Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, từ nguyên liệu thủy tinh, bán thành phẩm đến các loại thành phẩm thủy tinh, bao gồm hạt thủy tinh, ngọc trai giả, đồ dùng bằng thủy tinh, sợi thủy tinh, v.v. Đây là chương tập trung các sản phẩm thủy tinh trong phân loại HS, có sự phân biệt rõ ràng với Chương 71 (ngọc trai, đá quý, kim loại quý) và Chương 39 (nhựa), cốt lõi là chất liệu có phải thủy tinh hay không. Nhóm 7018 bao gồm hạt thủy tinh, ngọc trai giả, đá quý giả hoặc bán quý giả và các sản phẩm thủy tinh nhỏ tương tự, cũng như các sản phẩm của chúng (không bao gồm đồ trang sức giả). Chủ yếu bao gồm: hạt thủy tinh (dù đã đánh bóng hay chưa), ngọc trai giả, đá quý giả, vi cầu thủy tinh (đường kính ≤1mm), mắt thủy tinh (không phải mắt giả), v.v. Đặc điểm chính là 'vật nhỏ, dùng trang trí hoặc công nghiệp, không phải thành phẩm trang sức'. 2 chữ số đầu '70' đại diện Chương 70 (thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh), cho biết chất liệu là thủy tinh. Chữ số thứ 3-4 '18' đại diện nhóm 7018, tức hạt thủy tinh, ngọc trai giả, đá quý giả và các sản phẩm thủy tinh nhỏ khác. Chữ số thứ 5-6 '10' là phân nhóm, chỉ hạt thủy tinh và ngọc trai giả, phân biệt với đá quý giả (7018.20), vi cầu thủy tinh (7018.90) trong cùng nhóm. Do đó 701810 chỉ định đầy đủ 'hạt thủy tinh và ngọc trai giả'. Mặt hàng này được phân loại vào 701810 thay vì 7117 (đồ trang sức giả) hoặc 7013 (đồ dùng bằng thủy tinh), vì hình dạng là hạt rời hoặc ngọc trai giả, chưa được chế tác thành trang sức; cũng không phải đá quý giả 7018.20, vì ngoại quan là dạng hạt hoặc dạng ngọc trai, không phải đá quý có mặt cắt. Yếu tố quyết định cốt lõi là 'dạng hạt/dạng ngọc trai' và 'chưa xâu thành trang sức'.
Chương
Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, từ nguyên liệu thủy tinh, bán thành phẩm đến các loại thành phẩm thủy tinh, bao gồm hạt thủy tinh, ngọc trai giả, đồ dùng bằng thủy tinh, sợi thủy tinh, v.v. Đây là chương tập trung các sản phẩm thủy tinh trong phân loại HS, có sự phân biệt rõ ràng với Chương 71 (ngọc trai, đá quý, kim loại quý) và Chương 39 (nhựa), cốt lõi là chất liệu có phải thủy tinh hay không.
Nhóm
Nhóm 7018 bao gồm hạt thủy tinh, ngọc trai giả, đá quý giả hoặc bán quý giả và các sản phẩm thủy tinh nhỏ tương tự, cũng như các sản phẩm của chúng (không bao gồm đồ trang sức giả). Chủ yếu bao gồm: hạt thủy tinh (dù đã đánh bóng hay chưa), ngọc trai giả, đá quý giả, vi cầu thủy tinh (đường kính ≤1mm), mắt thủy tinh (không phải mắt giả), v.v. Đặc điểm chính là 'vật nhỏ, dùng trang trí hoặc công nghiệp, không phải thành phẩm trang sức'.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '70' đại diện Chương 70 (thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh), cho biết chất liệu là thủy tinh. Chữ số thứ 3-4 '18' đại diện nhóm 7018, tức hạt thủy tinh, ngọc trai giả, đá quý giả và các sản phẩm thủy tinh nhỏ khác. Chữ số thứ 5-6 '10' là phân nhóm, chỉ hạt thủy tinh và ngọc trai giả, phân biệt với đá quý giả (7018.20), vi cầu thủy tinh (7018.90) trong cùng nhóm. Do đó 701810 chỉ định đầy đủ 'hạt thủy tinh và ngọc trai giả'.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 701810 thay vì 7117 (đồ trang sức giả) hoặc 7013 (đồ dùng bằng thủy tinh), vì hình dạng là hạt rời hoặc ngọc trai giả, chưa được chế tác thành trang sức; cũng không phải đá quý giả 7018.20, vì ngoại quan là dạng hạt hoặc dạng ngọc trai, không phải đá quý có mặt cắt. Yếu tố quyết định cốt lõi là 'dạng hạt/dạng ngọc trai' và 'chưa xâu thành trang sức'.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'hạt thủy tinh' hoặc 'ngọc trai giả', phải phù hợp với thực tế. Chất liệu: Nêu rõ có phải làm bằng thủy tinh không, như 'thủy tinh', 'ngọc trai giả bằng thủy tinh', tránh nhầm với nhựa hoặc ngọc trai tự nhiên. Phương thức gia công: Mô tả có đánh bóng, nhuộm màu, phủ lớp hay không, như 'hạt thủy tinh đánh bóng', 'ngọc trai giả phủ lớp'. Ngoại quan kích thước: Cung cấp đường kính hoặc chiều dài của từng hạt, như 'đường kính 3mm', dùng để phân biệt vi cầu thủy tinh (≤1mm). Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích cụ thể, như 'dùng làm phụ liệu may mặc', 'dùng trang trí thủ công mỹ nghệ', không phải thành phẩm trang sức. Quy cách đóng gói: Như 'đóng rời', 'đóng túi', 'đóng theo trọng lượng', ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại. Thương hiệu hoặc model: Nếu có thương hiệu hoặc model phải khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'. Tên hàng: hạt thủy tinh; Chất liệu: thủy tinh; Phương thức gia công: đánh bóng, nhuộm màu; Ngoại quan kích thước: đường kính 4mm; Mục đích sử dụng: dùng thêu may mặc; Quy cách đóng gói: đóng rời, 25kg/túi; Thương hiệu: không.
(Lưu ý: Định dạng này mô phỏng cột yếu tố khai báo tờ khai hải quan, khai báo thực tế cần điền từng mục theo yêu cầu hải quan.) Phân loại nhầm hạt thủy tinh vào 7117 đồ trang sức giả, nếu đã xâu thành dây chuyền v.v. thì phân loại 7117. Khai sai ngọc trai giả là ngọc trai tự nhiên, dẫn đến phân loại 7101, thực tế là thủy tinh. Bỏ qua kích thước, khai sai vi cầu thủy tinh đường kính ≤1mm là 701810, phải phân loại 701890.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'hạt thủy tinh' hoặc 'ngọc trai giả', phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là 'sản phẩm thủy tinh' hoặc 'đồ trang trí', không nêu rõ hạt/ngọc trai.
Chất liệu
Nêu rõ có phải làm bằng thủy tinh không, như 'thủy tinh', 'ngọc trai giả bằng thủy tinh', tránh nhầm với nhựa hoặc ngọc trai tự nhiên.
⚠️ Khai sai là 'hạt nhựa' hoặc 'ngọc trai tự nhiên', dẫn đến phân loại sai.
Phương thức gia công
Mô tả có đánh bóng, nhuộm màu, phủ lớp hay không, như 'hạt thủy tinh đánh bóng', 'ngọc trai giả phủ lớp'.
⚠️ Bỏ sót thông tin gia công quan trọng như 'đánh bóng' hoặc 'phủ lớp'.
Ngoại quan kích thước
Cung cấp đường kính hoặc chiều dài của từng hạt, như 'đường kính 3mm', dùng để phân biệt vi cầu thủy tinh (≤1mm).
⚠️ Không cung cấp kích thước, dẫn đến nhầm với vi cầu thủy tinh 7018.90.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cụ thể, như 'dùng làm phụ liệu may mặc', 'dùng trang trí thủ công mỹ nghệ', không phải thành phẩm trang sức.
⚠️ Khai là 'dùng làm trang sức' nhưng chưa xâu thành trang sức, vẫn phải phân loại 7018.
Quy cách đóng gói
Như 'đóng rời', 'đóng túi', 'đóng theo trọng lượng', ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại.
⚠️ Khai sai là 'đóng gói bán lẻ' nhưng thực tế là đóng rời.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model phải khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Ví dụ: Tên hàng: hạt thủy tinh; Chất liệu: thủy tinh; Phương thức gia công: đánh bóng, nhuộm màu; Ngoại quan kích thước: đường kính 4mm; Mục đích sử dụng: dùng thêu may mặc; Quy cách đóng gói: đóng rời, 25kg/túi; Thương hiệu: không.
(Lưu ý: Định dạng này mô phỏng cột yếu tố khai báo tờ khai hải quan, khai báo thực tế cần điền từng mục theo yêu cầu hải quan.)
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm hạt thủy tinh vào 7117 đồ trang sức giả, nếu đã xâu thành dây chuyền v.v. thì phân loại 7117.
Khai sai ngọc trai giả là ngọc trai tự nhiên, dẫn đến phân loại 7101, thực tế là thủy tinh.
Bỏ qua kích thước, khai sai vi cầu thủy tinh đường kính ≤1mm là 701810, phải phân loại 701890.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Chất liệu là thủy tinh; 2) Hình dạng là dạng hạt hoặc dạng ngọc trai giả; 3) Chưa chế tác thành trang sức hoặc sản phẩm khác; 4) Kích thước lớn hơn 1mm (nếu không là vi cầu thủy tinh). Đồng thời cần tham khảo mô tả 7018 trong Chú giải và Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu, xác nhận thuộc phạm vi 'sản phẩm thủy tinh nhỏ'. 7117 Đồ trang sức giả: 7117 là đồ trang sức giả đã chế tác thành trang sức, như dây chuyền hạt; 701810 là hạt rời chưa xâu, dù cuối cùng dùng làm trang sức. 701890 Hạt thủy tinh và ngọc trai giả khác: 701890 bao gồm vi cầu thủy tinh (đường kính ≤1mm) và các sản phẩm thủy tinh nhỏ khác chưa liệt kê; 701810 chỉ hạt thủy tinh và ngọc trai giả. 701820 Đá quý giả hoặc bán quý giả: 701820 là đá quý giả có mặt cắt hoặc không dạng hạt, dùng để khảm; 701810 là dạng hạt hoặc dạng ngọc trai, hình dạng khác. 7101 Ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy: 7101 là ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, chất liệu hữu cơ; 701810 là ngọc trai giả bằng thủy tinh, chất liệu thủy tinh. 3926 Sản phẩm nhựa khác: 3926 là hạt nhựa hoặc ngọc trai giả nhựa, chất liệu nhựa; 701810 chất liệu thủy tinh, có thể phân biệt qua chất liệu. Chất liệu có phải thủy tinh không? Có dạng hạt hoặc dạng ngọc trai không? Có chưa xâu thành trang sức không? Đường kính từng hạt có lớn hơn 1mm không? Có dùng để trang trí hoặc công nghiệp không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Chất liệu là thủy tinh; 2) Hình dạng là dạng hạt hoặc dạng ngọc trai giả; 3) Chưa chế tác thành trang sức hoặc sản phẩm khác; 4) Kích thước lớn hơn 1mm (nếu không là vi cầu thủy tinh). Đồng thời cần tham khảo mô tả 7018 trong Chú giải và Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu, xác nhận thuộc phạm vi 'sản phẩm thủy tinh nhỏ'.
Mã dễ nhầm:
7117 - Đồ trang sức giả
7117 là đồ trang sức giả đã chế tác thành trang sức, như dây chuyền hạt; 701810 là hạt rời chưa xâu, dù cuối cùng dùng làm trang sức.
701890 - Hạt thủy tinh và ngọc trai giả khác
701890 bao gồm vi cầu thủy tinh (đường kính ≤1mm) và các sản phẩm thủy tinh nhỏ khác chưa liệt kê; 701810 chỉ hạt thủy tinh và ngọc trai giả.
701820 - Đá quý giả hoặc bán quý giả
701820 là đá quý giả có mặt cắt hoặc không dạng hạt, dùng để khảm; 701810 là dạng hạt hoặc dạng ngọc trai, hình dạng khác.
7101 - Ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy
7101 là ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, chất liệu hữu cơ; 701810 là ngọc trai giả bằng thủy tinh, chất liệu thủy tinh.
3926 - Sản phẩm nhựa khác
3926 là hạt nhựa hoặc ngọc trai giả nhựa, chất liệu nhựa; 701810 chất liệu thủy tinh, có thể phân biệt qua chất liệu.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải thủy tinh không?
✓ Có dạng hạt hoặc dạng ngọc trai không?
✓ Có chưa xâu thành trang sức không?
✓ Đường kính từng hạt có lớn hơn 1mm không?
✓ Có dùng để trang trí hoặc công nghiệp không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Hạt thủy tinh và ngọc trai giả phân biệt thế nào trong mã HS? Cả hai đều phân loại 701810, nhưng khi khai báo cần ghi rõ 'hạt thủy tinh' hoặc 'ngọc trai giả'. Ngọc trai giả thường có lớp phủ mô phỏng ánh ngọc trai, còn hạt thủy tinh có thể trong suốt hoặc có màu. Khi phân loại không cần phân biệt, nhưng yếu tố khai báo phải mô tả chính xác. Nếu hạt thủy tinh đã xâu thành dây chuyền, nên phân loại mã nào? Hạt thủy tinh đã xâu thành dây chuyền v.v. nên phân loại 7117 (đồ trang sức giả), không phải 701810. 701810 chỉ áp dụng cho hạt rời chưa xâu. Nếu đã xâu thành trang sức, dù chất liệu thủy tinh, vẫn phân loại theo đồ trang sức giả. Vi cầu thủy tinh (đường kính nhỏ hơn 1mm) nên phân loại phân nhóm nào? Vi cầu thủy tinh (đường kính ≤1mm) phân loại 701890, không phải 701810. 701810 dành cho hạt thủy tinh thông thường và ngọc trai giả, thường đường kính lớn hơn 1mm. Khi khai báo cần cung cấp kích thước chính xác để tránh sai sót. Ngọc trai giả nếu dùng làm phụ liệu may mặc, có vẫn phân loại 701810 không? Có, miễn là chưa chế tác thành trang sức, dù dùng làm phụ liệu may mặc hay thủ công mỹ nghệ, đều phân loại 701810. Nhưng nếu đã khâu lên quần áo thành một phần của quần áo, thì phân loại theo quần áo. Làm sao xác định hạt thủy tinh cần phân loại 7018 thay vì 7013? 7013 là đồ dùng bằng thủy tinh, như cốc, bình hoa; 7018 là sản phẩm thủy tinh nhỏ, như hạt, ngọc trai giả. Hạt thủy tinh thường kích thước nhỏ, số lượng nhiều, dùng trang trí hoặc công nghiệp, không có chức năng đựng, nên phân loại 7018. Khi khai báo 'phương thức gia công' điền thế nào? Nên điền chi tiết, như 'đánh bóng', 'nhuộm màu', 'phủ lớp', 'chưa gia công' v.v. Phương thức gia công ảnh hưởng đến phân loại và kiểm tra, ví dụ ngọc trai giả phủ lớp có thể liên quan chất liệu lớp phủ. Hạt thủy tinh và hạt nhựa phân biệt thế nào? Chất liệu khác nhau: hạt thủy tinh phân loại 701810, hạt nhựa phân loại 3926. Có thể phân biệt qua ngoại quan, trọng lượng, độ cứng, cần thiết cung cấp chứng nhận chất liệu. Nếu hạt thủy tinh dùng phun cát công nghiệp, có phân loại 701810 không? Hạt thủy tinh dùng phun cát công nghiệp thường là vi cầu thủy tinh (đường kính ≤1mm), phân loại 701890. Nếu đường kính lớn hơn 1mm, vẫn phân loại 701810. Cần xác định theo kích thước và mục đích sử dụng.
Q: Hạt thủy tinh và ngọc trai giả phân biệt thế nào trong mã HS?
A: Cả hai đều phân loại 701810, nhưng khi khai báo cần ghi rõ 'hạt thủy tinh' hoặc 'ngọc trai giả'. Ngọc trai giả thường có lớp phủ mô phỏng ánh ngọc trai, còn hạt thủy tinh có thể trong suốt hoặc có màu. Khi phân loại không cần phân biệt, nhưng yếu tố khai báo phải mô tả chính xác.
Q: Nếu hạt thủy tinh đã xâu thành dây chuyền, nên phân loại mã nào?
A: Hạt thủy tinh đã xâu thành dây chuyền v.v. nên phân loại 7117 (đồ trang sức giả), không phải 701810. 701810 chỉ áp dụng cho hạt rời chưa xâu. Nếu đã xâu thành trang sức, dù chất liệu thủy tinh, vẫn phân loại theo đồ trang sức giả.
Q: Vi cầu thủy tinh (đường kính nhỏ hơn 1mm) nên phân loại phân nhóm nào?
A: Vi cầu thủy tinh (đường kính ≤1mm) phân loại 701890, không phải 701810. 701810 dành cho hạt thủy tinh thông thường và ngọc trai giả, thường đường kính lớn hơn 1mm. Khi khai báo cần cung cấp kích thước chính xác để tránh sai sót.
Q: Ngọc trai giả nếu dùng làm phụ liệu may mặc, có vẫn phân loại 701810 không?
A: Có, miễn là chưa chế tác thành trang sức, dù dùng làm phụ liệu may mặc hay thủ công mỹ nghệ, đều phân loại 701810. Nhưng nếu đã khâu lên quần áo thành một phần của quần áo, thì phân loại theo quần áo.
Q: Làm sao xác định hạt thủy tinh cần phân loại 7018 thay vì 7013?
A: 7013 là đồ dùng bằng thủy tinh, như cốc, bình hoa; 7018 là sản phẩm thủy tinh nhỏ, như hạt, ngọc trai giả. Hạt thủy tinh thường kích thước nhỏ, số lượng nhiều, dùng trang trí hoặc công nghiệp, không có chức năng đựng, nên phân loại 7018.
Q: Khi khai báo 'phương thức gia công' điền thế nào?
A: Nên điền chi tiết, như 'đánh bóng', 'nhuộm màu', 'phủ lớp', 'chưa gia công' v.v. Phương thức gia công ảnh hưởng đến phân loại và kiểm tra, ví dụ ngọc trai giả phủ lớp có thể liên quan chất liệu lớp phủ.
Q: Hạt thủy tinh và hạt nhựa phân biệt thế nào?
A: Chất liệu khác nhau: hạt thủy tinh phân loại 701810, hạt nhựa phân loại 3926. Có thể phân biệt qua ngoại quan, trọng lượng, độ cứng, cần thiết cung cấp chứng nhận chất liệu.
Q: Nếu hạt thủy tinh dùng phun cát công nghiệp, có phân loại 701810 không?
A: Hạt thủy tinh dùng phun cát công nghiệp thường là vi cầu thủy tinh (đường kính ≤1mm), phân loại 701890. Nếu đường kính lớn hơn 1mm, vẫn phân loại 701810. Cần xác định theo kích thước và mục đích sử dụng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.