Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thép ở dạng thỏi hoặc các dạng thô sơ khác, cũng như bán thành phẩm và thành phẩm thép được gia công cán, kéo, ép đùn. Đây là chương vật liệu kim loại quan trọng nhất trong thương mại quốc tế, liên quan đến chuỗi công nghiệp hoàn chỉnh từ nguyên liệu đến thành phẩm. Nhóm 7208 bao gồm thép không hợp kim hoặc thép hợp kim thấp cán nóng dạng tấm, có chiều rộng không nhỏ hơn 600mm, bao gồm dạng cuộn, không cuộn, và các tấm đã qua gia công thêm. Tuy nhiên nhóm này chỉ áp dụng cho thép không hợp kim, tấm thép không gỉ cán nóng phải được phân loại vào nhóm 7219 hoặc 7220. Mã 720825 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '72' đại diện cho Chương 72 sắt thép; chữ số thứ 3-4 '08' đại diện cho nhóm 7208, tức là thép không hợp kim cán nóng dạng tấm có chiều rộng ≥600mm; chữ số thứ 5-6 '25' đại diện cho phân nhóm 720825, cụ thể là thép cuộn cán nóng có độ dày từ 4.75mm đến 10mm (bao gồm 4.75mm, không bao gồm 10mm), chưa qua tẩy axit, ủ hoặc gia công thêm. Phân nhóm này chỉ áp dụng cho thép không hợp kim và phải đáp ứng giới hạn về chiều rộng và độ dày. Mặt hàng này là tấm thép không gỉ cán nóng, nhưng mã HS 720825 thực tế tương ứng với thép không hợp kim cuộn cán nóng. Tấm thép không gỉ cán nóng phải được phân loại vào nhóm 7219 (chiều rộng ≥600mm) hoặc 7220 (chiều rộng <600mm). Nếu người dùng tra cứu mã HS 720825, thì mặt hàng phải là thép không hợp kim cuộn cán nóng, độ dày 4.75-10mm. Nếu mặt hàng là thép không gỉ, thì mã sai và cần sửa thành mã thuộc nhóm 7219 hoặc 7220.
Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thép ở dạng thỏi hoặc các dạng thô sơ khác, cũng như bán thành phẩm và thành phẩm thép được gia công cán, kéo, ép đùn. Đây là chương vật liệu kim loại quan trọng nhất trong thương mại quốc tế, liên quan đến chuỗi công nghiệp hoàn chỉnh từ nguyên liệu đến thành phẩm.
Nhóm
Nhóm 7208 bao gồm thép không hợp kim hoặc thép hợp kim thấp cán nóng dạng tấm, có chiều rộng không nhỏ hơn 600mm, bao gồm dạng cuộn, không cuộn, và các tấm đã qua gia công thêm. Tuy nhiên nhóm này chỉ áp dụng cho thép không hợp kim, tấm thép không gỉ cán nóng phải được phân loại vào nhóm 7219 hoặc 7220.
Phân tích từng chữ số
Mã 720825 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '72' đại diện cho Chương 72 sắt thép; chữ số thứ 3-4 '08' đại diện cho nhóm 7208, tức là thép không hợp kim cán nóng dạng tấm có chiều rộng ≥600mm; chữ số thứ 5-6 '25' đại diện cho phân nhóm 720825, cụ thể là thép cuộn cán nóng có độ dày từ 4.75mm đến 10mm (bao gồm 4.75mm, không bao gồm 10mm), chưa qua tẩy axit, ủ hoặc gia công thêm. Phân nhóm này chỉ áp dụng cho thép không hợp kim và phải đáp ứng giới hạn về chiều rộng và độ dày.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tấm thép không gỉ cán nóng, nhưng mã HS 720825 thực tế tương ứng với thép không hợp kim cuộn cán nóng. Tấm thép không gỉ cán nóng phải được phân loại vào nhóm 7219 (chiều rộng ≥600mm) hoặc 7220 (chiều rộng <600mm). Nếu người dùng tra cứu mã HS 720825, thì mặt hàng phải là thép không hợp kim cuộn cán nóng, độ dày 4.75-10mm. Nếu mặt hàng là thép không gỉ, thì mã sai và cần sửa thành mã thuộc nhóm 7219 hoặc 7220.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải bao gồm vật liệu, hình dạng, trạng thái gia công, ví dụ 'thép không hợp kim cuộn cán nóng' Vật liệu: Ghi rõ loại thép và thành phần chính, như thép không hợp kim, thép không gỉ, và ghi rõ hàm lượng carbon, v.v. Hình dạng: Khai báo là cuộn hoặc không cuộn, tấm cán phải ghi rõ có cuộn hay không Kích thước quy cách: Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (cuộn ghi rõ đường kính trong, đường kính ngoài), độ dày cần chính xác đến milimét Trạng thái gia công: Ghi rõ có qua tẩy axit, ủ, mạ hoặc gia công thêm không, ví dụ 'cán nóng chưa tẩy axit' Mác thép: Khai báo mác hoặc tiêu chuẩn thép, như Q235B, SS400, v.v. Mục đích sử dụng: Khai báo mục đích chính, như xây dựng, chế tạo máy, ô tô, v.v. Tên hàng: Thép không hợp kim cuộn cán nóng; Vật liệu: Thép không hợp kim, hàm lượng carbon 0.15%; Hình dạng: Cuộn; Quy cách: Độ dày 6.0mm, chiều rộng 1250mm, đường kính trong 508mm; Trạng thái gia công: Cán nóng, chưa tẩy axit; Mác thép: Q235B; Mục đích: Dùng cho kết cấu xây dựng. Phân loại sai thép không gỉ vào 7208, thực tế phải vào 7219 hoặc 7220 Khai báo độ dày không chính xác, 4.75mm là điểm phân chia phân nhóm, cần đo chính xác Bỏ qua trạng thái gia công như 'chưa tẩy axit', có thể ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải bao gồm vật liệu, hình dạng, trạng thái gia công, ví dụ 'thép không hợp kim cuộn cán nóng'
⚠️ Ghi sai thành 'tấm thép không gỉ cán nóng', dẫn đến phân loại sai
Vật liệu
Ghi rõ loại thép và thành phần chính, như thép không hợp kim, thép không gỉ, và ghi rõ hàm lượng carbon, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'thép' mà không phân biệt hợp kim và không hợp kim
Hình dạng
Khai báo là cuộn hoặc không cuộn, tấm cán phải ghi rõ có cuộn hay không
⚠️ Khai báo cuộn thành tấm, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm
Kích thước quy cách
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (cuộn ghi rõ đường kính trong, đường kính ngoài), độ dày cần chính xác đến milimét
⚠️ Khai báo độ dày không chính xác, như báo 4.75mm thành 5mm dẫn đến sai phân nhóm
Trạng thái gia công
Ghi rõ có qua tẩy axit, ủ, mạ hoặc gia công thêm không, ví dụ 'cán nóng chưa tẩy axit'
⚠️ Bỏ sót 'chưa tẩy axit' dẫn đến có thể phân loại vào phân nhóm khác
Mác thép
Khai báo mác hoặc tiêu chuẩn thép, như Q235B, SS400, v.v.
⚠️ Ghi sai mác thép hoặc mâu thuẫn với vật liệu
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích chính, như xây dựng, chế tạo máy, ô tô, v.v.
⚠️ Mục đích quá chung chung, như 'dùng công nghiệp'
Ví dụ: Tên hàng: Thép không hợp kim cuộn cán nóng; Vật liệu: Thép không hợp kim, hàm lượng carbon 0.15%; Hình dạng: Cuộn; Quy cách: Độ dày 6.0mm, chiều rộng 1250mm, đường kính trong 508mm; Trạng thái gia công: Cán nóng, chưa tẩy axit; Mác thép: Q235B; Mục đích: Dùng cho kết cấu xây dựng.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai thép không gỉ vào 7208, thực tế phải vào 7219 hoặc 7220
Khai báo độ dày không chính xác, 4.75mm là điểm phân chia phân nhóm, cần đo chính xác
Bỏ qua trạng thái gia công như 'chưa tẩy axit', có thể ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: 1) Vật liệu có phải thép không hợp kim không; 2) Chiều rộng có ≥600mm không; 3) Có phải cán nóng không; 4) Độ dày có trong khoảng 4.75-10mm không; 5) Có phải dạng cuộn không. Chỉ khi đồng thời đáp ứng thép không hợp kim, chiều rộng ≥600mm, cán nóng, cuộn, độ dày 4.75-10mm, mới phân loại vào 720825. Thép không gỉ hoặc chiều rộng dưới 600mm thì phân loại vào nhóm khác. 720826 Thép không hợp kim cuộn cán nóng, độ dày 3-4.75mm: Phạm vi độ dày khác, 720826 có độ dày nhỏ hơn 4.75mm, lớn hơn hoặc bằng 3mm 720827 Thép không hợp kim cuộn cán nóng, độ dày <3mm: Độ dày mỏng hơn, nhỏ hơn 3mm 721911 Thép không gỉ cuộn cán nóng, độ dày >10mm: Vật liệu là thép không gỉ, và độ dày lớn hơn 10mm 721912 Thép không gỉ cuộn cán nóng, độ dày 4.75-10mm: Vật liệu là thép không gỉ, cùng phạm vi độ dày với 720825 nhưng khác vật liệu Xác nhận vật liệu là thép không hợp kim, không phải thép không gỉ Xác nhận chiều rộng ≥600mm Xác nhận độ dày trong khoảng 4.75mm đến 10mm Xác nhận là cán nóng và chưa qua tẩy axit hoặc gia công thêm Xác nhận hình dạng là cuộn
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Vật liệu có phải thép không hợp kim không; 2) Chiều rộng có ≥600mm không; 3) Có phải cán nóng không; 4) Độ dày có trong khoảng 4.75-10mm không; 5) Có phải dạng cuộn không. Chỉ khi đồng thời đáp ứng thép không hợp kim, chiều rộng ≥600mm, cán nóng, cuộn, độ dày 4.75-10mm, mới phân loại vào 720825. Thép không gỉ hoặc chiều rộng dưới 600mm thì phân loại vào nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
720826 - Thép không hợp kim cuộn cán nóng, độ dày 3-4.75mm
Phạm vi độ dày khác, 720826 có độ dày nhỏ hơn 4.75mm, lớn hơn hoặc bằng 3mm
720827 - Thép không hợp kim cuộn cán nóng, độ dày <3mm
Độ dày mỏng hơn, nhỏ hơn 3mm
721911 - Thép không gỉ cuộn cán nóng, độ dày >10mm
Vật liệu là thép không gỉ, và độ dày lớn hơn 10mm
721912 - Thép không gỉ cuộn cán nóng, độ dày 4.75-10mm
Vật liệu là thép không gỉ, cùng phạm vi độ dày với 720825 nhưng khác vật liệu
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận vật liệu là thép không hợp kim, không phải thép không gỉ
✓ Xác nhận chiều rộng ≥600mm
✓ Xác nhận độ dày trong khoảng 4.75mm đến 10mm
✓ Xác nhận là cán nóng và chưa qua tẩy axit hoặc gia công thêm
✓ Xác nhận hình dạng là cuộn
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS 720825 có áp dụng cho tấm thép không gỉ cán nóng không? Không áp dụng. 720825 chỉ áp dụng cho thép không hợp kim cuộn cán nóng, chiều rộng ≥600mm, độ dày 4.75-10mm. Tấm thép không gỉ cán nóng phải được phân loại vào 7219 (chiều rộng ≥600mm) hoặc 7220 (chiều rộng <600mm). Nếu tấm thép không gỉ của bạn có độ dày 4.75-10mm và chiều rộng ≥600mm, phải phân loại vào 721912. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 720825? Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Cửa sổ đơn nhất'. Thường cần nhập mã HS, nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. Cũng có thể tham khảo phiên bản năm hiện hành của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Khi khai báo, độ dày được đo như thế nào? Độ dày nên được đo bằng dụng cụ chính xác (như thước panme) tại nhiều điểm trên tấm, lấy giá trị trung bình. Đối với cuộn, cần đo tại các vị trí khác nhau theo hướng cuộn. Giá trị khai báo phải phù hợp thực tế, tránh sai lệch độ dày dẫn đến phân loại sai. Cuộn sau khi cán nóng qua tẩy axit có còn phân loại vào 720825 không? Không. 720825 yêu cầu chưa tẩy axit. Nếu sau cán nóng qua tẩy axit, phải phân loại vào 720826 hoặc 720827? Thực tế, tẩy axit là gia công thêm, có thể phân loại vào phân nhóm khác của 7208 hoặc 7210. Cụ thể cần căn cứ vào quy trình gia công và chú giải biểu thuế. Sự khác biệt chính giữa 720825 và 720826 là gì? Khác biệt chính là độ dày. 720825 có độ dày ≥4.75mm và <10mm; 720826 có độ dày ≥3mm và <4.75mm. Các điều kiện khác giống nhau: thép không hợp kim, cán nóng, cuộn, chiều rộng ≥600mm, chưa tẩy axit. Nếu chiều rộng là 600mm, nên phân loại vào mã nào? Khi chiều rộng đúng 600mm, thuộc phạm vi 'chiều rộng ≥600mm', do đó phân loại vào nhóm 7208. Nếu chiều rộng nhỏ hơn 600mm, phải phân loại vào 7209 (cán nguội) hoặc 7211 (cán nóng), v.v. Khi khai báo hải quan, mác thép được ghi như thế nào? Mác thép nên ghi theo tiêu chuẩn, như Q235B, SS400, v.v. Nếu không có mác tham chiếu, có thể ghi thành phần hóa học. Mác thép giúp hải quan xác nhận vật liệu và phân loại. Điều kiện giám sát của 720825 là gì? Điều kiện giám sát khác nhau tùy quốc gia, thường liên quan đến giấy phép nhập khẩu tự động, hạn ngạch thuế quan, v.v. Cụ thể có thể tra cứu 'Bảng mã điều kiện giám sát' do Tổng cục Hải quan ban hành. Khuyến nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc tra cứu quy định mới nhất.
Q: Mã HS 720825 có áp dụng cho tấm thép không gỉ cán nóng không?
A: Không áp dụng. 720825 chỉ áp dụng cho thép không hợp kim cuộn cán nóng, chiều rộng ≥600mm, độ dày 4.75-10mm. Tấm thép không gỉ cán nóng phải được phân loại vào 7219 (chiều rộng ≥600mm) hoặc 7220 (chiều rộng <600mm). Nếu tấm thép không gỉ của bạn có độ dày 4.75-10mm và chiều rộng ≥600mm, phải phân loại vào 721912.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 720825?
A: Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Cửa sổ đơn nhất'. Thường cần nhập mã HS, nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. Cũng có thể tham khảo phiên bản năm hiện hành của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'.
Q: Khi khai báo, độ dày được đo như thế nào?
A: Độ dày nên được đo bằng dụng cụ chính xác (như thước panme) tại nhiều điểm trên tấm, lấy giá trị trung bình. Đối với cuộn, cần đo tại các vị trí khác nhau theo hướng cuộn. Giá trị khai báo phải phù hợp thực tế, tránh sai lệch độ dày dẫn đến phân loại sai.
Q: Cuộn sau khi cán nóng qua tẩy axit có còn phân loại vào 720825 không?
A: Không. 720825 yêu cầu chưa tẩy axit. Nếu sau cán nóng qua tẩy axit, phải phân loại vào 720826 hoặc 720827? Thực tế, tẩy axit là gia công thêm, có thể phân loại vào phân nhóm khác của 7208 hoặc 7210. Cụ thể cần căn cứ vào quy trình gia công và chú giải biểu thuế.
Q: Sự khác biệt chính giữa 720825 và 720826 là gì?
A: Khác biệt chính là độ dày. 720825 có độ dày ≥4.75mm và <10mm; 720826 có độ dày ≥3mm và <4.75mm. Các điều kiện khác giống nhau: thép không hợp kim, cán nóng, cuộn, chiều rộng ≥600mm, chưa tẩy axit.
Q: Nếu chiều rộng là 600mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Khi chiều rộng đúng 600mm, thuộc phạm vi 'chiều rộng ≥600mm', do đó phân loại vào nhóm 7208. Nếu chiều rộng nhỏ hơn 600mm, phải phân loại vào 7209 (cán nguội) hoặc 7211 (cán nóng), v.v.
Q: Khi khai báo hải quan, mác thép được ghi như thế nào?
A: Mác thép nên ghi theo tiêu chuẩn, như Q235B, SS400, v.v. Nếu không có mác tham chiếu, có thể ghi thành phần hóa học. Mác thép giúp hải quan xác nhận vật liệu và phân loại.
Q: Điều kiện giám sát của 720825 là gì?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy quốc gia, thường liên quan đến giấy phép nhập khẩu tự động, hạn ngạch thuế quan, v.v. Cụ thể có thể tra cứu 'Bảng mã điều kiện giám sát' do Tổng cục Hải quan ban hành. Khuyến nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc tra cứu quy định mới nhất.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.