Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm thủy tinh khối, ống thủy tinh, hạt thủy tinh, sợi thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh, v.v. Phạm vi của chương này rộng, từ nguyên liệu thô đến thành phẩm đều được đề cập, nhưng loại trừ một số sản phẩm thủy tinh đặc biệt (như thủy tinh quang học, sản phẩm sợi thủy tinh, v.v. được phân loại vào các chương khác). Trong chương, các nhóm hàng được phân chia theo mức độ gia công và mục đích sử dụng, như 7001 là thủy tinh vụn, 7002 là bi thủy tinh, 7003-7005 là thủy tinh tấm, 7006 là thủy tinh đã gia công, 7007 là thủy tinh an toàn, 7008 là thủy tinh cách nhiệt nhiều lớp, 7009 là gương thủy tinh, 7010 là bình chứa bằng thủy tinh, 7011 là vỏ bóng đèn thủy tinh, 7012 là ruột phích thủy tinh, 7013 là đồ ăn, đồ dùng nhà bếp, đồ trang trí bằng thủy tinh, v.v., 7014 là thủy tinh tín hiệu, 7015 là thủy tinh đồng hồ, 7016 là gạch thủy tinh, 7017 là thủy tinh phòng thí nghiệm, 7018 là hạt thủy tinh, 7019 là sợi thủy tinh, 7020 là các sản phẩm thủy tinh khác. Nhóm hàng 7013 bao gồm đồ ăn, đồ dùng nhà bếp, đồ trang trí và các đồ dùng gia đình bằng thủy tinh khác, bao gồm cốc thủy tinh, đĩa, bát, lọ hoa, đồ trang trí, v.v. Nhóm hàng này được phân chia thêm theo loại thủy tinh (như thủy tinh cường lực, thủy tinh vi tinh thể, thủy tinh pha lê chì) và mục đích sử dụng. Các phân nhóm thuộc 7013 bao gồm: 701310 (bằng gốm thủy tinh), 701322 (cốc bằng thủy tinh pha lê chì), 701328 (cốc bằng thủy tinh khác), 701333 (đồ ăn khác bằng thủy tinh pha lê chì), 701337 (đồ ăn khác bằng thủy tinh), 701341 (đồ dùng nhà bếp bằng thủy tinh pha lê chì), 701349 (đồ dùng nhà bếp khác bằng thủy tinh), 701391 (đồ dùng gia đình khác bằng thủy tinh pha lê chì), 701399 (đồ dùng gia đình hoặc trang trí khác bằng thủy tinh). 2 chữ số đầu 70 đại diện cho Chương 70 “Thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh”, bao gồm tất cả thủy tinh và sản phẩm thủy tinh, nhưng một số sản phẩm thủy tinh đặc biệt được phân loại vào các chương khác. Chữ số thứ 3-4 là 13 đại diện cho nhóm hàng 7013 “Đồ ăn, đồ dùng nhà bếp, đồ trang trí và các đồ dùng gia đình bằng thủy tinh khác”, nhóm hàng này được phân chia theo chất liệu thủy tinh và mục đích sử dụng. Chữ số thứ 5-6 là 99 đại diện cho phân nhóm 701399 “Đồ dùng gia đình hoặc trang trí khác bằng thủy tinh”, là phân nhóm dự phòng thuộc 7013, bao gồm các đồ dùng gia đình hoặc trang trí bằng thủy tinh chưa được liệt kê, như lọ hoa thủy tinh, đồ trang trí, gạt tàn thuốc, chân nến, v.v., nhưng không bao gồm cốc, đồ ăn, đồ dùng nhà bếp và các mặt hàng đã được liệt kê khác. Mặt hàng này là đồ dùng gia đình hoặc trang trí khác bằng thủy tinh, chưa được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể hơn thuộc 7013 (như cốc không phải bằng thủy tinh pha lê chì, đồ ăn không phải bằng gốm thủy tinh, v.v.), do đó được phân loại vào phân nhóm dự phòng 701399. Các mã liền kề như 701391 là đồ dùng gia đình khác bằng thủy tinh pha lê chì, nếu chất liệu là thủy tinh pha lê chì thì ưu tiên phân loại vào 701391; 701349 là đồ dùng nhà bếp khác bằng thủy tinh, nếu mục đích là nhà bếp thì phân loại vào 701349. Do đó, chỉ những đồ dùng gia đình hoặc trang trí bằng thủy tinh không phải thủy tinh pha lê chì, cũng không phải nhà bếp hoặc đồ ăn mới được phân loại vào 701399.
Chương
Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm thủy tinh khối, ống thủy tinh, hạt thủy tinh, sợi thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh, v.v. Phạm vi của chương này rộng, từ nguyên liệu thô đến thành phẩm đều được đề cập, nhưng loại trừ một số sản phẩm thủy tinh đặc biệt (như thủy tinh quang học, sản phẩm sợi thủy tinh, v.v. được phân loại vào các chương khác). Trong chương, các nhóm hàng được phân chia theo mức độ gia công và mục đích sử dụng, như 7001 là thủy tinh vụn, 7002 là bi thủy tinh, 7003-7005 là thủy tinh tấm, 7006 là thủy tinh đã gia công, 7007 là thủy tinh an toàn, 7008 là thủy tinh cách nhiệt nhiều lớp, 7009 là gương thủy tinh, 7010 là bình chứa bằng thủy tinh, 7011 là vỏ bóng đèn thủy tinh, 7012 là ruột phích thủy tinh, 7013 là đồ ăn, đồ dùng nhà bếp, đồ trang trí bằng thủy tinh, v.v., 7014 là thủy tinh tín hiệu, 7015 là thủy tinh đồng hồ, 7016 là gạch thủy tinh, 7017 là thủy tinh phòng thí nghiệm, 7018 là hạt thủy tinh, 7019 là sợi thủy tinh, 7020 là các sản phẩm thủy tinh khác.
Nhóm
Nhóm hàng 7013 bao gồm đồ ăn, đồ dùng nhà bếp, đồ trang trí và các đồ dùng gia đình bằng thủy tinh khác, bao gồm cốc thủy tinh, đĩa, bát, lọ hoa, đồ trang trí, v.v. Nhóm hàng này được phân chia thêm theo loại thủy tinh (như thủy tinh cường lực, thủy tinh vi tinh thể, thủy tinh pha lê chì) và mục đích sử dụng. Các phân nhóm thuộc 7013 bao gồm: 701310 (bằng gốm thủy tinh), 701322 (cốc bằng thủy tinh pha lê chì), 701328 (cốc bằng thủy tinh khác), 701333 (đồ ăn khác bằng thủy tinh pha lê chì), 701337 (đồ ăn khác bằng thủy tinh), 701341 (đồ dùng nhà bếp bằng thủy tinh pha lê chì), 701349 (đồ dùng nhà bếp khác bằng thủy tinh), 701391 (đồ dùng gia đình khác bằng thủy tinh pha lê chì), 701399 (đồ dùng gia đình hoặc trang trí khác bằng thủy tinh).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 70 đại diện cho Chương 70 “Thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh”, bao gồm tất cả thủy tinh và sản phẩm thủy tinh, nhưng một số sản phẩm thủy tinh đặc biệt được phân loại vào các chương khác. Chữ số thứ 3-4 là 13 đại diện cho nhóm hàng 7013 “Đồ ăn, đồ dùng nhà bếp, đồ trang trí và các đồ dùng gia đình bằng thủy tinh khác”, nhóm hàng này được phân chia theo chất liệu thủy tinh và mục đích sử dụng. Chữ số thứ 5-6 là 99 đại diện cho phân nhóm 701399 “Đồ dùng gia đình hoặc trang trí khác bằng thủy tinh”, là phân nhóm dự phòng thuộc 7013, bao gồm các đồ dùng gia đình hoặc trang trí bằng thủy tinh chưa được liệt kê, như lọ hoa thủy tinh, đồ trang trí, gạt tàn thuốc, chân nến, v.v., nhưng không bao gồm cốc, đồ ăn, đồ dùng nhà bếp và các mặt hàng đã được liệt kê khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đồ dùng gia đình hoặc trang trí khác bằng thủy tinh, chưa được liệt kê trong các phân nhóm cụ thể hơn thuộc 7013 (như cốc không phải bằng thủy tinh pha lê chì, đồ ăn không phải bằng gốm thủy tinh, v.v.), do đó được phân loại vào phân nhóm dự phòng 701399. Các mã liền kề như 701391 là đồ dùng gia đình khác bằng thủy tinh pha lê chì, nếu chất liệu là thủy tinh pha lê chì thì ưu tiên phân loại vào 701391; 701349 là đồ dùng nhà bếp khác bằng thủy tinh, nếu mục đích là nhà bếp thì phân loại vào 701349. Do đó, chỉ những đồ dùng gia đình hoặc trang trí bằng thủy tinh không phải thủy tinh pha lê chì, cũng không phải nhà bếp hoặc đồ ăn mới được phân loại vào 701399.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như lọ hoa thủy tinh, đồ trang trí thủy tinh, v.v., phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng thực tế và chất liệu của hàng hóa. Chất liệu: Nêu rõ loại thủy tinh, như thủy tinh thông thường, thủy tinh pha lê chì, gốm thủy tinh, v.v., thủy tinh pha lê chì cần ghi rõ hàm lượng oxit chì. Mục đích sử dụng: Xác định rõ mục đích sử dụng của hàng hóa, như trang trí gia đình, bày biện bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, v.v., dùng để phân biệt các phân nhóm khác nhau. Phương pháp gia công: Nêu rõ quy trình tạo hình, như thổi, ép, đúc, v.v., và liệu có qua gia công thêm (như chạm khắc, mài cạnh) hay không. Thương hiệu: Khai báo thương hiệu hàng hóa (nếu có), không có thương hiệu có thể ghi “không”. Model: Khai báo model hoặc mã hàng của hàng hóa, để dễ nhận diện. Kích thước: Khai báo kích thước hàng hóa (như chiều cao, đường kính), ảnh hưởng đến phân loại và thuế quan. Quy cách đóng gói: Khai báo phương thức đóng gói và số lượng, như mỗi thùng đóng bao nhiêu cái. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Lọ hoa thủy tinh
Chất liệu: Thủy tinh thông thường (không phải pha lê chì)
Mục đích sử dụng: Trang trí nhà cửa
Phương pháp gia công: Thổi thủ công, bề mặt mài nhám
Thương hiệu: Không
Model: VASE-001
Kích thước: Cao 25cm, đường kính 12cm
Quy cách đóng gói: 12 cái/thùng
Mã HS: 70139900
Yếu tố khai báo: Tên hàng: Lọ hoa thủy tinh; Chất liệu: Thủy tinh thông thường; Mục đích sử dụng: Trang trí; Phương pháp gia công: Thổi; Thương hiệu: Không; Model: VASE-001; Kích thước: 25cm*12cm; Đóng gói: 12 cái/thùng. Phân loại sai đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì vào 701399, thực tế phải phân loại vào 701391. Phân loại sai đồ ăn bằng thủy tinh (như đĩa, bát) vào 701399, thực tế phải phân loại vào 701337 hoặc 701333. Không phân biệt đồ dùng bằng gốm thủy tinh, phải phân loại vào 701310.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như lọ hoa thủy tinh, đồ trang trí thủy tinh, v.v., phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng thực tế và chất liệu của hàng hóa.
⚠️ Khai báo chung chung là “sản phẩm thủy tinh”, không nêu rõ mục đích sử dụng và loại.
Chất liệu
Nêu rõ loại thủy tinh, như thủy tinh thông thường, thủy tinh pha lê chì, gốm thủy tinh, v.v., thủy tinh pha lê chì cần ghi rõ hàm lượng oxit chì.
⚠️ Không phân biệt thủy tinh pha lê chì với thủy tinh thông thường, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ mục đích sử dụng của hàng hóa, như trang trí gia đình, bày biện bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, v.v., dùng để phân biệt các phân nhóm khác nhau.
⚠️ Khai báo sai đồ dùng thủy tinh trang trí là đồ dùng nhà bếp.
Phương pháp gia công
Nêu rõ quy trình tạo hình, như thổi, ép, đúc, v.v., và liệu có qua gia công thêm (như chạm khắc, mài cạnh) hay không.
⚠️ Bỏ qua phương pháp gia công, ảnh hưởng đến việc xác định phân loại.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa (nếu có), không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Thương hiệu không đúng thực tế hoặc khai báo thiếu.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của hàng hóa, để dễ nhận diện.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc sai.
Kích thước
Khai báo kích thước hàng hóa (như chiều cao, đường kính), ảnh hưởng đến phân loại và thuế quan.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc khai báo thiếu.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói và số lượng, như mỗi thùng đóng bao nhiêu cái.
⚠️ Quy cách đóng gói không đúng thực tế.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Lọ hoa thủy tinh
Chất liệu: Thủy tinh thông thường (không phải pha lê chì)
Mục đích sử dụng: Trang trí nhà cửa
Phương pháp gia công: Thổi thủ công, bề mặt mài nhám
Thương hiệu: Không
Model: VASE-001
Kích thước: Cao 25cm, đường kính 12cm
Quy cách đóng gói: 12 cái/thùng
Mã HS: 70139900
Yếu tố khai báo: Tên hàng: Lọ hoa thủy tinh; Chất liệu: Thủy tinh thông thường; Mục đích sử dụng: Trang trí; Phương pháp gia công: Thổi; Thương hiệu: Không; Model: VASE-001; Kích thước: 25cm*12cm; Đóng gói: 12 cái/thùng.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì vào 701399, thực tế phải phân loại vào 701391.
Phân loại sai đồ ăn bằng thủy tinh (như đĩa, bát) vào 701399, thực tế phải phân loại vào 701337 hoặc 701333.
Không phân biệt đồ dùng bằng gốm thủy tinh, phải phân loại vào 701310.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là chất liệu, mục đích sử dụng và quy trình gia công của hàng hóa. Trước tiên xác định liệu có thuộc đồ dùng gia đình hoặc trang trí bằng thủy tinh hay không, loại trừ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp và các mặt hàng đã được liệt kê khác. Thứ hai, xác định phân nhóm theo loại thủy tinh (thủy tinh pha lê chì, gốm thủy tinh, thủy tinh khác). Thủy tinh pha lê chì cần đáp ứng hàm lượng oxit chì ≥24%, phân loại vào 701391; gốm thủy tinh phân loại vào 701310; thủy tinh khác thì phân chia thêm theo mục đích sử dụng, như cốc phân loại vào 701328, đồ ăn phân loại vào 701337, đồ dùng nhà bếp phân loại vào 701349, đồ dùng gia đình hoặc trang trí khác phân loại vào 701399. 701391 Đồ dùng gia đình khác bằng thủy tinh pha lê chì: Chất liệu là thủy tinh pha lê chì (hàm lượng oxit chì ≥24%), trong khi 701399 là thủy tinh khác. 701349 Đồ dùng nhà bếp khác bằng thủy tinh: Mục đích sử dụng là nhà bếp, như lọ gia vị, hũ đựng, v.v., trong khi 701399 là đồ dùng gia đình hoặc trang trí. 701337 Đồ ăn khác bằng thủy tinh: Mục đích sử dụng là đồ ăn, như đĩa, bát, v.v., trong khi 701399 là trang trí hoặc đồ dùng gia đình. 701310 Đồ ăn và đồ dùng gia đình bằng gốm thủy tinh: Chất liệu là gốm thủy tinh, trong khi 701399 là thủy tinh khác. 701328 Cốc bằng thủy tinh khác: Hàng hóa là cốc, trong khi 701399 là đồ dùng gia đình hoặc trang trí khác. Có thuộc đồ dùng gia đình hoặc trang trí bằng thủy tinh không? Có loại trừ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp, cốc và các mặt hàng đã được liệt kê khác không? Chất liệu có phải thủy tinh pha lê chì hoặc gốm thủy tinh không? Có đáp ứng tiêu chuẩn hàm lượng oxit chì của thủy tinh pha lê chì không? Đã xem xét ảnh hưởng của phương pháp gia công đến phân loại chưa?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là chất liệu, mục đích sử dụng và quy trình gia công của hàng hóa. Trước tiên xác định liệu có thuộc đồ dùng gia đình hoặc trang trí bằng thủy tinh hay không, loại trừ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp và các mặt hàng đã được liệt kê khác. Thứ hai, xác định phân nhóm theo loại thủy tinh (thủy tinh pha lê chì, gốm thủy tinh, thủy tinh khác). Thủy tinh pha lê chì cần đáp ứng hàm lượng oxit chì ≥24%, phân loại vào 701391; gốm thủy tinh phân loại vào 701310; thủy tinh khác thì phân chia thêm theo mục đích sử dụng, như cốc phân loại vào 701328, đồ ăn phân loại vào 701337, đồ dùng nhà bếp phân loại vào 701349, đồ dùng gia đình hoặc trang trí khác phân loại vào 701399.
Mã dễ nhầm:
701391 - Đồ dùng gia đình khác bằng thủy tinh pha lê chì
Chất liệu là thủy tinh pha lê chì (hàm lượng oxit chì ≥24%), trong khi 701399 là thủy tinh khác.
701349 - Đồ dùng nhà bếp khác bằng thủy tinh
Mục đích sử dụng là nhà bếp, như lọ gia vị, hũ đựng, v.v., trong khi 701399 là đồ dùng gia đình hoặc trang trí.
701337 - Đồ ăn khác bằng thủy tinh
Mục đích sử dụng là đồ ăn, như đĩa, bát, v.v., trong khi 701399 là trang trí hoặc đồ dùng gia đình.
701310 - Đồ ăn và đồ dùng gia đình bằng gốm thủy tinh
Chất liệu là gốm thủy tinh, trong khi 701399 là thủy tinh khác.
701328 - Cốc bằng thủy tinh khác
Hàng hóa là cốc, trong khi 701399 là đồ dùng gia đình hoặc trang trí khác.
Tự kiểm tra:
✓ Có thuộc đồ dùng gia đình hoặc trang trí bằng thủy tinh không?
✓ Có loại trừ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp, cốc và các mặt hàng đã được liệt kê khác không?
✓ Chất liệu có phải thủy tinh pha lê chì hoặc gốm thủy tinh không?
✓ Có đáp ứng tiêu chuẩn hàm lượng oxit chì của thủy tinh pha lê chì không?
✓ Đã xem xét ảnh hưởng của phương pháp gia công đến phân loại chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 701399? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc nền tảng tra cứu mã HS chuyên nghiệp, nhập 70139900 để tra cứu. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và điều chỉnh chính sách, nên tham khảo theo công bố chính thức mới nhất. Lọ hoa thủy tinh nên phân loại vào mã HS nào? Lọ hoa thủy tinh thường được phân loại vào 701399, nhưng cần xác nhận chất liệu: nếu là thủy tinh pha lê chì thì phân loại vào 701391, nếu là gốm thủy tinh thì phân loại vào 701310. Đồng thời, nếu lọ hoa có mục đích sử dụng cụ thể (như dùng trong phòng thí nghiệm) thì có thể phân loại vào chương khác. Sự khác biệt trong phân loại giữa thủy tinh pha lê chì và thủy tinh thông thường là gì? Thủy tinh pha lê chì (hàm lượng oxit chì ≥24%) được phân loại vào các phân nhóm 701391, 701333, 701341, v.v., trong khi thủy tinh thông thường được phân loại vào 701399, 701337, 701349, v.v. Khi phân loại cần cung cấp chứng nhận chất liệu, nếu không có thể bị hải quan nghi ngờ. Ranh giới phân loại giữa đồ trang trí thủy tinh và đồ ăn thủy tinh là gì? Đồ ăn thủy tinh (như đĩa, bát) được phân loại vào 701337 hoặc 701333, trong khi đồ trang trí thủy tinh (như đồ trang trí, lọ hoa) được phân loại vào 701399. Nếu hàng hóa có cả chức năng thực dụng và trang trí, phân loại theo mục đích sử dụng chính. Hậu quả của việc điền không đầy đủ yếu tố khai báo khi làm thủ tục hải quan là gì? Yếu tố khai báo không đầy đủ có thể dẫn đến việc hải quan trả tờ khai, kiểm tra hoặc phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ thông quan và thuế phí. Nên điền nghiêm ngặt theo yêu cầu của hải quan các yếu tố như tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, đảm bảo chính xác không sai sót. Làm thế nào để phân biệt 701399 và 701349? 701349 là đồ dùng nhà bếp khác bằng thủy tinh, như lọ gia vị, hũ đựng, v.v., dùng trong nhà bếp; 701399 là đồ dùng gia đình hoặc trang trí khác bằng thủy tinh, như lọ hoa, đồ trang trí, v.v. Sự khác biệt chính là mục đích sử dụng. Khi bán đồ dùng thủy tinh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để tránh phân loại sai? Nên tìm hiểu chi tiết về chất liệu, mục đích sử dụng và quy trình gia công của hàng hóa, đối chiếu với chú thích mã HS và cấu trúc phân nhóm để phân loại. Có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan, đảm bảo mã chính xác. Mã HS của đồ dùng thủy tinh có bị ảnh hưởng bởi kích thước không? Nói chung không ảnh hưởng, mã HS chủ yếu được phân chia theo chất liệu, mục đích sử dụng và phương pháp gia công. Nhưng một số kích thước đặc biệt có thể ảnh hưởng đến phân loại, như tấm thủy tinh kích thước siêu lớn có thể được phân loại vào nhóm hàng khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 701399?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc nền tảng tra cứu mã HS chuyên nghiệp, nhập 70139900 để tra cứu. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và điều chỉnh chính sách, nên tham khảo theo công bố chính thức mới nhất.
Q: Lọ hoa thủy tinh nên phân loại vào mã HS nào?
A: Lọ hoa thủy tinh thường được phân loại vào 701399, nhưng cần xác nhận chất liệu: nếu là thủy tinh pha lê chì thì phân loại vào 701391, nếu là gốm thủy tinh thì phân loại vào 701310. Đồng thời, nếu lọ hoa có mục đích sử dụng cụ thể (như dùng trong phòng thí nghiệm) thì có thể phân loại vào chương khác.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa thủy tinh pha lê chì và thủy tinh thông thường là gì?
A: Thủy tinh pha lê chì (hàm lượng oxit chì ≥24%) được phân loại vào các phân nhóm 701391, 701333, 701341, v.v., trong khi thủy tinh thông thường được phân loại vào 701399, 701337, 701349, v.v. Khi phân loại cần cung cấp chứng nhận chất liệu, nếu không có thể bị hải quan nghi ngờ.
Q: Ranh giới phân loại giữa đồ trang trí thủy tinh và đồ ăn thủy tinh là gì?
A: Đồ ăn thủy tinh (như đĩa, bát) được phân loại vào 701337 hoặc 701333, trong khi đồ trang trí thủy tinh (như đồ trang trí, lọ hoa) được phân loại vào 701399. Nếu hàng hóa có cả chức năng thực dụng và trang trí, phân loại theo mục đích sử dụng chính.
Q: Hậu quả của việc điền không đầy đủ yếu tố khai báo khi làm thủ tục hải quan là gì?
A: Yếu tố khai báo không đầy đủ có thể dẫn đến việc hải quan trả tờ khai, kiểm tra hoặc phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ thông quan và thuế phí. Nên điền nghiêm ngặt theo yêu cầu của hải quan các yếu tố như tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, đảm bảo chính xác không sai sót.
Q: Làm thế nào để phân biệt 701399 và 701349?
A: 701349 là đồ dùng nhà bếp khác bằng thủy tinh, như lọ gia vị, hũ đựng, v.v., dùng trong nhà bếp; 701399 là đồ dùng gia đình hoặc trang trí khác bằng thủy tinh, như lọ hoa, đồ trang trí, v.v. Sự khác biệt chính là mục đích sử dụng.
Q: Khi bán đồ dùng thủy tinh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để tránh phân loại sai?
A: Nên tìm hiểu chi tiết về chất liệu, mục đích sử dụng và quy trình gia công của hàng hóa, đối chiếu với chú thích mã HS và cấu trúc phân nhóm để phân loại. Có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan, đảm bảo mã chính xác.
Q: Mã HS của đồ dùng thủy tinh có bị ảnh hưởng bởi kích thước không?
A: Nói chung không ảnh hưởng, mã HS chủ yếu được phân chia theo chất liệu, mục đích sử dụng và phương pháp gia công. Nhưng một số kích thước đặc biệt có thể ảnh hưởng đến phân loại, như tấm thủy tinh kích thước siêu lớn có thể được phân loại vào nhóm hàng khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.