Mã HS: 720840
Thép không gỉ thanh cán nóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm toàn bộ chuỗi sản phẩm thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi và bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh, hình, dây, v.v. Chương này được phân lớp theo trạng thái nấu chảy, thành phần, hình thức gia công, là chương cốt lõi trong phân loại hàng hóa thép trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 7208 chỉ định sản phẩm cán phẳng cán nóng (không cuộn hoặc cuộn) có chiều rộng ≥600mm, chưa được gia công thêm ngoài cán nóng, bao gồm xử lý bề mặt như tẩy axit, ủ. Bao gồm thép carbon thường, thép không gỉ, nhưng cần loại trừ thép cán nguội, phủ mạ và tấm có chiều rộng dưới 600mm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72=chương thép; chữ số 3-4 là 08=sản phẩm cán phẳng cán nóng, chiều rộng ≥600mm, không cuộn hoặc cuộn; chữ số 5-6 là 40=hình thức gia công thêm: sau cán nóng chỉ qua tẩy axit, ủ, độ dày <3mm, độ bền kéo ≥355MPa nhưng <600MPa, hoặc độ dày ≥3mm và độ bền kéo ≥355MPa. Cần lưu ý các phân nhóm dưới 7208 được phân chia theo độ dày, độ bền, xử lý bề mặt, 40 là một trong các mức đó.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thanh thép không gỉ cán nóng, nhưng thanh thường được phân loại vào 7221 hoặc 7222 (thanh thép không gỉ). Nếu là sản phẩm cán phẳng có chiều rộng ≥600mm, thì phân loại vào 7208. Mã 720840 chỉ định sản phẩm cán phẳng cán nóng, độ dày <3mm và độ bền kéo ≥355MPa nhưng <600MPa, hoặc sản phẩm cán phẳng thép không gỉ. Nếu là thanh, nên phân loại vào 7221 hoặc 7222.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, cần nhất quán với hợp đồng, hóa đơn, như “tấm thép không gỉ cán nóng”.
⚠️ Ghi sai thành “thanh thép không gỉ” hoặc “tấm cuộn cán nóng”.
Chất liệu
Ghi rõ loại thép và mác, như 304, 316L, và ghi rõ có phải thép không gỉ không.
⚠️ Chỉ ghi “thép không gỉ” mà không cung cấp mác cụ thể.
Kích thước quy cách
Độ dày, chiều rộng, chiều dài (mm), chiều rộng cần ≥600mm.
⚠️ Bỏ sót chiều rộng hoặc đơn vị độ dày sai.
Trạng thái gia công
Cán nóng, tẩy axit, ủ, v.v., có gia công thêm không.
⚠️ Ghi sai cán nguội sau tẩy axit thành cán nóng.
Độ bền kéo
Cung cấp giá trị MPa, dùng để phân biệt phân nhóm.
⚠️ Không cung cấp hoặc đơn vị sai.
Mục đích sử dụng
Như xây dựng, chế tạo máy, ô tô, v.v.
⚠️ Ghi “khác” quá chung chung.
Thương hiệu
Nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu ghi “không”.
⚠️ Bỏ sót hoặc ghi tên nhà buôn.
Ví dụ:
Tên hàng: tấm thép không gỉ cán nóng; Chất liệu: 304; Quy cách: độ dày 2.0mm, chiều rộng 1219mm, chiều dài 2438mm; Trạng thái gia công: cán nóng, tẩy axit, ủ; Độ bền kéo: 520MPa; Mục đích: trang trí xây dựng; Thương hiệu: Thái Nguyên.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại: 1) Chất liệu là thép không gỉ; 2) Hình thức là sản phẩm cán phẳng, chiều rộng ≥600mm; 3) Phương thức gia công là cán nóng, chỉ qua tẩy axit, ủ, v.v.; 4) Độ dày và độ bền kéo phù hợp phân nhóm 720840. Nếu là thanh hoặc chiều rộng dưới 600mm, thì phân loại vào nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
7219 - Sản phẩm cán phẳng thép không gỉ cán nóng
7219 là thép không gỉ cán nóng phẳng chiều rộng ≥600mm, nhưng 7208 là thép carbon thường cán nóng phẳng, chất liệu khác nhau.
7220 - Sản phẩm cán phẳng thép không gỉ cán nguội
7220 là cán nguội, 7208 là cán nóng, quy trình gia công khác nhau.
7221 - Thanh thép không gỉ
7221 là thanh, 7208 là sản phẩm cán phẳng, hình thức khác nhau.
7222 - Thanh thép không gỉ khác
7222 là thanh khác, 7208 là phẳng, hình thức và gia công khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: 720840 và 7219 khác nhau thế nào?
A: 720840 là thép carbon thường cán nóng phẳng, 7219 là thép không gỉ cán nóng phẳng. Khác biệt ở chất liệu: 7208 là thép carbon thường, 7219 là thép không gỉ. Nếu hàng là thép không gỉ, nên vào 7219.
Q: Thanh thép không gỉ cán nóng nên vào mã nào?
A: Thanh thép không gỉ cán nóng thường vào 7221 hoặc 7222. 7221 là thanh cuộn không đều, 7222 là thanh khác. 720840 là sản phẩm cán phẳng, không áp dụng cho thanh.
Q: Độ bền kéo ảnh hưởng thế nào đến phân loại khi khai báo?
A: Trong 7208, phân nhóm được chia theo độ dày và độ bền kéo. Ví dụ 720840 yêu cầu độ dày <3mm và độ bền kéo ≥355MPa nhưng <600MPa, hoặc độ dày ≥3mm và độ bền kéo ≥355MPa. Cần cung cấp giá trị chính xác.
Q: Tấm thép không gỉ cán nóng chiều rộng dưới 600mm vào đâu?
A: Tấm thép không gỉ cán nóng chiều rộng dưới 600mm nên vào 7220 hoặc 7221, tùy thuộc có cuộn và trạng thái gia công. 7208 chỉ áp dụng cho chiều rộng ≥600mm.
Q: Làm sao tra thuế suất nhập khẩu 720840?
A: Thuế suất thay đổi, nên tra qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc hỏi đại lý hải quan. Cũng có thể tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu CHND Trung Hoa.
Q: Tấm thép không gỉ cán nóng đã tẩy axit có còn vào 720840 không?
A: Có, nhóm 7208 bao gồm sản phẩm cán phẳng sau cán nóng chỉ qua xử lý bề mặt như tẩy axit, ủ, không thay đổi đặc tính cơ bản. Nếu cán nguội thêm hoặc phủ mạ, thì vào nhóm khác.
Q: Trong yếu tố khai báo “chất liệu” ghi thế nào?
A: Chất liệu nên ghi mác thép cụ thể, như 304, 316L, và ghi “thép không gỉ”. Tránh chỉ ghi “thép không gỉ” hoặc “thép”, để hải quan phân loại chính xác.
Q: 720840 và 720839 khác nhau thế nào?
A: 720839 là sản phẩm cán phẳng cán nóng, độ dày <3mm, độ bền kéo <355MPa; 720840 là độ dày <3mm và độ bền kéo ≥355MPa nhưng <600MPa, hoặc độ dày ≥3mm và độ bền kéo ≥355MPa. Khác biệt ở chỉ số độ bền.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.