Chương 72 bao gồm luyện kim và các sản phẩm sắt thép sơ cấp, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, phế liệu, thỏi đúc, bán thành phẩm (phôi vuông, phôi tấm, v.v.) cũng như các sản phẩm cán, kéo, ép như tấm, thanh, hình, dây. Tuy nhiên, các sản phẩm thép được gia công hoặc phủ thêm có thể được phân loại vào chương 73 hoặc 83. Đây là chương phân loại cơ bản cho thương mại sắt thép. Nhóm 7212 bao gồm các sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim có chiều rộng dưới 600mm, đã được mạ hoặc phủ. Cụ thể bao gồm mạ thiếc, mạ kẽm (bao gồm mạ điện và mạ nhúng nóng), mạ nhôm, sơn, phủ nhựa, v.v. Nhưng không bao gồm các tấm mạ có chiều rộng ≥600mm (thuộc 7210) và các sản phẩm tương tự bằng thép không gỉ hoặc thép hợp kim. 2 chữ số đầu 72 đại diện cho Chương 72 sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 12 đại diện cho nhóm 7212, tức là sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim được mạ hoặc phủ có chiều rộng <600mm; chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 721220, đặc biệt chỉ sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim mạ kẽm điện có chiều rộng <600mm. Do đó 721220 tổng thể chỉ tấm thép carbon mạ kẽm điện (chiều rộng <600mm). Mặt hàng này là tấm thép carbon mạ kẽm, chiều rộng <600mm, và sử dụng quy trình mạ kẽm điện, phù hợp với mô tả của 721220. Nếu chiều rộng ≥600mm nên phân loại vào 7210; nếu là mạ kẽm nhúng nóng thì phân loại vào 721230; nếu là thép hợp kim thì phân loại vào 7225 hoặc 7226. Do đó 721220 là phân loại đúng duy nhất.
Chương
Chương 72 bao gồm luyện kim và các sản phẩm sắt thép sơ cấp, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, phế liệu, thỏi đúc, bán thành phẩm (phôi vuông, phôi tấm, v.v.) cũng như các sản phẩm cán, kéo, ép như tấm, thanh, hình, dây. Tuy nhiên, các sản phẩm thép được gia công hoặc phủ thêm có thể được phân loại vào chương 73 hoặc 83. Đây là chương phân loại cơ bản cho thương mại sắt thép.
Nhóm
Nhóm 7212 bao gồm các sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim có chiều rộng dưới 600mm, đã được mạ hoặc phủ. Cụ thể bao gồm mạ thiếc, mạ kẽm (bao gồm mạ điện và mạ nhúng nóng), mạ nhôm, sơn, phủ nhựa, v.v. Nhưng không bao gồm các tấm mạ có chiều rộng ≥600mm (thuộc 7210) và các sản phẩm tương tự bằng thép không gỉ hoặc thép hợp kim.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72 đại diện cho Chương 72 sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 12 đại diện cho nhóm 7212, tức là sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim được mạ hoặc phủ có chiều rộng <600mm; chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 721220, đặc biệt chỉ sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim mạ kẽm điện có chiều rộng <600mm. Do đó 721220 tổng thể chỉ tấm thép carbon mạ kẽm điện (chiều rộng <600mm).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tấm thép carbon mạ kẽm, chiều rộng <600mm, và sử dụng quy trình mạ kẽm điện, phù hợp với mô tả của 721220. Nếu chiều rộng ≥600mm nên phân loại vào 7210; nếu là mạ kẽm nhúng nóng thì phân loại vào 721230; nếu là thép hợp kim thì phân loại vào 7225 hoặc 7226. Do đó 721220 là phân loại đúng duy nhất.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và quy trình, như "tấm thép carbon mạ kẽm điện" Vật liệu: Ghi rõ là thép carbon (thép không hợp kim), cung cấp mác cụ thể như Q235 nếu cần Quy cách kích thước: Bao gồm độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu là cuộn thì ghi rõ cuộn), chiều rộng phải nhỏ hơn 600mm Quy trình gia công: Ghi rõ là mạ kẽm điện (mạ kẽm điện phân), phân biệt với mạ kẽm nhúng nóng Loại lớp phủ: Ghi rõ lớp mạ là kẽm, nếu là mạ kẽm hợp kim hóa cần giải thích Mục đích sử dụng: Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng chính, như xây dựng, thiết bị gia dụng, ô tô, v.v. Thương hiệu hoặc nhà sản xuất: Nếu có thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu có thể ghi "không" Trạng thái: Như cuộn, tấm, cắt theo kích thước, v.v. Tên hàng: Tấm thép carbon mạ kẽm điện; Vật liệu: Thép carbon (thép không hợp kim), mác Q235; Quy cách: Độ dày 0.5mm, chiều rộng 500mm, cuộn; Quy trình gia công: Mạ kẽm điện; Loại lớp phủ: Lớp mạ kẽm nguyên chất; Mục đích: Dùng để sản xuất vỏ thiết bị gia dụng; Thương hiệu: Không; Trạng thái: Cuộn. Nhầm tấm mạ kẽm điện có chiều rộng ≥600mm vào 721220, thực tế nên vào 7210 Nhầm tấm mạ kẽm nhúng nóng vào 721220, nên vào 721230 Không ghi rõ quy trình mạ kẽm điện, dẫn đến tranh chấp phân loại Bỏ qua kích thước chiều rộng, không cung cấp giá trị chiều rộng chính xác
Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và quy trình, như "tấm thép carbon mạ kẽm điện"
⚠️ Chỉ ghi "tấm thép" hoặc "tấm mạ kẽm", không phân biệt mạ kẽm điện và mạ kẽm nhúng nóng
Vật liệu
Ghi rõ là thép carbon (thép không hợp kim), cung cấp mác cụ thể như Q235 nếu cần
⚠️ Ghi nhầm là thép hợp kim hoặc thép không gỉ, dẫn đến phân loại sai
Quy cách kích thước
Bao gồm độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu là cuộn thì ghi rõ cuộn), chiều rộng phải nhỏ hơn 600mm
⚠️ Không ghi chiều rộng hoặc khai báo nhầm chiều rộng là ≥600mm
Quy trình gia công
Ghi rõ là mạ kẽm điện (mạ kẽm điện phân), phân biệt với mạ kẽm nhúng nóng
⚠️ Nhầm lẫn mạ kẽm điện với mạ kẽm nhúng nóng, phân loại sai vào 721230
Loại lớp phủ
Ghi rõ lớp mạ là kẽm, nếu là mạ kẽm hợp kim hóa cần giải thích
⚠️ Không giải thích thành phần lớp mạ, hoặc khai báo nhầm là mạ nhôm, mạ thiếc
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng chính, như xây dựng, thiết bị gia dụng, ô tô, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng cho công nghiệp"
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất
Nếu có thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu có thể ghi "không"
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, dẫn đến hải quan nghi ngờ
Trạng thái
Như cuộn, tấm, cắt theo kích thước, v.v.
⚠️ Không phân biệt cuộn và tấm, ảnh hưởng đến phân loại
Ví dụ: Tên hàng: Tấm thép carbon mạ kẽm điện; Vật liệu: Thép carbon (thép không hợp kim), mác Q235; Quy cách: Độ dày 0.5mm, chiều rộng 500mm, cuộn; Quy trình gia công: Mạ kẽm điện; Loại lớp phủ: Lớp mạ kẽm nguyên chất; Mục đích: Dùng để sản xuất vỏ thiết bị gia dụng; Thương hiệu: Không; Trạng thái: Cuộn.
Lỗi thường gặp:
Nhầm tấm mạ kẽm điện có chiều rộng ≥600mm vào 721220, thực tế nên vào 7210
Nhầm tấm mạ kẽm nhúng nóng vào 721220, nên vào 721230
Không ghi rõ quy trình mạ kẽm điện, dẫn đến tranh chấp phân loại
Bỏ qua kích thước chiều rộng, không cung cấp giá trị chiều rộng chính xác
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu là sắt hoặc thép không hợp kim (thép carbon); 2) Sản phẩm cán phẳng; 3) Chiều rộng dưới 600mm; 4) Đã được mạ kẽm điện. Đồng thời thỏa mãn các điều kiện trên mới phân loại vào 721220. Nếu chiều rộng ≥600mm, vào 7210; nếu là mạ kẽm nhúng nóng, vào 721230; nếu là thép hợp kim, vào 7225 hoặc 7226. 721010 Tấm thép carbon mạ kẽm điện có chiều rộng ≥600mm: Chiều rộng ≥600mm, vào 7210, trong khi 721220 yêu cầu chiều rộng <600mm 721230 Tấm thép carbon mạ kẽm nhúng nóng có chiều rộng <600mm: Quy trình mạ kẽm nhúng nóng, lớp mạ dày hơn, vào 721230, trong khi 721220 là mạ kẽm điện 721049 Tấm thép carbon mạ kẽm khác có chiều rộng ≥600mm: Chiều rộng ≥600mm và có thể là mạ kẽm nhúng nóng, vào 7210 722592 Tấm thép hợp kim mạ kẽm điện có chiều rộng <600mm: Vật liệu là thép hợp kim, vào 7225, trong khi 721220 yêu cầu thép không hợp kim 721720 Dây thép mạ kẽm có chiều rộng <600mm: Thuộc dây, vào 7217, trong khi 721220 là sản phẩm cán phẳng Vật liệu có phải là thép không hợp kim (thép carbon)? Chiều rộng có nhỏ hơn 600mm? Quy trình gia công có phải là mạ kẽm điện? Có phải là sản phẩm cán phẳng (không phải dây)? Có chưa qua gia công thêm (như sơn, composite)?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu là sắt hoặc thép không hợp kim (thép carbon); 2) Sản phẩm cán phẳng; 3) Chiều rộng dưới 600mm; 4) Đã được mạ kẽm điện. Đồng thời thỏa mãn các điều kiện trên mới phân loại vào 721220. Nếu chiều rộng ≥600mm, vào 7210; nếu là mạ kẽm nhúng nóng, vào 721230; nếu là thép hợp kim, vào 7225 hoặc 7226.
Mã dễ nhầm:
721010 - Tấm thép carbon mạ kẽm điện có chiều rộng ≥600mm
Chiều rộng ≥600mm, vào 7210, trong khi 721220 yêu cầu chiều rộng <600mm
Quy trình mạ kẽm nhúng nóng, lớp mạ dày hơn, vào 721230, trong khi 721220 là mạ kẽm điện
721049 - Tấm thép carbon mạ kẽm khác có chiều rộng ≥600mm
Chiều rộng ≥600mm và có thể là mạ kẽm nhúng nóng, vào 7210
722592 - Tấm thép hợp kim mạ kẽm điện có chiều rộng <600mm
Vật liệu là thép hợp kim, vào 7225, trong khi 721220 yêu cầu thép không hợp kim
721720 - Dây thép mạ kẽm có chiều rộng <600mm
Thuộc dây, vào 7217, trong khi 721220 là sản phẩm cán phẳng
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải là thép không hợp kim (thép carbon)?
✓ Chiều rộng có nhỏ hơn 600mm?
✓ Quy trình gia công có phải là mạ kẽm điện?
✓ Có phải là sản phẩm cán phẳng (không phải dây)?
✓ Có chưa qua gia công thêm (như sơn, composite)?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721220? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc nền tảng "Internet + Hải quan", nhập mã HS 721220. Cũng có thể sử dụng nền tảng dữ liệu thương mại bên thứ ba, nhưng cần lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy quốc gia, hiệp định thương mại, nên tham khảo công bố chính thức. Sự khác biệt trong phân loại giữa mạ kẽm điện và mạ kẽm nhúng nóng là gì? Mạ kẽm điện (mạ kẽm điện phân) có lớp mạ mỏng và đều, vào 721220 (chiều rộng <600mm) hoặc 7210 (chiều rộng ≥600mm); mạ kẽm nhúng nóng có lớp mạ dày, vào 721230 (chiều rộng <600mm) hoặc 721049 (chiều rộng ≥600mm). Khi khai báo cần ghi rõ quy trình. Nếu chiều rộng đúng 600mm, nên phân loại vào mã nào? Khi chiều rộng bằng 600mm, nếu là thép carbon mạ kẽm điện, nên vào 7210 (phân nhóm cụ thể như 721030), vì 721220 yêu cầu chiều rộng nhỏ hơn 600mm. Khi phân loại cần đánh giá nghiêm ngặt theo ngưỡng chiều rộng. Tấm thép 721220 có thể dùng cho sản xuất ô tô không? Có thể, tấm thép carbon mạ kẽm điện thường dùng cho linh kiện ô tô, nhưng cần lưu ý thép dùng cho ô tô có thể qua hợp kim hóa hoặc xử lý đặc biệt, nếu là thép hợp kim thì nên vào 7225. Nên xác nhận theo vật liệu và quy trình thực tế. Khai báo thiếu quy trình "mạ kẽm điện" sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, như nhầm vào 721230 (mạ kẽm nhúng nóng) hoặc 7210, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt, thậm chí xác định khai báo không trung thực. Phải khai báo chính xác quy trình. Điều kiện giám sát của 721220 và 721230 khác nhau thế nào? Điều kiện giám sát có thể thay đổi theo chính sách quốc gia, nhưng thường liên quan đến giấy phép xuất nhập khẩu, hạn ngạch thuế quan, v.v. Cụ thể cần tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan" mới nhất. Cả hai đều có thể liên quan đến thuế chống bán phá giá, nhưng phạm vi khác nhau. Bán thép mạ kẽm qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần cung cấp chứng từ gì? Thường cần cung cấp hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, hợp đồng, và các yếu tố khai báo theo yêu cầu hải quan. Nếu liên quan đến hoàn thuế xuất khẩu, còn cần hóa đơn VAT. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Làm thế nào để xác định tấm thép đã qua "gia công thêm"? Gia công thêm bao gồm sơn, phủ nhựa, composite, dập, uốn, v.v. Nếu chỉ mạ kẽm, vẫn vào 7212; nếu sơn, có thể vào phân nhóm khác của 7212 hoặc chương 73. Cần đánh giá theo quy trình gia công và trạng thái sản phẩm.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721220?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc nền tảng "Internet + Hải quan", nhập mã HS 721220. Cũng có thể sử dụng nền tảng dữ liệu thương mại bên thứ ba, nhưng cần lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy quốc gia, hiệp định thương mại, nên tham khảo công bố chính thức.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa mạ kẽm điện và mạ kẽm nhúng nóng là gì?
A: Mạ kẽm điện (mạ kẽm điện phân) có lớp mạ mỏng và đều, vào 721220 (chiều rộng <600mm) hoặc 7210 (chiều rộng ≥600mm); mạ kẽm nhúng nóng có lớp mạ dày, vào 721230 (chiều rộng <600mm) hoặc 721049 (chiều rộng ≥600mm). Khi khai báo cần ghi rõ quy trình.
Q: Nếu chiều rộng đúng 600mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Khi chiều rộng bằng 600mm, nếu là thép carbon mạ kẽm điện, nên vào 7210 (phân nhóm cụ thể như 721030), vì 721220 yêu cầu chiều rộng nhỏ hơn 600mm. Khi phân loại cần đánh giá nghiêm ngặt theo ngưỡng chiều rộng.
Q: Tấm thép 721220 có thể dùng cho sản xuất ô tô không?
A: Có thể, tấm thép carbon mạ kẽm điện thường dùng cho linh kiện ô tô, nhưng cần lưu ý thép dùng cho ô tô có thể qua hợp kim hóa hoặc xử lý đặc biệt, nếu là thép hợp kim thì nên vào 7225. Nên xác nhận theo vật liệu và quy trình thực tế.
Q: Khai báo thiếu quy trình "mạ kẽm điện" sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, như nhầm vào 721230 (mạ kẽm nhúng nóng) hoặc 7210, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt, thậm chí xác định khai báo không trung thực. Phải khai báo chính xác quy trình.
Q: Điều kiện giám sát của 721220 và 721230 khác nhau thế nào?
A: Điều kiện giám sát có thể thay đổi theo chính sách quốc gia, nhưng thường liên quan đến giấy phép xuất nhập khẩu, hạn ngạch thuế quan, v.v. Cụ thể cần tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan" mới nhất. Cả hai đều có thể liên quan đến thuế chống bán phá giá, nhưng phạm vi khác nhau.
Q: Bán thép mạ kẽm qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần cung cấp chứng từ gì?
A: Thường cần cung cấp hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, hợp đồng, và các yếu tố khai báo theo yêu cầu hải quan. Nếu liên quan đến hoàn thuế xuất khẩu, còn cần hóa đơn VAT. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để xác định tấm thép đã qua "gia công thêm"?
A: Gia công thêm bao gồm sơn, phủ nhựa, composite, dập, uốn, v.v. Nếu chỉ mạ kẽm, vẫn vào 7212; nếu sơn, có thể vào phân nhóm khác của 7212 hoặc chương 73. Cần đánh giá theo quy trình gia công và trạng thái sản phẩm.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.