Mã HS: 701391
Đồ thủy tinh khác làm từ thủy tinh pha chì tinh thể
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm thủy tinh ở các dạng khác nhau (như khối, tấm, ống, hạt), đồ dùng bằng thủy tinh, sợi thủy tinh và các sản phẩm của chúng, bông thủy tinh, v.v. Chương này không bao gồm đồ trang sức giả làm bằng thủy tinh (chương 71), các bộ phận quang học làm bằng thủy tinh (chương 90) và đồ chơi làm bằng thủy tinh (chương 95). Việc phân loại các sản phẩm thủy tinh chủ yếu dựa trên vật liệu, quy trình chế biến và mục đích sử dụng.
Nhóm
Nhóm 7013 bao gồm các đồ dùng bằng thủy tinh dùng trên bàn ăn, nhà bếp, phòng vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc các mục đích tương tự, nhưng không bao gồm các đồ chứa bằng thủy tinh thuộc nhóm 7010 (như ống tiêm, chai, lọ) và hạt thủy tinh, ngọc trai giả thuộc nhóm 7018. Nhóm này bao gồm ly, đĩa, bát, lọ hoa, gạt tàn thuốc lá, v.v., bất kể đã qua chế biến như chạm khắc, đánh bóng hay chưa.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 70: biểu thị Chương 70, tức là thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh. Chữ số thứ 3-4 là 13: biểu thị nhóm 7013, tức là các đồ dùng bằng thủy tinh dùng trên bàn ăn, nhà bếp, phòng vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc các mục đích tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 91: biểu thị phân nhóm 701391, tức là các đồ dùng bằng thủy tinh khác, và vật liệu là thủy tinh pha lê chì. Thủy tinh pha lê chì là thủy tinh có hàm lượng oxit chì không thấp hơn 24%. Phân nhóm 7013.91 được giới hạn thêm là làm bằng thủy tinh pha lê chì, các phân nhóm khác như 7013.10 là làm bằng gốm thủy tinh, 7013.22 là ly có chân, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đồ dùng bằng thủy tinh khác làm bằng thủy tinh pha lê chì, vì vật liệu là thủy tinh pha lê chì (hàm lượng oxit chì ≥24%), và thuộc nhóm 7013, nên được phân loại vào 7013.91. Nếu làm bằng gốm thủy tinh thì phân loại vào 7013.10; nếu làm bằng thủy tinh khác thì phân loại vào 7013.99; nếu là chai lọ thủy tinh thì phân loại vào 7010.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như ly, lọ hoa, gạt tàn thuốc lá, v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là 'đồ dùng bằng thủy tinh', không cụ thể.
Vật liệu
Ghi rõ là thủy tinh pha lê chì, và ghi chú hàm lượng oxit chì có ≥24% hay không, cung cấp báo cáo kiểm nghiệm nếu cần.
⚠️ Chỉ khai báo 'thủy tinh', không phân biệt thủy tinh pha lê chì.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích của đồ dùng, như dùng trên bàn ăn, nhà bếp, trang trí, v.v., phải phù hợp với phạm vi nhóm.
⚠️ Khai báo là 'dùng trong công nghiệp', dẫn đến phân loại vào nhóm khác.
Quy trình chế biến
Mô tả có qua chế biến như chạm khắc, đánh bóng, in hoa hay không, ảnh hưởng đến phân nhóm chi tiết.
⚠️ Bỏ sót thông tin chế biến, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế hoặc không khai báo.
Quy cách, kiểu loại
Ghi kích thước, dung tích, v.v., như chiều cao, đường kính, dung tích.
⚠️ Mô tả quy cách không rõ ràng, ảnh hưởng đến việc kiểm tra giá của hải quan.
Loại bao bì
Như thùng carton, thùng gỗ, v.v., và số lượng mỗi thùng.
⚠️ Thông tin bao bì không đầy đủ.
Có phải bộ hay không
Có đóng gói hoặc bán theo bộ hay không, đồ dùng theo bộ cần khai báo riêng.
⚠️ Đồ dùng theo bộ không khai báo tách riêng.
Ví dụ:
Tên hàng: Lọ hoa bằng thủy tinh pha lê chì; Vật liệu: Thủy tinh pha lê chì (hàm lượng oxit chì 24%); Mục đích sử dụng: Trang trí nội thất; Quy trình chế biến: Chạm khắc thủ công; Thương hiệu: Không; Quy cách, kiểu loại: Cao 30cm, đường kính miệng 10cm; Loại bao bì: Thùng carton, mỗi thùng 12 cái; Có phải bộ: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1. Vật liệu là thủy tinh pha lê chì (hàm lượng oxit chì ≥24%); 2. Thuộc nhóm 7013 (bàn ăn, nhà bếp, phòng vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất, v.v.); 3. Không phải làm bằng gốm thủy tinh, không phải làm bằng thủy tinh khác. Cần kết hợp với 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải biểu thuế' về định nghĩa thủy tinh pha lê chì.
Mã dễ nhầm:
701310 - Đồ dùng bàn ăn nhà bếp bằng gốm thủy tinh
Vật liệu là gốm thủy tinh (thủy tinh vi tinh), không phải thủy tinh pha lê chì, hàm lượng oxit chì khác nhau.
701322 - Ly có chân bằng thủy tinh pha lê chì
Phân nhóm 7013.22 chỉ dành cho ly có chân, còn 7013.91 là các đồ dùng khác, như lọ hoa, đĩa, v.v.
701399 - Đồ dùng khác bằng thủy tinh khác
Vật liệu là thủy tinh khác (không phải pha lê chì, không phải gốm thủy tinh), như thủy tinh natri canxi.
701090 - Đồ chứa bằng thủy tinh khác
Đồ chứa bằng thủy tinh dùng để vận chuyển hoặc đóng gói, như chai, lọ, không phải đồ dùng trang trí bàn ăn.
701810 - Hạt thủy tinh, ngọc trai giả, v.v.
Thuộc hạt thủy tinh và đồ trang sức giả, mục đích và vật liệu đều khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định đồ dùng bằng thủy tinh có phải là thủy tinh pha lê chì?
A: Thủy tinh pha lê chì là thủy tinh có hàm lượng oxit chì không thấp hơn 24%. Có thể xác nhận qua báo cáo kiểm nghiệm hoặc tài liệu thành phần do nhà cung cấp cung cấp. Nếu hàm lượng không đủ, thì phân loại vào đồ dùng bằng thủy tinh khác.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì và đồ dùng bằng gốm thủy tinh là gì?
A: Đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì được phân loại vào 7013.91, còn đồ dùng bằng gốm thủy tinh được phân loại vào 7013.10. Hai loại vật liệu khác nhau, gốm thủy tinh là thủy tinh vi tinh, có đặc tính vật lý khác.
Q: Nếu đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì là bộ, làm thế nào để khai báo?
A: Đồ dùng theo bộ cần khai báo riêng từng thành phần, và ghi rõ có phải là bộ hay không. Nếu bán theo bộ, có thể liên quan đến các phân nhóm khác nhau, cần phân loại riêng.
Q: Đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì dùng để trang trí và đồ dùng dùng trên bàn ăn có cùng phân loại không?
A: Đúng, miễn là thuộc nhóm 7013 và vật liệu là thủy tinh pha lê chì, đều được phân loại vào 7013.91, mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
Q: Ly có chân bằng thủy tinh pha lê chì được phân loại vào mã nào?
A: Ly có chân bằng thủy tinh pha lê chì được phân loại vào 7013.22, không phải 7013.91. 7013.91 chỉ áp dụng cho các đồ dùng khác, như lọ hoa, đĩa, v.v.
Q: Nhập khẩu đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu hải quan có nghi ngờ về vật liệu, có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì?
A: Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' hoặc qua trang web của Tổng cục Hải quan. Thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần được xác định theo chính sách mới nhất, có thể tra cứu trong thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành. Tỷ lệ hoàn thuế có thể khác nhau cho từng sản phẩm, nên dựa trên thông báo chính thức.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.