấm rộng thép hợp kim: Vật liệu là thép hợp kim, và chiều rộng ≥600mm. 7226 Tấm hẹp thép hợp kim: Vật liệu là thép hợp kim, chiều rộng <600mm, nhưng lớp phủ có thể là sơn. Vật liệu có phải thép không hợp kim? Chiều rộng có nhỏ hơn 600mm? Lớp phủ có phải sơn chứ không phải kẽm, thiếc? Có phải sản phẩm cán phẳng (không phải thanh, hình, dây)? Quy trình gia công có phải sơn sau cán nguội?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Vật liệu là thép không hợp kim; 2. Chiều rộng nhỏ hơn 600mm; 3. Đã qua xử lý sơn (không phải mạ thiếc, mạ kẽm, v.v.); 4. Sản phẩm cán phẳng. Cần đồng thời thỏa mãn để phân loại vào 7212.50. Nếu chiều rộng ≥600mm, vào 7210; nếu là thép hợp kim, vào 7225/7226; nếu là mạ kẽm, vào 7212.30.
Mã dễ nhầm:
7210 - Sản phẩm cán phẳng thép không hợp kim sơn có chiều rộng ≥600mm
Chiều rộng khác nhau, 7210 là tấm rộng, 7212 là tấm hẹp (<600mm).
7212.30 - Tấm hẹp thép không hợp kim mạ kẽm
Lớp phủ là kẽm (mạ điện hoặc mạ nóng), không phải sơn.
7225 - Tấm rộng thép hợp kim
Vật liệu là thép hợp kim, và chiều rộng ≥600mm.
7226 - Tấm hẹp thép hợp kim
Vật liệu là thép hợp kim, chiều rộng <600mm, nhưng lớp phủ có thể là sơn.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải thép không hợp kim?
✓ Chiều rộng có nhỏ hơn 600mm?
✓ Lớp phủ có phải sơn chứ không phải kẽm, thiếc?
✓ Có phải sản phẩm cán phẳng (không phải thanh, hình, dây)?
✓ Quy trình gia công có phải sơn sau cán nguội?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721250? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế, nhập mã HS 721250, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, VAT, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Sự khác biệt trong phân loại giữa tấm thép carbon sơn và tấm thép carbon mạ kẽm là gì? Tấm thép carbon sơn phân loại vào 7212.50, tấm thép carbon mạ kẽm phân loại vào 7212.30. Khác biệt chính là vật liệu lớp phủ: sơn (lớp phủ hữu cơ) và kẽm (lớp mạ kim loại). Khi khai báo cần cung cấp chứng minh loại lớp phủ. Nếu tấm thép carbon sơn có chiều rộng đúng 600mm, nên phân loại vào mã nào? Chiều rộng 600mm trở lên vào 7210, nhỏ hơn 600mm vào 7212. Do đó 600mm nên vào phân nhóm tương ứng thuộc 7210, như 7210.70 (sơn). Khi khai báo có cần cung cấp báo cáo kiểm tra thành phần lớp phủ không? Thường không cần, nhưng hải quan có thể yêu cầu nếu nghi ngờ phân loại. Nên giữ chứng minh vật liệu lớp phủ, như giải thích thành phần hoặc báo cáo kiểm tra do nhà cung cấp cung cấp, để phòng kiểm tra. Sự khác biệt giữa 721250 và 721260 là gì? 721250 là sơn hoặc phủ nhựa và các lớp phủ phi kim loại khác, 721260 là đã được bọc, mạ hoặc phủ (nhưng chưa được liệt kê), thực tế 721260 đã bị bãi bỏ, hiện tại các phân nhóm dưới 7212 là 10, 20, 30, 40, 50, v.v. Vui lòng lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn. Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới tấm thép carbon sơn, có thể sử dụng 721250 không? Có thể, nhưng cần lưu ý xuất khẩu bán lẻ thường theo thuế bưu phẩm hoặc thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới, phân loại vẫn theo mã HS. Cần đảm bảo hàng hóa phù hợp số lượng hợp lý tự dùng cá nhân, nếu không có thể yêu cầu khai báo theo thương mại thông thường. Nếu tấm thép carbon sơn đã qua cắt, dập, có còn phân loại vào 721250 không? Nếu chỉ cắt, dập nhưng không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn có thể phân loại vào 721250; nếu gia công thêm thành sản phẩm (như phụ tùng ô tô), thì vào Chương 73 hoặc 87, v.v. Cần đánh giá theo mức độ gia công.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721250?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế, nhập mã HS 721250, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, VAT, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa tấm thép carbon sơn và tấm thép carbon mạ kẽm là gì?
A: Tấm thép carbon sơn phân loại vào 7212.50, tấm thép carbon mạ kẽm phân loại vào 7212.30. Khác biệt chính là vật liệu lớp phủ: sơn (lớp phủ hữu cơ) và kẽm (lớp mạ kim loại). Khi khai báo cần cung cấp chứng minh loại lớp phủ.
Q: Nếu tấm thép carbon sơn có chiều rộng đúng 600mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Chiều rộng 600mm trở lên vào 7210, nhỏ hơn 600mm vào 7212. Do đó 600mm nên vào phân nhóm tương ứng thuộc 7210, như 7210.70 (sơn).
Q: Khi khai báo có cần cung cấp báo cáo kiểm tra thành phần lớp phủ không?
A: Thường không cần, nhưng hải quan có thể yêu cầu nếu nghi ngờ phân loại. Nên giữ chứng minh vật liệu lớp phủ, như giải thích thành phần hoặc báo cáo kiểm tra do nhà cung cấp cung cấp, để phòng kiểm tra.
Q: Sự khác biệt giữa 721250 và 721260 là gì?
A: 721250 là sơn hoặc phủ nhựa và các lớp phủ phi kim loại khác, 721260 là đã được bọc, mạ hoặc phủ (nhưng chưa được liệt kê), thực tế 721260 đã bị bãi bỏ, hiện tại các phân nhóm dưới 7212 là 10, 20, 30, 40, 50, v.v. Vui lòng lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới tấm thép carbon sơn, có thể sử dụng 721250 không?
A: Có thể, nhưng cần lưu ý xuất khẩu bán lẻ thường theo thuế bưu phẩm hoặc thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới, phân loại vẫn theo mã HS. Cần đảm bảo hàng hóa phù hợp số lượng hợp lý tự dùng cá nhân, nếu không có thể yêu cầu khai báo theo thương mại thông thường.
Q: Nếu tấm thép carbon sơn đã qua cắt, dập, có còn phân loại vào 721250 không?
A: Nếu chỉ cắt, dập nhưng không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn có thể phân loại vào 721250; nếu gia công thêm thành sản phẩm (như phụ tùng ô tô), thì vào Chương 73 hoặc 87, v.v. Cần đánh giá theo mức độ gia công.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.