Mã HS: 720925
Thép không gỉ cán nguội định hình
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm từ sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi đúc, bán thành phẩm (như phôi vuông, phôi tấm), sản phẩm cán phẳng, thanh, hình, dây, ống, v.v. Chương này được phân chia theo quá trình luyện kim, giai đoạn gia công và thành phần, là chương cốt lõi trong phân loại sản phẩm thép trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 7209 bao gồm sản phẩm thép không gỉ cán phẳng, cán nguội (giảm nguội) có chiều rộng ≥600mm, bao gồm dạng cuộn hoặc tấm cắt theo chiều dài, nhưng chưa được gia công thêm (ngoài cán nguội). Nhóm này được phân chia chi tiết theo độ dày, có phải dạng cuộn hay không, là sản phẩm giá trị gia tăng cao phổ biến trong thương mại thép.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: đại diện Chương 72 sắt thép. Chữ số thứ 3-4 là 09: đại diện nhóm 7209, tức sản phẩm thép không gỉ cán phẳng, cán nguội có chiều rộng ≥600mm. Chữ số thứ 5-6 là 25: đại diện phân nhóm 720925, cụ thể là sản phẩm thép không gỉ cán phẳng, cán nguội có độ dày từ 0,5mm đến 1mm (bao gồm 0,5mm, không bao gồm 1mm), và chưa được gia công thêm. Phân nhóm này còn có thể được phân chia chi tiết theo hàm lượng niken, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thép không gỉ cán nguội dạng hình, nhưng mã HS 720925 thực tế áp dụng cho sản phẩm thép không gỉ cán phẳng, cán nguội (chiều rộng ≥600mm), không phải dạng hình. Sản phẩm dạng hình thường được phân loại vào nhóm 7216, v.v. Nếu người dùng đề cập đến thép không gỉ cán nguội dạng hình, có thể phân loại sai. Mã này áp dụng cho thép không gỉ cán nguội dạng cuộn hoặc tấm có độ dày 0,5-1mm.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "thép không gỉ cán nguội dạng cuộn" hoặc "thép không gỉ cán nguội dạng tấm", phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi sai thành "thép không gỉ dạng hình" hoặc "thép không gỉ dạng thanh", dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Điền mác thép không gỉ và thành phần hóa học, như 304, 316L, v.v., và ghi rõ hàm lượng thành phần chính.
⚠️ Chỉ ghi "thép không gỉ", không cung cấp mác hoặc thành phần cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại.
Phương thức gia công
Ghi rõ là cán nguội, và ghi rõ có qua xử lý tiếp theo như ủ, tẩy axit, và có gia công thêm hay không.
⚠️ Không ghi rõ cán nguội, hoặc nhầm lẫn cán nguội với cán nóng, dẫn đến phân loại vào nhóm khác.
Quy cách kích thước
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu là tấm), độ dày cần chính xác đến milimét, như 0,8mm×1219mm×C.
⚠️ Đơn vị độ dày sai hoặc không cung cấp chiều rộng, không thể xác định có thuộc 7209 hay không.
Hình dạng
Ghi rõ là dạng cuộn hay tấm cắt theo chiều dài, và hình dạng mặt cắt (như hình chữ nhật).
⚠️ Khai báo sai là dạng hình (như thép góc, thép chữ U), thực tế là sản phẩm cán phẳng.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như dùng để sản xuất đồ dùng nhà bếp, thiết bị gia dụng, trang trí xây dựng, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng cho công nghiệp", thiếu tính cụ thể.
Thương hiệu
Điền nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì điền "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót.
Xuất xứ
Điền quốc gia hoặc khu vực sản xuất, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Nhầm lẫn xuất xứ với nơi gửi hàng, dẫn đến áp dụng sai thuế suất.
Ví dụ:
Tên hàng: Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn; Chất liệu: Thép không gỉ 304, chứa niken 8,0%, crom 18,0%; Phương thức gia công: Cán nguội, qua ủ tẩy axit; Quy cách: 0,8mm×1219mm×C; Hình dạng: Dạng cuộn; Mục đích: Dùng để sản xuất mặt面板 thiết bị gia dụng; Thương hiệu: TISCO; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Chất liệu là thép không gỉ; 2. Phương thức gia công là cán nguội (giảm nguội); 3. Hình dạng là sản phẩm cán phẳng, chiều rộng ≥600mm; 4. Độ dày từ 0,5mm đến 1mm (bao gồm 0,5mm, không bao gồm 1mm); 5. Chưa được gia công thêm (ngoài cán nguội). Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú thích nhóm.
Mã dễ nhầm:
720926 - Thép không gỉ cán phẳng, cán nguội, độ dày >1mm nhưng <3mm
Phạm vi độ dày khác nhau, 720925 là 0,5-1mm, 720926 là 1-3mm.
720927 - Thép không gỉ cán phẳng, cán nguội, độ dày ≥3mm
Độ dày ≥3mm vào 720927, còn 720925 là 0,5-1mm.
7216 - Thép không gỉ dạng hình
Dạng hình như thép góc, thép chữ U vào 7216, còn 720925 là sản phẩm cán phẳng.
7219 - Thép không gỉ cán phẳng, cán nguội, chiều rộng <600mm
Chiều rộng <600mm vào 7219, còn 720925 yêu cầu chiều rộng ≥600mm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS 720925 cụ thể chỉ sản phẩm gì?
A: 720925 chỉ sản phẩm thép không gỉ cán phẳng, cán nguội có chiều rộng ≥600mm, độ dày từ 0,5mm đến 1mm (bao gồm 0,5mm, không bao gồm 1mm), thường là dạng cuộn hoặc tấm cắt theo chiều dài, chưa được gia công thêm.
Q: Thép không gỉ cán nguội dạng hình nên vào mã nào?
A: Dạng hình như thép góc, thép chữ U nên vào 7216, không phải 720925. 720925 chỉ áp dụng cho sản phẩm cán phẳng, hình dạng mặt cắt của dạng hình không phải hình chữ nhật.
Q: Làm thế nào phân biệt 720925 và 720926?
A: Cả hai đều là thép không gỉ cán phẳng, cán nguội, nhưng độ dày khác nhau: 720925 độ dày 0,5-1mm, 720926 độ dày 1-3mm. Khi khai báo cần đo chính xác độ dày.
Q: Nếu chiều rộng nhỏ hơn 600mm, nên vào mã nào?
A: Thép không gỉ cán phẳng, cán nguội có chiều rộng <600mm nên vào 7219, không phải 7209. 7209 yêu cầu chiều rộng ≥600mm.
Q: Sai số độ dày cho phép khi khai báo là bao nhiêu?
A: Hải quan lấy đo đạc thực tế làm chuẩn, thường cho phép sai số hợp lý, nhưng nếu sai số dẫn đến thay đổi phân nhóm (như 0,5mm khai báo sai thành 0,6mm), có thể bị coi là khai báo không trung thực. Đề nghị đo chính xác và lưu giữ hồ sơ.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của 720925?
A: Thuế suất cần xác định theo xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v., có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu hoặc website Tổng cục Hải quan. Thuế suất của các xuất xứ khác nhau có thể khác nhau, như thuế suất MFN, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn qua ủ tẩy axit, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Ủ tẩy axit là xử lý thông thường sau cán nguội, không thay đổi phân loại, vẫn vào 720925. Nhưng nếu qua gia công thêm (như phủ, cắt tạo hình), có thể vào mã khác.
Q: Các lỗi phân loại phổ biến khi khai báo là gì?
A: Lỗi phổ biến bao gồm: nhầm dạng hình thành sản phẩm cán phẳng, khai báo độ dày không chính xác, không ghi rõ chiều rộng, nhầm lẫn phương thức gia công (cán nguội và cán nóng). Đề nghị kiểm tra kỹ chú thích nhóm và biểu thuế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.