Mã HS: 721061
Thép tấm phủ nhựa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm luyện kim và các sản phẩm sơ cấp từ sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi thép và các bán thành phẩm khác nhau, sản phẩm cán phẳng, thanh dây, thép góc, v.v. Tuy nhiên, các sản phẩm đã qua chế biến thêm (như tráng phủ, mạ, phủ nhựa) nếu vượt quá phạm vi chú thích chương có thể được phân loại vào chương 73 hoặc các chương khác. Chương này là chương cốt lõi của thương mại sắt thép, liên quan đến một lượng lớn hàng hóa công nghiệp cơ bản trên toàn cầu.
Nhóm
Nhóm 7210 bao gồm sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim có chiều rộng ≥600mm, đã được phủ, mạ hoặc tráng. Bao gồm mạ thiếc, mạ kẽm, sơn, phủ nhựa, v.v. Nhưng cần lưu ý: thép tấm phủ nhựa nếu lớp nhựa có độ dày vượt quá 50% tổng độ dày, hoặc nhựa tạo thành đặc tính cơ bản, có thể được phân loại vào chương 39. Các phân nhóm cụ thể của nhóm này được chia nhỏ theo vật liệu và độ dày của lớp phủ.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: Chương 72, sắt thép. Chữ số thứ 3-4 là 10: Nhóm 7210, sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim có chiều rộng ≥600mm, đã được phủ, mạ hoặc tráng. Chữ số thứ 5-6 là 61: Phân nhóm 721061, thép tấm chỉ được phủ nhựa, và độ dày lớp nhựa không vượt quá 50% tổng độ dày. Nếu lớp nhựa vượt quá 50%, nên phân loại vào 3919 hoặc 3921, v.v. Nếu tấm nền là thép hợp kim, thì phân loại vào 7225 hoặc 7226. Dưới phân nhóm này không được chia nhỏ theo loại nhựa, nhưng cần khai báo loại nhựa và độ dày.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thép tấm có bề mặt được phủ lớp nhựa, tấm nền là sắt hoặc thép không hợp kim, chiều rộng ≥600mm, lớp nhựa không tạo thành đặc tính cơ bản (độ dày ≤50%). Do đó được phân loại vào 7210.61, không phải 7210.70 (sơn hoặc phủ nhựa nhưng không rõ ràng là phủ nhựa) hoặc 7212 (chiều rộng <600mm). Nếu lớp nhựa quá dày hoặc tấm nền là thép hợp kim, thì phân loại vào chương 39 hoặc 7225/7226.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Khai báo tên hàng hóa, nên ghi rõ "thép tấm phủ nhựa" hoặc tên hàng cụ thể, tránh ghi chung chung là "thép tấm".
⚠️ Chỉ ghi "thép tấm" hoặc "thép tấm tráng phủ", không thể hiện đặc điểm phủ nhựa.
Chất liệu
Khai báo chất liệu tấm nền, như "thép không hợp kim", và ghi rõ loại nhựa, như "phủ polyethylene (PE)".
⚠️ Chỉ ghi "thép" hoặc "nhựa", không phân biệt chất liệu tấm nền và lớp phủ.
Quy cách kích thước
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu là cuộn thì ghi rõ cuộn), chiều rộng phải ≥600mm.
⚠️ Bỏ sót chiều rộng hoặc độ dày, dẫn đến không thể xác định có thuộc 7210 hay không.
Độ dày lớp nhựa
Khai báo độ dày lớp nhựa và tỷ lệ so với tổng độ dày, để xác định có ≤50% hay không.
⚠️ Không cung cấp độ dày lớp nhựa, hoặc chỉ cung cấp tổng độ dày.
Quy trình gia công
Mô tả phương pháp phủ, như "dán nóng", "phủ đùn", v.v., và có qua xử lý khác hay không.
⚠️ Không mô tả quy trình phủ, hoặc nhầm lẫn với sơn.
Mác thép
Khai báo mác thép (như Q235), nếu không có có thể không điền, nhưng nên cung cấp.
⚠️ Điền sai mác thép hoặc không phù hợp với chất liệu.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích chính, như "vỏ thiết bị gia dụng", "trang trí xây dựng", v.v.
⚠️ Mục đích quá chung chung, như "dùng cho công nghiệp".
Ví dụ:
Tên hàng: Thép tấm phủ nhựa; Chất liệu: Tấm nền thép không hợp kim, phủ polyethylene (PE); Quy cách: Độ dày 1.0mm (lớp nhựa 0.2mm, chiếm 20%), chiều rộng 1250mm, dạng cuộn; Quy trình gia công: Phủ dán nóng; Mác thép: Q235; Mục đích: Vỏ thiết bị gia dụng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Tấm nền là sắt hoặc thép không hợp kim; 2) Chiều rộng ≥600mm; 3) Phủ nhựa, và độ dày lớp nhựa không vượt quá 50% tổng độ dày; 4) Lớp nhựa không tạo thành đặc tính cơ bản. Nếu lớp nhựa vượt quá 50%, theo chú thích chương, có thể thuộc chương 39. Nếu tấm nền là thép hợp kim, thuộc 7225/7226. Nếu chiều rộng <600mm, thuộc 7212.
Mã dễ nhầm:
721070 - Thép tấm sơn hoặc phủ nhựa
721070 chỉ sơn hoặc phủ nhựa (không phải phủ nhựa), thường lớp phủ mỏng hơn, và có thể là sơn hoặc vecni. Phủ nhựa thường chỉ màng hoặc tấm nhựa, độ dày lớn hơn, và rõ ràng là chất liệu nhựa.
721240 - Thép tấm phủ nhựa có chiều rộng <600mm
721240 là thép tấm sơn hoặc phủ nhựa có chiều rộng <600mm, bao gồm phủ nhựa. Khác biệt ở chiều rộng, ≥600mm thuộc 7210, <600mm thuộc 7212.
722599 - Thép tấm phủ nhựa bằng thép hợp kim
722599 là sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim, chiều rộng ≥600mm, đã qua tráng phủ khác. Nếu tấm nền là thép hợp kim, ngay cả khi phủ nhựa, cũng nên thuộc 7225, không phải 7210.
391990 - Tấm nhựa
Nếu độ dày lớp nhựa vượt quá 50% tổng độ dày, hoặc nhựa tạo thành đặc tính cơ bản, thì thuộc chương 39. 391990 là tấm nhựa khác, bao gồm nhựa có phủ lớp thép.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721061?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 721061, chọn quốc gia xuất xứ và phương thức thương mại, để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, theo thông báo mới nhất.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa thép tấm phủ nhựa và thép tấm sơn là gì?
A: Thép tấm phủ nhựa thường chỉ màng hoặc tấm nhựa, độ dày lớn hơn, thuộc 721061; thép tấm sơn chỉ sơn hoặc vecni, lớp phủ mỏng hơn, thuộc 721070. Khác biệt chính ở chất liệu và độ dày lớp phủ, phủ nhựa cần khai báo loại nhựa và độ dày.
Q: Nếu độ dày lớp nhựa vượt quá 50% tổng độ dày, nên phân loại vào mã nào?
A: Theo chú thích chương 72, nếu lớp nhựa vượt quá 50%, thì nhựa tạo thành đặc tính cơ bản, nên thuộc chương 39, cụ thể là 3919 hoặc 3921, v.v. Cần cung cấp chứng minh độ dày lớp nhựa.
Q: Thép tấm phủ nhựa có chiều rộng nhỏ hơn 600mm được phân loại như thế nào?
A: Thép tấm phủ nhựa có chiều rộng nhỏ hơn 600mm nên thuộc 7212, phân nhóm cụ thể là 721240 (sơn hoặc phủ nhựa). Khi phân loại cần xem xét cả chiều rộng và chất liệu lớp phủ.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để điền độ dày lớp nhựa?
A: Trong các yếu tố khai báo nên điền riêng tổng độ dày và độ dày lớp nhựa, và ghi rõ tỷ lệ lớp nhựa. Ví dụ: Tổng độ dày 1.0mm, lớp nhựa 0.2mm, chiếm 20%. Điều này giúp hải quan xác định phân loại.
Q: Thép tấm phủ nhựa bằng thép hợp kim có thể thuộc 721061 không?
A: Không. 721061 chỉ áp dụng cho thép không hợp kim. Nếu tấm nền là thép hợp kim, nên thuộc 7225 hoặc 7226, tùy thuộc vào chiều rộng và trạng thái gia công. Cần khai báo hàm lượng nguyên tố hợp kim.
Q: Bán thép tấm phủ nhựa qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để xác định mã HS?
A: Đầu tiên xác nhận chất liệu tấm nền (thép không hợp kim), chiều rộng (≥600mm), độ dày lớp nhựa (≤50%), sau đó thuộc 721061. Nếu là thành phẩm (như cắt thành hình dạng cụ thể), có thể cần phân loại theo thành phẩm. Nên tham khảo ý kiến của đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: 721061 và 721070 có dễ nhầm lẫn khi khai báo hải quan không?
A: Dễ nhầm lẫn. Cả hai đều là thép tấm tráng phủ có chiều rộng ≥600mm, nhưng 721061 là phủ nhựa, 721070 là sơn hoặc phủ nhựa. Khi khai báo cần cung cấp chứng minh chất liệu lớp phủ, như mẫu màng nhựa hoặc báo cáo kiểm tra thành phần, để tránh sai sót phân loại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.