Mã HS: 720916
Thép không gỉ cán nguội dạng tấm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, phế liệu, thỏi, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh dây, thép góc, dây, v.v. Chương này được phân loại theo luyện kim, cán, hình thức gia công và thành phần hợp kim, là chương cốt lõi để phân loại sản phẩm thép trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 7209 chỉ định sản phẩm thép không gỉ cán phẳng cán nguội (giảm nguội) có chiều rộng ≥600mm, bao gồm dạng cuộn hoặc không cuộn, nhưng chưa được gia công thêm (ngoài cán nguội). Nhóm này được phân chia theo độ dày, hàm lượng niken, v.v., là nhóm phân loại chính cho thép không gỉ cán nguội xuất nhập khẩu.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72=chương sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 09=sản phẩm thép không gỉ cán phẳng cán nguội có chiều rộng ≥600mm; chữ số thứ 5-6 là 16=thép không gỉ cán nguội có độ dày từ 0.5mm trở lên nhưng không quá 1mm (phân nhóm 7209.16). Mã đầy đủ 720916 tương ứng với thép không gỉ cán nguội dạng cuộn hoặc tấm có độ dày 0.5-1mm, chiều rộng ≥600mm.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thép không gỉ cán nguội, chiều rộng ≥600mm, độ dày từ 0.5-1mm, phù hợp với mô tả phân nhóm 7209.16. Nếu độ dày <0.5mm thì thuộc 7209.15; nếu >1mm nhưng <3mm thuộc 7209.17; nếu >3mm thuộc 7209.18; nếu chiều rộng <600mm thì thuộc 7220.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo, nên cụ thể như “Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn” hoặc “Thép không gỉ cán nguội dạng tấm”.
⚠️ Chỉ ghi “Thép không gỉ” mà không ghi rõ cán nguội và hình thức (cuộn/tấm).
Chất liệu
Mác hoặc thành phần của thép không gỉ, như 304, 316L, v.v., cần ghi rõ hàm lượng các nguyên tố hợp kim chính.
⚠️ Chỉ ghi “Thép không gỉ” mà không cung cấp mác hoặc thành phần cụ thể.
Kích thước quy cách
Độ dày, chiều rộng, chiều dài (dạng cuộn ghi rõ đường kính trong, đường kính ngoài), đơn vị mm.
⚠️ Phạm vi độ dày mơ hồ, như “0.5-1.0mm” mà không khai báo quy cách giao dịch thực tế.
Công nghệ gia công
Ghi rõ cán nguội (giảm nguội) và có qua ủ, tẩy axit hay không, nhưng không được có gia công thêm.
⚠️ Khai báo sai là “đánh bóng sau cán nguội” dẫn đến phân loại sai.
Xử lý bề mặt
Như trạng thái bề mặt 2B, BA, 8K, ảnh hưởng đến phân loại và giá cả.
⚠️ Không khai báo trạng thái bề mặt, hoặc nhầm lẫn với công nghệ gia công.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính như thiết bị gia dụng, dụng cụ nhà bếp, trang trí xây dựng, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng cho công nghiệp”.
Thương hiệu/Nhà sản xuất
Nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực sản xuất, ảnh hưởng đến thuế quan và chống bán phá giá.
⚠️ Nhầm lẫn xuất xứ với nơi gửi hàng.
Ví dụ:
Tên hàng: Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn; Chất liệu: 304; Quy cách: độ dày 0.8mm, chiều rộng 1219mm, đường kính trong cuộn 508mm; Công nghệ gia công: cán nguội, ủ, tẩy axit; Bề mặt: 2B; Mục đích: mặt bảng thiết bị gia dụng; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại: 1) Chất liệu là thép không gỉ (theo trọng lượng chứa cacbon ≤1.2%, crom ≥10.5%); 2) Sản phẩm cán phẳng, chiều rộng ≥600mm; 3) Trạng thái cán nguội (giảm nguội), chưa qua gia công thêm; 4) Độ dày từ 0.5mm trở lên nhưng không quá 1mm. Nếu đồng thời thỏa mãn thì thuộc 7209.16.
Mã dễ nhầm:
720915 - Thép không gỉ cán nguội, độ dày <0.5mm
Độ dày nhỏ hơn 0.5mm, thuộc 7209.15; 7209.16 yêu cầu độ dày ≥0.5mm.
720917 - Thép không gỉ cán nguội, 0.5mm≤độ dày≤1mm? Thực tế là >1mm nhưng <3mm
7209.17 là độ dày >1mm nhưng <3mm, 7209.16 là 0.5-1mm.
7219 - Thép không gỉ cán nguội chiều rộng ≥600mm, nhưng đã qua gia công thêm
7219 bao gồm đã qua mạ, phủ, v.v. gia công thêm, 7209 chỉ là sau cán nguội chưa gia công thêm.
7220 - Thép không gỉ cán nguội chiều rộng <600mm
7220 là thép không gỉ cán nguội dạng hẹp có chiều rộng <600mm, 7209 yêu cầu chiều rộng ≥600mm.
7208 - Thép không gỉ cán nóng chiều rộng ≥600mm
7208 là cán nóng, 7209 là cán nguội, công nghệ gia công khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 720916?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế, nhập mã HS 720916, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Thép không gỉ cán nguội có độ dày đúng 1mm, nên thuộc 720916 hay 720917?
A: Phân nhóm 720916 mô tả độ dày từ 0.5mm trở lên nhưng không quá 1mm, do đó 1mm thuộc 720916. 720917 là trên 1mm nhưng dưới 3mm.
Q: Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn sau khi qua xử lý kéo sợi, còn có thể thuộc 720916 không?
A: Không. Kéo sợi thuộc gia công thêm, nên thuộc 7219 hoặc 7220 (tùy theo chiều rộng). 7209 chỉ áp dụng cho tấm sau cán nguội chưa qua gia công thêm.
Q: Khi khai báo, quy cách mẫu mã điền như thế nào?
A: Nên điền độ dày, chiều rộng, chiều dài (dạng cuộn ghi rõ đường kính trong), như “0.8mm×1219mm×C”. Đồng thời ghi rõ mác như 304, trạng thái bề mặt như 2B.
Q: Sự khác biệt chính giữa 720916 và 720915 là gì?
A: Sự khác biệt chính là độ dày: 720915 là độ dày nhỏ hơn 0.5mm, 720916 là 0.5mm đến 1mm. Khi phân loại cần đo độ dày chính xác.
Q: Nếu chiều rộng là 600mm, nên thuộc 7209 hay 7220?
A: Chiều rộng ≥600mm thuộc 7209, chiều rộng <600mm thuộc 7220. Do đó 600mm thuộc 7209.
Q: Thép không gỉ cán nguội có yêu cầu hàm lượng niken không?
A: Một số phân nhóm dưới nhóm 7209 được phân chia theo hàm lượng niken, nhưng 720916 không chỉ định hàm lượng niken, chủ yếu dựa vào độ dày. Tuy nhiên nếu hàm lượng niken ≥2.5% có thể ảnh hưởng đến các phân nhóm khác, cần xem cụ thể.
Q: Khi khai báo hải quan, giấy chứng nhận xuất xứ có tác dụng gì?
A: Giấy chứng nhận xuất xứ ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan (như hiệp định thương mại tự do) và thuế chống bán phá giá. Cần đảm bảo xuất xứ trung thực và phù hợp với quy tắc của hiệp định thương mại liên quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.