Mã HS: 721119
Băng thép cacbon cán nóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, thép phế liệu, thỏi thép, bán thành phẩm thép, sản phẩm dẹt, sản phẩm dài, ống thép, v.v. Chương này phân loại theo nguyên liệu luyện kim, hình thái gia công và thành phần hợp kim, là chương cốt lõi của thương mại thép toàn cầu. 7211 thuộc nhóm sản phẩm dẹt cuộn cán nóng, nhưng cần lưu ý chương này không bao gồm sản phẩm thép thành phẩm (như phụ tùng ống, kết cấu thép thuộc Chương 73) cũng như thép tấm có phủ (như tấm mạ thuộc Chương 7210).
Nhóm
Nhóm 7211 bao gồm sản phẩm dẹt bằng sắt hoặc thép không hợp kim, cán nóng, có chiều rộng nhỏ hơn 600mm, chưa được bọc, mạ hoặc tráng phủ. Cụ thể bao gồm băng thép hẹp sau cán nóng chỉ qua xử lý tẩy axit, cán, ủ, v.v., cũng như băng thép hẹp đã qua gia công thêm nhưng chưa thay đổi đặc tính cơ bản. Sản phẩm thuộc nhóm này thường ở dạng cuộn hoặc định chiều dài, dùng cho sản xuất hạ nguồn như ống hàn, thép định hình nguội, phụ tùng kim khí, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: chỉ Chương 72, tức loại sắt thép, bao gồm từ nguyên liệu đến bán thành phẩm, sản phẩm dẹt, sản phẩm dài, v.v. Chữ số thứ 3-4 là 11: chỉ nhóm 7211, tức sản phẩm dẹt thép không hợp kim cán nóng có chiều rộng <600mm, chưa mạ. Chữ số thứ 5-6 là 19: trong nhóm 7211, phân nhóm 7211.19 chỉ băng thép hẹp thép không hợp kim cán nóng khác, chưa qua gia công thêm, độ dày không giới hạn, nhưng loại trừ các loại đã tẩy axit (7211.13), đã cán hoa văn (7211.14), v.v. Cần lưu ý chữ số thứ 5-6 là cấp phân nhóm, mã 6 chữ số phổ biến toàn cầu, các nước có thể phân chi tiết đến 8-10 chữ số.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là băng thép cacbon cán nóng, chiều rộng <600mm, thép không hợp kim, chưa mạ hoặc tráng phủ, do đó được phân loại vào 7211. Nếu chiều rộng ≥600mm, phải phân vào 7208; nếu cán nguội, phân vào 7212; nếu đã mạ, phân vào 7210; nếu là thép hợp kim, phân vào 7225 hoặc 7226. Vì vậy 7211.19 là phân nhóm bao trùm cho băng thép hẹp thép không hợp kim cán nóng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và trạng thái gia công, như "băng thép cacbon cán nóng".
⚠️ Chỉ ghi "băng thép" mà không ghi rõ cán nóng, thép cacbon, dẫn đến phân loại mơ hồ.
Vật liệu
Ghi rõ loại thép và thành phần hóa học chính, như thép không hợp kim, phạm vi hàm lượng cacbon, có chứa nguyên tố hợp kim hay không.
⚠️ Khai báo sai thép không hợp kim thành thép hợp kim, hoặc không cung cấp hàm lượng cacbon.
Quy cách kích thước
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu định chiều dài), chiều rộng phải nhỏ hơn 600mm, độ dày chính xác đến milimét.
⚠️ Khai báo sai chiều rộng, như thực tế 600mm nhưng khai 599mm, dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái gia công
Nêu rõ có cán nóng, tẩy axit, ủ, cán hoa văn hay không, có gia công thêm hay không.
⚠️ Khai báo băng thép đã tẩy axit thành chưa tẩy axit, ảnh hưởng đến phân biệt phân nhóm.
Xử lý bề mặt
Khai báo có mạ, tráng phủ, bọc hay không, nếu có thì phải phân vào nhóm khác.
⚠️ Khai báo sai băng thép mạ kẽm thành chưa mạ, dẫn đến rủi ro trốn thuế.
Mục đích sử dụng
Nêu ngắn gọn mục đích chính, như ống hàn, thép định hình nguội, dập kim khí, v.v., hỗ trợ phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng công nghiệp", không thể hỗ trợ phán đoán.
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất
Khai báo nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ sót hoặc ghi sai, ảnh hưởng đến kiểm tra giá.
Phương thức đóng gói
Nêu rõ dạng cuộn, buộc hoặc đóng gói định chiều dài, ảnh hưởng đến vận chuyển và kiểm tra.
⚠️ Không ghi rõ dạng cuộn, dẫn đến tranh chấp khi kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: Băng thép cacbon cán nóng; Vật liệu: Thép không hợp kim, hàm lượng cacbon 0.15%; Quy cách: Độ dày 2.0mm, chiều rộng 300mm, dạng cuộn; Trạng thái gia công: Cán nóng, chưa tẩy axit, chưa ủ; Xử lý bề mặt: Không mạ tráng phủ; Mục đích: Sản xuất ống hàn; Thương hiệu: Không; Đóng gói: Dạng cuộn.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu là thép không hợp kim; 2) Chiều rộng nhỏ hơn 600mm; 3) Cán nóng và chưa mạ tráng phủ; 4) Chưa gia công thêm (như cán nguội, cán hoa văn). Đồng thời cần tham khảo chú giải chương, chú giải phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu và quyết định phân loại hải quan. Nếu chiều rộng ≥600mm phân vào 7208, cán nguội phân vào 7212, thép hợp kim phân vào 7225/7226.
Mã dễ nhầm:
7208 - Thép tấm rộng không hợp kim cán nóng
Chiều rộng ≥600mm, trong khi 7211 yêu cầu chiều rộng <600mm, đây là khác biệt cốt lõi nhất.
7212 - Băng thép hẹp không hợp kim cán nguội
Trạng thái gia công là cán nguội, trong khi 7211 là cán nóng, sau cán nguội bề mặt bóng hơn, kích thước chính xác hơn.
7210 - Băng thép hẹp không hợp kim mạ
Đã qua xử lý mạ kẽm, mạ thiếc, v.v., trong khi 7211 chưa mạ, xử lý bề mặt là yếu tố then chốt.
7225 - Thép tấm rộng hợp kim
Vật liệu là thép hợp kim, và chiều rộng ≥600mm, hàm lượng nguyên tố hợp kim phải phù hợp chú giải chương.
7226 - Băng thép hẹp hợp kim
Vật liệu là thép hợp kim, chiều rộng <600mm, khác với thép không hợp kim của 7211.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721119?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất bao gồm thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy biểu thuế mới nhất tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: 721119 và 721129 khác nhau như thế nào?
A: 721119 là băng thép hẹp thép không hợp kim cán nóng, chưa tẩy axit; 721129 là băng thép hẹp thép không hợp kim cán nóng, nhưng đã tẩy axit. Tẩy axit loại bỏ vảy oxit, bề mặt sạch hơn, khi phân loại cần cung cấp chứng nhận quy trình.
Q: Các yếu tố khai báo của băng thép cacbon cán nóng là gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, vật liệu, quy cách kích thước, trạng thái gia công, xử lý bề mặt, mục đích, thương hiệu, đóng gói, v.v. Trong đó vật liệu, quy cách, trạng thái gia công là then chốt phân loại, phải khai báo chính xác.
Q: Nếu băng thép qua cán nguội nhưng chưa mạ, nên phân vào mã nào?
A: Nên phân vào nhóm 7212, phân nhóm cụ thể xác định theo độ dày, chiều rộng, v.v. Cán nguội và cán nóng là điểm phân biệt quan trọng, không thể nhầm lẫn.
Q: Băng thép có chiều rộng đúng 600mm phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc, chiều rộng ≥600mm phân vào 7208, chiều rộng <600mm phân vào 7211. Nếu chiều rộng thực tế là 600mm, phải phân vào 7208, không thể phân vào 7211.
Q: Điều kiện giám sát của 721119 là gì?
A: Có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu tự động, giấy thông quan hàng nhập cảnh, v.v., cụ thể phụ thuộc vào xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. Nên tra cứu Bảng mã điều kiện giám sát hải quan mới nhất.
Q: Xuất khẩu 721119 cần những chứng từ nào?
A: Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, tờ khai hải quan, vận đơn, v.v. Nếu hưởng hoàn thuế, cần cung cấp hóa đơn giá trị gia tăng chuyên dụng. Một số quốc gia có thể có yêu cầu thuế xuất khẩu hoặc giấy phép.
Q: Làm thế nào để xác định băng thép cacbon có thuộc thép không hợp kim?
A: Theo chú giải chương HS, thép không hợp kim là thép có hàm lượng nguyên tố hợp kim dưới giới hạn quy định, như mangan ≤1.65%, silic ≤0.60%, v.v. Nếu vượt giới hạn, được coi là thép hợp kim, phân vào 7225/7226.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.