Mã HS: 721049
Thép tấm mạ lớp phủ khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm luyện kim sắt thép và các sản phẩm sắt thép sơ cấp, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi và bán thành phẩm, cũng như các sản phẩm tấm, dải, thanh, dây, hình được tạo thành qua cán, kéo, ép đùn. Đây là chương phân loại cơ bản cho sản phẩm sắt thép, nhấn mạnh vật liệu là sắt hoặc thép, và hầu hết các nhóm hàng được phân chia theo trạng thái gia công (như cán nóng, cán nguội, mạ) và hình dạng. 7210 thuộc nhóm sản phẩm mạ của thép cán phẳng trong chương này, khác biệt với các hình thức cán khác như 7211-7217.
Nhóm
Nhóm 7210 chỉ định cụ thể thép không hợp kim hoặc sắt cán phẳng có chiều rộng ≥600mm, đã qua xử lý mạ hoặc phủ. Bao gồm mạ thiếc, mạ chì, mạ kẽm, mạ nhôm, mạ crôm, sơn phủ, nhưng không bao gồm mạ kẽm điện phân (thuộc 7210.30) và mạ thiếc (thuộc 7210.11 v.v.). Trong nhóm này được phân chia theo vật liệu mạ, 7210.49 là "các loại mạ khác", tức là mạ ngoài thiếc, chì, kẽm, nhôm, crôm và oxit, như mạ niken, mạ đồng, mạ đồng thau, hoặc mạ phức hợp.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu "72" đại diện cho Chương 72 "Sắt thép", bao gồm toàn bộ chuỗi từ nguyên liệu đến thành phẩm sắt thép. Chữ số thứ 3-4 "10" đại diện cho nhóm 7210 "Thép không hợp kim hoặc sắt cán phẳng có chiều rộng ≥600mm, đã qua mạ hoặc phủ". Chữ số thứ 5-6 "49" là phân nhóm, biểu thị "các loại mạ khác", tức là các loại mạ còn lại sau khi loại trừ mạ thiếc (11), mạ chì (12), mạ kẽm (20/30), mạ nhôm (61), mạ crôm (50) và sơn phủ (70) trong nhóm 7210. Do đó 721049 có tên đầy đủ là "thép tấm mạ các loại khác", chỉ thép cán phẳng không hợp kim có chiều rộng ≥600mm, mạ ngoài các loại mạ chính.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 721049 vì là thép không hợp kim cán phẳng có chiều rộng ≥600mm, và lớp mạ không thuộc thiếc, chì, kẽm, nhôm, crôm được liệt kê cụ thể, cũng không thuộc sơn phủ hoặc phủ. Nếu chiều rộng <600mm phải phân loại vào 7212; nếu là thép hợp kim phải phân loại vào 7225 hoặc 7226; nếu lớp mạ là kẽm thì phân loại vào 7210.20 hoặc 7210.30. Do đó phải đồng thời thỏa mãn bốn điều kiện: chiều rộng, vật liệu, trạng thái gia công và loại mạ.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm vật liệu, loại mạ và hình dạng, như "dải thép mạ niken" hoặc "thép tấm mạ đồng".
⚠️ Chỉ ghi "thép tấm" hoặc "thép tấm mạ", không ghi rõ vật liệu mạ cụ thể.
Vật liệu
Ghi rõ loại thép, như thép không hợp kim, thép cacbon thấp, và ghi rõ thành phần hóa học chính hoặc mác thép.
⚠️ Khai sai là thép hợp kim hoặc thép không gỉ, dẫn đến phân loại sai.
Kích thước quy cách
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu là tấm), chiều rộng phải ≥600mm.
⚠️ Không ghi chiều rộng, hoặc đơn vị chiều rộng sai (như ghi dưới 600mm).
Loại mạ
Ghi rõ vật liệu mạ, như mạ niken, mạ đồng, mạ đồng thau, mạ hợp kim thiếc-niken, không thể ghi chung là "các loại mạ khác".
⚠️ Khai sai mạ kẽm hoặc mạ nhôm thành các loại mạ khác.
Trạng thái gia công
Ghi rõ là cán nóng hay cán nguội, và có qua xử lý ủ, cán phẳng hay không.
⚠️ Nhầm lẫn cán nóng và cán nguội, ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như mặt bảng thiết bị gia dụng, trang trí xây dựng, linh kiện ô tô, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp".
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất
Khai báo thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất, không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ sót hoặc ghi "không rõ".
Quy cách model
Ghi model cụ thể hoặc số đặt hàng, thuận tiện cho hải quan nhận diện.
⚠️ Nhầm lẫn với kích thước quy cách, ghi không đầy đủ.
Ví dụ:
Tên hàng: Dải thép mạ niken; Vật liệu: Thép không hợp kim, mác SPCC; Quy cách: Độ dày 0.5mm, chiều rộng 1000mm, dạng cuộn; Mạ: Mạ niken, độ dày lớp niken 2μm; Trạng thái gia công: Cán nguội, ủ; Mục đích: Dùng để sản xuất vỏ pin; Thương hiệu: Baosteel; Model: BN-05.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu là thép không hợp kim; 2) Chiều rộng ≥600mm; 3) Là thép cán phẳng; 4) Đã qua xử lý mạ hoặc phủ; 5) Lớp mạ không thuộc thiếc, chì, kẽm, nhôm, crôm được liệt kê cụ thể, cũng không thuộc sơn phủ. Phải đồng thời thỏa mãn các điều kiện trên mới có thể phân loại vào 721049. Nếu bất kỳ điều kiện nào không thỏa mãn, thì xem xét phân nhóm hoặc nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
721020 - Thép tấm mạ chì
Lớp mạ là chì, 721049 là các loại mạ khác, chì có liệt kê cụ thể, nên phân loại vào 721020.
721030 - Thép tấm mạ kẽm điện phân
Lớp mạ là kẽm (điện phân), kẽm có liệt kê cụ thể, 721049 là các loại mạ khác, nên phân loại vào 721030.
721050 - Thép tấm mạ crôm
Lớp mạ là crôm hoặc oxit crôm, crôm có liệt kê cụ thể, 721049 là các loại mạ khác, nên phân loại vào 721050.
721070 - Thép tấm sơn phủ
Bề mặt sơn phủ hoặc phủ hữu cơ, 721049 là mạ kim loại, sơn phủ phân loại vào 721070.
721250 - Dải thép hẹp mạ các loại khác
Chiều rộng <600mm, 721049 yêu cầu chiều rộng ≥600mm, nên dải hẹp phân loại vào 721250.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721049?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc nền tảng tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 721049, chọn quốc gia xuất xứ và phương thức thương mại, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất MFN, thuế suất thông thường, thuế GTGT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo thông báo mới nhất.
Q: Sự khác biệt giữa 721049 và 721030 là gì?
A: 721030 là thép tấm mạ kẽm điện phân, lớp mạ là kẽm; 721049 là thép tấm mạ các loại khác, lớp mạ không thuộc thiếc, chì, kẽm, nhôm, crôm được liệt kê cụ thể. Nếu lớp mạ là kẽm, phải phân loại vào 721030, không thể phân loại vào 721049.
Q: Dải thép mạ niken có chiều rộng 600mm được phân loại vào mã nào?
A: Chiều rộng chính xác 600mm, thỏa mãn yêu cầu chiều rộng của 7210 (≥600mm), và lớp mạ là niken (các loại mạ khác), nên phân loại vào 721049. Nếu chiều rộng nhỏ hơn 600mm, thì phân loại vào 721250.
Q: Thép hợp kim mạ có thể phân loại vào 721049 không?
A: Không thể. 7210 chỉ áp dụng cho thép không hợp kim. Thép hợp kim mạ phải phân loại vào 7225 hoặc 7226, tùy thuộc vào chiều rộng và trạng thái gia công. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận vật liệu, ghi rõ loại thép.
Q: Khi khai báo "loại mạ" điền như thế nào?
A: Nên điền cụ thể vật liệu mạ, như mạ niken, mạ đồng, mạ đồng thau, mạ hợp kim thiếc-niken, không thể ghi chung là "các loại mạ khác". Nếu là mạ phức hợp, cần ghi rõ vật liệu từng lớp và độ dày.
Q: Thép tấm 721049 có bao gồm sản phẩm sơn phủ không?
A: Không bao gồm. Sản phẩm sơn phủ hoặc phủ hữu cơ phải phân loại vào 721070. 721049 chỉ chỉ mạ kim loại, như mạ điện, mạ hóa học. Nếu mạ kim loại trước rồi sơn phủ, thường phân loại theo sơn phủ.
Q: Nhập khẩu 721049 cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, chứng nhận vật liệu, báo cáo kiểm tra lớp mạ, v.v. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp phân tích thành phần hoặc kiểm tra độ dày lớp mạ để xác nhận phân loại.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai 721049?
A: Tập trung kiểm tra vật liệu, chiều rộng, loại mạ. Đề nghị sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan, hoặc tham khảo "Chú giải biểu thuế xuất nhập khẩu hàng hóa và nhóm hàng". Lưu giữ tài liệu kỹ thuật đầy đủ để phục vụ kiểm tra của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.